Trang chủ›AP
AP (Advanced Placement) là các môn học trình độ đại học của College Board dành cho học sinh phổ thông. Điểm AP cao làm mạnh hồ sơ và có thể đổi thành tín chỉ đại học.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Mở lớp các môn đông thí sinh Việt Nam: Calculus AB/BC · Physics · Chemistry · Statistics · Micro/Macro Economics. Các môn AP khác học theo dạng kèm 1-1.
Bấm vào lớp để xem chi tiết. Lịch học xếp theo nhóm học viên của từng môn — giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo tư vấn lịch.
AP (Advanced Placement) do College Board — tổ chức ra đề SAT — quản lý: khoảng 40 môn học được thiết kế ngang chuẩn môn năm nhất đại học, dạy ở bậc phổ thông, thi chung một kỳ vào tháng 5 trên toàn thế giới và chấm thang 1–5. Học sinh trường Việt Nam vẫn đăng ký thi được, không bắt buộc học lớp AP ở trường.
IELTS cho thấy em dùng được tiếng Anh, SAT cho thấy năng lực chung. AP cho thấy em đã học xong môn trình độ đại học của chính ngành mình định học — điều hội đồng tuyển sinh gọi là độ khó chương trình (course rigor).
Nhiều đại học Mỹ cho tín chỉ hoặc miễn môn với điểm 3, 4 hoặc 5 tuỳ trường và tuỳ môn — nghĩa là bớt học phí và vào thẳng lớp cao hơn. Tra chính sách từng trường trên công cụ AP Credit Policy của College Board.
Không phải học trọn một chương trình như IB hay A-Level: chọn đúng 2–9 môn hợp ngành, rải qua lớp 10, 11, 12.
Điểm AP Calculus 5 ở TP.HCM và ở Boston được chấm cùng rubric, cùng hội đồng — trường đại học so được học sinh đến từ hệ thống giáo dục mà họ không quen.
| IELTS / TOEFL | SAT | AP | |
|---|---|---|---|
| Đo gì | Tiếng Anh 4 kỹ năng | Đọc – Viết và Toán phổ thông | Kiến thức từng môn ở mức năm nhất đại học |
| Vai trò trong hồ sơ | Điều kiện ngôn ngữ — đạt mức trường yêu cầu | So sánh năng lực chung giữa học sinh | Chứng minh chiều sâu ngành, độ khó chương trình, xin tín chỉ |
| Thang điểm | IELTS 0–9 · TOEFL iBT 1–6 (từ 1/2026, kèm thang 0–120 trong giai đoạn chuyển) | 400–1600 | 1–5 cho từng môn |
| Lịch thi | Gần như quanh năm | Nhiều kỳ mỗi năm | Một kỳ mỗi năm, tháng 5 |
| Nên thi lúc | Lớp 10–11 | Lớp 11–12 | Rải lớp 10–12, mỗi năm vài môn |
Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.
Mỗi môn chấm thang 1–5. Phần trắc nghiệm chấm máy, phần tự luận do giám khảo chấm theo scoring guidelines; hai phần nhân trọng số rồi quy ra điểm 1–5. Mốc quy đổi đổi theo từng năm và College Board không công bố trước.
Bảng ý nghĩa điểm theo AP Score Scale Table của College Board (nguồn). Nhiều trường Mỹ cấp tín chỉ/miễn môn từ điểm 3 trở lên, nhưng mỗi trường tự quyết. Calculus BC (có subscore AB) và Music Theory có 'special score structure'.
điểm 5 đạt từ 3 trở lên · Nguồn: College Board — 2026 AP Score Distributions. Bấm vào từng môn ở mục Các môn để xem đủ 5 mức điểm.
Công cụ chính thức tra chính sách tín chỉ/miễn môn (credit & placement) theo từng trường; mỗi trường tự đặt điểm tối thiểu.
AP Credit Policy Search ↗Theo College Board, AP được hơn 500 đại học ở hơn 75 quốc gia công nhận — gồm Anh, Canada, Úc — để xét tuyển, xếp lớp, cấp tín chỉ hoặc học bổng.
Tra trường ngoài Mỹ công nhận AP ↗Các danh hiệu National / International AP Scholar đã bị College Board bỏ.
Nguồn ↗AP Seminar là điều kiện tiên quyết của AP Research (trang môn AP Research: phải hoàn thành AP Seminar); chỉ trường tham gia chương trình AP Capstone mới cấp được giải này.
Nguồn ↗Tự động cấp, không cần đăng ký; không thay thế bằng tốt nghiệp THPT; Vietnam thuộc diện 'trường ngoài Mỹ'.
Nguồn ↗Một kỳ thi mỗi năm vào hai tuần đầu tháng 5; ca sáng 8:00 và ca chiều 12:00 giờ địa phương. Lịch, lệ phí và quy chế theo công bố chính thức của College Board.
College Board uỷ quyền IIG Việt Nam tổ chức thi AP tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Học sinh không học trường có mã AP đăng ký thi qua IIG.
Hoàn phí: huỷ trước 23:59 ngày 6/11/2026 hoàn 100%; từ đó đến 5/3/2027 hoàn 50%; sau đó không hoàn. Hạn không gia hạn.
Mang hộ chiếu hoặc CCCD bản gốc (không nhận bản sao). Thí sinh tự mang laptop/iPad đạt chuẩn Bluebook; môn ngoại ngữ cần laptop có cổng USB cho tai nghe IIG cấp.
Phiếu dự thi và địa điểm gửi qua email trước 26/4/2027.
Biology · Business with Personal Finance · Calculus AB · Calculus BC · Chemistry · Chinese · Computer Science A · Computer Science Principles · Cybersecurity · English Language · English Literature · Environmental Science · French · German · Human Geography · Japanese · Macroeconomics · Microeconomics · Physics 1 · Physics 2 · Physics C: Mechanics · Physics C: E&M · Precalculus · Psychology · Statistics · US History · World History: Modern
Môn IIG không tổ chức (US Government, Comparative Government, European History, African American Studies, Art History, Music Theory, Latin, Spanish, Italian, Seminar, Research, Art and Design) phải thi qua trường quốc tế có mã AP nhận thí sinh ngoài — hỏi 8020 để được hướng dẫn.
| Ngày | Ca sáng · 8:00 | Ca chiều · 12:00 |
|---|---|---|
| Thứ Hai 3/5 | Human Geography · Physics C: Mechanics | Biology · Italian Language and Culture |
| Thứ Ba 4/5 | Business with Personal Finance · United States Government and Politics | European History · Microeconomics |
| Thứ Tư 5/5 | Cybersecurity · English Literature and Composition | Physics 1: Algebra-Based · Physics C: Electricity and Magnetism |
| Thứ Năm 6/5 | French Language and Culture · Physics 2: Algebra-Based · World History: Modern | African American Studies · Chemistry |
| Thứ Sáu 7/5 | German Language and Culture · United States History | Macroeconomics · Networking (trường thí điểm) |
| Thứ Hai 10/5 | Calculus AB · Calculus BC | Music Theory · Seminar |
| Thứ Ba 11/5 | Japanese Language and Culture · Precalculus | Statistics |
| Thứ Tư 12/5 | English Language and Composition | Art History · Computer Science A |
| Thứ Năm 13/5 | Spanish Language and Culture | Chinese Language and Culture · Environmental Science |
| Thứ Sáu 14/5 | Comparative Government and Politics · Computer Science Principles · Spanish Literature and Culture | Latin · Psychology |
| Thứ Hai 17/5 · thi muộn | English Literature and Composition · European History · Networking (trường thí điểm) | Business with Personal Finance · French Language and Culture · Human Geography |
| Thứ Ba 18/5 · thi muộn | Art History · Italian Language and Culture · Seminar · United States Government and Politics | Cybersecurity · Japanese Language and Culture · United States History · World History: Modern |
| Thứ Tư 19/5 · thi muộn | African American Studies · Biology · Microeconomics · Music Theory · Physics 1: Algebra-Based | Spanish Language and Culture · Spanish Literature and Culture |
| Thứ Năm 20/5 · thi muộn | Chemistry · Computer Science A · Environmental Science · Latin · Physics C: Electricity and Magnetism · Precalculus | Calculus AB · Calculus BC · Comparative Government and Politics · German Language and Culture · Physics C: Mechanics |
| Thứ Sáu 21/5 · thi muộn | Chinese Language and Culture · English Language and Composition · Macroeconomics · Psychology · Statistics | Computer Science Principles · Physics 2: Algebra-Based |
Hai tuần thi chính: 3–7/5/2027 và 10–14/5/2027; tuần thi muộn (late testing, đề thay thế): 17–21/5/2027.
Từ 2027 College Board gọi hai ca là Session 1 / Session 2 và đặt giờ theo múi giờ; tại Việt Nam (UTC+7) vẫn là 8:00 và 12:00.
Hai môn thi lần đầu năm 2027: AP Business with Personal Finance và AP Cybersecurity.
Hạn nộp bài/portfolio: AP Art and Design: 7/5/2027, 23:59 ET (nộp 3 phần portfolio ở trạng thái final) · AP Computer Science Principles: 30/4/2027, 23:59 ET (Create performance task) · AP Seminar và AP Research: 30/4/2027, 23:59 ET (performance tasks) · AP World Languages and Cultures (MỚI): 30/4/2027, 23:59 ET (Personalized Project Reference – PPR)
Công bố điểm: Tháng 7/2027 (lịch AP Students chỉ ghi 'July 2027'; ngày cụ thể chưa công bố).
| Ngày | Ca sáng · 8:00 | Ca chiều · 12:00 |
|---|---|---|
| Thứ Hai 4/5 | Biology · Latin | European History · Microeconomics |
| Thứ Ba 5/5 | Chemistry · Human Geography | United States Government and Politics |
| Thứ Tư 6/5 | English Literature and Composition | Comparative Government and Politics · Physics 1: Algebra-Based |
| Thứ Năm 7/5 | Physics 2: Algebra-Based · World History: Modern | African American Studies · Statistics |
| Thứ Sáu 8/5 | Italian Language and Culture · United States History | Chinese Language and Culture · Macroeconomics |
| Thứ Hai 11/5 | Calculus AB · Calculus BC | Music Theory · Seminar |
| Thứ Ba 12/5 | French Language and Culture · Precalculus | Japanese Language and Culture · Psychology |
| Thứ Tư 13/5 | English Language and Composition · German Language and Culture | Physics C: Mechanics · Spanish Literature and Culture |
| Thứ Năm 14/5 | Art History · Spanish Language and Culture | Computer Science Principles · Physics C: Electricity and Magnetism |
| Thứ Sáu 15/5 | Environmental Science | Computer Science A |
| Thứ Hai 18/5 · thi muộn | Comparative Government and Politics · European History · World History: Modern | English Literature and Composition · Human Geography · Latin |
| Thứ Ba 19/5 · thi muộn | Japanese Language and Culture · United States Government and Politics | African American Studies · United States History |
| Thứ Tư 20/5 · thi muộn | Microeconomics · Seminar · Statistics | Biology · Chemistry · French Language and Culture · Macroeconomics |
| Thứ Năm 21/5 · thi muộn | Chinese Language and Culture · Computer Science Principles · English Language and Composition · Music Theory · Precalculus | Art History · Calculus AB · Calculus BC · Italian Language and Culture · Physics C: Mechanics · Physics 2: Algebra-Based |
| Thứ Sáu 22/5 · thi muộn | Environmental Science · Physics 1: Algebra-Based · Spanish Language and Culture · Spanish Literature and Culture | Computer Science A · German Language and Culture · Physics C: Electricity and Magnetism · Psychology |
Hai tuần thi chính: 4–8/5/2026 và 11–15/5/2026; tuần thi muộn (late testing, đề thay thế): 18–22/5/2026.
