8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文

Trang chủ›AP

Luyện thi AP — Tiến sĩ, Thạc sĩ đúng chuyên ngành đứng lớp

AP (Advanced Placement) là các môn học trình độ đại học của College Board dành cho học sinh phổ thông. Điểm AP cao làm mạnh hồ sơ và có thể đổi thành tín chỉ đại học.

  • Thang 1–5 · thi tháng 5
  • 9 môn mở lớp nhóm
  • Học viên đạt 5/5

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình AP

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Lớp sắp khai giảng — học phí và giữ chỗ

Mở lớp các môn đông thí sinh Việt Nam: Calculus AB/BC · Physics · Chemistry · Statistics · Micro/Macro Economics. Các môn AP khác học theo dạng kèm 1-1.

Lớp nhóm

Online · theo môn · 3–7 học viên
  • Dạy đúng theo unit của College Board, đủ MCQ + FRQ
  • Mỗi unit một bài kiểm tra, cuối khoá thi thử full test
  • Học bằng tiếng Anh, giải thích thêm tiếng Việt khi cần

Lớp kèm 1-1

Online · mọi môn AP · lịch linh hoạt
  • Nhận cả các môn ít lớp: CS, Psychology, World History…
  • Bám sát chương trình đang học ở trường quốc tế
  • Tăng tốc nước rút trước kỳ thi tháng 5

Lịch khai giảng

LớpChỗ
Lớp nhóm · 3–7 học viên · 15.000.000đ
AP theo môn
Calculus AB/BC · Chemistry · Biology · Statistics · Physics · Microeconomics · Macroeconomics · Psychology · Computer Science A
Còn chỗ
Online · Lịch học xếp theo nhóm học viên — nhắn Zalo để được tư vấn
Kèm 1-1 · mọi môn AP · Liên hệ
Lộ trình riêng, ưu tiên lịch học của học viên
Các môn có thi tại Việt Nam: Calculus AB · Calculus BC · Precalculus · Statistics · Physics 1 · Physics 2 · Physics C: Mechanics · Physics C: Electricity & Magnetism · Chemistry · Biology · Environmental Science · Computer Science A · Computer Science Principles · Microeconomics · Macroeconomics · Psychology · Human Geography · US History · World History: Modern · European History · US Government & Politics · Comparative Government & Politics · English Language & Composition · English Literature & Composition · Art History · Music Theory · Chinese · Japanese · French · Spanish · German · Latin · Seminar · Research · 2-D / 3-D Art & Design · Drawing
Còn chỗ
Online · Lịch học xếp theo nhóm học viên — nhắn Zalo để được tư vấn
Mọi lớp: Tặng tài khoản PRO học trên app 8020 trong suốt khoá học — trị giá lên tới 5.000.000đ · Giáo viên bằng cấp cao, đúng chuyên môn kỳ thi · Test đầu vào xếp lớp miễn phí · Giữ chỗ không cần cọc

Bấm vào lớp để xem chi tiết. Lịch học xếp theo nhóm học viên của từng môn — giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo tư vấn lịch.

Nội dung học

  • Giáo án bám Course & Exam Description của College Board từng môn, đi đủ các unit
  • MCQ: luyện theo dạng câu từng chương, chữa chi tiết
  • FRQ: viết theo rubric chấm thật, giáo viên chấm tay từng bài
  • Thi thử có đồng hồ theo đúng format từng môn, mục tiêu điểm 4–5
  • Kèm tài khoản PRO khu AP — kho đề theo chương, đủ 18 môn

AP là gì và vì sao nên học AP

AP (Advanced Placement) do College Board — tổ chức ra đề SAT — quản lý: khoảng 40 môn học được thiết kế ngang chuẩn môn năm nhất đại học, dạy ở bậc phổ thông, thi chung một kỳ vào tháng 5 trên toàn thế giới và chấm thang 1–5. Học sinh trường Việt Nam vẫn đăng ký thi được, không bắt buộc học lớp AP ở trường.

Ba bài thi bổ sung nhau, không thay nhau: tầng dưới là điều kiện, tầng trên là điểm làm hồ sơ nổi bật.
1Chứng minh chiều sâu theo ngành

IELTS cho thấy em dùng được tiếng Anh, SAT cho thấy năng lực chung. AP cho thấy em đã học xong môn trình độ đại học của chính ngành mình định học — điều hội đồng tuyển sinh gọi là độ khó chương trình (course rigor).

2Đổi thành tín chỉ đại học

Nhiều đại học Mỹ cho tín chỉ hoặc miễn môn với điểm 3, 4 hoặc 5 tuỳ trường và tuỳ môn — nghĩa là bớt học phí và vào thẳng lớp cao hơn. Tra chính sách từng trường trên công cụ AP Credit Policy của College Board.

3Tự chọn môn, tự xếp lịch

Không phải học trọn một chương trình như IB hay A-Level: chọn đúng 2–9 môn hợp ngành, rải qua lớp 10, 11, 12.

4Một chuẩn đo chung cho mọi trường

Điểm AP Calculus 5 ở TP.HCM và ở Boston được chấm cùng rubric, cùng hội đồng — trường đại học so được học sinh đến từ hệ thống giáo dục mà họ không quen.

So với IELTS / TOEFL và SAT

IELTS / TOEFLSATAP
Đo gìTiếng Anh 4 kỹ năngĐọc – Viết và Toán phổ thôngKiến thức từng môn ở mức năm nhất đại học
Vai trò trong hồ sơĐiều kiện ngôn ngữ — đạt mức trường yêu cầuSo sánh năng lực chung giữa học sinhChứng minh chiều sâu ngành, độ khó chương trình, xin tín chỉ
Thang điểmIELTS 0–9 · TOEFL iBT 1–6 (từ 1/2026, kèm thang 0–120 trong giai đoạn chuyển)400–16001–5 cho từng môn
Lịch thiGần như quanh nămNhiều kỳ mỗi nămMột kỳ mỗi năm, tháng 5
Nên thi lúcLớp 10–11Lớp 11–12Rải lớp 10–12, mỗi năm vài môn

Video từ lớp học 8020

Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.

Xem thêm trên kênh YouTube 8020 EDUCATION ↗

Thang điểm AP, tín chỉ và danh hiệu

Mỗi môn chấm thang 1–5. Phần trắc nghiệm chấm máy, phần tự luận do giám khảo chấm theo scoring guidelines; hai phần nhân trọng số rồi quy ra điểm 1–5. Mốc quy đổi đổi theo từng năm và College Board không công bố trước.

5
Extremely well qualifiedRất xuất sắc — đủ năng lực vượt chuẩn học phần đại học
Tương đương A+ hoặc A ở học phần đại học
4
Very well qualifiedRất vững — đủ năng lực tốt cho học phần đại học
Tương đương A-, B+ hoặc B ở học phần đại học
3
QualifiedĐạt — đủ năng lực học phần đại học tương ứng
Tương đương B-, C+ hoặc C ở học phần đại học
2
Possibly qualifiedCó thể đạt — chưa đủ bằng chứng
1
No recommendationKhông khuyến nghị

Bảng ý nghĩa điểm theo AP Score Scale Table của College Board (nguồn). Nhiều trường Mỹ cấp tín chỉ/miễn môn từ điểm 3 trở lên, nhưng mỗi trường tự quyết. Calculus BC (có subscore AB) và Music Theory có 'special score structure'.

Tỉ lệ đạt điểm 5 và đạt từ 3 trở lên — kỳ thi 2026

Calculus BC
46%82.0%
Precalculus
29%82.0%
Computer Science A
25%66.0%
Physics C: Electricity and Magnetism
24%75.0%
United States Government and Politics
23%76.0%
Calculus AB
20%65.0%
Physics 2: Algebra-Based
20%72.0%
Physics C: Mechanics
20%72.0%
Physics 1: Algebra-Based
19%68.0%
Microeconomics
19%68.0%
Macroeconomics
19%66.0%
Human Geography
19%66.0%
Statistics
17%62.0%
English Literature and Composition
16%73.0%
Biology
15%71.0%
Chemistry
15%76.0%
Psychology
15%74.0%
English Language and Composition
15%75.0%
United States History
14%74.0%
World History: Modern
14%66.0%
Environmental Science
13%69.0%
Computer Science Principles
10%63.0%

điểm 5   đạt từ 3 trở lên · Nguồn: College Board — 2026 AP Score Distributions. Bấm vào từng môn ở mục Các môn để xem đủ 5 mức điểm.

Điểm AP dùng vào việc gì

Tín chỉ và miễn môn

Công cụ chính thức tra chính sách tín chỉ/miễn môn (credit & placement) theo từng trường; mỗi trường tự đặt điểm tối thiểu.

AP Credit Policy Search ↗

Công nhận ngoài nước Mỹ

Theo College Board, AP được hơn 500 đại học ở hơn 75 quốc gia công nhận — gồm Anh, Canada, Úc — để xét tuyển, xếp lớp, cấp tín chỉ hoặc học bổng.

Tra trường ngoài Mỹ công nhận AP ↗

Danh hiệu AP Scholar

  • AP Scholar — Điểm ≥3 ở ít nhất 3 bài thi AP
  • AP Scholar with Honor — Điểm trung bình ≥3,25 trên mọi bài đã thi VÀ ≥3 ở ít nhất 4 bài
  • AP Scholar with Distinction — Điểm trung bình ≥3,5 trên mọi bài đã thi VÀ ≥3 ở ít nhất 5 bài

Các danh hiệu National / International AP Scholar đã bị College Board bỏ.

Nguồn ↗

AP Capstone Diploma

  • AP Capstone Diploma — Điểm ≥3 ở AP Seminar VÀ AP Research VÀ ở 4 bài thi AP khác tự chọn
  • AP Seminar and Research Certificate — Điểm ≥3 ở cả AP Seminar và AP Research

AP Seminar là điều kiện tiên quyết của AP Research (trang môn AP Research: phải hoàn thành AP Seminar); chỉ trường tham gia chương trình AP Capstone mới cấp được giải này.

Nguồn ↗

AP International Diploma (APID) — dành cho học sinh ngoài Mỹ

  • Điểm ≥3 ở ít nhất 5 bài thi AP (thi lại chỉ tính 1 lần, lấy điểm cao nhất)
  • Học trường ngoài Mỹ (ngoài lãnh thổ Mỹ và DoDEA) HOẶC gửi điểm AP tới một đại học ngoài Mỹ
  • Content Area 1: 2 bài ngôn ngữ (World Language hiện đại hoặc English; Latin KHÔNG tính ở mục này) thuộc 2 ngôn ngữ khác nhau — vd Chinese + English Lang; KHÔNG chấp nhận English Lang + English Lit, hay Spanish Lang + Spanish Lit. Từ 1/10/2025 không còn nhận thư xác nhận năng lực (letter of proficiency) thay cho bài thi AP
  • Content Area 2: 1 bài có góc nhìn toàn cầu — Art History, Business with Personal Finance (từ 2026–27), Comparative Government and Politics, Environmental Science, Human Geography, Macroeconomics, World History: Modern
  • Content Area 3: 1 bài Toán–Tin hoặc Khoa học (Calculus AB/BC, CSA, CSP, Cybersecurity (từ 2026–27; pilot Cybersecurity/Networking 2025–26), Precalculus, Statistics, Biology, Chemistry, Environmental Science, các môn Physics, Psychology)
  • Content Area 4: 1 bài bổ sung bất kỳ trừ English và World Languages (Latin được tính) — gồm Seminar, Research, các môn Arts, History & Social Sciences, Math/CS, Sciences

Tự động cấp, không cần đăng ký; không thay thế bằng tốt nghiệp THPT; Vietnam thuộc diện 'trường ngoài Mỹ'.

Nguồn ↗

Lịch thi, lệ phí và quy chế thi AP

Một kỳ thi mỗi năm vào hai tuần đầu tháng 5; ca sáng 8:00 và ca chiều 12:00 giờ địa phương. Lịch, lệ phí và quy chế theo công bố chính thức của College Board.

Thi AP tại Việt Nam — kỳ thi 5/2027

College Board uỷ quyền IIG Việt Nam tổ chức thi AP tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Học sinh không học trường có mã AP đăng ký thi qua IIG.

Lệ phí tại IIG

Đăng ký đợt 1 · 15/9 – 6/11/20265.250.000đ / bài
Đăng ký đợt 2 · 16/11/2026 – 5/3/20276.320.000đ / bài
Thi muộn (lý do bất khả kháng, đăng ký trước 4/5/2027)+1.340.000đ / bài

Hoàn phí: huỷ trước 23:59 ngày 6/11/2026 hoàn 100%; từ đó đến 5/3/2027 hoàn 50%; sau đó không hoàn. Hạn không gia hạn.

Mang hộ chiếu hoặc CCCD bản gốc (không nhận bản sao). Thí sinh tự mang laptop/iPad đạt chuẩn Bluebook; môn ngoại ngữ cần laptop có cổng USB cho tai nghe IIG cấp.

Phiếu dự thi và địa điểm gửi qua email trước 26/4/2027.

Các bước đăng ký

  1. 1Đăng ký và thanh toán trên cổng online.iigvietnam.com — nhận join code từng bài qua email.
  2. 2Đăng nhập My AP (myap.collegeboard.org), nhập join code đúng khu vực thi để đăng ký bài; ghi lại AP ID.
  3. 3Cập nhật AP ID vào tài khoản IIG. Họ tên, ngày sinh, email hai bên phải trùng khớp — thiếu một bước là không được dự thi.

27 môn IIG tổ chức

Biology · Business with Personal Finance · Calculus AB · Calculus BC · Chemistry · Chinese · Computer Science A · Computer Science Principles · Cybersecurity · English Language · English Literature · Environmental Science · French · German · Human Geography · Japanese · Macroeconomics · Microeconomics · Physics 1 · Physics 2 · Physics C: Mechanics · Physics C: E&M · Precalculus · Psychology · Statistics · US History · World History: Modern

Môn IIG không tổ chức (US Government, Comparative Government, European History, African American Studies, Art History, Music Theory, Latin, Spanish, Italian, Seminar, Research, Art and Design) phải thi qua trường quốc tế có mã AP nhận thí sinh ngoài — hỏi 8020 để được hướng dẫn.

Nguồn: Thông báo kỳ thi AP 2026–2027 của IIG Việt Nam

Lịch thi AP các năm

NgàyCa sáng · 8:00Ca chiều · 12:00
Thứ Hai 3/5Human Geography · Physics C: MechanicsBiology · Italian Language and Culture
Thứ Ba 4/5Business with Personal Finance · United States Government and PoliticsEuropean History · Microeconomics
Thứ Tư 5/5Cybersecurity · English Literature and CompositionPhysics 1: Algebra-Based · Physics C: Electricity and Magnetism
Thứ Năm 6/5French Language and Culture · Physics 2: Algebra-Based · World History: ModernAfrican American Studies · Chemistry
Thứ Sáu 7/5German Language and Culture · United States HistoryMacroeconomics · Networking (trường thí điểm)
Thứ Hai 10/5Calculus AB · Calculus BCMusic Theory · Seminar
Thứ Ba 11/5Japanese Language and Culture · PrecalculusStatistics
Thứ Tư 12/5English Language and CompositionArt History · Computer Science A
Thứ Năm 13/5Spanish Language and CultureChinese Language and Culture · Environmental Science
Thứ Sáu 14/5Comparative Government and Politics · Computer Science Principles · Spanish Literature and CultureLatin · Psychology
Thứ Hai 17/5 · thi muộnEnglish Literature and Composition · European History · Networking (trường thí điểm)Business with Personal Finance · French Language and Culture · Human Geography
Thứ Ba 18/5 · thi muộnArt History · Italian Language and Culture · Seminar · United States Government and PoliticsCybersecurity · Japanese Language and Culture · United States History · World History: Modern
Thứ Tư 19/5 · thi muộnAfrican American Studies · Biology · Microeconomics · Music Theory · Physics 1: Algebra-BasedSpanish Language and Culture · Spanish Literature and Culture
Thứ Năm 20/5 · thi muộnChemistry · Computer Science A · Environmental Science · Latin · Physics C: Electricity and Magnetism · PrecalculusCalculus AB · Calculus BC · Comparative Government and Politics · German Language and Culture · Physics C: Mechanics
Thứ Sáu 21/5 · thi muộnChinese Language and Culture · English Language and Composition · Macroeconomics · Psychology · StatisticsComputer Science Principles · Physics 2: Algebra-Based

Hai tuần thi chính: 3–7/5/2027 và 10–14/5/2027; tuần thi muộn (late testing, đề thay thế): 17–21/5/2027.

Từ 2027 College Board gọi hai ca là Session 1 / Session 2 và đặt giờ theo múi giờ; tại Việt Nam (UTC+7) vẫn là 8:00 và 12:00.

Hai môn thi lần đầu năm 2027: AP Business with Personal Finance và AP Cybersecurity.

Hạn nộp bài/portfolio: AP Art and Design: 7/5/2027, 23:59 ET (nộp 3 phần portfolio ở trạng thái final) · AP Computer Science Principles: 30/4/2027, 23:59 ET (Create performance task) · AP Seminar và AP Research: 30/4/2027, 23:59 ET (performance tasks) · AP World Languages and Cultures (MỚI): 30/4/2027, 23:59 ET (Personalized Project Reference – PPR)

Công bố điểm: Tháng 7/2027 (lịch AP Students chỉ ghi 'July 2027'; ngày cụ thể chưa công bố).

Lệ phí thi (College Board)

KhoảnNăm học 2026–27 (thi 5/2027)Năm học 2025–26
Phí thi mỗi môn — ngoài Mỹ (gồm Việt Nam)129 USD129 USD
Phí thi mỗi môn — Mỹ, Canada, trường DoDEA99 USD99 USD
AP Seminar, AP ResearchBằng môn thườngBằng môn thường
Đặt thi muộn (late order)+40 USD/môn · đặt từ 14/11/2026 đến 12/3/2027+40 USD/môn · 15/11/2025 – 13/3/2026
Đã đặt mà huỷ hoặc không thi40 USD/môn (thay cho phí thi)40 USD/môn
Thi muộn (late testing)40 USD/môn — đa số lý do (trùng lịch, ốm…) được miễn40 USD/môn — đa số lý do được miễn
Giảm phí cho học sinh khó khănGiảm 37 USD/mônGiảm 37 USD/môn
Gửi điểm tới 1 trườngMiễn phí nếu chọn trước 20/6/2027Miễn phí nếu chọn trước 20/6/2026
Gửi điểm thêm15 USD/bản15 USD/bản
Giữ điểm (withhold) với một trường10 USD/điểm/trường10 USD/điểm/trường
Huỷ điểmMiễn phí (xoá vĩnh viễn)Miễn phí

Bảng giá của College Board. Điểm thi được uỷ quyền ngoài Mỹ (như IIG tại Việt Nam) được phép thu thêm chi phí tổ chức — mức thực đóng do điểm thi công bố.