Hạn nộp bài/portfolio: AP Art and Design: 8/5/2026, 20:00 ET · AP Computer Science Principles: 30/4/2026, 23:59 ET (Create performance task) · AP Seminar và AP Research: 30/4/2026, 23:59 ET (performance tasks)
Công bố điểm: Thứ Hai 6/7/2026.
| Ngày | Ca sáng · 8:00 | Ca chiều · 12:00 |
|---|---|---|
| Thứ Hai 5/5 | Biology · Latin | European History · Microeconomics |
| Thứ Ba 6/5 | Chemistry · Human Geography | United States Government and Politics |
| Thứ Tư 7/5 | English Literature and Composition | Comparative Government and Politics · Computer Science A |
| Thứ Năm 8/5 | African American Studies · Statistics | Japanese Language and Culture · World History: Modern |
| Thứ Sáu 9/5 | Italian Language and Culture · United States History | Chinese Language and Culture · Macroeconomics |
| Thứ Hai 12/5 | Calculus AB · Calculus BC | Music Theory · Seminar |
| Thứ Ba 13/5 | French Language and Culture · Precalculus | Environmental Science · Physics 2: Algebra-Based |
| Thứ Tư 14/5 | English Language and Composition · German Language and Culture | Physics C: Mechanics |
| Thứ Năm 15/5 | Art History · Spanish Language and Culture | Computer Science Principles · Physics C: Electricity and Magnetism |
| Thứ Sáu 16/5 | Physics 1: Algebra-Based · Spanish Literature and Culture | Psychology |
| Thứ Hai 19/5 · thi muộn | Comparative Government and Politics · European History · World History: Modern | English Literature and Composition · Human Geography · Latin |
| Thứ Ba 20/5 · thi muộn | Japanese Language and Culture · United States Government and Politics | African American Studies · United States History |
| Thứ Tư 21/5 · thi muộn | Computer Science A · Microeconomics · Statistics | Biology · Chemistry · French Language and Culture · Macroeconomics |
| Thứ Năm 22/5 · thi muộn | Chinese Language and Culture · English Language and Composition · Music Theory · Physics C: Electricity and Magnetism · Precalculus | Art History · Calculus AB · Calculus BC · Spanish Literature and Culture · Physics C: Mechanics |
| Thứ Sáu 23/5 · thi muộn | Environmental Science · Italian Language and Culture · Physics 1: Algebra-Based · Seminar · Spanish Language and Culture | Computer Science Principles · German Language and Culture · Physics 2: Algebra-Based · Psychology |
Hai tuần thi chính: 5–9/5/2025 và 12–16/5/2025; tuần thi muộn (late testing, đề thay thế): 19–23/5/2025.
Hạn nộp bài/portfolio: AP Art and Design: 9/5/2025, 20:00 ET · AP Computer Science Principles: 30/4/2025, 23:59 ET (Create performance task) · AP Seminar và AP Research: 30/4/2025, 23:59 ET (performance tasks)
Công bố điểm: Thứ Hai 7/7/2025.
| Khoản | Năm học 2026–27 (thi 5/2027) | Năm học 2025–26 |
|---|---|---|
| Phí thi mỗi môn — ngoài Mỹ (gồm Việt Nam) | 129 USD | 129 USD |
| Phí thi mỗi môn — Mỹ, Canada, trường DoDEA | 99 USD | 99 USD |
| AP Seminar, AP Research | Bằng môn thường | Bằng môn thường |
| Đặt thi muộn (late order) | +40 USD/môn · đặt từ 14/11/2026 đến 12/3/2027 | +40 USD/môn · 15/11/2025 – 13/3/2026 |
| Đã đặt mà huỷ hoặc không thi | 40 USD/môn (thay cho phí thi) | 40 USD/môn |
| Thi muộn (late testing) | 40 USD/môn — đa số lý do (trùng lịch, ốm…) được miễn | 40 USD/môn — đa số lý do được miễn |
| Giảm phí cho học sinh khó khăn | Giảm 37 USD/môn | Giảm 37 USD/môn |
| Gửi điểm tới 1 trường | Miễn phí nếu chọn trước 20/6/2027 | Miễn phí nếu chọn trước 20/6/2026 |
| Gửi điểm thêm | 15 USD/bản | 15 USD/bản |
| Giữ điểm (withhold) với một trường | 10 USD/điểm/trường | 10 USD/điểm/trường |
| Huỷ điểm | Miễn phí (xoá vĩnh viễn) | Miễn phí |
Bảng giá của College Board. Điểm thi được uỷ quyền ngoài Mỹ (như IIG tại Việt Nam) được phép thu thêm chi phí tổ chức — mức thực đóng do điểm thi công bố.
Mỗi học viên nên có từ 2 đến 9 môn AP trải qua lớp 10, 11 và 12. Lớp 10 làm 1–2 môn nhập môn, lớp 11 là năm của các môn lõi ngành, lớp 12 thêm môn nâng cao. Điểm thi tháng 5 năm lớp 12 có sau khi nộp hồ sơ Mỹ, nhưng vẫn dùng để xin tín chỉ và đáp ứng thư mời có điều kiện của đại học Anh.
Chỉ các môn cốt lõi — học sinh bận chương trình ở trường
Cốt lõi + môn bổ trợ — mức phổ biến của hồ sơ du học Mỹ
Nhắm trường top, thêm môn nâng cao ở lớp 12
Toán giải tích và Vật lý dựa trên giải tích là thứ khoa kỹ thuật nhìn đầu tiên.
Cốt lõi 6 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 9 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Sinh học và Hoá học là cặp lõi; Thống kê giúp đọc nghiên cứu y khoa; Tâm lý học hợp ngành sức khoẻ.
Cốt lõi 3 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 8 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Vi mô và Vĩ mô là lõi; Giải tích và Thống kê là công cụ của mọi chương trình kinh tế định lượng. AP Business with Personal Finance thi lần đầu tháng 5/2027 — môn nhập môn hợp lớp 10.
Cốt lõi 4 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 9 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Giải tích BC, Thống kê và Lập trình — bộ ba cho ngành Toán ứng dụng, Data Science.
Cốt lõi 4 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 7 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Chọn sâu một nhánh (Hoá, Sinh, Vật lý hay Môi trường) và đủ toán để đi tiếp.
Cốt lõi 3 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 9 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Môn viết luận lập luận (English Language) và các môn sử, chính trị — nơi rèn kỹ năng dùng bằng chứng.
Cốt lõi 3 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 8 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Đọc sâu, viết hay và một ngoại ngữ thứ hai là xương sống của nhóm ngành này.
Cốt lõi 2 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 8 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Tâm lý học và Thống kê là lõi — ngành tâm lý ở đại học dùng thống kê rất nhiều.
Cốt lõi 2 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 8 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Portfolio AP Art and Design là bằng chứng tác phẩm; thêm Vật lý và Giải tích cho ngành kiến trúc.
Cốt lõi 3 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 7 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.
Gợi ý của bộ phận học thuật 8020 dựa trên yêu cầu đầu vào phổ biến của từng nhóm ngành — mỗi trường có thể khác; giáo viên tư vấn sẽ chỉnh theo trường em nhắm.
Bấm vào từng môn để xem cấu trúc đề, các dạng tự luận, rubric từng hàng điểm, phân phối điểm và đề thi College Board đã công bố kèm đáp án chấm, bài mẫu.
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice — Part AKhông dùng máy tính. | 29 | 65 phút | 43,75% |
| Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu. | 13 | 40 phút | 18,75% |
| Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc. Q1 Function Concepts; Q2 Modeling a Non-Periodic Context. | 2 | 35 phút | 18,75% |
| Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. Q3 Modeling a Periodic Context; Q4 Symbolic Manipulations. | 2 | 35 phút | 18,75% |
Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.
Cần máy tính đồ thị (graphing calculator, chế độ radian) ở MCQ Part B và FRQ Part A; cấm máy tính ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Value / Answer | 0–1 mỗi điểm | Đáp số đúng; câu yêu cầu 'show the work' thì phải có bước trung gian (vd. f(2) hoặc g(5)) mới được điểm. |
| Decimal presentation error | trừ 1 lần/câu | Số thập phân phải đúng 3 chữ số sau dấu phẩy; lỗi trình bày thập phân đầu tiên trong câu mất điểm, các lỗi sau trong cùng câu không bị trừ thêm. |
| Reasoning / Limit notation | 0–1 | Lập luận phải dựa vào tính chất của hàm và điểm/giá trị cụ thể; ký hiệu giới hạn phải đủ 4 thành phần (lim, x→a±, tên hàm, giá trị). 'f is one-to-one' trơn không đủ. |
| Partial credit | 1 trong 2 | Không đạt điểm nào ở một phần vẫn có thể được 1 điểm nếu thỏa đồng thời một tiêu chí ở mỗi cột của bảng partial credit. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice — Part AKhông máy tính. | 29 | 62 phút | 35% |
| Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu. | 13 | 38 phút | 15% |
| Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc. | 2 | 30 phút | 16,7% |
| Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. (Cả Section II có ít nhất 2 câu đặt trong ngữ cảnh thực tế.) | 4 | 60 phút | 33,3% |
Hybrid digital (5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.
Máy tính đồ thị bắt buộc ở MCQ Part B (một số câu) và FRQ Part A; cấm ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức. Lời giải dùng máy tính vẫn phải viết setup (vd. tích phân) bằng ký hiệu toán.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Answer with setup / supporting work | 0–1 mỗi điểm | Đáp số đúng PHẢI kèm biểu thức/công việc dẫn tới; đáp số trơn (unsupported) thường mất điểm setup, đôi khi mất cả điểm đáp số. |
| Decimal / rounding | tối đa trừ 1/câu | Số thập phân cần đúng 3 chữ số sau dấu phẩy (làm tròn hoặc cắt); trong mỗi câu chỉ mất tối đa 1 điểm vì làm tròn sai. Không cần rút gọn đáp số. |
| Justification / Reasoning (vd. IVT, MVT, tìm cực trị) | 0–1 | Phải nêu đủ điều kiện của định lý (vd. 'khả vi ⇒ liên tục' trước khi dùng IVT) và gắn với dữ kiện cụ thể; chỉ ghi 'yes, IVT' không được điểm. Nếu nêu tên định lý thì phải đúng. |
| Interpretation / Units | 0–1 | Diễn giải ý nghĩa tích phân/đạo hàm trong ngữ cảnh phải có đại lượng + khoảng thời gian; đơn vị đúng (vd. birds per day per day) được 1 điểm riêng khi đề yêu cầu. |
| Banking | — | Khi đã viết đúng biểu thức (vd. tổng Riemann đúng dạng), điểm được 'bank' — lỗi rút gọn sau đó không làm mất điểm đáp số. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice — Part AKhông máy tính. | 29 | 62 phút | 35% |
| Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu. | 13 | 38 phút | 15% |
| Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc. | 2 | 30 phút | 16,7% |
| Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. (Cả Section II có ít nhất 2 câu đặt trong ngữ cảnh thực tế.) | 4 | 60 phút | 33,3% |
Hybrid digital (5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.