Quy chế cần biết

Đăng ký qua trường có lớp AP
  • HS học lớp AP: lấy join code 6 ký tự từ GV → đăng nhập My AP (tài khoản College Board) → Join a Course or Exam → điền thông tin đăng ký → (nếu trường yêu cầu) bấm Register for the Exam. Coordinator đặt thi và thu phí; không trả phí trên web College Board.
  • Không tự đặt thi trực tiếp với College Board. Tìm trường có tổ chức thi (tra AP Course Ledger, gọi AP coordinator) để được tạo 'exam only section' và nhận join code; hoặc thi tại authorized test center (ngoài Mỹ). Trường có thể nhận thêm HS sau hạn tháng 11 và xin miễn phí đặt muộn, tuỳ trường.
Hạn đăng ký năm học 2026–27
  • Hạn đặt thi đúng hạn: 13/11/2026 (23:59 giờ miền Đông Mỹ).
  • Đặt muộn: 14/11/2026 – 12/3/2027, cộng 40 USD/môn.
  • Đây là hạn trường/điểm thi nộp lên College Board — điểm thi đặt hạn riêng SỚM hơn (IIG: đợt 1 đến 6/11/2026).
  • Xin hỗ trợ đặc biệt (SSD): hạn 22/1/2027.
Ngày thi: mang theo gì
  • Thiết bị đã cài Bluebook, sạc đầy (đủ 4 giờ) + dây sạc/sạc dự phòng (để trên bàn cho giám thị kiểm, không dùng chung) — nếu trường không cấp máy
  • Nhớ tài khoản College Board để đăng nhập Bluebook (lưu mật khẩu trên máy không dùng được)
  • Giấy tờ tuỳ thân có ảnh do nhà nước hoặc trường cấp nếu không học ở trường tổ chức thi (bản gốc, có tên, chữ ký, ảnh — vd hộ chiếu, CMND/CCCD, bằng lái, thẻ HS có ảnh; ID điện tử KHÔNG được chấp nhận). Tại IIG Việt Nam: chỉ nhận hộ chiếu hoặc CCCD (người Việt) bản gốc, không nhận bản sao.
  • Bút: thi fully digital mang bút chì hoặc bút để ghi chú trên giấy nháp do trường phát; thi hybrid mang 2 bút chì No. 2 (có tẩy) hoặc bút mực đen/xanh đậm để viết tự luận vào booklet
  • Tối đa 2 máy tính cầm tay được duyệt cho môn cho phép (ngoài Desmos tích hợp trong Bluebook)
  • Thước kẻ/thước thẳng chỉ cho môn Physics
  • Bàn phím rời: BẮT BUỘC khi thi fully digital trên tablet/iPad; thi hybrid trên tablet thì khuyến nghị (không bắt buộc); CẤM khi thi trên laptop. Chuột rời tuỳ chọn (Bluetooth được phép)
  • Tai nghe có dây cho môn ngoại ngữ/Music Theory nếu coordinator yêu cầu
  • Đồng hồ thường (không smartwatch, không kêu)
  • Thư chấp thuận SSD nếu có hỗ trợ đặc biệt
Ngày thi: cấm mang
  • Mọi thiết bị điện tử ngoài thiết bị thi: điện thoại, smartwatch, kính thông minh, thiết bị đeo, laptop/tablet khác, máy ghi âm/ảnh, timer, tai nghe/earbuds
  • Bút cảm ứng, Apple Pencil
  • Sách, vở, ghi chú, từ điển, bút dạ quang, bút chì kim, thước (trừ Physics), thước đo góc, giấy nháp riêng
  • Đồ ăn/uống trong phòng (được ra ngoài uống nước/ăn nhẹ trong 10 phút nghỉ giữa 2 phần khi giám thị cho phép)
  • Quần áo có nội dung liên quan môn thi; mũ (trừ lý do y tế/tôn giáo không che mắt, tai)
  • Màn hình chống nhìn trộm, màn hình rời, clipboard, máy ảo/remote desktop
  • Có thể bị mời khỏi phòng, tịch thu thiết bị, huỷ điểm, không được thi lại.
Máy tính cầm tay theo môn (kỳ thi 2027)
  • Calculus AB/BC, Precalculus: Máy tính đồ thị (graphing) — bắt buộc ở Part B MCQ và Part A FRQ; phần còn lại không dùng máy tính. Desmos chỉ có ở phần bắt buộc dùng máy tính.
  • Statistics: Máy tính đồ thị có chức năng thống kê; MỚI 2027: cấm máy không phải graphing.
  • Chemistry: Scientific hoặc graphing (4-function được nhưng không khuyến nghị)
  • Physics 1, 2, C: Mechanics, C: E&M: 4-function, scientific hoặc graphing
  • Biology, Environmental Science: 4-function (có căn) hoặc scientific không đồ thị; MỚI 2027: cấm máy có bộ nhớ như graphing
  • Macroeconomics, Microeconomics, Business with Personal Finance: Chỉ 4-function
  • Các môn khác (gồm CS A, CSP): Không được dùng máy tính
Thi trên Bluebook
  • Từ 2027 mọi bài thi AP đều digital. Fully digital (làm hết trên Bluebook): đa số môn xã hội, ngôn ngữ, ngoại ngữ (mới 2027), Statistics (mới 2027), CS A, CSP, Seminar, Art History, Environmental Science… Hybrid (MCQ trên Bluebook, FRQ viết tay vào booklet): Biology, Calculus AB/BC, Chemistry, Macro, Micro, Music Theory (mới 2027), Physics 1/2/C, Precalculus. Art and Design, Research nộp qua AP Digital Portfolio.
  • Windows 11 24H2+ (cấm S mode, Windows 11 SE), macOS 15+, iPadOS 18+, Chromebook chỉ máy trường quản lý (ChromeOS 144+, cấm ChromeOS Flex). RAM ≥2GB (Chromebook 1GB), trống ≥1GB (iPad 250MB). Màn laptop ≥10 inch, tablet ≥8 inch. Pin ≥4 giờ. Cấm máy ảo/remote.
  • Tải Bluebook (bluebook.collegeboard.org) — nếu máy trường thì trường cài. Kiểm tra bài thi sắp tới hiện ở 'Your Tests'; tháng 4 làm test preview trong 'Practice and Prepare'. Ngày thi: kết nối Wi-Fi điểm thi, đăng nhập, check-in trong app, nhập start code giám thị đưa.
Đến muộn, bảo mật đề, vi phạm
  • Trường KHÔNG bắt buộc nhận thí sinh đến muộn. Chỉ được vào nếu lý do ngoài tầm kiểm soát của thí sinh VÀ (thi Bluebook) giám thị chưa bắt đầu đọc kịch bản trong Test Day Toolkit. Đến sau thời điểm đó: không được vào; có thể xin coordinator đặt thi late-testing (tuỳ trường). Cửa phòng thi đóng đúng giờ bắt đầu.
  • Không bao giờ được tiết lộ nội dung trắc nghiệm. FRQ chỉ được bàn sau khi College Board công bố trên web (2 ngày sau ngày thi, theo AP Coordinator's Manual); FRQ của đề late-testing không bao giờ được bàn. Đăng mạng xã hội trong lúc thi hoặc nhắc nội dung đề chưa công bố → huỷ điểm, không thi lại, có thể bị cấm thi.
  • Huỷ điểm; có thể bị cấm thi các kỳ thi College Board (AP, SAT, CLEP); College Board có thể chia sẻ thông tin (cả tên thí sinh bị cấm) với trường THPT và đại học quan tâm. Muốn kháng nghị: báo ý định bằng văn bản trong 20 ngày làm việc kể từ khi nhận email thông báo (Terms and Conditions 2026).
Điểm: xem, gửi, huỷ, giữ
  • Tháng 7 trên tài khoản College Board (AP Scores, apstudents.collegeboard.org/view-scores). 2025: 7/7; 2026: 6/7; 2027: 'tháng 7' (chưa có ngày). Thang 1–5.
  • 1 trường/chương trình học bổng miễn phí mỗi năm thi, chọn trước 20/6 23:59 ET (2027: 20/6/2027); trường nhận khoảng đầu tháng 7.
  • 15 USD/bản, gửi online bất cứ lúc nào sau khi có điểm; báo cáo gồm TOÀN BỘ điểm AP các năm trừ điểm đã huỷ/giữ.
  • Được, miễn phí, xoá vĩnh viễn. Muốn không gửi tới trường nhận miễn phí thì College Board phải nhận yêu cầu trước 15/6 năm thi (2027: 15/6/2027).
  • 10 USD/điểm/trường; không xoá điểm, gỡ được miễn phí.
  • Chỉ chấm tay lại phần trắc nghiệm môn thi giấy (30 USD, hạn 31/10); FRQ không phúc khảo.
Thi lại, tự học, hỗ trợ đặc biệt
  • Mỗi năm chỉ 1 kỳ (tháng 5); muốn thi lại thì thi năm sau, thi lại bao nhiêu lần cũng được. Báo cáo điểm hiển thị mọi lần thi trừ khi huỷ/giữ. Được thi nhiều môn trong một năm; nếu 2 môn trùng ca vẫn đăng ký cả hai, một môn thi vào tuần late-testing (không mất phí thêm). Lưu ý tại IIG Việt Nam: không nhận thi 2 bài thường cùng ngày giờ (phải chọn một, bài kia thi năm sau hoặc thi nơi khác); không được đăng ký một bài hai lần trong năm; không thi cả Calculus AB và BC cùng năm.
  • Được. College Board khuyến nghị học khoá AP nhưng không bắt buộc; HS tự học/homeschool đăng ký qua trường có tổ chức thi (exam only section) hoặc authorized test center. Một số môn có yêu cầu riêng qua AP Digital Portfolio (CSP, Seminar, Art and Design, Research, ngoại ngữ từ 2027 có PPR) — phải trao đổi với coordinator. Trang IIG ghi AP CSP yêu cầu học khoá trong cùng năm.
  • Qua văn phòng SSD (Services for Students with Disabilities): SSD coordinator của trường gửi yêu cầu online (hoặc tự gửi bằng form PDF). Hạn 2026-27: 22/1/2027. Hỗ trợ: thêm giờ, thêm nghỉ, đề chữ lớn/braille, đọc đề, người ghi hộ, kính lúp… Đã được duyệt cho SAT/PSAT thì không cần xin lại; hiệu lực tới 1 năm sau tốt nghiệp THPT. Thi với hỗ trợ chưa được duyệt → huỷ điểm. Mang thư chấp thuận SSD đến phòng thi.
Nguồn chính thức (33 trang)

Chọn môn AP theo nhóm ngành

Mỗi học viên nên có từ 2 đến 9 môn AP trải qua lớp 10, 11 và 12. Lớp 10 làm 1–2 môn nhập môn, lớp 11 là năm của các môn lõi ngành, lớp 12 thêm môn nâng cao. Điểm thi tháng 5 năm lớp 12 có sau khi nộp hồ sơ Mỹ, nhưng vẫn dùng để xin tín chỉ và đáp ứng thư mời có điều kiện của đại học Anh.

Gọn2–3 môn

Chỉ các môn cốt lõi — học sinh bận chương trình ở trường

Tiêu chuẩn4–6 môn

Cốt lõi + môn bổ trợ — mức phổ biến của hồ sơ du học Mỹ

Hồ sơ mạnh7–9 môn

Nhắm trường top, thêm môn nâng cao ở lớp 12

Toán giải tích và Vật lý dựa trên giải tích là thứ khoa kỹ thuật nhìn đầu tiên.

Cốt lõi 6 môn nên có trước tiên · đầy đủ lộ trình 9 môn. Bấm tên môn để xem cấu trúc đề và rubric.

Gợi ý của bộ phận học thuật 8020 dựa trên yêu cầu đầu vào phổ biến của từng nhóm ngành — mỗi trường có thể khác; giáo viên tư vấn sẽ chỉnh theo trường em nhắm.

Tất cả các môn AP — cấu trúc đề, rubric chấm và đề thi chính thức

Bấm vào từng môn để xem cấu trúc đề, các dạng tự luận, rubric từng hàng điểm, phân phối điểm và đề thi College Board đã công bố kèm đáp án chấm, bài mẫu.

Toán & Khoa học máy tính 6 môn

AP PrecalculusCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamTiền giải tích2 giờ 55 phút (từ 5/2027; kỳ 5/2026 là 3 giờ) · Bluebook + viết tay tự luận · 29% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice — Part AKhông dùng máy tính.2965 phút43,75%
Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu.1340 phút18,75%
Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc. Q1 Function Concepts; Q2 Modeling a Non-Periodic Context.235 phút18,75%
Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. Q3 Modeling a Periodic Context; Q4 Symbolic Manipulations.235 phút18,75%

Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.

Cần máy tính đồ thị (graphing calculator, chế độ radian) ở MCQ Part B và FRQ Part A; cấm máy tính ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Q1 Function Concepts1 câu · 6Hàm hợp, giá trị/đồ thị, giới hạn, tính khả nghịch; 3 phần A/B/C mỗi phần 2 điểm.
  • Q2 Modeling a Non-Periodic Context1 câu · 6Dựng mô hình (mũ, đa thức…) từ dữ kiện thực tế; cấu trúc Q2 được chỉnh từ 5/2027.
  • Q3 Modeling a Periodic Context1 câu · 6Mô hình sin/cos: biên độ, midline, chu kỳ, pha; tính chất tốc độ biến thiên.
  • Q4 Symbolic Manipulations1 câu · 6Biến đổi mũ/log/lượng giác, giải phương trình không máy tính; đáp số phải ở dạng chính xác.

Rubric — Mỗi câu FRQ — 6 điểm (A1–A2, B1–B2, C1–C2)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Value / Answer0–1 mỗi điểmĐáp số đúng; câu yêu cầu 'show the work' thì phải có bước trung gian (vd. f(2) hoặc g(5)) mới được điểm.
Decimal presentation errortrừ 1 lần/câuSố thập phân phải đúng 3 chữ số sau dấu phẩy; lỗi trình bày thập phân đầu tiên trong câu mất điểm, các lỗi sau trong cùng câu không bị trừ thêm.
Reasoning / Limit notation0–1Lập luận phải dựa vào tính chất của hàm và điểm/giá trị cụ thể; ký hiệu giới hạn phải đủ 4 thành phần (lim, x→a±, tên hàm, giá trị). 'f is one-to-one' trơn không đủ.
Partial credit1 trong 2Không đạt điểm nào ở một phần vẫn có thể được 1 điểm nếu thỏa đồng thời một tiêu chí ở mỗi cột của bảng partial credit.
Chief Reader nhắc
  • Hay mất điểm vì không ghi số thập phân đủ 3 chữ số theo hướng dẫn Part A, và dùng ký hiệu thiếu chính xác (nối bằng '=' những biểu thức không bằng nhau).
  • Yếu ký hiệu giới hạn và hàm hợp ở nhiều dạng biểu diễn (đồ thị, bảng, công thức); nhầm đổi vai input/output khi xét hàm ngược.
  • Q4: phải luyện biến đổi mũ/log/lượng giác không máy tính và trình bày đủ các bước; đọc trước hướng dẫn riêng của FRQ 4. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 5/2027: MCQ Part A 28→29 câu, 80→65 phút; Part B 12→13 câu (vẫn 40 phút); mỗi phần FRQ 30→35 phút; cấu trúc FRQ Q2 thay đổi (bỏ B(iii), mở rộng C). Nội dung khóa học không đổi.
  • 2024: Kỳ thi AP Precalculus đầu tiên (5/2024), khóa học ra mắt 2023-24.

Phân phối điểm 2026

5: 29% · 4: 29% · 3: 24% · 2: 11% · 1: 7%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Calculus ABSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamGiải tích AB3 giờ 10 phút (từ 5/2027; kỳ 5/2026 là 3 giờ 15 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice — Part AKhông máy tính.2962 phút35%
Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu.1338 phút15%
Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc.230 phút16,7%
Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. (Cả Section II có ít nhất 2 câu đặt trong ngữ cảnh thực tế.)460 phút33,3%

Hybrid digital (5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.

Máy tính đồ thị bắt buộc ở MCQ Part B (một số câu) và FRQ Part A; cấm ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức. Lời giải dùng máy tính vẫn phải viết setup (vd. tích phân) bằng ký hiệu toán.

Các dạng câu tự luận

  • Free Response (Q1–Q6)6 câu · 96 câu × 9 điểm = 54 điểm thô. Ở đề 2025 và 2026, Q1, Q3, Q4 dùng chung với BC; Q2, Q5, Q6 riêng cho AB. Trộn câu thủ tục và khái niệm, nhiều dạng biểu diễn (bảng, đồ thị, công thức).

Rubric — Mỗi câu FRQ — 9 điểm (chấm theo điểm P1…P9)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Answer with setup / supporting work0–1 mỗi điểmĐáp số đúng PHẢI kèm biểu thức/công việc dẫn tới; đáp số trơn (unsupported) thường mất điểm setup, đôi khi mất cả điểm đáp số.
Decimal / roundingtối đa trừ 1/câuSố thập phân cần đúng 3 chữ số sau dấu phẩy (làm tròn hoặc cắt); trong mỗi câu chỉ mất tối đa 1 điểm vì làm tròn sai. Không cần rút gọn đáp số.
Justification / Reasoning (vd. IVT, MVT, tìm cực trị)0–1Phải nêu đủ điều kiện của định lý (vd. 'khả vi ⇒ liên tục' trước khi dùng IVT) và gắn với dữ kiện cụ thể; chỉ ghi 'yes, IVT' không được điểm. Nếu nêu tên định lý thì phải đúng.
Interpretation / Units0–1Diễn giải ý nghĩa tích phân/đạo hàm trong ngữ cảnh phải có đại lượng + khoảng thời gian; đơn vị đúng (vd. birds per day per day) được 1 điểm riêng khi đề yêu cầu.
Banking—Khi đã viết đúng biểu thức (vd. tổng Riemann đúng dạng), điểm được 'bank' — lỗi rút gọn sau đó không làm mất điểm đáp số.
Chief Reader nhắc
  • Câu dùng máy tính: chọn đúng hàm để tích phân/đạo hàm (vd. giá trị trung bình của C phải tích phân C(t), không phải C′(t)).
  • Dùng tên hàm đã cho (f, g) thay vì chép lại biểu thức dài — giảm lỗi; viết đạo hàm có ngoặc đầy đủ.
  • Lập luận phải gắn với đồ thị/dữ kiện cụ thể và xét trọn khoảng đề cho; cụm mơ hồ như 'the graph', 'the slope' thường không được điểm. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 AB/BC — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 5/2027: MCQ Part A 30→29 câu (60→62 phút), Part B 15→13 câu (45→38 phút): tổng MCQ 45→42 câu. FRQ giữ nguyên. Nội dung khóa học không đổi (CED Effective Fall 2020 + bản Clarifications Fall 2026).

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 28% · 3: 17% · 2: 24% · 1: 11%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Calculus BCCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamGiải tích BC (nâng cao)3 giờ 10 phút (từ 5/2027; kỳ 5/2026 là 3 giờ 15 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 46% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice — Part AKhông máy tính.2962 phút35%
Section I: Multiple Choice — Part BCần máy tính đồ thị cho một số câu.1338 phút15%
Section II: Free Response — Part AMáy tính đồ thị bắt buộc.230 phút16,7%
Section II: Free Response — Part BKhông máy tính. (Cả Section II có ít nhất 2 câu đặt trong ngữ cảnh thực tế.)460 phút33,3%

Hybrid digital (5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook, viết tay lời giải FRQ vào booklet giấy.

Máy tính đồ thị bắt buộc ở MCQ Part B (một số câu) và FRQ Part A; cấm ở MCQ Part A và FRQ Part B. Không có bảng công thức. Lời giải dùng máy tính vẫn phải viết setup (vd. tích phân) bằng ký hiệu toán.

Các dạng câu tự luận

  • Free Response (Q1–Q6)6 câu · 96 câu × 9 điểm = 54 điểm thô. Ở đề 2025 và 2026, Q1, Q3, Q4 dùng chung với AB; Q2, Q5, Q6 riêng cho BC (có chuỗi, tham số/vectơ/cực…). Trộn câu thủ tục và khái niệm, nhiều dạng biểu diễn (bảng, đồ thị, công thức).

Rubric — Mỗi câu FRQ — 9 điểm (chấm theo điểm P1…P9)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Answer with setup / supporting work0–1 mỗi điểmĐáp số đúng PHẢI kèm biểu thức/công việc dẫn tới; đáp số trơn (unsupported) thường mất điểm setup, đôi khi mất cả điểm đáp số.
Decimal / roundingtối đa trừ 1/câuSố thập phân cần đúng 3 chữ số sau dấu phẩy (làm tròn hoặc cắt); trong mỗi câu chỉ mất tối đa 1 điểm vì làm tròn sai. Không cần rút gọn đáp số.
Justification / Reasoning (vd. IVT, MVT, tìm cực trị)0–1Phải nêu đủ điều kiện của định lý (vd. 'khả vi ⇒ liên tục' trước khi dùng IVT) và gắn với dữ kiện cụ thể; chỉ ghi 'yes, IVT' không được điểm. Nếu nêu tên định lý thì phải đúng.
Interpretation / Units0–1Diễn giải ý nghĩa tích phân/đạo hàm trong ngữ cảnh phải có đại lượng + khoảng thời gian; đơn vị đúng (vd. birds per day per day) được 1 điểm riêng khi đề yêu cầu.
Banking—Khi đã viết đúng biểu thức (vd. tổng Riemann đúng dạng), điểm được 'bank' — lỗi rút gọn sau đó không làm mất điểm đáp số.
Chief Reader nhắc
  • Câu dùng máy tính: chọn đúng hàm để tích phân/đạo hàm (vd. giá trị trung bình của C phải tích phân C(t), không phải C′(t)).
  • Dùng tên hàm đã cho (f, g) thay vì chép lại biểu thức dài — giảm lỗi; viết đạo hàm có ngoặc đầy đủ.
  • Lập luận phải gắn với đồ thị/dữ kiện cụ thể và xét trọn khoảng đề cho; cụm mơ hồ như 'the graph', 'the slope' thường không được điểm. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 AB/BC — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 5/2027: MCQ Part A 30→29 câu (60→62 phút), Part B 15→13 câu (45→38 phút): tổng MCQ 45→42 câu. FRQ giữ nguyên. Nội dung khóa học không đổi (CED Effective Fall 2020 + bản Clarifications Fall 2026).

Phân phối điểm 2026

5: 46% · 4: 22% · 3: 14% · 2: 14% · 1: 4%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP StatisticsSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamThống kê3 giờ · Bluebook + viết tay tự luận · 17% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice4 lựa chọn/câu (trước là 5). Có 2 cụm 3 câu: một cụm xác suất/biến ngẫu nhiên/phân phối, một cụm hồi quy. Phủ 5 unit và 4 practice.4290 phút50%
Section II: Free Response4 câu × 10 điểm: Q1 Practices 1–2 (đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu); Q2 Practices 3–4 (phân tích, diễn giải); Q3 Inference (kiểm định hoặc khoảng tin cậy); Q4 đa chủ đề, Practices 2–4.490 phút50%

Thi Bluebook hoàn toàn từ 5/2027 (MCQ + FRQ gõ trên Bluebook, bỏ booklet giấy). Kỳ 5/2026 còn là hybrid (FRQ viết tay).

Được dùng máy tính đồ thị có chức năng thống kê (cầm tay) và Desmos tích hợp trong Bluebook. Có bảng công thức + bảng tra (in giấy và trên Bluebook); có giấy nháp.

Các dạng câu tự luận

  • Q1 Multi-Focus on Practices 1 and 21 câu · 10Formulate Questions + Collect Data (thiết kế nghiên cứu, lấy mẫu).
  • Q2 Multi-Focus on Practices 3 and 41 câu · 10Analyze Data + Interpret Results.
  • Q3 Inference1 câu · 10Kiểm định giả thuyết hoặc khoảng tin cậy, trọn quy trình.
  • Q4 Multi-Focus on Practices 2, 3, and 41 câu · 10Kết hợp nhiều mảng nội dung.

Rubric — FRQ Inference (Hypothesis Test) — 10 điểm (mẫu CED 2026-27, chấm từng điểm 0–1)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Identify Variable0–1Nêu đúng biến giải thích và biến phản hồi trong ngữ cảnh.
Classify Variable0–1Phân loại đúng biến là định tính (categorical) hay định lượng.
Identify Procedure0–1Gọi đúng tên thủ tục đầy đủ (vd. two-sample z-test for the difference between two population proportions) hoặc công thức đúng; tên chung chung như 'two-sample z-test' không đủ.
Hypotheses0–1H0 và Ha đúng, viết theo tham số tổng thể.
Parameter or Population0–1Xác định đúng tham số là tỉ lệ (hoặc trung bình) của TỔNG THỂ, trong ngữ cảnh; định nghĩa theo tỉ lệ mẫu thì không được điểm.
Randomization and 10% Conditions0–1Lập luận cụ thể vì sao điều kiện ngẫu nhiên (và 10% nếu lấy mẫu) được thỏa, gắn với cách thu dữ liệu trong đề; chỉ ghi "random check" không được điểm.
Normality or Expected Counts Conditions0–1Kiểm đúng điều kiện chuẩn (số thành công/thất bại ≥ 10 ở mỗi mẫu); kiểm điều kiện không phù hợp (n > 30, viện dẫn CLT) thì không được điểm.
Test Statistics and p-Value0–1Tính đúng thống kê kiểm định và p-value.
p-Value to the Level of Significance Comparison0–1So sánh giá trị p cụ thể với mức ý nghĩa α (nêu cả hai giá trị) và đưa quyết định chính thức về H0 (bác bỏ/không bác bỏ).
Justification0–1Kết luận có/không có bằng chứng thuyết phục, trong ngữ cảnh, dựa trên kết quả tính.