Máy tính đồ thị bắt buộc ở MCQ Part B (một số câu) và FRQ Part A; cấm ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức. Lời giải dùng máy tính vẫn phải viết setup (vd. tích phân) bằng ký hiệu toán.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Answer with setup / supporting work | 0–1 mỗi điểm | Đáp số đúng PHẢI kèm biểu thức/công việc dẫn tới; đáp số trơn (unsupported) thường mất điểm setup, đôi khi mất cả điểm đáp số. |
| Decimal / rounding | tối đa trừ 1/câu | Số thập phân cần đúng 3 chữ số sau dấu phẩy (làm tròn hoặc cắt); trong mỗi câu chỉ mất tối đa 1 điểm vì làm tròn sai. Không cần rút gọn đáp số. |
| Justification / Reasoning (vd. IVT, MVT, tìm cực trị) | 0–1 | Phải nêu đủ điều kiện của định lý (vd. 'khả vi ⇒ liên tục' trước khi dùng IVT) và gắn với dữ kiện cụ thể; chỉ ghi 'yes, IVT' không được điểm. Nếu nêu tên định lý thì phải đúng. |
| Interpretation / Units | 0–1 | Diễn giải ý nghĩa tích phân/đạo hàm trong ngữ cảnh phải có đại lượng + khoảng thời gian; đơn vị đúng (vd. birds per day per day) được 1 điểm riêng khi đề yêu cầu. |
| Banking | — | Khi đã viết đúng biểu thức (vd. tổng Riemann đúng dạng), điểm được 'bank' — lỗi rút gọn sau đó không làm mất điểm đáp số. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice4 lựa chọn/câu (trước là 5). Có 2 cụm 3 câu: một cụm xác suất/biến ngẫu nhiên/phân phối, một cụm hồi quy. Phủ 5 unit và 4 practice. | 42 | 90 phút | 50% |
| Section II: Free Response4 câu × 10 điểm: Q1 Practices 1–2 (đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu); Q2 Practices 3–4 (phân tích, diễn giải); Q3 Inference (kiểm định hoặc khoảng tin cậy); Q4 đa chủ đề, Practices 2–4. | 4 | 90 phút | 50% |
Thi Bluebook hoàn toàn từ 5/2027 (MCQ + FRQ gõ trên Bluebook, bỏ booklet giấy). Kỳ 5/2026 còn là hybrid (FRQ viết tay).
Được dùng máy tính đồ thị có chức năng thống kê (cầm tay) và Desmos tích hợp trong Bluebook. Có bảng công thức + bảng tra (in giấy và trên Bluebook); có giấy nháp.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Identify Variable | 0–1 | Nêu đúng biến giải thích và biến phản hồi trong ngữ cảnh. |
| Classify Variable | 0–1 | Phân loại đúng biến là định tính (categorical) hay định lượng. |
| Identify Procedure | 0–1 | Gọi đúng tên thủ tục đầy đủ (vd. two-sample z-test for the difference between two population proportions) hoặc công thức đúng; tên chung chung như 'two-sample z-test' không đủ. |
| Hypotheses | 0–1 | H0 và Ha đúng, viết theo tham số tổng thể. |
| Parameter or Population | 0–1 | Xác định đúng tham số là tỉ lệ (hoặc trung bình) của TỔNG THỂ, trong ngữ cảnh; định nghĩa theo tỉ lệ mẫu thì không được điểm. |
| Randomization and 10% Conditions | 0–1 | Lập luận cụ thể vì sao điều kiện ngẫu nhiên (và 10% nếu lấy mẫu) được thỏa, gắn với cách thu dữ liệu trong đề; chỉ ghi "random check" không được điểm. |
| Normality or Expected Counts Conditions | 0–1 | Kiểm đúng điều kiện chuẩn (số thành công/thất bại ≥ 10 ở mỗi mẫu); kiểm điều kiện không phù hợp (n > 30, viện dẫn CLT) thì không được điểm. |
| Test Statistics and p-Value | 0–1 | Tính đúng thống kê kiểm định và p-value. |
| p-Value to the Level of Significance Comparison | 0–1 | So sánh giá trị p cụ thể với mức ý nghĩa α (nêu cả hai giá trị) và đưa quyết định chính thức về H0 (bác bỏ/không bác bỏ). |
| Justification | 0–1 | Kết luận có/không có bằng chứng thuyết phục, trong ngữ cảnh, dựa trên kết quả tính. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Essentially correct (E) / Partially correct (P) / Incorrect (I) | theo phần | Mỗi phần chữ cái được xếp E, P hoặc I theo số thành phần đạt; tổng hợp thành điểm 0–4 (Complete 4, Substantial 3, Developing 2, Minimal 1). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceChủ yếu câu đơn, đôi khi 1–2 cụm 2 câu; đánh giá cả 5 Computational Thinking Practices (đọc code, tìm output, phân tích lỗi/tương đương). | 42 | 90 phút | 55% |
| Section II: Free ResponseViết code Java (Practice 2: Develop Code). | 4 | 90 phút | 45% |
Thi Bluebook hoàn toàn (MCQ + gõ code FRQ trên Bluebook).
Không dùng máy tính. Có Java Quick Reference (trong Bluebook; bản in cũng được gửi tới trường).
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Algorithm points | 1–2 mỗi câu | Ghép đủ các bước cần thiết theo đúng thứ tự; mất điểm nếu thiếu bước, sửa dữ liệu không được phép sửa, return trong void/constructor, viết lại header khác số/kiểu tham số. |
| Non-Algorithm points | 0–1 mỗi tiêu chí | Chấm hẹp từng yêu cầu (vd. khai báo instance variable, gọi đúng method); vẫn được điểm dù chỗ khác có lỗi. |
| Errors to Ignore | — | Lỗi nhỏ không làm mơ hồ được bỏ qua: thiếu ; hoặc { } khi thụt lề rõ ý, nhầm length/size, sai chính tả tên biến không gây nhầm lẫn. |
| Mất điểm khi | — | Truy cập ArrayList bằng [] thay vì .get, code thừa làm sai kết quả (vd. in ra màn hình), dùng tên định danh gây mơ hồ. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: End-of-Course Multiple Choice4 lựa chọn: 57 câu chọn 1; 5 câu chọn 1 theo đoạn đọc về một computing innovation; 8 câu chọn 2 đáp án. | 70 | 120 phút | 70% |
| Section II: Create Performance Task + Written ResponseNộp program code, video chạy chương trình, Personalized Project Reference; ngày thi trả lời 2 câu (WR1; WR2 gồm 2(a), 2(b), 2(c)) về chính code của mình. | 2 | 9 giờ trên lớp + 60 phút thi | 30% |
Thi Bluebook hoàn toàn (MCQ + 2 câu written response) + portfolio: Create performance task nộp qua AP Digital Portfolio.
Không dùng máy tính. Có Exam Reference Sheet (ngôn ngữ giả mã AP); được xem Personalized Project Reference của mình khi làm written response.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Course Project: Video | 0–1 | Video cho thấy chương trình đang CHẠY, có input, chức năng và output; ảnh chụp/storyboard không được. |
| Course Project: Program Requirements | 0–1 | Code có procedure tự viết + lời gọi nó, một list (≥2 phần tử) được dùng thực sự, có selection và iteration không tầm thường. |
| Written Response 1: Program Design, Function, and Purpose | 0–1 | Mô tả một documentation phù hợp và giải thích lập trình viên KHÁC dùng nó để hiểu đoạn code thế nào (2026). |
| Written Response 2(a): Algorithm Development | 0–1 | Chỉ ra biến/giá trị làm vòng lặp dừng và giải thích vì sao, khớp với code trong PPR. |
| Written Response 2(b): Errors and Testing | 0–1 | Đưa lời gọi procedure với đối số cụ thể gây hành vi sai, mô tả hành vi sai và giải thích nguyên nhân (hoặc giải thích vì sao không thể). |
| Written Response 2(c): Data and Procedural Abstraction | 0–1 | Giải thích list giúp quản lý độ phức tạp VÀ mô tả phải sửa code ra sao nếu không có list (hoặc vì sao không thể). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ + chùm câu theo một stimulus chung (thường 4–5 câu/chùm). | 60 | 90 phút | 50% |
| Section II: Free Response2 câu dài (9 điểm/câu, gợi ý ~25 phút/câu) + 4 câu ngắn (4 điểm/câu, ~10 phút/câu). | 6 | 90 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần. Từ kỳ thi 2027: chỉ máy 4 phép tính (có căn bậc hai) hoặc scientific (không graphing) cầm tay, hoặc Desmos scientific trong Bluebook — KHÔNG được dùng máy có bộ nhớ như graphing. Có Reference Information (công thức, bảng) trong Bluebook và bản in.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Points A1, B1, B2, … (mỗi Point 1 yêu cầu) | 0–1 mỗi Point | Mỗi yêu cầu trong đề (describe, identify, justify, predict…) là 1 Point riêng; SG liệt kê các câu trả lời chấp nhận được. |
| Graph — construction (Q2) | 0–1 | Chọn đúng loại đồ thị đề yêu cầu (vd bar graph). |
| Graph — plotting (Q2) | 0–1 | Số liệu và error bar được vẽ chính xác. |
| Graph — labeling (Q2) | 0–1 | Trục được ghi nhãn đúng và có chú giải (legend). |
| Justify / Predict | 0–1 mỗi Point | Dự đoán và lý do tách thành 2 Point; lý do phải gắn cơ chế sinh học với dữ liệu/thông tin đề cho, không lặp lại dự đoán. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên stimulus/bộ dữ liệu. | 60 | 90 phút | 50% |
| Section II: Free Response3 câu dài (10 điểm/câu, gợi ý ~23 phút/câu) + 4 câu ngắn (4 điểm/câu, ~9 phút/câu); đánh giá đủ 6 science practices. | 7 | 105 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần: scientific hoặc graphing cầm tay (máy 4 phép tính được phép nhưng không khuyến khích), hoặc Desmos scientific/graphing trong Bluebook. Có Reference Information: bảng tuần hoàn, công thức và hằng số.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Point 01, 02, … (mỗi Point 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi phần nhỏ có 1 hoặc vài Point (vd setup + giá trị đúng). SG liệt kê đáp án và cách diễn đạt chấp nhận. |
| Show your work | — | Phần tính toán phải trình bày phương pháp và các bước; chỉ ghi đáp số thì không được điểm. |
| Significant figures | 0–1 (khi đề yêu cầu) | Có Point riêng yêu cầu giá trị tính ra đúng số chữ số có nghĩa (vd 2026 Q1 Point 04). |
| “Consistent with” (follow-through) | theo từng Point | Point phần sau chấm theo kết quả phần trước, nên sai phần đầu vẫn ăn điểm phần sau nếu dùng đúng phương pháp. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ + chùm câu: 3–5 chùm dữ liệu định lượng (bảng, biểu đồ), 3–5 chùm thông tin định tính (mô hình, bản đồ), 2 chùm dựa trên văn bản. | 80 | 90 phút | 60% |
| Section II: Free Response3 câu, 10 điểm/câu, gợi ý ~22 phút/câu; gõ câu trả lời trong Bluebook. | 3 | 70 phút | 40% |
Bluebook hoàn toàn (fully digital): làm cả MCQ và FRQ trên Bluebook, tự nộp khi hết giờ (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần. Loại cho phép: máy 4 phép tính (có căn bậc hai) hoặc máy scientific (không graphing) cầm tay, mang tối đa 2 máy, và/hoặc Desmos scientific có sẵn trong Bluebook. Cập nhật cho kỳ thi 2027: KHÔNG được dùng máy cầm tay có khả năng lưu trữ (storage capabilities), ví dụ máy graphing. Reference information chỉ có trong Bluebook (không in giấy).
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Point 01–10 (mỗi Point 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi phần A, B, C… thường 1 Point; SG liệt kê các câu trả lời chấp nhận. |
| Calculation setup | 0–1 | Viết đúng phép tính dẫn đến kết quả (vd (4 − 25)/25 × 100) — tách riêng 1 Point. |
| Calculated answer | 0–1 | Ra đúng giá trị; không cần đơn vị trừ khi đề yêu cầu. |
| Describe / Explain | 0–1 mỗi Point | Describe: nêu đặc điểm liên quan của đối tượng được hỏi; Explain: nêu mối liên hệ giữa các biến liên quan (thường ở dạng nhân–quả). Viết thành câu hoàn chỉnh, chỉ nêu đúng số ví dụ đề yêu cầu. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu. | 42 | 85 phút | 50% |
| Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). Thời gian gợi ý theo CED (bản cập nhật hè 2026, áp dụng kỳ thi 5/2027): MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. (Đề 2026, phần FRQ 100 phút, gợi ý ~25 phút Q1 và Q3, ~30 phút Q2, ~20 phút Q4.) | 4 | 95 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có bảng công thức/hằng số (Table of Information/Equations) trong Bluebook và bản in. FRQ được dùng thước/thước thẳng.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. Scoring Note từng Point nêu các cách trả lời tương đương được chấp nhận. |
| Multistep derivation | 1 Point cho derivation; các Point sau chấm từng thành phần/biểu thức | Point derivation chỉ được khi bài làm nhiều bước và có phương trình nền tảng đúng (vd bảo toàn động lượng, định luật II Newton dạng quay, phương trình động học/bảo toàn năng lượng). Biểu thức cuối đúng viết riêng (correct, isolated, algebraic equivalent) chỉ được các Point mà Scoring Note liệt kê (vd B2–B3), KHÔNG được Point derivation. |
| “Consistent with” (follow-through) | theo từng Point | Nhiều Point chấm theo hướng nhất quán với câu trả lời ở phần trước, nên sai phần đầu vẫn có thể ăn điểm phần sau nếu lập luận/tính toán đúng trên kết quả đó. |
| Functional dependence / justification | 2 Point (QQT 2026: C1–C2) | Point đầu chỉ cần cố gắng dùng ngôn ngữ phụ thuộc hàm (tỉ lệ thuận/nghịch, tử/mẫu); Point sau cần dùng đúng và khớp với derivation + claim trước đó. |
| Graph (LAB) | 4 Point vẽ đồ thị (C1–C4) + 2 Point dùng slope (D1–D2) — đề 2026 | C1: nhãn trục dọc là đại lượng (kèm đơn vị) cho đồ thị tuyến tính dùng để tìm đại lượng cần tìm; C2: thang chia tuyến tính; C3: chấm điểm đúng với đại lượng đã chọn; C4: đường best-fit theo xu hướng dữ liệu. D1: liên hệ đúng slope với đại lượng cần tìm; D2: giá trị tính ra nằm trong khoảng cho phép. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu. | 42 | 85 phút | 50% |
| Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). Thời gian gợi ý theo CED (bản cập nhật hè 2026, áp dụng kỳ thi 5/2027): MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. (Đề 2026, phần FRQ 100 phút, gợi ý ~25 phút Q1 và Q3, ~30 phút Q2, ~20 phút Q4.) | 4 | 95 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có bảng công thức/hằng số (Table of Information/Equations) trong Bluebook và bản in. FRQ được dùng thước/thước thẳng.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. Scoring Note từng Point nêu các cách trả lời tương đương được chấp nhận. |
| Multistep derivation | 1 Point cho derivation; các Point sau chấm từng thành phần/biểu thức | Point derivation chỉ được khi bài làm nhiều bước và có phương trình nền tảng đúng (vd PV = nRT, Q = mcΔT, E = hf, bảo toàn năng lượng/định lý công–động năng) hoặc phương trình tương đương. Biểu thức cuối đúng viết riêng chỉ được các Point mà Scoring Note liệt kê (vd A4–A5), KHÔNG được Point derivation. |
| “Consistent with” (follow-through) | theo từng Point | Nhiều Point chấm theo hướng nhất quán với câu trả lời ở phần trước, nên sai phần đầu vẫn có thể ăn điểm phần sau nếu lập luận/tính toán đúng trên kết quả đó. |
| Functional dependence / claim + justification | 1–2 Point (đề 2026) | Đề 2026: MR phần B có 1 Point cho việc chỉ ra đúng quan hệ phụ thuộc hàm giữa các đại lượng trong phương trình; QQT phần C có 1 Point cho claim và 1 Point cho justification nhất quán với derivation ở phần B (không nêu claim nhưng justification nhất quán vẫn được Point justification). |
| Graph (LAB) | 4 Point vẽ đồ thị (C1–C4) + 2 Point dùng slope (D1–D2) — đề 2026 | C1: nhãn CẢ HAI trục là đại lượng (kèm đơn vị) cho đồ thị dùng được; C2: cả hai trục chia thang tuyến tính; C3: chấm điểm đúng với đại lượng đã ghi; C4: vẽ đường/đường cong theo xu hướng dữ liệu. D1: liên hệ đúng slope với phương trình để tính đại lượng cần tìm; D2: giá trị tính ra nằm trong khoảng cho phép. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu. | 42 | 85 phút | 50% |
| Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). CED (bản cập nhật hè 2026) gợi ý: MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. | 4 | 95 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có tài liệu tham khảo (bảng phương trình, hằng số — Table of Information/Equations) dùng suốt bài, có bản số trong Bluebook. Phần FRQ được dùng thước kẻ và thước thẳng.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. |
| Multistep derivation | 1 Point (các bước then chốt và biểu thức cuối chấm Point riêng) | Derivation nhiều bước phải bắt đầu từ nguyên lý/phương trình nền tảng mà Point yêu cầu (vd định luật II Newton, bảo toàn động lượng, định lý công–động năng); các Point sau chấm riêng cho bước then chốt (vd tách biến dv, dt; thay biểu thức đã tìm) và biểu thức cuối đúng theo đại lượng đề cho. |
| “Consistent with” (follow-through) | theo từng Point | Một số Point chấm theo hướng nhất quán với phần trước (vd chấm điểm dữ liệu khớp với đại lượng đã chọn ở trục), nên sai phần đầu vẫn có thể được điểm phần sau nếu làm đúng dựa trên kết quả đó. |
| Claim + justification (TBR/QQT) | thường 1 Point claim + 1–2 Point justification | Point claim chỉ cần chọn đúng (vd ω₂ > ω₁); Point justification phải nêu đúng lý do vật lý, vd liên hệ lực và cánh tay đòn với moment lực, moment lực qua một vòng với động năng quay. |
| Graph (LAB) | 4 Point đồ thị + 2 Point phân tích slope | Đồ thị: ghi nhãn trục là cặp đại lượng cho đồ thị tuyến tính (kèm đơn vị), chia thang tuyến tính, chấm điểm dữ liệu đúng, kẻ đường xu hướng/best-fit. Phân tích: nêu đúng quan hệ giữa slope và đại lượng cần tìm, rồi tính ra giá trị nằm trong khoảng cho phép. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu. | 42 | 85 phút | 50% |
| Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). CED (bản cập nhật hè 2026) gợi ý: MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. | 4 | 95 phút | 50% |
Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)
Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có tài liệu tham khảo (bảng phương trình, hằng số — Table of Information/Equations) dùng suốt bài, có bản số trong Bluebook. Phần FRQ được dùng thước kẻ và thước thẳng.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí) | 0–1 mỗi Point | Mỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. |
| Multistep derivation | 1 Point (các bước then chốt và biểu thức cuối chấm Point riêng) | Derivation nhiều bước phải bắt đầu từ nguyên lý/phương trình nền tảng mà Point yêu cầu (vd định luật Ampère, định luật Faraday, định nghĩa điện trường của dq); các Point sau chấm riêng cho bước then chốt (thay đúng biểu thức, cận tích phân) và biểu thức cuối đúng theo đại lượng đề cho. Scoring Note thường không bắt buộc ký hiệu vector/tích phân đường. |
| “Consistent with” (follow-through) | theo từng Point | Một số Point chấm theo hướng nhất quán với phần trước (vd chấm điểm dữ liệu khớp với đại lượng đã chọn ở trục), nên sai phần đầu vẫn có thể được điểm phần sau nếu làm đúng dựa trên kết quả đó. |
| Claim + justification (TBR/QQT) | thường 1 Point claim + 1–2 Point justification | Point claim chỉ cần chọn đúng (vd I₂ > I₁, V bằng 0); Point justification phải nêu đúng lý do vật lý, vd chỉ ra phụ thuộc hàm của dòng điện theo đại lượng thay đổi trong biểu thức đã derive. |
| Graph (LAB) | 4 Point đồ thị + 2 Point phân tích slope | Đồ thị: ghi nhãn trục là cặp đại lượng cho đồ thị tuyến tính (kèm đơn vị), chia thang tuyến tính, chấm điểm dữ liệu đúng, kẻ đường xu hướng/best-fit. Phân tích: nêu đúng quan hệ giữa slope và đại lượng cần tìm, rồi tính ra giá trị nằm trong khoảng cho phép. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027. | 55 | 55 phút | 40% |
| Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 một hoặc nhiều nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1491–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.) | 3 | 40 phút | 20% |
| Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi: 1754–1980 (theo trang Exam AP Central và CED 2026; giữ nguyên như kỳ 2026). | 1 | khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc) | 25% |
| Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1491–1800 / 1800–1898 / 1890–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút. | 1 | khuyến nghị 40 phút | 15% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (áp dụng từ 2025, giữ nguyên 2027).
Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được. |
| Row C: Evidence from Documents | 0–2 | 1 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row C: Evidence Beyond Documents | 0–1 | Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh). |
| Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing | 0–1 | Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–1 | Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết xuyên thời kỳ…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd sourcing được 4 tài liệu, dùng tài liệu đỡ một lập luận nuanced); phải là một phần của lập luận và hơn một cụm từ/nhắc qua; không bắt buộc trải xuyên suốt bài, có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua. |
| Row C: Evidence | 0–2 | 1 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–2 | 1 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A | 0–1 | Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ. |
| Part B | 0–1 | Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn. |
| Part C | 0–1 | Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027. | 55 | 55 phút | 40% |
| Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1200–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.) | 3 | 40 phút | 20% |
| Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi kỳ 2027: 1200–2001 (CED 2026, trang Exam AP Central, AP Students); kỳ 2026 là 1450–2001. | 1 | khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc) | 25% |
| Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1200–1750 / 1450–1900 / 1750–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút. | 1 | khuyến nghị 40 phút | 15% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (áp dụng từ 2025, giữ nguyên 2027).
Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được. |
| Row C: Evidence from Documents | 0–2 | 1 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row C: Evidence Beyond Documents | 0–1 | Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh). |
| Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing | 0–1 | Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–1 | Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết xuyên thời kỳ…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd sourcing được 4 tài liệu, dùng tài liệu đỡ một lập luận nuanced); phải là một phần của lập luận và hơn một cụm từ/nhắc qua; không bắt buộc trải xuyên suốt bài, có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua. |
| Row C: Evidence | 0–2 | 1 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–2 | 1 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A | 0–1 | Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ. |
| Part B | 0–1 | Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn. |
| Part C | 0–1 | Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027. | 55 | 55 phút | 40% |
| Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1450–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.) | 3 | 40 phút | 20% |
| Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi: 1450–2001. | 1 | khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc) | 25% |
| Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1450–1700 / 1648–1914 / 1815–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút. | 1 | khuyến nghị 40 phút | 15% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (kỳ thi 5/2027).
Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được. |
| Row C: Evidence from Documents | 0–2 | 1 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row C: Evidence Beyond Documents | 0–1 | Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh). |
| Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing | 0–1 | Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–1 | Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết trong/xuyên thời kỳ hoặc khu vực…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd dùng hiệu quả cả 7 tài liệu, sourcing được 4 tài liệu, phối hợp tài liệu với bằng chứng ngoài để làm rõ các góc nhìn khác nhau). Phải là một phần của lập luận; không bắt buộc xuyên suốt bài nhưng phải hơn một cụm từ nhắc qua. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận. |
| Row B: Contextualization | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua. |
| Row C: Evidence | 0–2 | 1 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề. |
| Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding | 0–2 | 1 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A | 0–1 | Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ. |
| Part B | 0–1 | Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn. |
| Part C | 0–1 | Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCụm 3–4 câu dùng chung 1–2 nguồn; khoảng một nửa nguồn lấy từ danh sách nguồn bắt buộc của khoá, phần còn lại là nguồn mới cùng chủ đề. | 60 | 70 phút | 60% |
| Section IB: Individual Student Project — Exam Day Validation QuestionViết trả lời một câu hỏi oral defense về dự án của mình: phân tích/so sánh/đánh giá ít nhất một nguồn đã dùng trong dự án. | 1 | 10 phút | 1,5% |
| Section II: Short-Answer Questions1 câu nguồn văn bản, 1 câu nguồn hình ảnh, 1 câu chủ đề lớn không nguồn; mỗi câu 3 hoặc 4 ý. | 3 | 40 phút | 18% |
| Section II: Document-Based Question5 tài liệu; viết lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. | 1 | 45 phút (gồm thời gian đọc) | 12% |
| Individual Student Project (ngoài giờ thi)Tự chọn đề tài, nghiên cứu nguồn liên ngành, thuyết trình và trả lời chất vấn của GV (oral defense). | — | khoảng 3 tuần trong năm | 8,5% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital) + Individual Student Project làm trong năm (thuyết trình + oral defense, GV chấm).
Không dùng máy tính; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis/Claim | 0–1 | Luận điểm bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận; chép lại đề không được. |
| Row B: Context | 0–1 | Mô tả bối cảnh lịch sử (hoặc liên ngành) rộng hơn liên quan đến đề, cụ thể chứ không chung chung. |
| Row C: Evidence from Sources | 0–2 | 1 điểm: dùng nội dung ít nhất 2 tài liệu để nói về chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 3 tài liệu hỗ trợ lập luận. |
| Row C: Evidence Beyond Sources | 0–1 | Ít nhất 1 bằng chứng cụ thể ngoài tài liệu, liên quan lập luận. |
| Row D: Source Use | 0–1 | Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào góc nhìn, mục đích, bối cảnh và/hoặc đối tượng của tài liệu liên quan đến lập luận. |
| Row E: Reasoning | 0–1 | Dùng tư duy (nhân quả, so sánh, thay đổi/liên tục theo thời gian hoặc địa lý) để dựng khung lập luận trả lời đề. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Exam Day Validation | 0–2 | 1 điểm: thông tin mô tả liên quan + nhắc một nguồn cụ thể của dự án. 2 điểm: giải thích (không chỉ mô tả) theo yêu cầu đề, có nguồn cụ thể. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Mỗi ý (A, B, C, D) | 0–1 | Trả lời đúng động từ của ý (describe/explain), dùng ví dụ cụ thể khi đề yêu cầu, đúng mốc thời gian đề nêu. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice~30 câu đơn không nguồn + các cụm câu: 5 cụm phân tích số liệu (2–3 câu/cụm); 2 cụm văn bản (3–4 câu/cụm: 1 cụm dùng tài liệu nền tảng, 1 cụm dùng nguồn sơ cấp hoặc thứ cấp); 3 cụm hình ảnh (2 câu/cụm: bản đồ, tranh biếm hoạ, infographic). | 55 | 80 phút | 50% |
| Section II: Free ResponseQ1 Concept Application, Q2 Quantitative Analysis, Q3 SCOTUS Comparison, Q4 Argument Essay — mỗi câu 12,5% điểm thi. Gợi ý: ~20 phút mỗi câu Q1–Q3, ~40 phút Q4. | 4 | 100 phút | 50% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital).
Không dùng máy tính; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Claim/Thesis | 0–1 | Đưa ra nhận định bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận (đặt ở đâu trong bài cũng được); chỉ chép/diễn đạt lại đề hoặc không đưa ra nhận định trả lời đề thì không được. |
| Row B: Evidence | 0–3 | 1 điểm: 1 bằng chứng liên quan chủ đề. 2 điểm: 1 bằng chứng cụ thể có hỗ trợ nhận định, HOẶC 2 bằng chứng liên quan chủ đề. 3 điểm: 2 bằng chứng cụ thể hỗ trợ nhận định, trong đó 1 lấy từ tài liệu nền tảng có trong danh sách của đề (phải đã có điểm Row A). |
| Row C: Reasoning | 0–1 | Giải thích vì sao/như thế nào bằng chứng hỗ trợ lập luận (dùng classification, process, causation hoặc comparison); phải có ít nhất 1 bằng chứng cụ thể, liên quan. |
| Row D: Responds to Alternate Perspectives | 0–1 | Mô tả một quan điểm đối lập/khác VÀ phản bác (rebuttal hoặc refutation); phải đã có điểm Row A. Chỉ nêu ngược lại thesis, chỉ mô tả quan điểm khác, hay phản bác một tài liệu nền tảng thay vì một quan điểm thì không được. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A | 0–1 | Nêu đúng điểm chung (vd điều khoản hiến pháp) giữa vụ án bắt buộc và vụ án trong đề — chỉ nêu một đáp án. |
| Part B | 0–2 | 2 điểm: giải thích tình tiết hai vụ dẫn tới phán quyết giống/khác nhau thế nào; 1 điểm nếu chỉ đưa thông tin đúng, liên quan về vụ án bắt buộc. |
| Part C | 0–1 | Giải thích vụ án minh hoạ khái niệm/hệ quả được hỏi (2026: stare decisis). |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Mỗi ý A/B/C(/D) | 0–1 | Chấm theo động từ: identify (nêu đúng), describe (nêu đặc điểm), explain (vì sao/như thế nào, nối với khái niệm), draw a conclusion (kết luận dựa trên số liệu). Với câu số liệu phải dùng đúng dữ liệu đề cho. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice40–44 câu đơn không nguồn; 3 cụm phân tích số liệu và 2 cụm phân tích văn bản thứ cấp (mỗi cụm 2–3 câu). 6 nước: China, Iran, Mexico, Nigeria, Russia, United Kingdom. | 55 | 60 phút | 50% |
| Section II: Free ResponseQ1 Conceptual Analysis (11%, ~10 phút), Q2 Quantitative Analysis (12,5%, ~20 phút), Q3 Comparative Analysis (12,5%, ~20 phút), Q4 Argument Essay (14%, ~40 phút) — % là tỉ trọng trong tổng điểm thi. | 4 | 90 phút | 50% |
Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital).
Không dùng máy tính; không có bảng công thức.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Claim/Thesis | 0–1 | Đưa ra nhận định bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận (đặt ở đâu trong bài cũng được); chỉ chép/diễn đạt lại đề hoặc không đưa ra nhận định trả lời đề thì không được. |
| Row B: Evidence | 0–2 | 1 điểm: 1 bằng chứng cụ thể, liên quan từ một nước trong khoá gắn với khái niệm của đề. 2 điểm: 2 bằng chứng cụ thể từ một hoặc nhiều nước trong khoá. |
| Row C: Reasoning | 0–1 | Giải thích vì sao/như thế nào bằng chứng hỗ trợ nhận định; phải đã có điểm Row A (giải thích được 1 bằng chứng là đủ). |
| Row D: Responds to Alternate Perspectives | 0–1 | Mô tả một quan điểm đối lập/khác VÀ phản hồi bằng refutation, concession hoặc rebuttal; phải đã có điểm Row A. Chỉ nêu ngược lại thesis hoặc chỉ mô tả quan điểm khác thì không được. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Mỗi ý A, B, C… (Comparative: ý so sánh 2 nước có thể 2 điểm) | 0–1 hoặc 0–2 | Đúng động từ (identify/describe/explain/draw a conclusion), ví dụ đúng nước được hỏi; ý 2 điểm hỏi hai nước thì mỗi nước tối đa 1 điểm. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceĐịnh nghĩa nguyên lý/mô hình kinh tế, giải thích kết quả, xác định kết quả của tình huống cụ thể. | 60 | 1 giờ 10 phút | 66% |
| Section II: Free Response1 câu dài (50% điểm phần FRQ) + 2 câu ngắn (mỗi câu 25%). Gợi ý thời gian 2026: 10 phút đọc, ~25 phút câu 1, ~12 phút mỗi câu 2 và 3. | 3 | 1 giờ (gồm 10 phút đọc đề) | 33% |
Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ làm và đề FRQ hiển thị trên Bluebook; FRQ viết tay vào booklet giấy.
Được dùng máy tính bốn phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, căn bậc hai, phần trăm) ở cả hai phần: máy Desmos 4-function tích hợp trong Bluebook và/hoặc tối đa 2 máy cầm tay; máy có bộ nhớ như scientific, graphing KHÔNG được dùng (AP Exams Calculator Policy 2027). Đề không kèm bảng công thức.
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceĐịnh nghĩa nguyên lý/mô hình, giải thích kết quả, xác định kết quả tình huống kinh tế vĩ mô. | 60 | 1 giờ 10 phút | 66% |
| Section II: Free Response1 câu dài (50% điểm phần FRQ) + 2 câu ngắn (mỗi câu 25%); gợi ý ~25 phút câu 1, ~12 phút mỗi câu ngắn. | 3 | 1 giờ (gồm 10 phút đọc đề) | 33% |
Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook; FRQ viết tay vào booklet giấy.
Được dùng máy tính bốn phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, căn bậc hai, phần trăm) ở cả hai phần: máy Desmos 4-function tích hợp trong Bluebook và/hoặc tối đa 2 máy cầm tay; máy có bộ nhớ như scientific, graphing KHÔNG được dùng (AP Exams Calculator Policy 2027). Đề không kèm bảng công thức.
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceÁp dụng lý thuyết/khái niệm, đánh giá phương pháp nghiên cứu định tính–định lượng, đọc bảng/biểu đồ dữ liệu nghiên cứu. | 75 | 1 giờ 30 phút | 66,7% |
| Section II: Free ResponseQ1 AAQ (16,65%) — gợi ý 25 phút (10 phút đọc nguồn); Q2 EBQ (16,65%) — gợi ý 45 phút (15 phút đọc 3 nguồn). | 2 | 1 giờ 10 phút | 33,3% |
Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ cả MCQ và FRQ, tự nộp khi hết giờ.
Không dùng máy tính (Psychology không có trong danh sách môn được dùng máy tính).