Rubric — Kỳ 5/2026 (format cũ) — mỗi FRQ 4 điểm, chấm tổng hợp E/P/I

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Essentially correct (E) / Partially correct (P) / Incorrect (I)theo phầnMỗi phần chữ cái được xếp E, P hoặc I theo số thành phần đạt; tổng hợp thành điểm 0–4 (Complete 4, Substantial 3, Developing 2, Minimal 1).
Chief Reader nhắc
  • Kiểm định: định nghĩa tham số đầy đủ ngữ cảnh, ghi rõ tên thủ tục bằng lời, viết 'random sample' thay vì chỉ 'random', nêu cả test statistic VÀ p-value.
  • Mô tả/so sánh phân phối: so trực tiếp tâm và độ phân tán, có ngữ cảnh; không suy ra số đỉnh (modality) từ boxplot.
  • Thiếu thuật ngữ thống kê về lấy mẫu thiên lệch (nonrandom, convenience…); câu trả lời phải gắn riêng với ngữ cảnh đề. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 2026-27 (thi 5/2027): Khóa học sửa lớn: Unit 1–8 gộp thành 5 unit; bỏ điều kiện tiên quyết Đại số 2; thêm investigative questions; bỏ departures from linearity, combining random variables, geometric distribution, chi-square goodness of fit, inference for slopes (Unit 9).
  • 5/2027: Đề: thi Bluebook hoàn toàn; MCQ 40→42 câu, 5→4 lựa chọn; FRQ 6 câu × 4 điểm (gồm Investigative Task) → 4 câu × 10 điểm, chấm từng điểm.

Phân phối điểm 2026

5: 17% · 4: 23% · 3: 22% · 2: 17% · 1: 21%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Computer Science ACó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamLập trình Java3 giờ · Thi trên Bluebook · 25% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceChủ yếu câu đơn, đôi khi 1–2 cụm 2 câu; đánh giá cả 5 Computational Thinking Practices (đọc code, tìm output, phân tích lỗi/tương đương).4290 phút55%
Section II: Free ResponseViết code Java (Practice 2: Develop Code).490 phút45%

Thi Bluebook hoàn toàn (MCQ + gõ code FRQ trên Bluebook).

Không dùng máy tính. Có Java Quick Reference (trong Bluebook; bản in cũng được gửi tới trường).

Các dạng câu tự luận

  • Q1 Methods and Control Structures1 câu · 7Viết 2 method (hoặc constructor + method): Part A vòng lặp/điều kiện, Part B gọi method của String. (2026: A 4đ + B 3đ)
  • Q2 Class Design1 câu · 7Thiết kế trọn một class: header, instance variables, constructor, method theo bảng đặc tả.
  • Q3 Data Analysis with ArrayList1 câu · 5Viết 1 method duyệt/xử lý ArrayList chứa object.
  • Q4 2D Array1 câu · 6Viết method duyệt/tạo/xử lý mảng 2 chiều.

Rubric — FRQ — tổng 25 điểm thô (7+7+5+6), mỗi tiêu chí 1 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Algorithm points1–2 mỗi câuGhép đủ các bước cần thiết theo đúng thứ tự; mất điểm nếu thiếu bước, sửa dữ liệu không được phép sửa, return trong void/constructor, viết lại header khác số/kiểu tham số.
Non-Algorithm points0–1 mỗi tiêu chíChấm hẹp từng yêu cầu (vd. khai báo instance variable, gọi đúng method); vẫn được điểm dù chỗ khác có lỗi.
Errors to Ignore—Lỗi nhỏ không làm mơ hồ được bỏ qua: thiếu ; hoặc { } khi thụt lề rõ ý, nhầm length/size, sai chính tả tên biến không gây nhầm lẫn.
Mất điểm khi—Truy cập ArrayList bằng [] thay vì .get, code thừa làm sai kết quả (vd. in ra màn hình), dùng tên định danh gây mơ hồ.
Chief Reader nhắc
  • Luyện viết tay đủ header class/method, constructor không cần IDE; constructor phải khởi tạo mọi instance variable.
  • String: nắm chắc substring kiểu bao-đầu-không-bao-cuối để biết khi nào ±1; ArrayList chứa object cần gọi chuỗi method (list.get(i).getValue()).
  • Phân biệt instance variable với biến cục bộ; luyện tạo/điền mảng 2D và số ngẫu nhiên trong khoảng. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 2025-26 (thi 5/2026): Khóa học sửa (CED Effective Fall 2025): gom thành 4 unit (Using Objects and Methods; Selection and Iteration; Class Creation; Data Collections, có chủ đề Using Text Files). MCQ 42 câu 55%, FRQ 45%; điểm FRQ đổi từ 4 × 9 = 36 sang 7+7+5+6 = 25; Q2 thành 'Class Design', Q3 thành 'Data Analysis with ArrayList'.

Phân phối điểm 2026

5: 25% · 4: 26% · 3: 15% · 2: 11% · 1: 23%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Computer Science PrinciplesThi được tại IIG Việt NamNguyên lý khoa học máy tính3 giờ thi cuối khóa (120 phút MCQ + 60 phút written response) + 9 giờ làm Create task trên lớp · Nộp portfolio · 10% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: End-of-Course Multiple Choice4 lựa chọn: 57 câu chọn 1; 5 câu chọn 1 theo đoạn đọc về một computing innovation; 8 câu chọn 2 đáp án.70120 phút70%
Section II: Create Performance Task + Written ResponseNộp program code, video chạy chương trình, Personalized Project Reference; ngày thi trả lời 2 câu (WR1; WR2 gồm 2(a), 2(b), 2(c)) về chính code của mình.29 giờ trên lớp + 60 phút thi30%

Thi Bluebook hoàn toàn (MCQ + 2 câu written response) + portfolio: Create performance task nộp qua AP Digital Portfolio.

Không dùng máy tính. Có Exam Reference Sheet (ngôn ngữ giả mã AP); được xem Personalized Project Reference của mình khi làm written response.

Các dạng câu tự luận

  • Create Performance Task (video + program requirements) + Written Response 11 câu · 3Video chạy chương trình; code đủ yêu cầu; WR1 về thiết kế, chức năng, mục đích/documentation.
  • Written Response 2 (2a, 2b, 2c)1 câu · 3Đề 2026: thuật toán (điều kiện dừng vòng lặp), lỗi & kiểm thử (gọi procedure với đối số gây sai), trừu tượng dữ liệu (vai trò của list).

Rubric — Create Performance Task + Written Responses — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Course Project: Video0–1Video cho thấy chương trình đang CHẠY, có input, chức năng và output; ảnh chụp/storyboard không được.
Course Project: Program Requirements0–1Code có procedure tự viết + lời gọi nó, một list (≥2 phần tử) được dùng thực sự, có selection và iteration không tầm thường.
Written Response 1: Program Design, Function, and Purpose0–1Mô tả một documentation phù hợp và giải thích lập trình viên KHÁC dùng nó để hiểu đoạn code thế nào (2026).
Written Response 2(a): Algorithm Development0–1Chỉ ra biến/giá trị làm vòng lặp dừng và giải thích vì sao, khớp với code trong PPR.
Written Response 2(b): Errors and Testing0–1Đưa lời gọi procedure với đối số cụ thể gây hành vi sai, mô tả hành vi sai và giải thích nguyên nhân (hoặc giải thích vì sao không thể).
Written Response 2(c): Data and Procedural Abstraction0–1Giải thích list giúp quản lý độ phức tạp VÀ mô tả phải sửa code ra sao nếu không có list (hoặc vì sao không thể).
Chief Reader nhắc
  • Code trong Personalized Project Reference phải chứa đủ các thành phần CED yêu cầu (procedure có tham số, list được dùng, selection, iteration) — thiếu là mất luôn điểm written response liên quan.
  • Video phải cho thấy rõ input đến từ đâu khi chương trình chạy; lỗi hay gặp là video chỉ chạy hình ảnh mà không thấy input. Input từ bàn phím/file/chuột không hiện trên màn hình thì nên thêm chú thích (caption).
  • WR2(a) Set 1 năm 2025 hỏi về câu lệnh selection: phải tách được biểu thức Boolean khỏi cả câu lệnh, đưa giá trị cụ thể làm biểu thức đúng và giải thích. (Nguồn: Chief Reader Report 2025 Set 1 — bản 2026 chưa công bố.)
Thay đổi gần đây
  • 2023-24 (thi 5/2024): CED Effective Fall 2023: Create task 9 giờ, nộp code + video + Personalized Project Reference; bỏ written response nộp trước, thay bằng 2 câu written response trên đề thi cuối khóa; trọng số 70% MCQ / 30% Create. Kỳ 2024 và 2025 có 2 bộ đề written response (Set 1, Set 2); 2026 công bố 1 bộ.

Phân phối điểm 2026

5: 10% · 4: 23% · 3: 30% · 2: 21% · 1: 16%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Khoa học tự nhiên 7 môn

AP BiologySách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamSinh học3 giờ · Bluebook + viết tay tự luận · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ + chùm câu theo một stimulus chung (thường 4–5 câu/chùm).6090 phút50%
Section II: Free Response2 câu dài (9 điểm/câu, gợi ý ~25 phút/câu) + 4 câu ngắn (4 điểm/câu, ~10 phút/câu).690 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần. Từ kỳ thi 2027: chỉ máy 4 phép tính (có căn bậc hai) hoặc scientific (không graphing) cầm tay, hoặc Desmos scientific trong Bluebook — KHÔNG được dùng máy có bộ nhớ như graphing. Có Reference Information (công thức, bảng) trong Bluebook và bản in.

Các dạng câu tự luận

  • Interpreting and Evaluating Experimental Results1 câu · 9Câu dài: đọc thiết kế thí nghiệm, xác định biến/đối chứng, mô tả và giải thích dữ liệu, dự đoán và biện luận.
  • Interpreting and Evaluating Experimental Results with Graphing1 câu · 9Câu dài như trên nhưng phải tự vẽ đồ thị từ bảng số liệu (thường bar graph/line graph có error bar).
  • Scientific Investigation1 câu · 4Câu ngắn về thiết kế/khảo sát thí nghiệm.
  • Conceptual Analysis1 câu · 4Câu ngắn giải thích khái niệm sinh học trong tình huống mới.
  • Analyze Model or Visual Representation of a Biological Concept or Process1 câu · 4Câu ngắn phân tích mô hình/hình vẽ.
  • Analyze Data1 câu · 4Câu ngắn phân tích dữ liệu (bảng, biểu đồ, box-and-whisker…).

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 34 điểm thô (2×9 + 4×4)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Points A1, B1, B2, … (mỗi Point 1 yêu cầu)0–1 mỗi PointMỗi yêu cầu trong đề (describe, identify, justify, predict…) là 1 Point riêng; SG liệt kê các câu trả lời chấp nhận được.
Graph — construction (Q2)0–1Chọn đúng loại đồ thị đề yêu cầu (vd bar graph).
Graph — plotting (Q2)0–1Số liệu và error bar được vẽ chính xác.
Graph — labeling (Q2)0–1Trục được ghi nhãn đúng và có chú giải (legend).
Justify / Predict0–1 mỗi PointDự đoán và lý do tách thành 2 Point; lý do phải gắn cơ chế sinh học với dữ liệu/thông tin đề cho, không lặp lại dự đoán.
Chief Reader nhắc
  • Tập giải thích thiết kế thí nghiệm: vì sao có từng nhóm (đối chứng, nhóm xử lý), biến độc lập/phụ thuộc là gì — rồi mới diễn giải ý nghĩa dữ liệu; giải thích vai trò đối chứng theo đúng thí nghiệm, đừng chỉ ghi chung chung "làm mốc so sánh" (báo cáo 2025).
  • Phần D của 2 câu dài (dùng dữ liệu/khái niệm để ủng hộ hoặc biện minh một nhận định) có điểm trung bình thấp nhất: 2025 Q1 D1 0,14 và D2 0,02 (Q2: D1 0,34; D2 0,21) — phải chỉ ra xu hướng chỉ có ở nhóm liên quan và nối với cơ chế sinh học, không chỉ nhắc lại dữ liệu (báo cáo 2025).
  • Câu ngắn trung bình chỉ ~1,7–2,0/4 điểm (thống kê chấm 2025) — đừng bỏ qua 4 câu ngắn.
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook (FRQ viết tay vào booklet).
  • CED cập nhật hiệu lực Fall 2025; khung đề (60 MCQ + 6 FRQ, 50/50) giữ nguyên.
  • Từ kỳ thi 5/2027: cấm máy tính cầm tay có bộ nhớ (graphing) — chỉ 4 phép tính/scientific hoặc Desmos scientific trong Bluebook.

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 25% · 3: 31% · 2: 21% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP ChemistrySách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamHoá học3 giờ 15 phút · Bluebook + viết tay tự luận · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên stimulus/bộ dữ liệu.6090 phút50%
Section II: Free Response3 câu dài (10 điểm/câu, gợi ý ~23 phút/câu) + 4 câu ngắn (4 điểm/câu, ~9 phút/câu); đánh giá đủ 6 science practices.7105 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần: scientific hoặc graphing cầm tay (máy 4 phép tính được phép nhưng không khuyến khích), hoặc Desmos scientific/graphing trong Bluebook. Có Reference Information: bảng tuần hoàn, công thức và hằng số.

Các dạng câu tự luận

  • Long Answer3 câu · 10Câu nhiều phần kết hợp tính toán (stoichiometry, cân bằng, nhiệt động, điện hoá…), giải thích ở cấp hạt và đọc dữ liệu/đồ thị.
  • Short Answer4 câu · 4Câu ngắn tập trung một chủ đề, thường có tính toán + giải thích ngắn.

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 46 điểm thô (3×10 + 4×4)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Point 01, 02, … (mỗi Point 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi phần nhỏ có 1 hoặc vài Point (vd setup + giá trị đúng). SG liệt kê đáp án và cách diễn đạt chấp nhận.
Show your work—Phần tính toán phải trình bày phương pháp và các bước; chỉ ghi đáp số thì không được điểm.
Significant figures0–1 (khi đề yêu cầu)Có Point riêng yêu cầu giá trị tính ra đúng số chữ số có nghĩa (vd 2026 Q1 Point 04).
“Consistent with” (follow-through)theo từng PointPoint phần sau chấm theo kết quả phần trước, nên sai phần đầu vẫn ăn điểm phần sau nếu dùng đúng phương pháp.
Chief Reader nhắc
  • (báo cáo 2025) Tính pH dung dịch base: lỗi hay gặp là tính ra pOH rồi dừng lại, ghi luôn đó là pH.
  • (báo cáo 2025) Trộn/pha loãng: nồng độ mới phải chia cho tổng thể tích sau khi trộn, không phải thể tích của một dung dịch; Coulomb’s law: r là khoảng cách giữa hai hạt, không phải bán kính một hạt.
  • (báo cáo 2025) Hiểu bản chất so sánh Q với K và Le Châtelier (kể cả trường hợp 'lấy bớt' ion chung bằng acid), không chỉ học mẹo; luyện đọc/đánh dấu điểm nằm giữa các ô lưới trên đồ thị.
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook (FRQ viết tay vào booklet).
  • Khung đề (60 MCQ/90 phút + 7 FRQ/105 phút, 50/50) không đổi trong giai đoạn 2024–2027; CED hiện hành hiệu lực Fall 2024.

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 31% · 3: 30% · 2: 18% · 1: 6%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Environmental ScienceCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamKhoa học môi trường2 giờ 40 phút · Thi trên Bluebook · 13% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ + chùm câu: 3–5 chùm dữ liệu định lượng (bảng, biểu đồ), 3–5 chùm thông tin định tính (mô hình, bản đồ), 2 chùm dựa trên văn bản.8090 phút60%
Section II: Free Response3 câu, 10 điểm/câu, gợi ý ~22 phút/câu; gõ câu trả lời trong Bluebook.370 phút40%

Bluebook hoàn toàn (fully digital): làm cả MCQ và FRQ trên Bluebook, tự nộp khi hết giờ (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần. Loại cho phép: máy 4 phép tính (có căn bậc hai) hoặc máy scientific (không graphing) cầm tay, mang tối đa 2 máy, và/hoặc Desmos scientific có sẵn trong Bluebook. Cập nhật cho kỳ thi 2027: KHÔNG được dùng máy cầm tay có khả năng lưu trữ (storage capabilities), ví dụ máy graphing. Reference information chỉ có trong Bluebook (không in giấy).

Các dạng câu tự luận

  • Question 1 — Design an investigation1 câu · 10Tình huống môi trường thật kèm mô hình/hình ảnh: xác định biến, câu hỏi khoa học, đối chứng; phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp.
  • Question 2 — Analyze and interpret quantitative data1 câu · 10Tình huống kèm bảng/biểu đồ/đồ thị: đọc và diễn giải dữ liệu, đề xuất giải pháp. (Đề 2025–2026 mang tên 'Analyze an Environmental Problem and Propose a Solution'.)
  • Question 3 — Analyze an environmental problem doing calculations1 câu · 10Tình huống có số liệu, phải tính toán (phần trăm thay đổi, rule of 70, phân tích thứ nguyên…) và đề xuất giải pháp. (Đề 2026 mang tên 'Analyze an Environmental Problem and Propose a Solution (Doing Calculations)'.)

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 30 điểm thô (3×10)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Point 01–10 (mỗi Point 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi phần A, B, C… thường 1 Point; SG liệt kê các câu trả lời chấp nhận.
Calculation setup0–1Viết đúng phép tính dẫn đến kết quả (vd (4 − 25)/25 × 100) — tách riêng 1 Point.
Calculated answer0–1Ra đúng giá trị; không cần đơn vị trừ khi đề yêu cầu.
Describe / Explain0–1 mỗi PointDescribe: nêu đặc điểm liên quan của đối tượng được hỏi; Explain: nêu mối liên hệ giữa các biến liên quan (thường ở dạng nhân–quả). Viết thành câu hoàn chỉnh, chỉ nêu đúng số ví dụ đề yêu cầu.
Chief Reader nhắc
  • Nắm chắc task verbs: describe = nêu đặc điểm liên quan; explain = nêu mối liên hệ giữa các biến, thường ở dạng nhân–quả. Dùng thuật ngữ chính xác (vd watershed ≠ aquifer) và soát chính tả (emit ≠ admit). (báo cáo 2025)
  • Unit 7 Atmospheric Pollution (nguồn, loại, tác động chất ô nhiễm) là phần nhiều bài mất điểm. (báo cáo 2025)
  • Câu tính toán: không bắt buộc ghi đơn vị để có điểm setup, nhưng bài không ghi đơn vị thường mất điểm phần tính; luyện phân tích thứ nguyên (triệt tiêu đơn vị), dùng dấu ngoặc đúng thứ tự phép tính và trình bày đủ các bước. (báo cáo 2025)
Thay đổi gần đây
  • CED mới hiệu lực Fall 2026 (kỳ thi 5/2027): làm rõ một số Learning Objective/Essential Knowledge (chu trình N, P, chuỗi thức ăn…); đổi tên FRQ Q2 thành 'Analyze and interpret quantitative data' (Q1 'Design an investigation', Q3 'Analyze an environmental problem doing calculations') và làm rõ science practices được đánh giá ở Q1–Q2.
  • Từ kỳ thi 5/2027: cấm máy tính cầm tay có bộ nhớ (graphing).

Phân phối điểm 2026

5: 13% · 4: 29% · 3: 27% · 2: 15% · 1: 16%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Physics 1: Algebra-BasedSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamVật lý 1 — đại số3 giờ (MCQ 85 phút + FRQ 95 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 19% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu.4285 phút50%
Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). Thời gian gợi ý theo CED (bản cập nhật hè 2026, áp dụng kỳ thi 5/2027): MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. (Đề 2026, phần FRQ 100 phút, gợi ý ~25 phút Q1 và Q3, ~30 phút Q2, ~20 phút Q4.)495 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có bảng công thức/hằng số (Table of Information/Equations) trong Bluebook và bản in. FRQ được dùng thước/thước thẳng.

Các dạng câu tự luận

  • Mathematical Routines (MR)1 câu · 10Dựng phương trình/derivation từ nguyên lý cơ bản, tính toán, rồi lập luận định tính khi một biến thay đổi.
  • Translation Between Representations (TBR)1 câu · 12Vẽ biểu diễn (free-body diagram, bar chart năng lượng/động lượng, đồ thị), viết phương trình và giải thích sự nhất quán giữa các biểu diễn.
  • Experimental Design and Analysis (LAB)1 câu · 10Mô tả quy trình đo với dụng cụ cho sẵn, chọn đại lượng vẽ để tuyến tính hoá, vẽ điểm + đường best-fit, dùng slope để suy ra đại lượng cần tìm.
  • Qualitative/Quantitative Translation (QQT)1 câu · 8Đưa ra claim định tính, chứng minh bằng derivation, rồi dùng functional dependence của biểu thức để xác nhận claim.