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A: Research Method | 0–1 | Gọi đúng phương pháp nghiên cứu được dùng (chỉ trong 5 loại: case study, correlational study, experiment, meta-analysis, naturalistic observation); nêu thêm phương pháp hoặc yếu tố thiết kế không có trong nghiên cứu thì mất điểm; nhắc thêm survey, longitudinal… vẫn được nếu đã gọi đúng phương pháp. |
| Part B: Research Variable | 0–1 | Nêu định nghĩa thao tác đo lường được của biến (vd: điểm trên thang lo âu 20 mục), không phải mô tả cảm giác chung. |
| Part C: Statistic Interpretation | 0–1 | Giải thích con số thống kê có nghĩa gì TRONG nghiên cứu (vd khác biệt có ý nghĩa thống kê = khó do ngẫu nhiên), không chỉ chép số hoặc định nghĩa. |
| Part D: Ethical Guidelines | 0–1 | Gọi tên một nguyên tắc đạo đức CÓ trong nghiên cứu (IRB, informed consent, debriefing…) VÀ mô tả nhà nghiên cứu đã áp dụng thế nào. |
| Part E: Generalizability | 0–1 | Đưa ra nhận định khái quát được tới quần thể nào, dựa trên đặc điểm người tham gia cụ thể của nghiên cứu (không dùng cỡ mẫu, độ tin cậy). |
| Part F: Argumentation | 0–2 | 2 điểm khi dùng kết quả cụ thể của nghiên cứu, diễn giải chính xác để ủng hộ/bác bỏ giả thuyết; 1 điểm nếu có kết quả nhưng diễn giải sai, hoặc giải thích mà không dùng kết quả. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Part A: Claim | 0–1 | Đưa ra claim liên quan đến câu hỏi (tác động tích cực/tiêu cực, khuyến nghị áp dụng hoặc tác động cụ thể); chỉ nhắc lại câu hỏi, claim lạc đề hoặc kết luận quá đơn giản thì không được. Không có claim đạt ở Part A vẫn có thể được chấm B và C nếu nhất quán. |
| Part B(i): Evidence | 0–1 | Một bằng chứng cụ thể, chính xác, liên quan, có trích nguồn đúng (Source 1/2/3). |
| Part B(ii): Explanation and Application (Reasoning) | 0–2 | 1 điểm: diễn giải đúng bằng chứng hỗ trợ claim; 2 điểm: còn áp dụng đúng một quan điểm, lý thuyết, khái niệm hoặc kết quả nghiên cứu tâm lý học để lý giải. Chỉ nêu định nghĩa thì không tính. |
| Part C(i): Evidence | 0–1 | Một bằng chứng KHÁC, lấy từ một trong hai nguồn còn lại (không trùng nguồn đã dùng ở Part B), trích nguồn đúng. |
| Part C(ii): Explanation and Application (Reasoning) | 0–2 | Như B(ii) nhưng phải dùng khái niệm tâm lý khác với khái niệm ở B(ii). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn và chùm câu; phân tích bản đồ, bảng, biểu đồ, ảnh vệ tinh, infographic, quan hệ không gian theo thang địa lý. | 60 | 1 giờ | 50% |
| Section II: Free ResponseQ1 không có stimulus; Q2 một stimulus (dữ liệu/ảnh/bản đồ); Q3 hai stimulus. Gợi ý 25 phút mỗi câu. | 3 | 1 giờ 15 phút | 50% |
Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital).
Không dùng máy tính.
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice23–25 câu Reading (phân tích văn bản phi hư cấu) + 20–22 câu Writing (đọc như người viết, chọn cách sửa văn bản). | 45 | 1 giờ | 45% |
| Section II: Free ResponseSynthesis, Rhetorical Analysis, Argument; gợi ý 15 phút đọc nguồn và lập ý cho câu Synthesis, rồi khoảng 40 phút viết mỗi bài. | 3 | 2 giờ 15 phút (gồm 15 phút đọc) | 55% |
Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ bài luận.
Không dùng máy tính.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis có lập trường bảo vệ được, trả lời đúng đề; chỉ nhắc lại đề, nêu 'có lợi có hại' hoặc nêu sự thật hiển nhiên thì không được. Thesis có thể nằm bất kỳ đâu. |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể từ ≥3 nguồn hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán giải thích bằng chứng ủng hộ line of reasoning. 3: như trên nhưng chỉ giải thích được một phần bằng chứng. 2: bằng chứng từ ≥3 nguồn, có giải thích nhưng chưa lập được line of reasoning (hoặc lập luận sai). 1: bằng chứng từ ≥2 nguồn, chủ yếu tóm tắt. Dưới 2 nguồn = 0. Lỗi ngữ pháp/diễn đạt cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Lập luận có chiều sâu: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp, nêu hệ quả hoặc giới hạn của lập luận trong bối cảnh rộng hơn, lựa chọn tu từ hiệu quả xuyên suốt hoặc văn phong sống động thuyết phục; vài câu 'In a world where…' hay 'Some may argue…' thì không đủ. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis phân tích các lựa chọn tu từ của tác giả gắn với mục đích; chỉ liệt kê biện pháp hay tóm tắt đoạn văn thì không được. |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể cho mọi claim, giải thích nhất quán VÀ chỉ ra nhiều lựa chọn tu từ góp phần vào lập luận/mục đích/thông điệp của tác giả. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim, giải thích một phần bằng chứng VÀ ít nhất một lựa chọn tu từ. 2: có một số bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chủ yếu chung chung, tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Giải thích ý nghĩa của các lựa chọn tu từ trong rhetorical situation, giải thích mục đích/chức năng của sự phức tạp hay mâu thuẫn trong văn bản, hoặc văn phong sống động, thuyết phục xuyên suốt; chỉ xét từng biện pháp rời rạc mà không thấy quan hệ giữa chúng thì không đạt. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis có lập trường bảo vệ được về mức độ đúng của nhận định; không né bằng 'có lợi có hại'. |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể cho mọi claim và commentary nhất quán theo line of reasoning. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim nhưng chỉ giải thích một phần. 2: một số bằng chứng cụ thể, chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Lập luận có chiều sâu: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp, nêu hệ quả hoặc giới hạn của lập luận trong bối cảnh rộng hơn, lựa chọn tu từ hiệu quả xuyên suốt hoặc văn phong sống động thuyết phục; vài câu 'In a world where…' hay 'Some may argue…' thì không đủ. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple Choice5 chùm câu (8–13 câu/chùm) về trích đoạn văn xuôi hư cấu, kịch, thơ; ít nhất 2 đoạn văn xuôi và 2 bài thơ. | 55 | 1 giờ | 45% |
| Section II: Free ResponsePoetry Analysis, Prose Fiction Analysis, Literary Argument; gợi ý ~40 phút mỗi bài. | 3 | 2 giờ | 55% |
Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ bài luận.
Không dùng máy tính.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về bài thơ, đúng trọng tâm đề; mô tả bài thơ hay nhận xét chung chung thì không được. |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán VÀ giải thích nhiều yếu tố/kỹ thuật văn học góp phần tạo nghĩa. 3: giải thích được ít nhất một yếu tố văn học tạo nghĩa. 2: có bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về đoạn trích, đúng trọng tâm đề. |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán VÀ giải thích nhiều yếu tố/kỹ thuật văn học góp phần tạo nghĩa. 3: giải thích được ít nhất một yếu tố văn học tạo nghĩa. 2: có bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Thesis | 0–1 | Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về tác phẩm đã chọn gắn với khái niệm trong đề (vd 2026: căng thẳng cũ–mới góp phần vào ý nghĩa toàn tác phẩm). |
| Row B: Evidence and Commentary | 0–4 | 4 điểm: bằng chứng cụ thể từ tác phẩm hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán theo line of reasoning. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim nhưng chỉ giải thích một phần. 2: một số bằng chứng cụ thể, chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu kể diễn biến cốt truyện. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4. |
| Row C: Sophistication | 0–1 | Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20% (3′ chuẩn bị + 3′ nói), Q2 Project Q&A 15% (4 × 40″), Q3 Story Narration 7,5%, Q4 Email Response 7,5% | 4 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3 + Q4: 30′ chung cho cả hai câu viết | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 25 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Narrative Development | 0–3 | 3 điểm: kể trọn câu chuyện khớp và lồng đủ cả 4 tranh, có chi tiết/lời thoại liên quan; 2 điểm: dùng ít nhất 3 tranh, có chút chi tiết; 1 điểm: chỉ 1–2 tranh hoặc chủ yếu mô tả tranh/liệt kê từ. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: dễ theo dõi, có rõ mở đầu – diễn biến – kết thúc, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng thiếu giai đoạn rõ ràng. |
| Language Control | 0–3 | Từ vựng, ngữ pháp, chữ viết chính xác và đa dạng. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Message Development | 0–3 | 3 điểm: trả lời rõ, trực tiếp CẢ HAI yêu cầu thông tin trong email, có chi tiết/ví dụ liên quan; 2 điểm: đáp ứng ít nhất một yêu cầu; 1 điểm: có trả lời email nhưng không cung cấp thông tin được hỏi. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: dễ theo dõi suốt bài, có lời chào và lời kết, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng có thể thiếu chào/kết, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | Từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đa dạng, có cách diễn đạt mang tính văn hoá, giữ văn phong (register) phù hợp; lỗi không cản trở hiểu (3 điểm). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15% | 3 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′ | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 40 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Position | 0–1 | Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề. |
| Source Use | 0–2 | 2 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần. |
| Argumentation | 0–2 | Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15% | 3 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′ | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 40 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Position | 0–1 | Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề. |
| Source Use | 0–2 | 2 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần. |
| Argumentation | 0–2 | Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15% | 3 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′ | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 40 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Position | 0–1 | Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề. |
| Source Use | 0–2 | 2 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần. |
| Argumentation | 0–2 | Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20% (3′ chuẩn bị + 3′ nói), Q2 Project Q&A 15% (4 × 40″), Q3 Story Narration 7,5%, Q4 Email Response 7,5% | 4 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3 + Q4: 30′ chung cho cả hai câu viết | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 25 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Narrative Development | 0–3 | 3 điểm: kể trọn câu chuyện khớp và lồng đủ cả 4 tranh, có chi tiết/lời thoại liên quan; 2 điểm: dùng ít nhất 3 tranh, có chút chi tiết; 1 điểm: chỉ 1–2 tranh hoặc chủ yếu mô tả tranh/liệt kê từ. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: dễ theo dõi, có rõ mở đầu – diễn biến – kết thúc, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng thiếu giai đoạn rõ ràng. |
| Language Control | 0–3 | Từ vựng, ngữ pháp, chữ viết chính xác và đa dạng. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Message Development | 0–3 | 3 điểm: trả lời rõ, trực tiếp CẢ HAI yêu cầu thông tin trong email, có chi tiết/ví dụ liên quan; 2 điểm: đáp ứng ít nhất một yêu cầu; 1 điểm: có trả lời email nhưng không cung cấp thông tin được hỏi. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: dễ theo dõi suốt bài, có lời chào và lời kết, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng có thể thiếu chào/kết, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | Từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đa dạng, có cách diễn đạt mang tính văn hoá, giữ văn phong (register) phù hợp; lỗi không cản trở hiểu (3 điểm). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Multiple Choice20 câu sight rời, bộ ngắn sight (6), bộ ngắn syllabus (6), bộ dài syllabus (20) | 52 | 1 giờ 5 phút | 50% |
| Section II — Free ResponseShort Answer 10% (~15′), Translation 10% (~15′), Short Essay 10% (~25′), 2 tiểu luận Project Passage prose + poetry 9% mỗi câu (~30′/câu); 2 checkpoint trên lớp do GV chấm (5 điểm) = 2% tổng điểm | 5 | 1 giờ 55 phút | 50% |
Hoàn toàn trên Bluebook
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row 1–4 | 0–1 mỗi hàng | Hiểu đúng đoạn văn; trích Latin hỗ trợ câu trả lời; dịch đúng phần trích; đưa ra diễn giải trả lời đề. |
| Row 5: Latin citation | 0–2 | Trích Latin đủ dài (không chỉ 1 từ), thể hiện hiểu chính xác. |
| Row 6: Explanation | 0–2 | Giải thích cách đoạn Latin trích hỗ trợ diễn giải. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row 1–4: Summary | 0–1 mỗi hàng | Câu tóm tắt đúng ý cả đoạn (Row 1) và tóm tắt đúng phần đầu, giữa, cuối đoạn (Row 2–4). |
| Row 5: Interpretation | 0–1 | Đưa ra diễn giải trả lời trực tiếp đề. |
| Row 6: Latin citation and explanation — ví dụ thứ nhất | 0–2 | 1 điểm: trích Latin chính xác, đủ dài (không chỉ 1 từ/cụm ngắn tách ngữ cảnh); 2 điểm: thêm giải thích thoả đáng trích dẫn đó liên quan đến đề thế nào. |
| Row 7: Latin citation and explanation — ví dụ thứ hai | 0–2 | Như Row 6, cho trích dẫn Latin thứ hai. |
| Row 8: Contextual or stylistic information | 0–2 | 1 điểm: thông tin bối cảnh hoặc phong cách chính xác, liên quan văn bản; 2 điểm: giải thích được thông tin đó liên hệ với đề. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15% | 3 | Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′ | 50% |
| Section II Part A — Listening (MCQ) | 25 | 40 phút | 25% |
| Section II Part B — Reading (MCQ) | 30 | 40 phút | 25% |
Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 2 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh. |
| Delivery | 0–2 | 2 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Task Execution | 0–2 | 2 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề. |
| Cultural Understanding | 0–2 | 1 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi. |
| Fluency | 0–2 | 2 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Position | 0–1 | Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề. |
| Source Use | 0–2 | 2 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần. |
| Argumentation | 0–2 | Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào. |
| Organization | 0–2 | 2 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn. |
| Language Control | 0–3 | 3 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I Part A — Interpretive Listening (MCQ)3 audio thật: phỏng vấn, thơ đọc, bài trình bày | 15 | 20 phút | 10% |
| Section I Part B — Reading Analysis (MCQ)6 bộ 7–10 câu | 50 | 1 giờ | 40% |
| Section II — Free Response2 short answer (gợi ý 15 phút/câu) + 2 essay (gợi ý 35 phút/câu) | 4 | 1 giờ 40 phút | 50% |
Hoàn toàn trên Bluebook
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Content | 1–3 | Giải thích chủ đề bằng bằng chứng liên quan từ văn bản, nhận diện đúng tác giả/thời kỳ. |
| Language | 1–3 | Tiếng Tây Ban Nha phù hợp, nhìn chung chính xác, đa dạng. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Content | 1–5 | Câu 3: giải thích (không chỉ tóm tắt) văn bản thể hiện đặc trưng thể loại và bối cảnh lịch sử/văn hoá/xã hội; Câu 4: phân tích tác dụng của literary devices hai tác giả dùng để phát triển chủ đề đề cho. Mức 5 cần lập luận rõ, bằng chứng liên quan. |
| Language | 1–5 | Ngôn ngữ phù hợp, phần lớn chính xác, đa dạng; hỗ trợ người đọc hiểu. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Multiple ChoiceBộ 2–3 câu theo ảnh tác phẩm + câu lẻ (có/không có ảnh) | 80 | 1 giờ | 50% |
| Section II — Free ResponseGợi ý thời gian: Q1 35′, Q2 25′ (tổng 1 giờ cho 2 câu dài); Q3–Q6 mỗi câu 15′ | 6 | 2 giờ | 50% |
Hoàn toàn trên Bluebook (đã thi số từ 2026)
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Identification | 0–1 | Nêu đúng ≥2 identifiers (tên, tác giả/văn hoá, niên đại, chất liệu) ngoài thông tin đề đã cho. |
| Row B: Claim/Thesis | 0–1 | Có claim/thesis bảo vệ được về mặt lịch sử nghệ thuật, thiết lập line of reasoning (không chỉ nhắc lại đề). |
| Row C: Evidence | 0–2 | 1 điểm: 1 bằng chứng visual hoặc contextual cụ thể; 2 điểm: 2 bằng chứng cụ thể liên quan đề. |
| Row D: Analysis and Reasoning | 0–1 | Giải thích được bằng chứng hỗ trợ lập luận thế nào. |
| Row E: Complexity | 0–1 | Hiểu phức tạp: dùng bằng chứng để corroborate/qualify/modify claim, nêu sắc thái hoặc quan điểm khác. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| A: Identify | 0–1 | Nhận diện tác phẩm tự chọn với ≥2 identifiers chính xác. |
| B: Describe | 0–2 | Mỗi điểm: mô tả đúng 1 đặc điểm thị giác của tác phẩm cho sẵn (1) và của tác phẩm tự chọn (1). |
| C: Explain similarities/differences | 0–2 | Mỗi điểm: dùng visual evidence của cả hai để giải thích một điểm giống/khác. |
| D: Claim + contextual evidence | 0–3 | 1 điểm: nêu claim giải thích một điểm giống/khác về ý nghĩa (vd hình người thể hiện niềm tin văn hoá thế nào); +1 điểm: bằng chứng bối cảnh cụ thể của tác phẩm cho sẵn; +1 điểm: bằng chứng bối cảnh cụ thể của tác phẩm tự chọn. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Các task theo đề | 0–5 | Mỗi yêu cầu trong đề (mô tả, giải thích bằng visual/contextual evidence…) tương ứng 1–2 điểm riêng. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I — Multiple Choice41–43 câu có audio (aural) + 32–34 câu phân tích bản nhạc in (non-aural) | 75 | khoảng 1 giờ 20 phút | 45% |
| Section II Part A — Free Response viết2 melodic dictation + 2 harmonic dictation (Q1–Q4 khoảng 25 phút), 1 figured bass part-writing, 1 Roman numeral part-writing, 1 harmonizing a melody (Q5–Q7 chung 45 phút) | 7 | khoảng 1 giờ 10 phút | 45% |
| Section II Part B — Sight-Singing75 giây xem/luyện + 30 giây hát mỗi giai điệu; ghi âm trong Bluebook | 2 | khoảng 10 phút | 10% |
Hybrid digital (mới từ 2027): MCQ + audio + ghi âm sight-singing trong Bluebook; đề FRQ và giai điệu sight-singing in trong booklet giấy, viết tay câu trả lời FRQ vào booklet
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Regular scoring guide | 0–8 (+1) | 1 điểm cho mỗi đoạn (nửa ô nhịp) đúng CẢ cao độ lẫn tiết tấu, tối đa 8; nếu có ít nhất 1 đoạn đúng thì cộng thêm 1 (bài hoàn hảo = 9, nhưng không cho 9 nếu số phách trong ô nhịp sai). |
| Alternate scoring guides (khi điểm thường dưới 4) | tối đa 4 hoặc 2 | Chọn cách cao hơn: ½ điểm/đoạn đúng cao độ (tối đa 4) HOẶC ¼ điểm/đoạn đúng tiết tấu (tối đa 2); không cộng điểm thưởng; điểm lẻ làm tròn theo quy tắc riêng. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Chord spelling, spacing, doubling | theo hợp âm | Hợp âm sai điều kiện = 0 điểm và mất luôn điểm voice leading vào/ra hợp âm đó. |
| Voice leading | 2 điểm/cặp hợp âm đúng | 2 điểm cho mỗi chỗ nối giữa hai hợp âm viết đúng nếu dẫn bè chấp nhận được; quãng 5/8 song song liên tiếp hoặc 5/8 ngược hướng = 0 điểm. Nếu mọi hợp âm đúng và không lỗi dẫn bè nhưng bè trên nhảy nhiều: 12 điểm (Q5 ≤6 bước nhảy, Q6 ≤5) hoặc 11 điểm (nhiều hơn). |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Phrase scoring | Phrase 2 tối đa 2; phrase 3–4 mỗi phrase tối đa 3 | Chấm từng phrase rồi cộng: phrase 2 tối đa 2, phrase 3 và 4 mỗi phrase tối đa 3; phrase được 3 phải có cadence tốt (phrase 4 phải là perfect authentic cadence); chỉ dùng nốt trắng tối đa 2. Có thể cộng thêm 1 điểm cho bài rất tốt (tổng tối đa 9). |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision | — | — | 60% |
| Selected Works5 tác phẩm (5 ảnh) + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations) | — | — | 40% |
Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Inquiry | 1–3 | Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation. |
| Row B: Practice, Experimentation, and Revision | 1–3 | Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry. |
| Row C: Materials, Processes, and Ideas | 1–3 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này. |
| Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills | 1–3 | Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| A. Written Evidence | trong 1–5 | Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2. |
| B. Skills | trong 1–5 | Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced. |
| C. Materials, Processes, and Ideas | trong 1–5 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision | — | — | 60% |
| Selected Works5 tác phẩm × 2 góc nhìn = 10 ảnh + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations) | — | — | 40% |
Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Inquiry | 1–3 | Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation. |
| Row B: Practice, Experimentation, and Revision | 1–3 | Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry. |
| Row C: Materials, Processes, and Ideas | 1–3 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này. |
| Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills | 1–3 | Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| A. Written Evidence | trong 1–5 | Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2. |
| B. Skills | trong 1–5 | Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced. |
| C. Materials, Processes, and Ideas | trong 1–5 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision | — | — | 60% |
| Selected Works5 tác phẩm (5 ảnh) + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations) | — | — | 40% |
Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row A: Inquiry | 1–3 | Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation. |
| Row B: Practice, Experimentation, and Revision | 1–3 | Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry. |
| Row C: Materials, Processes, and Ideas | 1–3 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này. |
| Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills | 1–3 | Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| A. Written Evidence | trong 1–5 | Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2. |
| B. Skills | trong 1–5 | Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced. |
| C. Materials, Processes, and Ideas | trong 1–5 | Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Performance Task 1 — Team Project and PresentationIndividual Research Report 1.200 từ (CB chấm) + Team Multimedia Presentation & Defense 8–10 phút (GV chấm); nhóm 3–5 HS | — | — | 20% |
| Performance Task 2 — Individual Research-Based Essay and PresentationIndividual Written Argument 2.000 từ (CB chấm) + Presentation 6–8 phút + Oral Defense 2 câu hỏi (GV chấm) | — | — | 35% |
| End-of-Course ExamPart A: 3 câu short answer phân tích lập luận 1 nguồn; Part B: 1 essay tổng hợp 4 nguồn cùng chủ đề | 4 | 2 giờ (Part A ~30′, Part B ~90′) | 45% |
Performance tasks nộp qua AP Digital Portfolio + bài thi cuối khoá hoàn toàn trên Bluebook
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Row 1: Establish Argument (theme/perspective) | 0–6 | 6 điểm: nêu chủ đề/vấn đề nối các nguồn và một góc nhìn không có sẵn trong một nguồn, HOẶC cách tiếp cận sâu sắc, HOẶC liên kết chủ đề mạnh giữa các góc nhìn; 4 điểm: có chủ đề nối các nguồn nhưng góc nhìn chỉ lấy từ một nguồn. |
| Row 2: Establish Argument (line of reasoning) | 0–6 | Line of reasoning tổ chức logic, claims nối với nhau dẫn tới kết luận. |
| Row 3: Select and Use Evidence | 0–6 | 6 điểm: tổng hợp (synthesize) thông tin liên quan từ ít nhất 2 nguồn được cấp để xây lập luận thuyết phục; 4 điểm: dùng chính xác thông tin từ ≥2 nguồn để hỗ trợ lập luận; 2 điểm: nhắc lại/hiểu sai thông tin nguồn. |
| Row 4: Apply Conventions | 0–6 | 6 điểm: viết rõ ràng, lồng ghép tư liệu nguồn vào lập luận một cách hiệu quả và ghi nguồn chính xác; 4 điểm: nhìn chung rõ, có lỗi nhỏ, ghi nguồn chính xác. |
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| A1 Argument, main idea, or thesis | 0–3 | Xác định chính xác luận điểm chính của tác giả. |
| A2 Explain line of reasoning | 0–6 | Giải thích các claim nối với nhau thế nào. |
| A3 Evaluate effectiveness of the evidence | 0–6 | Đánh giá độ liên quan/tin cậy/đủ của bằng chứng, có ví dụ cụ thể. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Academic Paper4.000–5.000 từ, AP Reader chấm | — | — | 75% |
| Presentation and Oral DefenseTrình bày + trả lời 3–4 câu hỏi; GV và hội đồng chấm theo rubric chuẩn | — | 15–20 phút | 25% |
Performance tasks: academic paper nộp qua AP Digital Portfolio; presentation + oral defense trước GV (không có bài thi viết)
Không áp dụng
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Score 1: Report on Existing Knowledge | 1 | Đề tài quá rộng; chỉ tóm tắt kiến thức sẵn có; quy trình search-and-report. |
| Score 2: Report with Simplistic Use of a Research Method | 2 | Có thu hẹp nhưng không xuyên suốt; phương pháp không lặp lại được/đơn giản hoá. |
| Score 3: Ineffectual Argument for a New Understanding | 3 | Có hiểu biết/kết luận mới nhưng lập luận chưa phát triển hoặc thiếu bằng chứng; phương pháp lặp lại được tương đối. |
| Score 4: Well-Supported, Articulate Argument Conveying a New Understanding | 4 | Phạm vi rõ, nối nguồn học thuật đa chiều và chỉ ra gap, bảo vệ phương pháp chi tiết, lập luận + bằng chứng đủ. |
| Score 5: Rich Analysis of a New Understanding Addressing a Gap | 5 | Như mức 4 và thêm giải thích giới hạn của kết luận + hàm ý cho cộng đồng nghiên cứu; trình bày, trích dẫn gần như không lỗi. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceThường theo cụm 3–4 câu có tài liệu kèm (tóm tắt, biểu đồ, báo cáo tài chính, mô tả công việc); 20–25% câu về tài chính cá nhân. | 60 | 70 phút | 60% |
| Section II Part A: Business Canvas Project Exam-Day ValidationPitch ý tưởng sản phẩm, giải thích cách dùng kiểm định giả thuyết để ra quyết định, phân tích một thách thức với tính khả thi. | 1 | 25 phút | 15% |
| Section II Part B: FRQ 2–4Q2 Personal Finance (5%), Q3 Business Concept Application (5%), Q4 Business Decision (15%). | 3 | 65 phút | 25% |
Thi Bluebook hoàn toàn; FRQ 1 kiểm chứng dự án Business Canvas Project làm trong năm.