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 40 điểm thô (MR 10 · TBR 12 · LAB 10 · QQT 8)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. Scoring Note từng Point nêu các cách trả lời tương đương được chấp nhận.
Multistep derivation1 Point cho derivation; các Point sau chấm từng thành phần/biểu thứcPoint derivation chỉ được khi bài làm nhiều bước và có phương trình nền tảng đúng (vd bảo toàn động lượng, định luật II Newton dạng quay, phương trình động học/bảo toàn năng lượng). Biểu thức cuối đúng viết riêng (correct, isolated, algebraic equivalent) chỉ được các Point mà Scoring Note liệt kê (vd B2–B3), KHÔNG được Point derivation.
“Consistent with” (follow-through)theo từng PointNhiều Point chấm theo hướng nhất quán với câu trả lời ở phần trước, nên sai phần đầu vẫn có thể ăn điểm phần sau nếu lập luận/tính toán đúng trên kết quả đó.
Functional dependence / justification2 Point (QQT 2026: C1–C2)Point đầu chỉ cần cố gắng dùng ngôn ngữ phụ thuộc hàm (tỉ lệ thuận/nghịch, tử/mẫu); Point sau cần dùng đúng và khớp với derivation + claim trước đó.
Graph (LAB)4 Point vẽ đồ thị (C1–C4) + 2 Point dùng slope (D1–D2) — đề 2026C1: nhãn trục dọc là đại lượng (kèm đơn vị) cho đồ thị tuyến tính dùng để tìm đại lượng cần tìm; C2: thang chia tuyến tính; C3: chấm điểm đúng với đại lượng đã chọn; C4: đường best-fit theo xu hướng dữ liệu. D1: liên hệ đúng slope với đại lượng cần tìm; D2: giá trị tính ra nằm trong khoảng cho phép.
Chief Reader nhắc
  • Luyện derivation xuất phát từ nguyên lý cơ bản và viết kết quả theo biến đề cho; dùng bảng công thức để tránh chép sai phương trình (vd quên bình phương). (báo cáo 2025)
  • Câu LAB: mô tả rõ cách đo với đúng dụng cụ được cho, cách giảm sai số; chọn đại lượng vẽ để đồ thị tuyến tính và chỉ ra slope liên hệ với đại lượng cần tìm. (báo cáo 2025)
  • Câu QQT: phải nối claim định tính với biểu thức toán qua functional dependence; dùng đúng thuật ngữ (đừng lẫn bảo toàn năng lượng với bảo toàn động lượng). (báo cáo 2025)
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025 (CED mới, hiệu lực Fall 2024): khung đề mới — MCQ 40 câu/80 phút (trước 50 câu/90 phút), FRQ 4 câu/100 phút (trước 5 câu/90 phút) với 4 loại MR/TBR/LAB/QQT; thêm Unit 8 Fluids (chuyển từ Physics 2 sang); bảng công thức mới.
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook (FRQ vẫn viết tay vào booklet).
  • Từ kỳ thi 5/2027 (CED Clarifications, áp dụng Fall 2026): MCQ tăng 40 → 42 câu, 80 → 85 phút; FRQ giảm 100 → 95 phút. Tổng vẫn 3 giờ.

Phân phối điểm 2026

5: 19% · 4: 24% · 3: 25% · 2: 15% · 1: 17%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Physics 2: Algebra-BasedThi được tại IIG Việt NamVật lý 2 — đại số3 giờ (MCQ 85 phút + FRQ 95 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu.4285 phút50%
Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). Thời gian gợi ý theo CED (bản cập nhật hè 2026, áp dụng kỳ thi 5/2027): MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút. (Đề 2026, phần FRQ 100 phút, gợi ý ~25 phút Q1 và Q3, ~30 phút Q2, ~20 phút Q4.)495 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có bảng công thức/hằng số (Table of Information/Equations) trong Bluebook và bản in. FRQ được dùng thước/thước thẳng.

Các dạng câu tự luận

  • Mathematical Routines (MR)1 câu · 10Dựng phương trình/derivation từ nguyên lý cơ bản, tính toán, rồi lập luận định tính khi một biến thay đổi.
  • Translation Between Representations (TBR)1 câu · 12Vẽ biểu diễn (free-body diagram, bar chart năng lượng/động lượng, đồ thị), viết phương trình và giải thích sự nhất quán giữa các biểu diễn.
  • Experimental Design and Analysis (LAB)1 câu · 10Mô tả quy trình đo với dụng cụ cho sẵn, chọn đại lượng vẽ để tuyến tính hoá, vẽ điểm + đường best-fit, dùng slope để suy ra đại lượng cần tìm.
  • Qualitative/Quantitative Translation (QQT)1 câu · 8Đưa ra claim định tính, chứng minh bằng derivation, rồi dùng functional dependence của biểu thức để xác nhận claim.

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 40 điểm thô (MR 10 · TBR 12 · LAB 10 · QQT 8)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó. Scoring Note từng Point nêu các cách trả lời tương đương được chấp nhận.
Multistep derivation1 Point cho derivation; các Point sau chấm từng thành phần/biểu thứcPoint derivation chỉ được khi bài làm nhiều bước và có phương trình nền tảng đúng (vd PV = nRT, Q = mcΔT, E = hf, bảo toàn năng lượng/định lý công–động năng) hoặc phương trình tương đương. Biểu thức cuối đúng viết riêng chỉ được các Point mà Scoring Note liệt kê (vd A4–A5), KHÔNG được Point derivation.
“Consistent with” (follow-through)theo từng PointNhiều Point chấm theo hướng nhất quán với câu trả lời ở phần trước, nên sai phần đầu vẫn có thể ăn điểm phần sau nếu lập luận/tính toán đúng trên kết quả đó.
Functional dependence / claim + justification1–2 Point (đề 2026)Đề 2026: MR phần B có 1 Point cho việc chỉ ra đúng quan hệ phụ thuộc hàm giữa các đại lượng trong phương trình; QQT phần C có 1 Point cho claim và 1 Point cho justification nhất quán với derivation ở phần B (không nêu claim nhưng justification nhất quán vẫn được Point justification).
Graph (LAB)4 Point vẽ đồ thị (C1–C4) + 2 Point dùng slope (D1–D2) — đề 2026C1: nhãn CẢ HAI trục là đại lượng (kèm đơn vị) cho đồ thị dùng được; C2: cả hai trục chia thang tuyến tính; C3: chấm điểm đúng với đại lượng đã ghi; C4: vẽ đường/đường cong theo xu hướng dữ liệu. D1: liên hệ đúng slope với phương trình để tính đại lượng cần tìm; D2: giá trị tính ra nằm trong khoảng cho phép.
Chief Reader nhắc
  • Free-body diagram chỉ vẽ lực, ghi F kèm chỉ số rõ ràng (vd F_g, F_atm, F_gas) — không vẽ áp suất (đại lượng vô hướng), không ghi lực 'applied' chung chung không rõ vật tác dụng (báo cáo 2025).
  • Câu LAB: phải nêu cách giảm sai số thực nghiệm (đo lặp lại); chú ý dòng trong mạch RC thay đổi theo thời gian nên không lấy I × t để tính điện tích. (báo cáo 2025)
  • Nắm chắc quan hệ bước sóng–tần số theo màu ánh sáng và hiệu đường đi trong giao thoa; khi so sánh lực từ phải xét đồng thời cường độ dòng và khoảng cách. (báo cáo 2025)
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025 (CED mới, hiệu lực Fall 2024): khung đề mới — MCQ 40 câu/80 phút (trước 50 câu/90 phút), FRQ 4 câu/100 phút (trước 4 câu/90 phút, 2 dài 2 ngắn) theo 4 loại MR/TBR/LAB/QQT; 7 unit đánh số 9–15 (Thermodynamics → Modern Physics); Fluids chuyển sang Physics 1.
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook.
  • Từ kỳ thi 5/2027: MCQ 40 → 42 câu, 80 → 85 phút; FRQ 100 → 95 phút; cập nhật quy ước trong bảng công thức; sửa EK 15.7.B.1 (phân rã phóng xạ).

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 29% · 3: 23% · 2: 21% · 1: 7%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Physics C: MechanicsCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamVật lý C — Cơ học (giải tích)3 giờ (MCQ 85 phút + FRQ 95 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu.4285 phút50%
Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). CED (bản cập nhật hè 2026) gợi ý: MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút.495 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có tài liệu tham khảo (bảng phương trình, hằng số — Table of Information/Equations) dùng suốt bài, có bản số trong Bluebook. Phần FRQ được dùng thước kẻ và thước thẳng.

Các dạng câu tự luận

  • Mathematical Routines (MR)1 câu · 10Dùng toán phân tích tình huống: derive biểu thức ký hiệu, tính giá trị số, và vẽ/phác biểu diễn (free-body diagram, đồ thị) phục vụ phân tích.
  • Translation Between Representations (TBR)1 câu · 12Vẽ biểu diễn (free-body diagram, bar chart năng lượng/động lượng), derive phương trình, phác đồ thị, rồi giải thích sự nhất quán giữa các biểu diễn hoặc dự đoán khi điều kiện thay đổi.
  • Experimental Design and Analysis (LAB)1 câu · 10Mô tả quy trình đo với dụng cụ cho sẵn, chọn đại lượng vẽ để tuyến tính hoá, vẽ điểm + đường best-fit, dùng slope để suy ra đại lượng cần tìm.
  • Qualitative/Quantitative Translation (QQT)1 câu · 8Đưa ra và biện luận một claim định tính, derive phương trình liên quan, rồi giải thích vì sao các phần khớp nhau hoặc dự đoán khi điều kiện thay đổi.

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 40 điểm thô (MR 10 · TBR 12 · LAB 10 · QQT 8)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó.
Multistep derivation1 Point (các bước then chốt và biểu thức cuối chấm Point riêng)Derivation nhiều bước phải bắt đầu từ nguyên lý/phương trình nền tảng mà Point yêu cầu (vd định luật II Newton, bảo toàn động lượng, định lý công–động năng); các Point sau chấm riêng cho bước then chốt (vd tách biến dv, dt; thay biểu thức đã tìm) và biểu thức cuối đúng theo đại lượng đề cho.
“Consistent with” (follow-through)theo từng PointMột số Point chấm theo hướng nhất quán với phần trước (vd chấm điểm dữ liệu khớp với đại lượng đã chọn ở trục), nên sai phần đầu vẫn có thể được điểm phần sau nếu làm đúng dựa trên kết quả đó.
Claim + justification (TBR/QQT)thường 1 Point claim + 1–2 Point justificationPoint claim chỉ cần chọn đúng (vd ω₂ > ω₁); Point justification phải nêu đúng lý do vật lý, vd liên hệ lực và cánh tay đòn với moment lực, moment lực qua một vòng với động năng quay.
Graph (LAB)4 Point đồ thị + 2 Point phân tích slopeĐồ thị: ghi nhãn trục là cặp đại lượng cho đồ thị tuyến tính (kèm đơn vị), chia thang tuyến tính, chấm điểm dữ liệu đúng, kẻ đường xu hướng/best-fit. Phân tích: nêu đúng quan hệ giữa slope và đại lượng cần tìm, rồi tính ra giá trị nằm trong khoảng cho phép.
Chief Reader nhắc
  • Q4 (QQT) điểm trung bình thấp nhất (2,30/8 năm 2025): claim phải được biện luận bằng nguyên lý vật lý cụ thể nối với dữ kiện đề (báo cáo 2025).
  • Thế năng đàn hồi luôn dương (dù lò xo nén hay giãn); động lượng hệ hai vật không đổi trong va chạm — biểu diễn bằng mũi tên giống nhau trước/sau (báo cáo 2025).
  • Câu LAB: chỉ dùng phép đo làm được với dụng cụ cho sẵn và chỉ rõ trục vẽ + ý nghĩa slope của đường best-fit (báo cáo 2025).
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025 (CED mới, hiệu lực Fall 2024): thành bài thi 3 giờ riêng — MCQ 40 câu/80 phút, FRQ 4 câu/100 phút theo 4 loại MR/TBR/LAB/QQT; 7 unit (Kinematics → Oscillations).
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook.
  • Từ kỳ thi 5/2027: MCQ 40 → 42 câu, 80 → 85 phút; FRQ 100 → 95 phút.

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 25% · 3: 27% · 2: 17% · 1: 11%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Physics C: Electricity and MagnetismThi được tại IIG Việt NamVật lý C — Điện từ (giải tích)3 giờ (MCQ 85 phút + FRQ 95 phút) · Bluebook + viết tay tự luận · 24% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn lẻ hoặc chùm câu dựa trên cùng một stimulus/bộ dữ liệu.4285 phút50%
Section II: Free Response4 câu, mỗi loại 1 câu: Mathematical Routines (MR), Translation Between Representations (TBR), Experimental Design and Analysis (LAB), Qualitative/Quantitative Translation (QQT). CED (bản cập nhật hè 2026) gợi ý: MR 20–25 phút, TBR 25–30 phút, LAB 25–30 phút, QQT 15–20 phút.495 phút50%

Hybrid: làm MCQ và xem đề FRQ trên Bluebook, viết tay FRQ vào booklet giấy (kỳ thi 5/2027)

Được dùng ở cả 2 phần: máy 4 phép tính, scientific hoặc graphing cầm tay, hoặc Desmos (scientific/graphing) có sẵn trong Bluebook. Có tài liệu tham khảo (bảng phương trình, hằng số — Table of Information/Equations) dùng suốt bài, có bản số trong Bluebook. Phần FRQ được dùng thước kẻ và thước thẳng.

Các dạng câu tự luận

  • Mathematical Routines (MR)1 câu · 10Dùng toán phân tích tình huống: derive biểu thức ký hiệu, tính giá trị số, và vẽ/phác biểu diễn (free-body diagram, đồ thị) phục vụ phân tích.
  • Translation Between Representations (TBR)1 câu · 12Vẽ biểu diễn (mũi tên hướng trường/lực, bar chart, sơ đồ), derive phương trình, phác đồ thị, rồi giải thích sự nhất quán giữa các biểu diễn hoặc dự đoán khi điều kiện thay đổi.
  • Experimental Design and Analysis (LAB)1 câu · 10Mô tả quy trình đo với dụng cụ cho sẵn, chọn đại lượng vẽ để tuyến tính hoá, vẽ điểm + đường best-fit, dùng slope để suy ra đại lượng cần tìm.
  • Qualitative/Quantitative Translation (QQT)1 câu · 8Đưa ra và biện luận một claim định tính, derive phương trình liên quan, rồi giải thích vì sao các phần khớp nhau hoặc dự đoán khi điều kiện thay đổi.

Rubric — FRQ chấm theo Point — tổng 40 điểm thô (MR 10 · TBR 12 · LAB 10 · QQT 8)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Points A1, A2, … (mỗi điểm 1 tiêu chí)0–1 mỗi PointMỗi Point là một tiêu chí cụ thể (một mũi tên đúng chiều, một phương trình xuất phát đúng, một giá trị đúng…); đạt tiêu chí nào được Point đó.
Multistep derivation1 Point (các bước then chốt và biểu thức cuối chấm Point riêng)Derivation nhiều bước phải bắt đầu từ nguyên lý/phương trình nền tảng mà Point yêu cầu (vd định luật Ampère, định luật Faraday, định nghĩa điện trường của dq); các Point sau chấm riêng cho bước then chốt (thay đúng biểu thức, cận tích phân) và biểu thức cuối đúng theo đại lượng đề cho. Scoring Note thường không bắt buộc ký hiệu vector/tích phân đường.
“Consistent with” (follow-through)theo từng PointMột số Point chấm theo hướng nhất quán với phần trước (vd chấm điểm dữ liệu khớp với đại lượng đã chọn ở trục), nên sai phần đầu vẫn có thể được điểm phần sau nếu làm đúng dựa trên kết quả đó.
Claim + justification (TBR/QQT)thường 1 Point claim + 1–2 Point justificationPoint claim chỉ cần chọn đúng (vd I₂ > I₁, V bằng 0); Point justification phải nêu đúng lý do vật lý, vd chỉ ra phụ thuộc hàm của dòng điện theo đại lượng thay đổi trong biểu thức đã derive.
Graph (LAB)4 Point đồ thị + 2 Point phân tích slopeĐồ thị: ghi nhãn trục là cặp đại lượng cho đồ thị tuyến tính (kèm đơn vị), chia thang tuyến tính, chấm điểm dữ liệu đúng, kẻ đường xu hướng/best-fit. Phân tích: nêu đúng quan hệ giữa slope và đại lượng cần tìm, rồi tính ra giá trị nằm trong khoảng cho phép.
Chief Reader nhắc
  • Gauss’s law: tích phân mặt kín là tổng thông lượng qua mọi phần tử dA — chọn mặt Gauss khớp đối xứng, không viết tích phân hình thức vô nghĩa (báo cáo 2025).
  • Suất điện động cảm ứng phụ thuộc tốc độ biến thiên từ thông tức thời (vòng quay → biến thiên tuần hoàn), không tăng tuyến tính theo thời gian (báo cáo 2025).
  • Đọc kỹ đề: dùng tiết diện ngang chứ không phải diện tích mặt ngoài; lực từ lên điện tích điểm dùng F = qvB chứ không dùng ∫I dl × B (báo cáo 2025).
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025 (CED mới, hiệu lực Fall 2024): thành bài thi 3 giờ riêng — MCQ 40 câu/80 phút, FRQ 4 câu/100 phút theo 4 loại MR/TBR/LAB/QQT; 6 unit đánh số 8–13 (Electric Charges, Fields, and Gauss’s Law → Electromagnetic Induction).
  • Từ kỳ thi 5/2025: thi hybrid digital trên Bluebook.
  • Từ kỳ thi 5/2027: MCQ 40 → 42 câu, 80 → 85 phút; FRQ 100 → 95 phút; cập nhật quy ước trong bảng công thức.

Phân phối điểm 2026

5: 24% · 4: 24% · 3: 27% · 2: 17% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Lịch sử & Khoa học xã hội 10 môn

AP United States HistorySách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamLịch sử Hoa Kỳ3 giờ 15 phút · Thi trên Bluebook · 14% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027.5555 phút40%
Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 một hoặc nhiều nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1491–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.)340 phút20%
Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi: 1754–1980 (theo trang Exam AP Central và CED 2026; giữ nguyên như kỳ 2026).1khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc)25%
Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1491–1800 / 1800–1898 / 1890–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút.1khuyến nghị 40 phút15%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (áp dụng từ 2025, giữ nguyên 2027).

Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Short-Answer Question (SAQ)3 câu · 3Mỗi câu 3 ý A/B/C, mỗi ý 1 điểm; trả lời ngắn bằng câu hoàn chỉnh.
  • Document-Based Question (DBQ)1 câu · 77 tài liệu; luận điểm + bối cảnh + dùng tài liệu + bằng chứng ngoài + sourcing + complexity.
  • Long Essay Question (LEQ)1 câu · 6Bài luận lập luận theo một kỹ năng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi).

Rubric — DBQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được.
Row C: Evidence from Documents0–21 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row C: Evidence Beyond Documents0–1Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh).
Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing0–1Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–1Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết xuyên thời kỳ…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd sourcing được 4 tài liệu, dùng tài liệu đỡ một lập luận nuanced); phải là một phần của lập luận và hơn một cụm từ/nhắc qua; không bắt buộc trải xuyên suốt bài, có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào.

Rubric — LEQ — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua.
Row C: Evidence0–21 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–21 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced.

Rubric — SAQ — 3 điểm/câu

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A0–1Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ.
Part B0–1Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn.
Part C0–1Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm).
Chief Reader nhắc
  • Đọc kỹ tài liệu và đặt vào bối cảnh: CR Report 2025 (Set 1, DBQ) ghi nhiều bài hiểu sai Document 5 (Goldwater) và gán Medicare cho Kennedy thay vì Johnson — sai kiến thức nền làm mất điểm dùng tài liệu.
  • LEQ: trả lời đúng chủ thể đề hỏi (đề hỏi người bản địa thích ứng thế nào thì phải coi họ là chủ thể hành động, không kể hành động của người châu Âu); giữ đúng phạm vi địa lý (dùng Inca cho Bắc Mỹ là lạc đề) — CR Report 2025, Set 1.
  • Phân biệt nguyên nhân với kết quả: nhiều bài coi 'bệnh dịch' (nói chung chung) là một kiểu thích ứng; bài mạnh dùng bệnh dịch như tác nhân dẫn tới thay đổi rồi mới nêu cách người bản địa thích ứng — CR Report 2025, Set 1.
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2027 (AP History Exam Updates): SAQ — cả 3 câu đều có nguồn và đều bắt buộc (Q3 dùng nguồn phi văn bản), bỏ phương án chọn Q3/Q4 không nguồn.
  • Từ 5/2027: LEQ chỉ còn 1 đề bắt buộc (đề rộng ~nửa số thời kỳ, có câu dẫn), không còn chọn 1 trong 3. Trang cập nhật chung nói DBQ phủ khung rộng hơn, nhưng riêng APUSH thì CED và trang Exam vẫn ghi DBQ 1754–1980. Trắc nghiệm, nội dung khoá và rubric chấm KHÔNG đổi.
  • Từ 2025: thi hoàn toàn trên Bluebook (gõ cả tự luận).

Phân phối điểm 2026

5: 14% · 4: 37% · 3: 23% · 2: 18% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP World History: ModernSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamLịch sử thế giới hiện đại3 giờ 15 phút · Thi trên Bluebook · 14% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027.5555 phút40%
Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1200–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.)340 phút20%
Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi kỳ 2027: 1200–2001 (CED 2026, trang Exam AP Central, AP Students); kỳ 2026 là 1450–2001.1khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc)25%
Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1200–1750 / 1450–1900 / 1750–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút.1khuyến nghị 40 phút15%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (áp dụng từ 2025, giữ nguyên 2027).

Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Short-Answer Question (SAQ)3 câu · 3Mỗi câu 3 ý A/B/C, mỗi ý 1 điểm; trả lời ngắn bằng câu hoàn chỉnh.
  • Document-Based Question (DBQ)1 câu · 77 tài liệu; luận điểm + bối cảnh + dùng tài liệu + bằng chứng ngoài + sourcing + complexity.
  • Long Essay Question (LEQ)1 câu · 6Bài luận lập luận theo một kỹ năng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi).

Rubric — DBQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được.
Row C: Evidence from Documents0–21 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row C: Evidence Beyond Documents0–1Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh).
Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing0–1Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–1Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết xuyên thời kỳ…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd sourcing được 4 tài liệu, dùng tài liệu đỡ một lập luận nuanced); phải là một phần của lập luận và hơn một cụm từ/nhắc qua; không bắt buộc trải xuyên suốt bài, có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào.

Rubric — LEQ — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua.
Row C: Evidence0–21 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–21 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced.

Rubric — SAQ — 3 điểm/câu

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A0–1Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ.
Part B0–1Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn.
Part C0–1Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm).
Chief Reader nhắc
  • DBQ: chỉ xếp tài liệu vào nhóm 'tích cực/tiêu cực' là không đủ — phải giải thích nội dung từng tài liệu phục vụ lập luận (CR Report 2025, Set 1).
  • Sourcing hay hỏng vì chỉ chép lại dòng nguồn; phải giải thích vì sao POV/mục đích/bối cảnh/đối tượng liên quan đến lập luận (CR Report 2025, Set 1 và Set 2).
  • Nhiều bài bỏ qua điểm bối cảnh (vào thẳng thesis); đọc kỹ liên từ 'and/or' trong đề và chuẩn bị bằng chứng cụ thể (vd ngoài hệ thống đẳng cấp khi viết về Ấn Độ giáo) (CR Report 2025, Set 1, LEQ Q4).
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2027 (AP History Exam Updates): SAQ — cả 3 câu đều có nguồn và đều bắt buộc (Q3 dùng nguồn phi văn bản), bỏ phương án chọn Q3/Q4 không nguồn.
  • Từ 5/2027: LEQ chỉ còn 1 đề bắt buộc (đề rộng ~nửa số thời kỳ, có câu dẫn), không còn chọn 1 trong 3; DBQ mở rộng phạm vi từ 1450–2001 thành 1200–2001. Trắc nghiệm, nội dung khoá và rubric chấm KHÔNG đổi.
  • Từ 2025: thi hoàn toàn trên Bluebook (gõ cả tự luận).

Phân phối điểm 2026

5: 14% · 4: 36% · 3: 16% · 2: 26% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP European HistoryKhông thi tại IIGLịch sử châu Âu3 giờ 15 phút · Thi trên Bluebook · 16% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I, Part A: Multiple ChoiceCâu hỏi theo cụm 3–4 câu dùng chung nguồn (văn bản sơ cấp/thứ cấp, tranh ảnh, biểu đồ, bản đồ). Không đổi ở kỳ thi 2027.5555 phút40%
Section I, Part B: Short AnswerKỳ thi 2027: làm cả 3 câu bắt buộc — Q1 nguồn thứ cấp dạng chữ, Q2 nguồn sơ cấp dạng chữ, Q3 nguồn phi văn bản (ảnh, bản đồ, biểu đồ…); mỗi câu một thời kỳ khác nhau, khung 1450–2001. (Kỳ thi 2026: Q1, Q2 bắt buộc + chọn Q3 hoặc Q4 không có nguồn.)340 phút20%
Section II: DBQ7 tài liệu; viết bài lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài. Phạm vi: 1450–2001.1khuyến nghị 60 phút (gồm 15 phút đọc)25%
Section II: Long EssayKỳ thi 2027: chỉ 1 đề LEQ bắt buộc, đề rộng phủ khoảng một nửa các thời kỳ của khoá, có đoạn dẫn ngắn gợi hướng; học sinh tự chọn diễn biến để phân tích. (Kỳ thi 2026: chọn 1 trong 3 đề 1450–1700 / 1648–1914 / 1815–2001 (kiểu cũ).) Section II tổng 1 giờ 40 phút.1khuyến nghị 40 phút15%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital): trắc nghiệm và tự luận đều gõ trên Bluebook, nộp tự động khi hết giờ (kỳ thi 5/2027).

Không dùng máy tính cầm tay; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Short-Answer Question (SAQ)3 câu · 3Mỗi câu 3 ý A/B/C, mỗi ý 1 điểm; trả lời ngắn bằng câu hoàn chỉnh.
  • Document-Based Question (DBQ)1 câu · 77 tài liệu; luận điểm + bối cảnh + dùng tài liệu + bằng chứng ngoài + sourcing + complexity.
  • Long Essay Question (LEQ)1 câu · 6Bài luận lập luận theo một kỹ năng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi).

Rubric — DBQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Có luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đúng câu hỏi và thiết lập mạch lập luận (nêu lý do hoặc các nhóm luận cứ); chỉ chép lại đề thì không được.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng hơn (trước/trong/sau giai đoạn) liên quan đến đề, đủ cụ thể; một cụm từ lướt qua hoặc nói chung chung không được.
Row C: Evidence from Documents0–21 điểm: mô tả đúng (không chỉ trích) nội dung ít nhất 3 tài liệu liên quan đề. 2 điểm: dùng ít nhất 4 tài liệu để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row C: Evidence Beyond Documents0–1Dùng ít nhất 1 bằng chứng lịch sử cụ thể KHÔNG có trong tài liệu, đúng thời kỳ/khu vực, phục vụ lập luận (phải khác bằng chứng dùng cho điểm bối cảnh).
Row D: Analysis and Reasoning — Sourcing0–1Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào quan điểm (point of view), mục đích, hoàn cảnh lịch sử và/hoặc đối tượng (audience) của tài liệu liên quan đến lập luận — không chỉ gọi tên.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–1Thể hiện hiểu biết phức hợp qua lập luận tinh tế (nhiều góc nhìn, nhiều nguyên nhân/hệ quả, cả giống và khác, nối kết trong/xuyên thời kỳ hoặc khu vực…) và/hoặc dùng bằng chứng hiệu quả (vd dùng hiệu quả cả 7 tài liệu, sourcing được 4 tài liệu, phối hợp tài liệu với bằng chứng ngoài để làm rõ các góc nhìn khác nhau). Phải là một phần của lập luận; không bắt buộc xuyên suốt bài nhưng phải hơn một cụm từ nhắc qua.

Rubric — LEQ — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Luận điểm bảo vệ được về mặt lịch sử, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận.
Row B: Contextualization0–1Mô tả bối cảnh lịch sử rộng liên quan đến đề, chính xác và cụ thể hơn một câu lướt qua.
Row C: Evidence0–21 điểm: nêu ít nhất 2 ví dụ lịch sử cụ thể liên quan chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 2 bằng chứng cụ thể để hỗ trợ lập luận trả lời đề.
Row D: Analysis and Reasoning — Complex Understanding0–21 điểm: dùng tư duy lịch sử (so sánh, nhân quả, liên tục–thay đổi) để dựng khung lập luận. 2 điểm: thể hiện hiểu biết phức hợp (complex understanding) qua lập luận tinh tế hoặc dùng ít nhất 4 bằng chứng cụ thể đỡ một lập luận nuanced.

Rubric — SAQ — 3 điểm/câu

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A0–1Trả lời đúng yêu cầu ý A (thường là Identify/Describe) bằng nội dung lịch sử chính xác; 'describe' phải nêu đặc điểm, không chỉ nhắc tên một thuật ngữ.
Part B0–1Trả lời đúng ý B; với 'explain' phải nói rõ vì sao/như thế nào, có bằng chứng cụ thể (sự kiện/diễn biến) đúng giai đoạn.
Part C0–1Trả lời đúng ý C; mỗi ý chấm độc lập, viết câu hoàn chỉnh (gạch đầu dòng/dàn ý không được chấm).
Chief Reader nhắc
  • DBQ: bối cảnh bị loại khi quá xa về thời gian, quá chung chung hoặc chỉ là một cụm từ lướt qua (báo cáo 2025, Set 1).
  • DBQ: bằng chứng ngoài tài liệu hay bị loại vì nằm ngoài giai đoạn của đề hoặc không gắn vào lập luận; đọc kỹ tài liệu (vd Tài liệu 2 bị hiểu sai thành phụ nữ đã có quyền vào năm 1791) (báo cáo 2025, Set 1).
  • LEQ: thesis phải thiết lập mạch lập luận (nêu rõ khác biệt/nguyên nhân cụ thể), không chỉ đưa nhận định; bối cảnh phải nói rõ vì sao liên quan đến đề (báo cáo 2025, Set 1).
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2027 (AP History Exam Updates): SAQ — cả 3 câu đều có nguồn và đều bắt buộc (Q3 dùng nguồn phi văn bản), bỏ phương án chọn Q3/Q4 không nguồn.
  • Từ 5/2027: LEQ chỉ còn 1 đề bắt buộc (đề rộng ~nửa phạm vi thời gian của khoá, có câu dẫn), không còn chọn 1 trong 3; DBQ mở rộng phạm vi từ 1600–2001 lên 1450–2001. Trắc nghiệm, nội dung khoá, rubric chấm, số câu, thời gian và trọng số từng phần KHÔNG đổi.

Phân phối điểm 2026

5: 16% · 4: 33% · 3: 25% · 2: 18% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP African American StudiesKhông thi tại IIGNghiên cứu người Mỹ gốc Phi2 giờ 45 phút (thi) — chưa tính dự án làm trong năm · Thi trên Bluebook · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCụm 3–4 câu dùng chung 1–2 nguồn; khoảng một nửa nguồn lấy từ danh sách nguồn bắt buộc của khoá, phần còn lại là nguồn mới cùng chủ đề.6070 phút60%
Section IB: Individual Student Project — Exam Day Validation QuestionViết trả lời một câu hỏi oral defense về dự án của mình: phân tích/so sánh/đánh giá ít nhất một nguồn đã dùng trong dự án.110 phút1,5%
Section II: Short-Answer Questions1 câu nguồn văn bản, 1 câu nguồn hình ảnh, 1 câu chủ đề lớn không nguồn; mỗi câu 3 hoặc 4 ý.340 phút18%
Section II: Document-Based Question5 tài liệu; viết lập luận dựa trên tài liệu + kiến thức ngoài.145 phút (gồm thời gian đọc)12%
Individual Student Project (ngoài giờ thi)Tự chọn đề tài, nghiên cứu nguồn liên ngành, thuyết trình và trả lời chất vấn của GV (oral defense).—khoảng 3 tuần trong năm8,5%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital) + Individual Student Project làm trong năm (thuyết trình + oral defense, GV chấm).

Không dùng máy tính; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Exam Day Validation (dự án)1 câu · 21 điểm nếu mô tả có liên quan + nhắc nguồn cụ thể; 2 điểm nếu GIẢI THÍCH (vd nguồn làm sâu hiểu biết thế nào) + nguồn cụ thể.
  • Short-Answer Question (SAQ)3 câu · 3–4/câu (2026: Q1 4 điểm, Q2 3, Q3 3)Mỗi ý 1 điểm: describe/explain, nhiều ý yêu cầu ví dụ cụ thể.
  • Document-Based Question (DBQ)1 câu · 75 tài liệu; thesis, context, evidence from sources, evidence beyond, source use, reasoning.

Rubric — DBQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis/Claim0–1Luận điểm bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận; chép lại đề không được.
Row B: Context0–1Mô tả bối cảnh lịch sử (hoặc liên ngành) rộng hơn liên quan đến đề, cụ thể chứ không chung chung.
Row C: Evidence from Sources0–21 điểm: dùng nội dung ít nhất 2 tài liệu để nói về chủ đề. 2 điểm: dùng ít nhất 3 tài liệu hỗ trợ lập luận.
Row C: Evidence Beyond Sources0–1Ít nhất 1 bằng chứng cụ thể ngoài tài liệu, liên quan lập luận.
Row D: Source Use0–1Với ít nhất 2 tài liệu, giải thích vì sao/như thế nào góc nhìn, mục đích, bối cảnh và/hoặc đối tượng của tài liệu liên quan đến lập luận.
Row E: Reasoning0–1Dùng tư duy (nhân quả, so sánh, thay đổi/liên tục theo thời gian hoặc địa lý) để dựng khung lập luận trả lời đề.

Rubric — Exam Day Validation — 2 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Exam Day Validation0–21 điểm: thông tin mô tả liên quan + nhắc một nguồn cụ thể của dự án. 2 điểm: giải thích (không chỉ mô tả) theo yêu cầu đề, có nguồn cụ thể.

Rubric — SAQ — 3–4 điểm/câu

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Mỗi ý (A, B, C, D)0–1Trả lời đúng động từ của ý (describe/explain), dùng ví dụ cụ thể khi đề yêu cầu, đúng mốc thời gian đề nêu.
Chief Reader nhắc
  • SAQ: nhầm lẫn thời kỳ (thế kỷ 19/20/21) khiến mô tả nhân vật, văn kiện sai — vd đưa Sojourner Truth vào câu hỏi về thế kỷ 20–21 (báo cáo 2025, Set 1).
  • DBQ: câu mở bài chỉ chép lại đề thì không thành thesis; phải nêu nhận định + mạch lập luận (báo cáo 2025, Set 1).
  • DBQ: bối cảnh mơ hồ ('người da đen bị phân biệt…') không được điểm; cần mốc thời gian, địa điểm, sự kiện cụ thể (báo cáo 2025, Set 1).
Thay đổi gần đây
  • Trang đề các năm lưu bộ đề 2024 (một bộ), 2025 (hai bộ Set 1/Set 2) và 2026 (một bộ); thi Bluebook hoàn toàn.
  • CED Clarifications (8/2025): thêm câu Exam Day Validation mẫu kèm hướng dẫn chấm, cập nhật nguồn bắt buộc ở vài topic — KHÔNG đổi khung đề. Kỳ thi 2027 giữ nguyên: MCQ 60%, EDV 1,5%, SAQ 18%, DBQ 12%, dự án 8,5%.

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 30% · 3: 27% · 2: 17% · 1: 6%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP United States Government and PoliticsKhông thi tại IIGChính quyền và chính trị Hoa Kỳ3 giờ · Thi trên Bluebook · 23% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice~30 câu đơn không nguồn + các cụm câu: 5 cụm phân tích số liệu (2–3 câu/cụm); 2 cụm văn bản (3–4 câu/cụm: 1 cụm dùng tài liệu nền tảng, 1 cụm dùng nguồn sơ cấp hoặc thứ cấp); 3 cụm hình ảnh (2 câu/cụm: bản đồ, tranh biếm hoạ, infographic).5580 phút50%
Section II: Free ResponseQ1 Concept Application, Q2 Quantitative Analysis, Q3 SCOTUS Comparison, Q4 Argument Essay — mỗi câu 12,5% điểm thi. Gợi ý: ~20 phút mỗi câu Q1–Q3, ~40 phút Q4.4100 phút50%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital).

Không dùng máy tính; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Concept Application1 câu · 3Tình huống chính trị: mô tả, giải thích tác động của thể chế/hành vi/quy trình, áp dụng khái niệm vào tình huống mới.
  • Quantitative Analysis1 câu · 4Đọc bảng/biểu đồ/bản đồ: identify, describe xu hướng, rút kết luận, giải thích liên hệ với nguyên tắc/thể chế chính trị.
  • SCOTUS Comparison1 câu · 4So sánh một vụ án không bắt buộc với một vụ án bắt buộc: A nêu điểm chung (1), B giải thích vì sao phán quyết giống/khác dựa trên tình tiết (2), C áp dụng khái niệm (1).
  • Argument Essay1 câu · 6Bài luận lập luận; ít nhất 1 bằng chứng từ tài liệu nền tảng (foundational document) được liệt kê trong đề.

Rubric — Argument Essay — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Claim/Thesis0–1Đưa ra nhận định bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận (đặt ở đâu trong bài cũng được); chỉ chép/diễn đạt lại đề hoặc không đưa ra nhận định trả lời đề thì không được.
Row B: Evidence0–31 điểm: 1 bằng chứng liên quan chủ đề. 2 điểm: 1 bằng chứng cụ thể có hỗ trợ nhận định, HOẶC 2 bằng chứng liên quan chủ đề. 3 điểm: 2 bằng chứng cụ thể hỗ trợ nhận định, trong đó 1 lấy từ tài liệu nền tảng có trong danh sách của đề (phải đã có điểm Row A).
Row C: Reasoning0–1Giải thích vì sao/như thế nào bằng chứng hỗ trợ lập luận (dùng classification, process, causation hoặc comparison); phải có ít nhất 1 bằng chứng cụ thể, liên quan.
Row D: Responds to Alternate Perspectives0–1Mô tả một quan điểm đối lập/khác VÀ phản bác (rebuttal hoặc refutation); phải đã có điểm Row A. Chỉ nêu ngược lại thesis, chỉ mô tả quan điểm khác, hay phản bác một tài liệu nền tảng thay vì một quan điểm thì không được.

Rubric — SCOTUS Comparison — 4 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A0–1Nêu đúng điểm chung (vd điều khoản hiến pháp) giữa vụ án bắt buộc và vụ án trong đề — chỉ nêu một đáp án.
Part B0–22 điểm: giải thích tình tiết hai vụ dẫn tới phán quyết giống/khác nhau thế nào; 1 điểm nếu chỉ đưa thông tin đúng, liên quan về vụ án bắt buộc.
Part C0–1Giải thích vụ án minh hoạ khái niệm/hệ quả được hỏi (2026: stare decisis).

Rubric — Concept Application (3) & Quantitative Analysis (4)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Mỗi ý A/B/C(/D)0–1Chấm theo động từ: identify (nêu đúng), describe (nêu đặc điểm), explain (vì sao/như thế nào, nối với khái niệm), draw a conclusion (kết luận dựa trên số liệu). Với câu số liệu phải dùng đúng dữ liệu đề cho.
Chief Reader nhắc
  • SCOTUS (CR Report 2025): Part A chỉ nêu MỘT điều khoản — nêu nhiều dễ mất điểm; Part B phải chỉ ra vì sao cùng điều khoản (Commerce Clause) lại dẫn tới phán quyết khác nhau dựa trên tình tiết.
  • Argument Essay (báo cáo 2025): thesis phải có mạch lập luận rõ, không liệt kê tên tài liệu thay cho lý lẽ, không viết cả hai phía mà không chọn.
  • Dùng tài liệu nền tảng đúng nội dung (báo cáo 2025); bằng chứng sai sự thật hoặc lấy từ tài liệu không liên quan đề không được tính.
Thay đổi gần đây
  • Áp dụng từ mùa thu 2026 (kỳ thi 2027): danh sách Required Foundational Documents thêm 4 văn kiện — Emancipation Proclamation, Federalist No. 39, Gettysburg Address, các nguyên lý cốt lõi trong The Wealth of Nations (Adam Smith); một số LO/EK sửa theo (CED Clarifications and Corrections).
  • Roe v. Wade vẫn là nội dung bắt buộc (Topic 3.9 cùng Griswold, Dobbs) nhưng không làm trọng tâm FRQ 3 (theo AP Students).

Phân phối điểm 2026

5: 23% · 4: 28% · 3: 25% · 2: 16% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Comparative Government and PoliticsKhông thi tại IIGChính trị học so sánh2 giờ 30 phút · Thi trên Bluebook · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice40–44 câu đơn không nguồn; 3 cụm phân tích số liệu và 2 cụm phân tích văn bản thứ cấp (mỗi cụm 2–3 câu). 6 nước: China, Iran, Mexico, Nigeria, Russia, United Kingdom.5560 phút50%
Section II: Free ResponseQ1 Conceptual Analysis (11%, ~10 phút), Q2 Quantitative Analysis (12,5%, ~20 phút), Q3 Comparative Analysis (12,5%, ~20 phút), Q4 Argument Essay (14%, ~40 phút) — % là tỉ trọng trong tổng điểm thi.490 phút50%

Thi Bluebook hoàn toàn (fully digital).

Không dùng máy tính; không có bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Conceptual Analysis1 câu · 4Định nghĩa/mô tả khái niệm chính trị, giải thích hoặc so sánh hệ thống, thể chế, chính sách.
  • Quantitative Analysis1 câu · 5Đọc số liệu: identify, describe xu hướng, mô tả khái niệm, rút kết luận, giải thích ý nghĩa với hệ thống chính trị.
  • Comparative Analysis1 câu · 5So sánh khái niệm/thể chế/chính sách ở hai nước trong khoá (2026: A 1 điểm, B 2 điểm, C 2 điểm).
  • Argument Essay1 câu · 5Bài luận lập luận dùng bằng chứng từ các nước trong khoá gắn với khái niệm đề cho.

Rubric — Argument Essay — 5 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Claim/Thesis0–1Đưa ra nhận định bảo vệ được, trả lời đề và thiết lập mạch lập luận (đặt ở đâu trong bài cũng được); chỉ chép/diễn đạt lại đề hoặc không đưa ra nhận định trả lời đề thì không được.
Row B: Evidence0–21 điểm: 1 bằng chứng cụ thể, liên quan từ một nước trong khoá gắn với khái niệm của đề. 2 điểm: 2 bằng chứng cụ thể từ một hoặc nhiều nước trong khoá.
Row C: Reasoning0–1Giải thích vì sao/như thế nào bằng chứng hỗ trợ nhận định; phải đã có điểm Row A (giải thích được 1 bằng chứng là đủ).
Row D: Responds to Alternate Perspectives0–1Mô tả một quan điểm đối lập/khác VÀ phản hồi bằng refutation, concession hoặc rebuttal; phải đã có điểm Row A. Chỉ nêu ngược lại thesis hoặc chỉ mô tả quan điểm khác thì không được.

Rubric — Conceptual / Quantitative / Comparative — chấm theo ý

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Mỗi ý A, B, C… (Comparative: ý so sánh 2 nước có thể 2 điểm)0–1 hoặc 0–2Đúng động từ (identify/describe/explain/draw a conclusion), ví dụ đúng nước được hỏi; ý 2 điểm hỏi hai nước thì mỗi nước tối đa 1 điểm.
Chief Reader nhắc
  • Phân biệt đúng chức năng nhánh tư pháp (giải thích, xem xét luật) với thực thi pháp luật; nắm đúng cách bổ nhiệm/bãi nhiệm thẩm phán từng nước (CR Report 2025).
  • Không lạm dụng 'legitimacy' làm lời giải thích cho mọi thứ — cần cơ chế cụ thể (báo cáo 2025).
  • Argument Essay (báo cáo 2025): phân biệt civil liberties với civil rights; bằng chứng phải gắn với khái niệm đề cho và giải thích vì sao nó đỡ thesis.

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 22% · 3: 33% · 2: 18% · 1: 12%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP MicroeconomicsCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamKinh tế vi mô2 giờ 10 phút · Bluebook + viết tay tự luận · 19% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceĐịnh nghĩa nguyên lý/mô hình kinh tế, giải thích kết quả, xác định kết quả của tình huống cụ thể.601 giờ 10 phút66%
Section II: Free Response1 câu dài (50% điểm phần FRQ) + 2 câu ngắn (mỗi câu 25%). Gợi ý thời gian 2026: 10 phút đọc, ~25 phút câu 1, ~12 phút mỗi câu 2 và 3.31 giờ (gồm 10 phút đọc đề)33%

Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ làm và đề FRQ hiển thị trên Bluebook; FRQ viết tay vào booklet giấy.