Được dùng máy tính (theo AP Exams Calculator Policy).
| Phần | Số câu | Thời gian | Trọng số |
|---|---|---|---|
| Section I: Multiple ChoiceCâu đơn và cụm 2–4 câu; phân tích tình huống và bằng chứng số (log…) để nhận diện lỗ hổng, đề xuất biện pháp, phát hiện tấn công. | 60 | 80 phút | 70% |
| Section II: Free ResponseMột câu với nhiều nguồn từ cùng một thiết bị: firewall rules, log hệ thống/ứng dụng, danh sách file và quyền, device policy. | 1 | 50 phút | 30% |
Thi Bluebook hoàn toàn.
| Hàng điểm | Điểm | Được điểm khi |
|---|---|---|
| Mỗi tiểu mục (Part A–E, i–iv) | 0–1 | Mỗi tiểu mục 1 điểm, cần giải thích/định danh chính xác (vd. IP đúng, lệnh chmod hợp lệ, loại tấn công đúng) dựa trên nguồn đã cho. |
Cấu trúc đề, rubric và link tài liệu lấy từ AP Central và AP Students của College Board (Course and Exam Description, scoring guidelines, Chief Reader Report). Đề và tài liệu mở thẳng từ máy chủ College Board; bản quyền thuộc College Board. Cập nhật 07/10/2026.
Mười quyển giáo trình AP do giáo viên 8020 soạn, song ngữ Anh – Việt, bám đúng unit của College Board: lý thuyết, ví dụ giải mẫu, bài luyện có lời giải. Xem ngay trên trang hoặc tải về — không cần đăng ký.
Học viên 8020 học trên lớp với giáo viên và luyện thêm ở nhà trên hệ thống này — giáo viên thấy em sai ở unit nào để dạy bù đúng chỗ.
If f(x) = x³ − 6x, at what value(s) of x does f have a horizontal tangent line?
30 câu · 60 phút — đúng Phần A của đề thật
Unit 4 và 6 dưới 60% → giáo viên giao bài bù
Đội ngũ học thuật xuất thân chuyên Toán Lê Hồng Phong và Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM — Giải Nhất Toán cấp Thành phố, Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc.
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ) — trường số 1 nước Mỹ ngành Khoa học Máy tính, từng làm tại Amazon; Tiến sĩ Toán ĐH Klagenfurt (Áo); Thạc sĩ TU Munich (Đức). Mỗi môn do người học đúng chuyên ngành đứng lớp.
18 môn AP, 4.987 câu luyện chia theo đúng unit và trọng số của College Board, 72 đề thi thử có đồng hồ theo đúng số câu, số phút từng phần.
Toàn bộ câu hỏi do giáo viên 8020 tự soạn theo Course and Exam Description — không chép lại đề đã công bố, nên đề thi thử ở 8020 là đề học sinh chưa gặp ở đâu.
Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP
Ảnh chụp tin nhắn báo điểm từ College Board, tên đã che. Lời trích giữ nguyên văn. Bấm ảnh để xem rõ.

con gửi thầy ạ — con cảm ơn thầy và trung tâm nhiều nhé ạHọc viên kèm 1-1, báo điểm qua Zalo

em được 5 Micro rồi ạ, em cảm ơn anh chị và trung tâm ạHọc viên lớp nhóm, báo điểm trong nhóm lớp

con được 5 rồi thầy ạ, con cảm ơn thầyHọc viên báo điểm ngay khi College Board mở điểm


E có điểm AP rồi nhé cHọc viên báo điểm qua Messenger

Cám ơn thông tin của em & cám ơn thầy cô đã đồng hành cùng con nhePhụ huynh học viên lớp AP Psychology


Được. AP không bắt buộc học lớp AP ở trường. College Board uỷ quyền điểm thi tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng do IIG Việt Nam tổ chức: đăng ký và đóng phí trên cổng của IIG, rồi đăng ký thêm trên My AP. Hạn đặt thi của College Board là 13/11 năm trước kỳ thi — điểm thi thường chốt sớm hơn, nên lo từ tháng 9–10.
8020 khuyên 2–9 môn rải qua lớp 10, 11, 12 tuỳ ngành và tuỳ sức. Điểm 4–5 ở vài môn đúng ngành có giá trị hơn nhiều môn điểm 2–3. Xem gợi ý theo ngành ở mục Chọn môn theo ngành phía trên.
Lớp 10 với một môn nhập môn như Precalculus, Psychology, Human Geography, Environmental Science hoặc Computer Science Principles. Các môn nặng như Calculus, Chemistry, Physics nên để lớp 11 khi đã vững toán.
Không. Ba bài thi đo ba thứ khác nhau: IELTS/TOEFL là điều kiện ngôn ngữ, SAT là năng lực chung, AP là chiều sâu từng môn. Hồ sơ mạnh thường có đủ cả ba; AP là phần giúp em nổi bật trong nhóm cùng điểm SAT.
Tuỳ trường và tuỳ môn: phổ biến là 4 hoặc 5, một số trường nhận từ 3, vài trường top chỉ dùng AP để xếp lớp. Tra đúng trường em nhắm trên công cụ AP Credit Policy Search của College Board.
Phần trắc nghiệm chấm máy, phần tự luận do giám khảo chấm theo scoring guidelines (rubric). Hai phần nhân trọng số thành điểm tổng rồi quy ra thang 1–5. Mốc quy đổi đổi theo từng năm và College Board không công bố trước — vì vậy cách chắc nhất là làm đúng từng hàng điểm của rubric.
College Board công bố phần tự luận (Free-Response) mỗi năm kèm scoring guidelines, bài mẫu đã chấm và báo cáo của Chief Reader. Trang này đã dẫn link gốc từng môn trong mục Các môn AP — bấm vào môn để mở.
Từ kỳ thi 2027 mọi môn AP đều thi trên ứng dụng Bluebook. Đa số môn làm toàn bộ trên máy; Calculus, Precalculus, Chemistry, Biology và các môn Physics làm trắc nghiệm trên máy rồi viết tay phần tự luận vào tập bài thi. Từng môn có ghi hình thức ở mục Các môn AP.
Điểm công bố đầu tháng 7 trên tài khoản College Board (2025: 7/7, 2026: 6/7). Mỗi năm được gửi miễn phí tới một trường nếu chọn trước 20/6; gửi thêm 15 USD một bản. Có thể huỷ điểm (miễn phí) hoặc giữ điểm không gửi một trường (10 USD).
Sách bám đúng unit của College Board, có lý thuyết, ví dụ giải mẫu và bài luyện có lời giải — đủ để tự ôn nền. Phần tự luận cần người chấm theo rubric; đó là chỗ giáo viên giúp được nhiều nhất.
Lớp nhóm online cho các môn đông học sinh, kèm 1-1 cho mọi môn AP với lịch theo học viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào miễn phí để biết em đang hổng unit nào, rồi xếp giáo viên đúng chuyên ngành.
7 chuyên đề cơ học, đề 40 MCQ + 4 FRQ chia 50/50. Calculus bắt buộc nhưng chỉ ở mức đạo hàm, tích phân cơ bản.
APAP Computer Science A học gì? Java, 4 unit và cấu trúc đề thiLập trình Java, 4 unit mới từ 2025–26, đề 42 MCQ + 4 FRQ thi máy 100%. So sánh thẳng với CS Principles.
APAP Psychology có dễ không? Sự thật sau format mới 2025Đề mới 5 unit, 75 câu MCQ, thêm AAQ và EBQ. Dễ vào nhưng chỉ 15% đạt điểm 5.
APAP Physics 1 học gì và có khó không? 8 unit, đề 2026 và cách học8 unit cơ học và chất lưu, đề 40 MCQ + 4 FRQ trong 3 giờ. Vì sao môn này phân cực điểm số và cách học đúng.
APAP Chemistry học gì, đề thi ra sao? Mổ xẻ 9 unit và format 20269 unit, 60 MCQ + 7 FRQ, được dùng máy tính cả hai phần — kèm 4 câu đề thật có lời giải.
APAP Calculus BC khác gì Calculus AB?BC bao trùm AB rồi cộng thêm chuỗi, tham số, polar. Bảng unit, 4 câu đề thật và cách chọn.
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Mỗi môn một khu: kho đề theo chương và thi thử có đồng hồ.