Được dùng máy tính bốn phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, căn bậc hai, phần trăm) ở cả hai phần: máy Desmos 4-function tích hợp trong Bluebook và/hoặc tối đa 2 máy cầm tay; máy có bộ nhớ như scientific, graphing KHÔNG được dùng (AP Exams Calculator Policy 2027). Đề không kèm bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Long FRQ (Question 1)1 câu · 10Câu tổng hợp nhiều phần, có vẽ đồ thị. 2026: lý thuyết trò chơi (payoff matrix, Nash equilibrium) → độc quyền (đồ thị monopoly, DWL, lump-sum tax).
  • Short FRQ (Questions 2–3)2 câu · 5Mỗi câu 5 điểm. 2026: Q2 bảng chi phí hãng cạnh tranh hoàn hảo (AVC, lợi nhuận, MR = MC, điều chỉnh dài hạn); Q3 thương mại tự do và thuế quan (world price, tariff, thặng dư).

Cách chấm

  • Chấm từng point, mỗi point 0 hoặc 1: câu dài 10 point, mỗi câu ngắn 5 point (Scoring Guidelines 2026).
  • Ý dạng 'State … and explain …' chỉ ăn point khi có cả kết luận đúng lẫn lý do kinh tế; vd 2026: thuế khoán (lump-sum tax) không đổi MC nên giá tối đa hoá lợi nhuận giữ nguyên.
  • Ý 'Calculate … and show your work' phải ghi phép tính dẫn tới đáp số, chỉ ghi số cuối là chưa đủ; vd 2026: AVC = (TC − FC)/Q = ($200 − $80)/4 = $30.
  • Đồ thị phải ghi nhãn đúng trục, đường và ký hiệu đề yêu cầu; các yếu tố trên đồ thị được chấm thành các point riêng; vd 2026 câu 1: đồ thị độc quyền chiếm 5 point (D và MR dưới D; MC và Q1 tại MR = MC; P1 đọc trên đường cầu; ATC dưới P1 và MC cắt đáy ATC; tô kín vùng DWL).
Chief Reader nhắc
  • Đồ thị độc quyền phải vẽ đủ D, MR (dưới D), MC, ATC và đọc đúng giá trên đường cầu tại Q có MR = MC; nhiều bài mất điểm vì nhãn sai hoặc thiếu (Chief Reader Report 2025).
  • Luyện tính thặng dư tiêu dùng/sản xuất bằng công thức và ghi rõ phép tính; chỉ price ceiling/floor 'binding' mới làm thay đổi thị trường (CR Report 2025).
  • Payoff matrix: xác định đúng người chơi, chiến lược, payoff; giải thích dominant strategy bằng so sánh số cụ thể (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Từ kỳ thi 5/2025 chuyển sang hybrid digital trên Bluebook (FRQ vẫn viết tay). CED cập nhật hè 2022 để cho dùng máy tính bốn phép tính (từ kỳ thi 2023); bản CED hiện đăng ghi 'Effective Fall 2026'. Từ 2026 College Board chỉ công bố một bộ đề FRQ (2023–2025 có set 1 và set 2).

Phân phối điểm 2026

5: 19% · 4: 26% · 3: 23% · 2: 20% · 1: 12%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP MacroeconomicsSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamKinh tế vĩ mô2 giờ 10 phút · Bluebook + viết tay tự luận · 19% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceĐịnh nghĩa nguyên lý/mô hình, giải thích kết quả, xác định kết quả tình huống kinh tế vĩ mô.601 giờ 10 phút66%
Section II: Free Response1 câu dài (50% điểm phần FRQ) + 2 câu ngắn (mỗi câu 25%); gợi ý ~25 phút câu 1, ~12 phút mỗi câu ngắn.31 giờ (gồm 10 phút đọc đề)33%

Hybrid digital (kỳ thi 5/2027): MCQ và đề FRQ trên Bluebook; FRQ viết tay vào booklet giấy.

Được dùng máy tính bốn phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, căn bậc hai, phần trăm) ở cả hai phần: máy Desmos 4-function tích hợp trong Bluebook và/hoặc tối đa 2 máy cầm tay; máy có bộ nhớ như scientific, graphing KHÔNG được dùng (AP Exams Calculator Policy 2027). Đề không kèm bảng công thức.

Các dạng câu tự luận

  • Long FRQ (Question 1)1 câu · 102026: nền kinh tế có inflationary gap — đồ thị AD–SRAS–LRAS, cơ chế tự điều chỉnh dài hạn, chính sách tiền tệ khi dự trữ hạn chế (bán trái phiếu, đồ thị thị trường tiền), dòng vốn quốc tế, giá trái phiếu, đầu tư tư nhân và thất nghiệp.
  • Short FRQ (Questions 2–3)2 câu · 5Mỗi câu 5 điểm. 2026: Q2 số liệu lực lượng lao động/thất nghiệp và đường Phillips (SRPC, LRPC); Q3 nền kinh tế có recessionary gap — chính sách tiền tệ khi dự trữ dồi dào, số nhân chi tiêu chính phủ, thị trường ngoại hối.

Cách chấm

  • Chấm từng point, mỗi point 0 hoặc 1: câu dài 10 point, mỗi câu ngắn 5 point (Scoring Guidelines 2026).
  • Ý dạng 'State … and explain …' chỉ ăn point khi có cả kết luận đúng lẫn lý do kinh tế; vd 2026: người đang có việc nghỉ hưu làm lực lượng lao động giảm còn số người thất nghiệp giữ nguyên nên tỷ lệ thất nghiệp tăng.
  • Ý 'Calculate … and show your work' phải ghi phép tính dẫn tới đáp số, chỉ ghi số cuối là chưa đủ; vd 2026: tỷ lệ thất nghiệp = 900.000/15.000.000 × 100 = 6%; mức tăng chi tiêu chính phủ = 600 triệu/[1/(1 − 0,75)] = 150 triệu.
  • Đồ thị phải ghi nhãn đúng trục, đường và ký hiệu đề yêu cầu; các yếu tố trên đồ thị được chấm thành các point riêng; vd 2026 câu 1: đồ thị AD–AS 2 point (Y1, PL1 tại giao AD–SRAS; LRAS thẳng đứng bên trái Y1, nhãn YF), đồ thị thị trường tiền 2 point.
Chief Reader nhắc
  • Đồ thị thị trường ngoại hối phải ghi nhãn đúng và xác định đúng cân bằng; nắm đồng nhất thức CA + CFA = 0 và CFA là một tài khoản (CR Report 2025).
  • Hiểu cách ngân hàng trung ương điều hành chính sách tiền tệ trong hệ thống 'ample reserves'; nối cơ chế tự điều chỉnh dài hạn với thay đổi chi phí đầu vào như tiền lương (CR Report 2025).
  • Bài multiplier: làm đủ từng bước MPC/MPS → hệ số nhân → áp dụng, không chỉ ra số cuối (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Từ 5/2025 thi hybrid digital trên Bluebook (FRQ vẫn viết tay). CED cập nhật hè 2022 (thêm nội dung chính sách tiền tệ với 'ample reserves' và chính sách máy tính mới); bản CED hiện đăng ghi 'Effective Fall 2026'. Từ 2026 chỉ một bộ FRQ công bố (2023–2025 có set 1 và set 2).

Phân phối điểm 2026

5: 19% · 4: 22% · 3: 25% · 2: 20% · 1: 14%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP PsychologySách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamTâm lý học2 giờ 40 phút · Thi trên Bluebook · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceÁp dụng lý thuyết/khái niệm, đánh giá phương pháp nghiên cứu định tính–định lượng, đọc bảng/biểu đồ dữ liệu nghiên cứu.751 giờ 30 phút66,7%
Section II: Free ResponseQ1 AAQ (16,65%) — gợi ý 25 phút (10 phút đọc nguồn); Q2 EBQ (16,65%) — gợi ý 45 phút (15 phút đọc 3 nguồn).21 giờ 10 phút33,3%

Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ cả MCQ và FRQ, tự nộp khi hết giờ.

Không dùng máy tính (Psychology không có trong danh sách môn được dùng máy tính).

Các dạng câu tự luận

  • Article Analysis Question (AAQ)1 câu · 7Đọc tóm tắt một nghiên cứu, trả lời 6 phần A–F: phương pháp, định nghĩa thao tác, ý nghĩa thống kê, đạo đức nghiên cứu, khả năng khái quát, lập luận ủng hộ/bác bỏ. 2026: điện thoại vắng mặt và lo âu (FOMO).
  • Evidence-Based Question (EBQ)1 câu · 7Đọc 3 nguồn nghiên cứu, đưa ra claim, dùng bằng chứng từ 2 nguồn khác nhau và giải thích bằng 2 khái niệm tâm lý khác nhau. 2026: điều gì giúp nhớ lại thông tin vừa học.

Rubric — AAQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A: Research Method0–1Gọi đúng phương pháp nghiên cứu được dùng (chỉ trong 5 loại: case study, correlational study, experiment, meta-analysis, naturalistic observation); nêu thêm phương pháp hoặc yếu tố thiết kế không có trong nghiên cứu thì mất điểm; nhắc thêm survey, longitudinal… vẫn được nếu đã gọi đúng phương pháp.
Part B: Research Variable0–1Nêu định nghĩa thao tác đo lường được của biến (vd: điểm trên thang lo âu 20 mục), không phải mô tả cảm giác chung.
Part C: Statistic Interpretation0–1Giải thích con số thống kê có nghĩa gì TRONG nghiên cứu (vd khác biệt có ý nghĩa thống kê = khó do ngẫu nhiên), không chỉ chép số hoặc định nghĩa.
Part D: Ethical Guidelines0–1Gọi tên một nguyên tắc đạo đức CÓ trong nghiên cứu (IRB, informed consent, debriefing…) VÀ mô tả nhà nghiên cứu đã áp dụng thế nào.
Part E: Generalizability0–1Đưa ra nhận định khái quát được tới quần thể nào, dựa trên đặc điểm người tham gia cụ thể của nghiên cứu (không dùng cỡ mẫu, độ tin cậy).
Part F: Argumentation0–22 điểm khi dùng kết quả cụ thể của nghiên cứu, diễn giải chính xác để ủng hộ/bác bỏ giả thuyết; 1 điểm nếu có kết quả nhưng diễn giải sai, hoặc giải thích mà không dùng kết quả.

Rubric — EBQ — 7 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Part A: Claim0–1Đưa ra claim liên quan đến câu hỏi (tác động tích cực/tiêu cực, khuyến nghị áp dụng hoặc tác động cụ thể); chỉ nhắc lại câu hỏi, claim lạc đề hoặc kết luận quá đơn giản thì không được. Không có claim đạt ở Part A vẫn có thể được chấm B và C nếu nhất quán.
Part B(i): Evidence0–1Một bằng chứng cụ thể, chính xác, liên quan, có trích nguồn đúng (Source 1/2/3).
Part B(ii): Explanation and Application (Reasoning)0–21 điểm: diễn giải đúng bằng chứng hỗ trợ claim; 2 điểm: còn áp dụng đúng một quan điểm, lý thuyết, khái niệm hoặc kết quả nghiên cứu tâm lý học để lý giải. Chỉ nêu định nghĩa thì không tính.
Part C(i): Evidence0–1Một bằng chứng KHÁC, lấy từ một trong hai nguồn còn lại (không trùng nguồn đã dùng ở Part B), trích nguồn đúng.
Part C(ii): Explanation and Application (Reasoning)0–2Như B(ii) nhưng phải dùng khái niệm tâm lý khác với khái niệm ở B(ii).
Chief Reader nhắc
  • Bám đúng động từ yêu cầu (Identify, State, Describe, Explain) — định nghĩa trong CED; câu trả lời phải gắn với chi tiết của nghiên cứu được cho (CR Report 2025).
  • AAQ Part A: bài mất điểm thường gọi sai phương pháp (correlation, meta-analysis, naturalistic observation thay vì experiment), chỉ nêu yếu tố thiết kế như survey, hoặc mô tả chủ đề thay vì phương pháp (CR Report 2025).
  • EBQ: trước tiên xác định câu hỏi cần loại claim gì và đọc cả 3 nguồn trước khi viết; bằng chứng nên lấy từ KẾT QUẢ nghiên cứu, không phải cách tiến hành hay đối tượng tham gia (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Khung khóa học mới áp dụng từ năm học 2024–25, kỳ thi đầu tiên 5/2025: MCQ còn 75 câu 4 lựa chọn trong 90 phút (đề cũ 100 câu 5 lựa chọn trong 70 phút, theo đề mẫu công bố 2012) và 2 FRQ mới AAQ + EBQ (thay 2 câu 7 điểm kiểu cũ trong 50 phút, đề 2024: Concept Application và Research Design); thi hoàn toàn digital từ 2025. Từ 2026 chỉ một bộ FRQ công bố.

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 35% · 3: 24% · 2: 18% · 1: 8%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Human GeographyCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamĐịa lý nhân văn2 giờ 15 phút · Thi trên Bluebook · 19% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn và chùm câu; phân tích bản đồ, bảng, biểu đồ, ảnh vệ tinh, infographic, quan hệ không gian theo thang địa lý.601 giờ50%
Section II: Free ResponseQ1 không có stimulus; Q2 một stimulus (dữ liệu/ảnh/bản đồ); Q3 hai stimulus. Gợi ý 25 phút mỗi câu.31 giờ 15 phút50%

Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital).

Không dùng máy tính.

Các dạng câu tự luận

  • Question 1: No Stimulus1 câu · 77 phần A–G, chỉ văn bản. 2026: dân số (phân bố, suy giảm, mật độ, di cư, chính sách dân số) và địa lý chính trị (chủ quyền, lực ly tâm).
  • Question 2: One Stimulus1 câu · 77 phần A–G dựa trên một nguồn. 2026: bảng các nước nhập khẩu đậu nành từ Paraguay — phụ thuộc hàng hóa, nông nghiệp thương mại quy mô lớn, phát triển bền vững.
  • Question 3: Two Stimuli1 câu · 77 phần A–G dựa trên hai nguồn. 2026: Canada — dân số song ngữ và trường dạy ngôn ngữ thiểu số theo tỉnh/vùng lãnh thổ (Source 1), bản đồ vùng ngôn ngữ (Source 2).

Cách chấm

  • Mỗi câu 7 point, mỗi phần A–G = 1 point; ba câu cộng 21 point, chiếm 50% điểm bài thi (Scoring Guidelines 2026).
  • Mức trả lời theo động từ yêu cầu: Identify = nêu đúng; Describe = nêu đặc điểm hoặc mối liên hệ cụ thể; Explain = phải có liên hệ nhân quả (một quá trình, kết quả hoặc quan hệ giữa các khái niệm). Động từ 'define' ít dùng (CR Report 2025).
  • Scoring Guidelines liệt kê các ví dụ đáp án chấp nhận (A1, A2…) theo kiểu 'có thể gồm' — không phải danh sách đóng.
  • Phần có cụm 'Using the data shown…' phải dựa đúng số liệu/nguồn được cho (2026: Q2 phần A, B, E; Q3 phần A, C).
  • Viết thành văn xuôi có tổ chức; dạng dàn ý (outline) không được chấp nhận; không cần chép lại câu hỏi hay đưa nhiều ví dụ hơn đề yêu cầu (hướng dẫn đề FRQ 2026).
Chief Reader nhắc
  • Câu không stimulus đòi hỏi nắm chắc thuật ngữ (vd 2025: sovereignty, supranationalism, deindustrialization) và áp dụng đúng vào bối cảnh địa lý — động từ 'define' ít xuất hiện (CR Report 2025).
  • 'Explain' phải có liên hệ nhân quả rõ ràng; giải thích vì sao một chính sách hiệu quả nhiều/ít bằng nguyên nhân–kết quả (CR Report 2025).
  • Luyện đọc chú giải bản đồ, so sánh choropleth map, đọc tháp dân số và nhận ra 'scale' trong từng phần câu hỏi (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Thi hoàn toàn digital trên Bluebook từ kỳ thi 5/2025. Từ 2026 chỉ một bộ FRQ công bố.

Phân phối điểm 2026

5: 19% · 4: 26% · 3: 21% · 2: 24% · 1: 10%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Tiếng Anh 2 môn

AP English Language and CompositionSách free 8020Có khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamNgôn ngữ và lập luận tiếng Anh3 giờ 15 phút · Thi trên Bluebook · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice23–25 câu Reading (phân tích văn bản phi hư cấu) + 20–22 câu Writing (đọc như người viết, chọn cách sửa văn bản).451 giờ45%
Section II: Free ResponseSynthesis, Rhetorical Analysis, Argument; gợi ý 15 phút đọc nguồn và lập ý cho câu Synthesis, rồi khoảng 40 phút viết mỗi bài.32 giờ 15 phút (gồm 15 phút đọc)55%

Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ bài luận.

Không dùng máy tính.

Các dạng câu tự luận

  • Question 1: Synthesis1 câu · 6Đọc 6 nguồn (có nguồn hình ảnh/số liệu), viết luận điểm dùng ít nhất 3 nguồn. 2026: giá trị của ngủ trưa (napping).
  • Question 2: Rhetorical Analysis1 câu · 6Phân tích lựa chọn tu từ của tác giả văn bản phi hư cấu. 2026: diễn văn nhận Newbery Medal của Laura Amy Schlitz.
  • Question 3: Argument1 câu · 6Viết bài nghị luận dựa trên bằng chứng về một nhận định. 2026: nhận định của Mae Jemison về việc cân nhắc ý kiến người khác.

Rubric — Synthesis — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis có lập trường bảo vệ được, trả lời đúng đề; chỉ nhắc lại đề, nêu 'có lợi có hại' hoặc nêu sự thật hiển nhiên thì không được. Thesis có thể nằm bất kỳ đâu.
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể từ ≥3 nguồn hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán giải thích bằng chứng ủng hộ line of reasoning. 3: như trên nhưng chỉ giải thích được một phần bằng chứng. 2: bằng chứng từ ≥3 nguồn, có giải thích nhưng chưa lập được line of reasoning (hoặc lập luận sai). 1: bằng chứng từ ≥2 nguồn, chủ yếu tóm tắt. Dưới 2 nguồn = 0. Lỗi ngữ pháp/diễn đạt cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Lập luận có chiều sâu: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp, nêu hệ quả hoặc giới hạn của lập luận trong bối cảnh rộng hơn, lựa chọn tu từ hiệu quả xuyên suốt hoặc văn phong sống động thuyết phục; vài câu 'In a world where…' hay 'Some may argue…' thì không đủ.

Rubric — Rhetorical Analysis — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis phân tích các lựa chọn tu từ của tác giả gắn với mục đích; chỉ liệt kê biện pháp hay tóm tắt đoạn văn thì không được.
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể cho mọi claim, giải thích nhất quán VÀ chỉ ra nhiều lựa chọn tu từ góp phần vào lập luận/mục đích/thông điệp của tác giả. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim, giải thích một phần bằng chứng VÀ ít nhất một lựa chọn tu từ. 2: có một số bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chủ yếu chung chung, tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Giải thích ý nghĩa của các lựa chọn tu từ trong rhetorical situation, giải thích mục đích/chức năng của sự phức tạp hay mâu thuẫn trong văn bản, hoặc văn phong sống động, thuyết phục xuyên suốt; chỉ xét từng biện pháp rời rạc mà không thấy quan hệ giữa chúng thì không đạt.

Rubric — Argument — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis có lập trường bảo vệ được về mức độ đúng của nhận định; không né bằng 'có lợi có hại'.
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể cho mọi claim và commentary nhất quán theo line of reasoning. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim nhưng chỉ giải thích một phần. 2: một số bằng chứng cụ thể, chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Lập luận có chiều sâu: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp, nêu hệ quả hoặc giới hạn của lập luận trong bối cảnh rộng hơn, lựa chọn tu từ hiệu quả xuyên suốt hoặc văn phong sống động thuyết phục; vài câu 'In a world where…' hay 'Some may argue…' thì không đủ.
Chief Reader nhắc
  • Synthesis: cần dạy rõ synthesis là gì — rút ý chính, tìm mối nối giữa các nguồn rồi hợp nhất thành một lập trường riêng, không tóm tắt từng nguồn (CR Report 2025).
  • Rhetorical Analysis: bài điểm thấp nhận ra biện pháp tu từ nhưng không giải thích được nó giúp người đọc hiểu và hành động theo thông điệp thế nào — nối bằng chứng với thesis qua commentary (CR Report 2025).
  • Argument: luyện nối khái niệm trừu tượng với ví dụ cụ thể; phản biện (counterargument) hữu ích nhưng không nên bắt buộc theo một công thức cố định (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Thi hoàn toàn digital trên Bluebook từ kỳ thi 5/2025 (gõ bài luận). Ba câu FRQ chấm bằng rubric analytic 6 điểm (Thesis / Evidence and Commentary / Sophistication). Từ 2026 chỉ một bộ FRQ công bố (2023–2025 có set 1 và set 2).

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 28% · 3: 32% · 2: 15% · 1: 10%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP English Literature and CompositionCó khu luyện 8020Thi được tại IIG Việt NamVăn học Anh3 giờ · Thi trên Bluebook · 16% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple Choice5 chùm câu (8–13 câu/chùm) về trích đoạn văn xuôi hư cấu, kịch, thơ; ít nhất 2 đoạn văn xuôi và 2 bài thơ.551 giờ45%
Section II: Free ResponsePoetry Analysis, Prose Fiction Analysis, Literary Argument; gợi ý ~40 phút mỗi bài.32 giờ55%

Thi hoàn toàn trên Bluebook (fully digital) — gõ bài luận.

Không dùng máy tính.

Các dạng câu tự luận

  • Question 1: Poetry Analysis1 câu · 6Phân tích cách nhà thơ dùng yếu tố/kỹ thuật văn học. 2026: 'Marking Time' của Christopher Gilbert.
  • Question 2: Prose Fiction Analysis1 câu · 6Phân tích trích đoạn văn xuôi/kịch. 2026: trích The Particular Sadness of Lemon Cake (Aimee Bender).
  • Question 3: Literary Argument1 câu · 6Chọn một tác phẩm hư cấu (từ danh sách ~40 tác phẩm hoặc tự chọn) để phân tích một khái niệm văn học. 2026: xung đột giữa cũ và mới.

Rubric — Poetry Analysis — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về bài thơ, đúng trọng tâm đề; mô tả bài thơ hay nhận xét chung chung thì không được.
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán VÀ giải thích nhiều yếu tố/kỹ thuật văn học góp phần tạo nghĩa. 3: giải thích được ít nhất một yếu tố văn học tạo nghĩa. 2: có bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu.

Rubric — Prose Fiction Analysis — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về đoạn trích, đúng trọng tâm đề.
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán VÀ giải thích nhiều yếu tố/kỹ thuật văn học góp phần tạo nghĩa. 3: giải thích được ít nhất một yếu tố văn học tạo nghĩa. 2: có bằng chứng cụ thể nhưng chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu tóm tắt. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu.

Rubric — Literary Argument — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Thesis0–1Thesis đưa ra cách hiểu bảo vệ được về tác phẩm đã chọn gắn với khái niệm trong đề (vd 2026: căng thẳng cũ–mới góp phần vào ý nghĩa toàn tác phẩm).
Row B: Evidence and Commentary0–44 điểm: bằng chứng cụ thể từ tác phẩm hỗ trợ mọi claim, commentary nhất quán theo line of reasoning. 3: bằng chứng cụ thể cho mọi claim nhưng chỉ giải thích một phần. 2: một số bằng chứng cụ thể, chưa có line of reasoning. 1: bằng chứng chung chung, chủ yếu kể diễn biến cốt truyện. Lỗi ngữ pháp cản trở hiểu thì không đạt mức 4.
Row C: Sophistication0–1Phát triển lập luận văn học phức tạp: khai thác mâu thuẫn/độ phức tạp trong tác phẩm, đặt cách hiểu trong bối cảnh rộng hơn, xét cách hiểu thay thế, hoặc văn phong sống động thuyết phục — phải xuyên suốt, không chỉ một câu.
Chief Reader nhắc
  • Đọc thơ: tận dụng nhan đề — nó gợi thể loại, điểm nhìn, bối cảnh và chủ đề của bài thơ (CR Report 2025).
  • Dùng quy trình Notice–Focus–Interpret với đoạn văn xuôi dài: ghi nhận chi tiết, chọn yếu tố trọng tâm theo đề, rồi diễn giải (CR Report 2025).
  • Thesis thường quá chung chung; nâng thesis bằng hai câu tự hỏi: từ khóa trong thesis của mình nghĩa là gì trong chính tác phẩm này, và chỗ nào trong tác phẩm bằng chứng KHÔNG ủng hộ lập luận để điều chỉnh (CR Report 2025).
Thay đổi gần đây
  • Thi hoàn toàn digital trên Bluebook từ kỳ thi 5/2025. Ba câu FRQ chấm bằng rubric analytic 6 điểm thay cho rubric holistic trước đây. Từ 2026 chỉ một bộ FRQ công bố (2023–2025 có set 1 và set 2).

Phân phối điểm 2026

5: 16% · 4: 26% · 3: 31% · 2: 16% · 1: 11%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Ngoại ngữ 8 môn

AP Chinese Language and CultureThi được tại IIG Việt NamTiếng Trungkhoảng 2 giờ · Nộp portfolio · 48% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20% (3′ chuẩn bị + 3′ nói), Q2 Project Q&A 15% (4 × 40″), Q3 Story Narration 7,5%, Q4 Email Response 7,5%4Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3 + Q4: 30′ chung cho cả hai câu viết50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2525 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Story Narration (viết)1 câu · 8Viết câu chuyện theo chuỗi 4 tranh.
  • Email Response (viết)1 câu · 8Trả lời email của bạn bè/người trong cộng đồng, cung cấp thông tin được hỏi.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Story Narration — 8 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Narrative Development0–33 điểm: kể trọn câu chuyện khớp và lồng đủ cả 4 tranh, có chi tiết/lời thoại liên quan; 2 điểm: dùng ít nhất 3 tranh, có chút chi tiết; 1 điểm: chỉ 1–2 tranh hoặc chủ yếu mô tả tranh/liệt kê từ.
Organization0–22 điểm: dễ theo dõi, có rõ mở đầu – diễn biến – kết thúc, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng thiếu giai đoạn rõ ràng.
Language Control0–3Từ vựng, ngữ pháp, chữ viết chính xác và đa dạng.

Rubric — Email Response — 8 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Message Development0–33 điểm: trả lời rõ, trực tiếp CẢ HAI yêu cầu thông tin trong email, có chi tiết/ví dụ liên quan; 2 điểm: đáp ứng ít nhất một yêu cầu; 1 điểm: có trả lời email nhưng không cung cấp thông tin được hỏi.
Organization0–22 điểm: dễ theo dõi suốt bài, có lời chào và lời kết, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng có thể thiếu chào/kết, liên kết hạn chế.
Language Control0–3Từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đa dạng, có cách diễn đạt mang tính văn hoá, giữ văn phong (register) phù hợp; lỗi không cản trở hiểu (3 điểm).
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ 2 câu nói cũ (Conversation, Cultural Presentation), thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027. Story Narration + Email Response được giữ lại nhưng chấm theo rubric phân hàng mới (8 điểm).

Phân phối điểm 2026

5: 48% · 4: 19% · 3: 18% · 2: 6% · 1: 9%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP French Language and CultureThi được tại IIG Việt NamTiếng Phápkhoảng 2 giờ 30 phút · Nộp portfolio · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15%3Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2540 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Argumentative Essay (viết)1 câu · 10Bài luận nghị luận dựa trên 3 nguồn (văn bản, biểu đồ, audio nghe 2 lần) có quan điểm khác nhau.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Argumentative Essay — 10 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Position0–1Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề.
Source Use0–22 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần.
Argumentation0–2Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào.
Organization0–22 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn.
Language Control0–33 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế.
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ 2 câu nói cũ (Conversation, Cultural Comparison) và câu viết Email Reply; giữ Argumentative Essay, thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 23% · 3: 33% · 2: 23% · 1: 6%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP German Language and CultureThi được tại IIG Việt NamTiếng Đứckhoảng 2 giờ 30 phút · Nộp portfolio · 24% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15%3Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2540 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Argumentative Essay (viết)1 câu · 10Bài luận nghị luận dựa trên 3 nguồn (văn bản, biểu đồ, audio nghe 2 lần) có quan điểm khác nhau.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Argumentative Essay — 10 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Position0–1Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề.
Source Use0–22 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần.
Argumentation0–2Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào.
Organization0–22 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn.
Language Control0–33 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế.
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ 2 câu nói cũ (Conversation, Cultural Comparison) và câu viết Email Reply; giữ Argumentative Essay, thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 24% · 4: 17% · 3: 27% · 2: 22% · 1: 10%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Italian Language and CultureKhông thi tại IIGTiếng Ýkhoảng 2 giờ 30 phút · Nộp portfolio · 19% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15%3Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2540 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Argumentative Essay (viết)1 câu · 10Bài luận nghị luận dựa trên 3 nguồn (văn bản, biểu đồ, audio nghe 2 lần) có quan điểm khác nhau.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Argumentative Essay — 10 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Position0–1Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề.
Source Use0–22 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần.
Argumentation0–2Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào.
Organization0–22 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn.
Language Control0–33 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế.
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ 2 câu nói cũ (Conversation, Cultural Comparison) và câu viết Email Reply; giữ Argumentative Essay, thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 19% · 4: 22% · 3: 28% · 2: 20% · 1: 11%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Japanese Language and CultureThi được tại IIG Việt NamTiếng Nhậtkhoảng 2 giờ · Nộp portfolio · 47% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20% (3′ chuẩn bị + 3′ nói), Q2 Project Q&A 15% (4 × 40″), Q3 Story Narration 7,5%, Q4 Email Response 7,5%4Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3 + Q4: 30′ chung cho cả hai câu viết50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2525 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Story Narration (viết)1 câu · 8Viết câu chuyện theo chuỗi 4 tranh. Gõ bằng Google Japanese IME (hiragana, katakana, kanji).
  • Email Response (viết)1 câu · 8Trả lời email của bạn bè/người trong cộng đồng, cung cấp thông tin được hỏi.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Story Narration — 8 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Narrative Development0–33 điểm: kể trọn câu chuyện khớp và lồng đủ cả 4 tranh, có chi tiết/lời thoại liên quan; 2 điểm: dùng ít nhất 3 tranh, có chút chi tiết; 1 điểm: chỉ 1–2 tranh hoặc chủ yếu mô tả tranh/liệt kê từ.
Organization0–22 điểm: dễ theo dõi, có rõ mở đầu – diễn biến – kết thúc, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng thiếu giai đoạn rõ ràng.
Language Control0–3Từ vựng, ngữ pháp, chữ viết chính xác và đa dạng.

Rubric — Email Response — 8 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Message Development0–33 điểm: trả lời rõ, trực tiếp CẢ HAI yêu cầu thông tin trong email, có chi tiết/ví dụ liên quan; 2 điểm: đáp ứng ít nhất một yêu cầu; 1 điểm: có trả lời email nhưng không cung cấp thông tin được hỏi.
Organization0–22 điểm: dễ theo dõi suốt bài, có lời chào và lời kết, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng có thể thiếu chào/kết, liên kết hạn chế.
Language Control0–3Từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đa dạng, có cách diễn đạt mang tính văn hoá, giữ văn phong (register) phù hợp; lỗi không cản trở hiểu (3 điểm).
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ toàn bộ 4 câu cũ (Text Chat, Compare and Contrast Article, Conversation, Cultural Perspective Presentation), thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027. Hai câu viết MỚI với tiếng Nhật: Story Narration + Email Response (giống khung tiếng Trung), chấm theo rubric phân hàng 8 điểm.

Phân phối điểm 2026

5: 47% · 4: 10% · 3: 15% · 2: 7% · 1: 21%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP LatinKhông thi tại IIGTiếng Latin3 giờ · Thi trên Bluebook · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Multiple Choice20 câu sight rời, bộ ngắn sight (6), bộ ngắn syllabus (6), bộ dài syllabus (20)521 giờ 5 phút50%
Section II — Free ResponseShort Answer 10% (~15′), Translation 10% (~15′), Short Essay 10% (~25′), 2 tiểu luận Project Passage prose + poetry 9% mỗi câu (~30′/câu); 2 checkpoint trên lớp do GV chấm (5 điểm) = 2% tổng điểm51 giờ 55 phút50%

Hoàn toàn trên Bluebook

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Short Answer (syllabus passage)1 câu · 86–8 câu hỏi ngắn về đoạn Vergil/Caesar trong syllabus.
  • Translation1 câu · 15Dịch sát đoạn syllabus sang tiếng Anh, chấm theo từng đoạn ngữ pháp.
  • Short Essay1 câu · 8Diễn giải đoạn văn, trích Latin + dịch + giải thích.
  • Project Passage Short Essay — Prose1 câu · 11Tóm tắt + diễn giải đoạn văn xuôi trong 4 project passages của năm.
  • Project Passage Short Essay — Poetry1 câu · 11Tương tự với đoạn thơ.

Rubric — Short Essay — 8 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row 1–40–1 mỗi hàngHiểu đúng đoạn văn; trích Latin hỗ trợ câu trả lời; dịch đúng phần trích; đưa ra diễn giải trả lời đề.
Row 5: Latin citation0–2Trích Latin đủ dài (không chỉ 1 từ), thể hiện hiểu chính xác.
Row 6: Explanation0–2Giải thích cách đoạn Latin trích hỗ trợ diễn giải.

Rubric — Project Passage Short Essay — 11 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row 1–4: Summary0–1 mỗi hàngCâu tóm tắt đúng ý cả đoạn (Row 1) và tóm tắt đúng phần đầu, giữa, cuối đoạn (Row 2–4).
Row 5: Interpretation0–1Đưa ra diễn giải trả lời trực tiếp đề.
Row 6: Latin citation and explanation — ví dụ thứ nhất0–21 điểm: trích Latin chính xác, đủ dài (không chỉ 1 từ/cụm ngắn tách ngữ cảnh); 2 điểm: thêm giải thích thoả đáng trích dẫn đó liên quan đến đề thế nào.
Row 7: Latin citation and explanation — ví dụ thứ hai0–2Như Row 6, cho trích dẫn Latin thứ hai.
Row 8: Contextual or stylistic information0–21 điểm: thông tin bối cảnh hoặc phong cách chính xác, liên quan văn bản; 2 điểm: giải thích được thông tin đó liên hệ với đề.
Thay đổi gần đây
  • Khoá học sửa từ năm học 2025–26 (thi 2026): thêm Course Project với 4 project passages ngoài syllabus (2 prose, 2 poetry; danh sách đổi theo năm), 2 checkpoint trên lớp = 2% điểm; đề có 2 FRQ về project passages.

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 29% · 3: 24% · 2: 17% · 1: 10%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Spanish Language and CultureKhông thi tại IIGTiếng Tây Ban Nhakhoảng 2 giờ 30 phút · Nộp portfolio · 21% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Free ResponseQ1 Project Presentation 20%, Q2 Project Q&A 15%, Q3 Argumentative Essay 15%3Q1: 3′ chuẩn bị + 3′ trình bày; Q2: 4 lượt × 40″; Q3: 55′50%
Section II Part A — Listening (MCQ)2540 phút25%
Section II Part B — Reading (MCQ)3040 phút25%

Hoàn toàn trên Bluebook (từ 2027; nói ghi âm trong Bluebook) + nộp PPR qua AP Digital Portfolio

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Project Presentation (nói, trình bày)1 câu · 11Trình bày kết quả nghiên cứu course project theo đề ngày thi, có bản PPR in sẵn để tham khảo.
  • Project Q&A (nói, tương tác)1 câu · 9Trả lời 4 câu hỏi ghi âm sẵn về bài trình bày, 40 giây/câu.
  • Argumentative Essay (viết)1 câu · 10Bài luận nghị luận dựa trên 3 nguồn (văn bản, biểu đồ, audio nghe 2 lần) có quan điểm khác nhau.

Rubric — Project Presentation — 11 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: giải thích từ 3 yếu tố (factors) trở lên kèm chi tiết liên quan, rút từ nghiên cứu cho project; 1 điểm: nêu ≥3 yếu tố nhưng giải thích sơ sài, HOẶC chỉ giải thích 1–2 yếu tố có chi tiết. 0 điểm nếu lạc đề, chỉ nhắc lại đề hoặc lộ rõ là chép/dịch máy/AI.
Cultural Understanding0–22 điểm: ví dụ cụ thể cho thấy mối liên hệ giữa quan điểm văn hoá (perspectives) VÀ sản phẩm/tập quán (products/practices) của văn hoá đích; 1 điểm: có ví dụ liên quan nhưng chỉ liệt kê/mô tả, chưa giải thích mối liên hệ đó.
Organization0–22 điểm: bố cục có mở – kết, ý tiến triển logic, dễ theo dõi suốt bài, dùng đa dạng phương tiện liên kết (cohesive devices); 1 điểm: có phần dễ theo dõi, có phần rời rạc, liên kết hạn chế.
Language Control0–33 điểm: từ vựng rất đa dạng (kể cả cách diễn đạt mang tính văn hoá), kiểm soát nhiều cấu trúc ngữ pháp, lỗi không cản trở hiểu, tự sửa giúp rõ nghĩa hơn; 2 điểm: vốn từ đủ dùng, ngữ pháp cơ bản vững, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/ngữ pháp hạn chế, lặp cụm học thuộc, chêm tiếng Anh.
Delivery0–22 điểm: tốc độ và ngữ điệu thu hút người nghe, nói trôi chảy tự tin, phát âm rõ, người nghe không phải cố; 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, đều đều hoặc đứt quãng, nhưng vẫn duy trì được bài nói. Không bắt buộc nói hết thời gian.

Rubric — Project Q&A — 9 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Task Execution0–22 điểm: trả lời phù hợp, đúng thông tin được hỏi ở ít nhất 3/4 câu hỏi (cho phép hiểu nhầm nhỏ); 1 điểm: chỉ trả lời phù hợp 1–2 câu, các câu khác thiếu/lạc đề.
Cultural Understanding0–21 điểm: ít nhất một câu trả lời mô tả sản phẩm/tập quán/quan điểm của văn hoá đích; 2 điểm: ít nhất một câu trả lời SO SÁNH văn hoá đích với cộng đồng của mình/cộng đồng khác, HOẶC lý giải mối liên hệ giữa quan điểm và sản phẩm/tập quán, có chi tiết, ví dụ.
Language Control0–33 điểm: từ vựng – ngữ pháp đa dạng, lỗi không cản trở hiểu, biết diễn đạt vòng/paraphrase khi thiếu từ; 2 điểm: đủ dùng, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ hạn chế không duy trì được trao đổi.
Fluency0–22 điểm: nói trôi chảy, tự nhiên, phát âm rõ, ngữ điệu hiệu quả (vẫn có thể có ngắt nghỉ tự nhiên); 1 điểm: đôi lúc ngập ngừng, lặp từ đệm làm đứt mạch.

Rubric — Argumentative Essay — 10 điểm (CED hiệu lực Fall 2026)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Position0–1Nêu lập trường rõ ràng, trả lời trực tiếp đề.
Source Use0–22 điểm: dùng cả 3 nguồn để bảo vệ lập trường, hiểu nội dung nguồn (chỉ sai sót nhỏ), ghi rõ thông tin lấy từ nguồn nào; 1 điểm: dùng ít nhất 2 nguồn, có thể hiểu sai một phần.
Argumentation0–2Có luận điểm và giải thích nhất quán bằng chứng hỗ trợ lập trường thế nào.
Organization0–22 điểm: tổ chức bài quanh lập luận (không tóm tắt từng nguồn một), có mở – kết, câu nối logic, liên kết hiệu quả; 1 điểm: có cấu trúc nhưng chỗ khó theo dõi, hoặc đi theo lối tóm tắt lần lượt từng nguồn.
Language Control0–33 điểm: từ vựng đa dạng (có cách diễn đạt mang tính văn hoá), nhiều cấu trúc câu, lỗi không cản trở hiểu; chép nguyên văn từ nguồn không được tính; 2 điểm: vốn từ đủ, lỗi đôi khi cản trở; 1 điểm: vốn từ/cấu trúc hạn chế.
Thay đổi gần đây
  • Khung đề MỚI áp dụng từ năm học 2026–27 (thi 5/2027): bỏ 2 câu nói cũ (Conversation, Cultural Comparison) và câu viết Email Reply; giữ Argumentative Essay, thay bằng Course Project: HS nghiên cứu đề tài (2026–27: Unit 3 Art and Creativity, lấy âm nhạc làm lăng kính), nộp Personalized Project Reference (PPR) qua AP Digital Portfolio trước 30/4/2027, ngày thi trình bày + hỏi đáp ghi âm trong Bluebook. Thi chuyển sang hoàn toàn trên Bluebook (bỏ đề giấy, bắt buộc tai nghe có mic dây). Course Project Packet phát hành tháng 1/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 21% · 4: 31% · 3: 31% · 2: 14% · 1: 3%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Spanish Literature and CultureKhông thi tại IIGVăn học Tây Ban Nha3 giờ · Thi trên Bluebook · 20% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I Part A — Interpretive Listening (MCQ)3 audio thật: phỏng vấn, thơ đọc, bài trình bày1520 phút10%
Section I Part B — Reading Analysis (MCQ)6 bộ 7–10 câu501 giờ40%
Section II — Free Response2 short answer (gợi ý 15 phút/câu) + 2 essay (gợi ý 35 phút/câu)41 giờ 40 phút50%

Hoàn toàn trên Bluebook

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Short Answer — Text Explanation1 câu · 6Nhận diện tác giả/thời kỳ đoạn trích trong reading list và giải thích phát triển chủ đề.
  • Short Answer — Text and Art Comparison1 câu · 6So sánh chủ đề giữa văn bản và tác phẩm mỹ thuật.
  • Essay — Analysis of Single Text1 câu · 10Phân tích văn bản thể hiện thời kỳ/trào lưu/thể loại/kỹ thuật và bối cảnh văn hoá.
  • Essay — Text Comparison1 câu · 10So sánh cách 2 văn bản phát triển một chủ đề.

Rubric — Short Answer — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Content1–3Giải thích chủ đề bằng bằng chứng liên quan từ văn bản, nhận diện đúng tác giả/thời kỳ.
Language1–3Tiếng Tây Ban Nha phù hợp, nhìn chung chính xác, đa dạng.

Rubric — Essay — 10 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Content1–5Câu 3: giải thích (không chỉ tóm tắt) văn bản thể hiện đặc trưng thể loại và bối cảnh lịch sử/văn hoá/xã hội; Câu 4: phân tích tác dụng của literary devices hai tác giả dùng để phát triển chủ đề đề cho. Mức 5 cần lập luận rõ, bằng chứng liên quan.
Language1–5Ngôn ngữ phù hợp, phần lớn chính xác, đa dạng; hỗ trợ người đọc hiểu.
Thay đổi gần đây
  • Không thuộc đợt sửa 6 môn ngoại ngữ 2026–27 (không có course project/PPR; trang assessment không có hạn nộp portfolio); 2027 thi hoàn toàn số trên Bluebook. Lưu ý: trang 'How Are AP Exams Administered?' đánh dấu * (có nộp AP Digital Portfolio) cho môn này — mâu thuẫn với trang assessment, khả năng là lỗi trang.

Phân phối điểm 2026

5: 20% · 4: 23% · 3: 28% · 2: 20% · 1: 9%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Nghệ thuật 5 môn

AP Art HistoryKhông thi tại IIGLịch sử nghệ thuật3 giờ · Thi trên Bluebook · 15% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Multiple ChoiceBộ 2–3 câu theo ảnh tác phẩm + câu lẻ (có/không có ảnh)801 giờ50%
Section II — Free ResponseGợi ý thời gian: Q1 35′, Q2 25′ (tổng 1 giờ cho 2 câu dài); Q3–Q6 mỗi câu 15′62 giờ50%

Hoàn toàn trên Bluebook (đã thi số từ 2026)

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Long Essay — Comparison1 câu · 8So sánh tác phẩm cho sẵn với tác phẩm tự chọn (nhận diện, mô tả, so sánh bằng visual + contextual evidence).
  • Long Essay — Visual/Contextual Analysis1 câu · 6Chọn một tác phẩm (từ danh sách trong đề hoặc tác phẩm khác cùng nhóm nội dung đề chỉ định; không có ảnh) và lập luận có thesis.
  • Short Essay — Visual Analysis1 câu · 5Mô tả và phân tích hình thức một tác phẩm NGOÀI image set (250 tác phẩm bắt buộc), có ảnh kèm; liên hệ truyền thống/phong cách.
  • Short Essay — Contextual Analysis1 câu · 5Phân tích bối cảnh một tác phẩm TRONG image set (có ảnh): bối cảnh ảnh hưởng tới lựa chọn nghệ thuật/ý nghĩa thế nào.
  • Short Essay — Attribution1 câu · 5Quy tác giả/văn hoá/phong cách cho tác phẩm ngoài image set (có ảnh), biện minh bằng bằng chứng thị giác.
  • Short Essay — Continuity and Change1 câu · 5Giải thích tác phẩm trong image set (có ảnh) thể hiện kế thừa hay thay đổi so với một truyền thống/phong cách/thực hành nghệ thuật liên quan.

Rubric — Q2 Long Essay Visual/Contextual Analysis — 6 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Identification0–1Nêu đúng ≥2 identifiers (tên, tác giả/văn hoá, niên đại, chất liệu) ngoài thông tin đề đã cho.
Row B: Claim/Thesis0–1Có claim/thesis bảo vệ được về mặt lịch sử nghệ thuật, thiết lập line of reasoning (không chỉ nhắc lại đề).
Row C: Evidence0–21 điểm: 1 bằng chứng visual hoặc contextual cụ thể; 2 điểm: 2 bằng chứng cụ thể liên quan đề.
Row D: Analysis and Reasoning0–1Giải thích được bằng chứng hỗ trợ lập luận thế nào.
Row E: Complexity0–1Hiểu phức tạp: dùng bằng chứng để corroborate/qualify/modify claim, nêu sắc thái hoặc quan điểm khác.

Rubric — Q1 Long Essay Comparison — 8 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
A: Identify0–1Nhận diện tác phẩm tự chọn với ≥2 identifiers chính xác.
B: Describe0–2Mỗi điểm: mô tả đúng 1 đặc điểm thị giác của tác phẩm cho sẵn (1) và của tác phẩm tự chọn (1).
C: Explain similarities/differences0–2Mỗi điểm: dùng visual evidence của cả hai để giải thích một điểm giống/khác.
D: Claim + contextual evidence0–31 điểm: nêu claim giải thích một điểm giống/khác về ý nghĩa (vd hình người thể hiện niềm tin văn hoá thế nào); +1 điểm: bằng chứng bối cảnh cụ thể của tác phẩm cho sẵn; +1 điểm: bằng chứng bối cảnh cụ thể của tác phẩm tự chọn.

Rubric — Q3–Q6 Short Essays — 5 điểm/câu

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Các task theo đề0–5Mỗi yêu cầu trong đề (mô tả, giải thích bằng visual/contextual evidence…) tương ứng 1–2 điểm riêng.
Thay đổi gần đây
  • Thi hoàn toàn số trên Bluebook từ kỳ 2026 (đề 2026 ghi 'originally administered digitally').

Phân phối điểm 2026

5: 15% · 4: 25% · 3: 27% · 2: 24% · 1: 9%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Music TheoryKhông thi tại IIGNhạc lýkhoảng 2 giờ 40 phút · Bluebook + viết tay tự luận · 18% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I — Multiple Choice41–43 câu có audio (aural) + 32–34 câu phân tích bản nhạc in (non-aural)75khoảng 1 giờ 20 phút45%
Section II Part A — Free Response viết2 melodic dictation + 2 harmonic dictation (Q1–Q4 khoảng 25 phút), 1 figured bass part-writing, 1 Roman numeral part-writing, 1 harmonizing a melody (Q5–Q7 chung 45 phút)7khoảng 1 giờ 10 phút45%
Section II Part B — Sight-Singing75 giây xem/luyện + 30 giây hát mỗi giai điệu; ghi âm trong Bluebook2khoảng 10 phút10%

Hybrid digital (mới từ 2027): MCQ + audio + ghi âm sight-singing trong Bluebook; đề FRQ và giai điệu sight-singing in trong booklet giấy, viết tay câu trả lời FRQ vào booklet

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Melodic Dictation (mỗi câu 9 điểm)2 câu · 9Chép giai điệu nghe 3–4 lần (cao độ + tiết tấu).
  • Harmonic Dictation (mỗi câu 24 điểm)2 câu · 24Chép cao độ bè soprano + bass (1 điểm/nốt, tối đa 16) và ký hiệu hợp âm Roman + Arabic numerals (1 điểm/hợp âm, tối đa 8).
  • Part-Writing from Figured Bass1 câu · 25Viết 4 bè theo bass số.
  • Part-Writing from Roman Numerals1 câu · 18Viết 4 bè theo chuỗi Roman numeral.
  • Harmonizing a Melody1 câu · 9Chọn hợp âm + bass cho giai điệu, kết cadence đúng.
  • Sight-Singing2 câuHát xướng âm 2 giai điệu.

Rubric — Melodic Dictation — 9 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Regular scoring guide0–8 (+1)1 điểm cho mỗi đoạn (nửa ô nhịp) đúng CẢ cao độ lẫn tiết tấu, tối đa 8; nếu có ít nhất 1 đoạn đúng thì cộng thêm 1 (bài hoàn hảo = 9, nhưng không cho 9 nếu số phách trong ô nhịp sai).
Alternate scoring guides (khi điểm thường dưới 4)tối đa 4 hoặc 2Chọn cách cao hơn: ½ điểm/đoạn đúng cao độ (tối đa 4) HOẶC ¼ điểm/đoạn đúng tiết tấu (tối đa 2); không cộng điểm thưởng; điểm lẻ làm tròn theo quy tắc riêng.

Rubric — Part-writing (Q5/Q6)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Chord spelling, spacing, doublingtheo hợp âmHợp âm sai điều kiện = 0 điểm và mất luôn điểm voice leading vào/ra hợp âm đó.
Voice leading2 điểm/cặp hợp âm đúng2 điểm cho mỗi chỗ nối giữa hai hợp âm viết đúng nếu dẫn bè chấp nhận được; quãng 5/8 song song liên tiếp hoặc 5/8 ngược hướng = 0 điểm. Nếu mọi hợp âm đúng và không lỗi dẫn bè nhưng bè trên nhảy nhiều: 12 điểm (Q5 ≤6 bước nhảy, Q6 ≤5) hoặc 11 điểm (nhiều hơn).

Rubric — Harmonizing a Melody — 9 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Phrase scoringPhrase 2 tối đa 2; phrase 3–4 mỗi phrase tối đa 3Chấm từng phrase rồi cộng: phrase 2 tối đa 2, phrase 3 và 4 mỗi phrase tối đa 3; phrase được 3 phải có cadence tốt (phrase 4 phải là perfect authentic cadence); chỉ dùng nốt trắng tối đa 2. Có thể cộng thêm 1 điểm cho bài rất tốt (tổng tối đa 9).
Thay đổi gần đây
  • 2027: chuyển sang hybrid digital (trước đây thi giấy + ghi âm sight-singing). Music Theory có 'special score structure' (điểm phụ aural/non-aural) theo trang score scale.

Phân phối điểm 2026

5: 18% · 4: 17% · 3: 24% · 2: 26% · 1: 15%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP 2-D Art and DesignKhông thi tại IIGMỹ thuật 2D (portfolio)Cả năm học · Nộp portfolio · 12% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision——60%
Selected Works5 tác phẩm (5 ảnh) + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations)——40%

Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)

Không áp dụng

Rubric — Sustained Investigation — 4 hàng, mỗi hàng 1–3 (60% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Inquiry1–3Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation.
Row B: Practice, Experimentation, and Revision1–3Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry.
Row C: Materials, Processes, and Ideas1–3Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này.
Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills1–3Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt.

Rubric — Selected Works — holistic 1–5 (40% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
A. Written Evidencetrong 1–5Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2.
B. Skillstrong 1–5Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced.
C. Materials, Processes, and Ideastrong 1–5Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: chính sách AI của AP Art and Design được cập nhật (xem AP Central). Portfolio gồm 3 component nộp final trước 7/5/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 12% · 4: 30% · 3: 43% · 2: 12% · 1: 3%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP 3-D Art and DesignKhông thi tại IIGMỹ thuật 3D (portfolio)Cả năm học · Nộp portfolio · 7% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision——60%
Selected Works5 tác phẩm × 2 góc nhìn = 10 ảnh + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations)——40%

Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)

Không áp dụng

Rubric — Sustained Investigation — 4 hàng, mỗi hàng 1–3 (60% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Inquiry1–3Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation.
Row B: Practice, Experimentation, and Revision1–3Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry.
Row C: Materials, Processes, and Ideas1–3Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này.
Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills1–3Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt.

Rubric — Selected Works — holistic 1–5 (40% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
A. Written Evidencetrong 1–5Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2.
B. Skillstrong 1–5Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced.
C. Materials, Processes, and Ideastrong 1–5Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: chính sách AI của AP Art and Design được cập nhật (xem AP Central). Portfolio gồm 3 component nộp final trước 7/5/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 7% · 4: 25% · 3: 43% · 2: 23% · 1: 2%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP DrawingKhông thi tại IIGVẽ (portfolio)Cả năm học · Nộp portfolio · 16% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Sustained Investigation15 ảnh số (tác phẩm + quá trình) + trả lời 2 writing prompt: inquiry; phát triển qua practice, experimentation, revision——60%
Selected Works5 tác phẩm (5 ảnh) + written evidence: ideas, materials, processes; ghi nguồn ảnh/ý tưởng (image citations)——40%

Portfolio nộp qua AP Digital Portfolio (không có bài thi viết)

Không áp dụng

Rubric — Sustained Investigation — 4 hàng, mỗi hàng 1–3 (60% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row A: Inquiry1–3Phần viết nêu được inquiry (khám phá, không chỉ chủ đề), hình ảnh thể hiện inquiry, và inquiry dẫn dắt cả sustained investigation.
Row B: Practice, Experimentation, and Revision1–3Cả hình ảnh và phần viết cho thấy luyện tập – thử nghiệm – chỉnh sửa gắn với inquiry.
Row C: Materials, Processes, and Ideas1–3Quan hệ thị giác giữa chất liệu, quy trình, ý tưởng rõ và đạt mức tổng hợp (synthesis); phần viết không chấm ở hàng này.
Row D: 2-D/3-D/Drawing Skills1–3Có tác phẩm kỹ năng good → advanced (highly developed) xuyên suốt.

Rubric — Selected Works — holistic 1–5 (40% điểm)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
A. Written Evidencetrong 1–5Phần viết nêu đủ materials, processes, ideas; nếu không nêu đủ thì chỉ được tối đa 2.
B. Skillstrong 1–5Bằng chứng kỹ năng 2-D/3-D/Drawing ở mức advanced.
C. Materials, Processes, and Ideastrong 1–5Quan hệ thị giác giữa chất liệu – quy trình – ý tưởng thể hiện synthesis.
Thay đổi gần đây
  • 2026–27: chính sách AI của AP Art and Design được cập nhật (xem AP Central). Portfolio gồm 3 component nộp final trước 7/5/2027.

Phân phối điểm 2026

5: 16% · 4: 31% · 3: 36% · 2: 14% · 1: 3%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Capstone 2 môn

AP SeminarKhông thi tại IIGSeminar — nghiên cứu và lập luậnBài thi cuối khoá 2 giờ · Nộp portfolio · 10% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Performance Task 1 — Team Project and PresentationIndividual Research Report 1.200 từ (CB chấm) + Team Multimedia Presentation & Defense 8–10 phút (GV chấm); nhóm 3–5 HS——20%
Performance Task 2 — Individual Research-Based Essay and PresentationIndividual Written Argument 2.000 từ (CB chấm) + Presentation 6–8 phút + Oral Defense 2 câu hỏi (GV chấm)——35%
End-of-Course ExamPart A: 3 câu short answer phân tích lập luận 1 nguồn; Part B: 1 essay tổng hợp 4 nguồn cùng chủ đề42 giờ (Part A ~30′, Part B ~90′)45%

Performance tasks nộp qua AP Digital Portfolio + bài thi cuối khoá hoàn toàn trên Bluebook

Không áp dụng

Các dạng câu tự luận

  • Part A — Short Answer (3 câu)3 câu · 15A1 xác định argument/thesis (3), A2 giải thích line of reasoning (6), A3 đánh giá hiệu quả bằng chứng (6).
  • Part B — Evidence-Based Argument Essay1 câu · 24Xây lập luận riêng từ chủ đề chung của 4 nguồn.

Rubric — EOC Part B — 24 điểm (4 hàng × 0/2/4/6)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Row 1: Establish Argument (theme/perspective)0–66 điểm: nêu chủ đề/vấn đề nối các nguồn và một góc nhìn không có sẵn trong một nguồn, HOẶC cách tiếp cận sâu sắc, HOẶC liên kết chủ đề mạnh giữa các góc nhìn; 4 điểm: có chủ đề nối các nguồn nhưng góc nhìn chỉ lấy từ một nguồn.
Row 2: Establish Argument (line of reasoning)0–6Line of reasoning tổ chức logic, claims nối với nhau dẫn tới kết luận.
Row 3: Select and Use Evidence0–66 điểm: tổng hợp (synthesize) thông tin liên quan từ ít nhất 2 nguồn được cấp để xây lập luận thuyết phục; 4 điểm: dùng chính xác thông tin từ ≥2 nguồn để hỗ trợ lập luận; 2 điểm: nhắc lại/hiểu sai thông tin nguồn.
Row 4: Apply Conventions0–66 điểm: viết rõ ràng, lồng ghép tư liệu nguồn vào lập luận một cách hiệu quả và ghi nguồn chính xác; 4 điểm: nhìn chung rõ, có lỗi nhỏ, ghi nguồn chính xác.

Rubric — EOC Part A — 15 điểm

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
A1 Argument, main idea, or thesis0–3Xác định chính xác luận điểm chính của tác giả.
A2 Explain line of reasoning0–6Giải thích các claim nối với nhau thế nào.
A3 Evaluate effectiveness of the evidence0–6Đánh giá độ liên quan/tin cậy/đủ của bằng chứng, có ví dụ cụ thể.

Phân phối điểm 2026

5: 10% · 4: 21% · 3: 57% · 2: 10% · 1: 2%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP ResearchKhông thi tại IIGResearch — đề tài nghiên cứu cá nhânCả năm học · Nộp portfolio · 17% đạt 5

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Academic Paper4.000–5.000 từ, AP Reader chấm——75%
Presentation and Oral DefenseTrình bày + trả lời 3–4 câu hỏi; GV và hội đồng chấm theo rubric chuẩn—15–20 phút25%

Performance tasks: academic paper nộp qua AP Digital Portfolio; presentation + oral defense trước GV (không có bài thi viết)

Không áp dụng

Rubric — Academic Paper — holistic 1–5

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Score 1: Report on Existing Knowledge1Đề tài quá rộng; chỉ tóm tắt kiến thức sẵn có; quy trình search-and-report.
Score 2: Report with Simplistic Use of a Research Method2Có thu hẹp nhưng không xuyên suốt; phương pháp không lặp lại được/đơn giản hoá.
Score 3: Ineffectual Argument for a New Understanding3Có hiểu biết/kết luận mới nhưng lập luận chưa phát triển hoặc thiếu bằng chứng; phương pháp lặp lại được tương đối.
Score 4: Well-Supported, Articulate Argument Conveying a New Understanding4Phạm vi rõ, nối nguồn học thuật đa chiều và chỉ ra gap, bảo vệ phương pháp chi tiết, lập luận + bằng chứng đủ.
Score 5: Rich Analysis of a New Understanding Addressing a Gap5Như mức 4 và thêm giải thích giới hạn của kết luận + hàm ý cho cộng đồng nghiên cứu; trình bày, trích dẫn gần như không lỗi.

Phân phối điểm 2026

5: 17% · 4: 31% · 3: 42% · 2: 8% · 1: 2%

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP Career Kickstart (mới) 2 môn

AP Business with Personal FinanceThi được tại IIG Việt NamMôn mới · thi lần đầu 5/2027Kinh doanh và tài chính cá nhân2 giờ 40 phút · Thi trên Bluebook

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceThường theo cụm 3–4 câu có tài liệu kèm (tóm tắt, biểu đồ, báo cáo tài chính, mô tả công việc); 20–25% câu về tài chính cá nhân.6070 phút60%
Section II Part A: Business Canvas Project Exam-Day ValidationPitch ý tưởng sản phẩm, giải thích cách dùng kiểm định giả thuyết để ra quyết định, phân tích một thách thức với tính khả thi.125 phút15%
Section II Part B: FRQ 2–4Q2 Personal Finance (5%), Q3 Business Concept Application (5%), Q4 Business Decision (15%).365 phút25%

Thi Bluebook hoàn toàn; FRQ 1 kiểm chứng dự án Business Canvas Project làm trong năm.

Được dùng máy tính (theo AP Exams Calculator Policy).

Các dạng câu tự luận

  • Q1 Business Canvas Project Exam-Day Validation1 câu · 10Câu hỏi về chính dự án của học sinh.
  • Q2 Personal Finance1 câu · 3Đọc dữ liệu tài chính hộ gia đình, đề xuất cách đạt mục tiêu.
  • Q3 Business Concept Application1 câu · 3Diễn giải dữ liệu kinh doanh cho kế hoạch chiến lược.
  • Q4 Business Decision1 câu · 8Lập tiêu chí, so sánh 2 phương án (tài chính + phi tài chính), đưa khuyến nghị có lập luận.
Thay đổi gần đây
  • 2026-27: Môn mới trên AP Central, có lịch thi 4/5/2027; chưa có đề thi cũ/score distribution. Cuối khóa có Financial Advisor Project (không chấm trên đề).

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

AP CybersecurityThi được tại IIG Việt NamMôn mới · thi lần đầu 5/2027An ninh mạng2 giờ 10 phút · Thi trên Bluebook

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianTrọng số
Section I: Multiple ChoiceCâu đơn và cụm 2–4 câu; phân tích tình huống và bằng chứng số (log…) để nhận diện lỗ hổng, đề xuất biện pháp, phát hiện tấn công.6080 phút70%
Section II: Free ResponseMột câu với nhiều nguồn từ cùng một thiết bị: firewall rules, log hệ thống/ứng dụng, danh sách file và quyền, device policy.150 phút30%

Thi Bluebook hoàn toàn.

Các dạng câu tự luận

  • Device Security Analysis1 câu · 14Giải thích policy, tìm dấu hiệu tấn công trong log, cấu hình quyền file (vd. lệnh chmod) và firewall, đề xuất cách hardening thiết bị. (Điểm 14 theo đề mẫu trong CED.)

Rubric — Device Security Analysis — 14 điểm (đề mẫu CED)

Hàng điểmĐiểmĐược điểm khi
Mỗi tiểu mục (Part A–E, i–iv)0–1Mỗi tiểu mục 1 điểm, cần giải thích/định danh chính xác (vd. IP đúng, lệnh chmod hợp lệ, loại tấn công đúng) dựa trên nguồn đã cho.
Thay đổi gần đây
  • 2026-27: Môn mới trên AP Central, có lịch thi 5/5/2027; chưa có đề thi cũ/score distribution công bố. 5 unit: Introduction to Security; Securing Spaces; Securing Networks; Securing Devices; Securing Applications and Data. Skill: Analyze Risk, Mitigate Risk, Detect Attacks (mỗi loại 25–40% phần MCQ), Collaborate (với người và AI).

Đề thi và tài liệu chính thức College Board bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Cấu trúc đề, rubric và link tài liệu lấy từ AP Central và AP Students của College Board (Course and Exam Description, scoring guidelines, Chief Reader Report). Đề và tài liệu mở thẳng từ máy chủ College Board; bản quyền thuộc College Board. Cập nhật 07/10/2026.

Sách AP miễn phí của 8020 — xem và tải ngay

Mười quyển giáo trình AP do giáo viên 8020 soạn, song ngữ Anh – Việt, bám đúng unit của College Board: lý thuyết, ví dụ giải mẫu, bài luyện có lời giải. Xem ngay trên trang hoặc tải về — không cần đăng ký.

AP Biology213 trang · 4.3 MB · song ngữ
AP Calculus AB212 trang · 4.3 MB · song ngữ
AP Chemistry255 trang · 4.5 MB · song ngữ
AP English Language212 trang · 4.2 MB · song ngữ
AP Macroeconomics221 trang · 4.3 MB · song ngữ
AP Physics 1212 trang · 4.3 MB · song ngữ
AP Psychology355 trang · 5.1 MB · song ngữ
AP Statistics253 trang · 4.6 MB · song ngữ
AP US History259 trang · 4.5 MB · song ngữ
AP World History Modern274 trang · 4.7 MB · song ngữ

Hệ thống e-learning AP của 8020

Học viên 8020 học trên lớp với giáo viên và luyện thêm ở nhà trên hệ thống này — giáo viên thấy em sai ở unit nào để dạy bù đúng chỗ.

18môn AP có khu luyện
4.987câu luyện theo unit
513bộ bài theo dạng
72đề thi thử có đồng hồ
AP Calculus AB · 8 unit
  • 1. Limits and Continuity10–12%
  • 2. Differentiation: Definition and Fundamental Properties10–12%
  • 3. Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions9–13%
  • 4. Contextual Applications of Differentiation10–15%
  • 5. Analytical Applications of Differentiation15–18%
  • 6. Integration and Accumulation of Change17–20%
Học theo unit, đúng trọng số
Unit 2 · Derivative rules · Câu 7/12

If f(x) = x³ − 6x, at what value(s) of x does f have a horizontal tangent line?

A. x = 0
B. x = ±√2 ✓
C. x = ±√6
D. x = 2
Lời giải f′(x) = 3x² − 6 = 0 ⇒ x² = 2 ⇒ x = ±√2.
Luyện từng dạng, có lời giải
Section I · Part A · No calculatorCòn 38:12
123456789101112131415161718192021222324252627282930

30 câu · 60 phút — đúng Phần A của đề thật

Thi thử đúng format, có đồng hồ
Tỉ lệ đúng theo unit
U1
U2
U3
U4
U5
U6
U7
U8

Unit 4 và 6 dưới 60% → giáo viên giao bài bù

Báo cáo theo unit — biết hổng chỗ nào
  1. 1Test đầu vào
  2. 2Học theo unit
  3. 3Luyện từng dạng
  4. 4Thi thử có đồng hồ
  5. 5Giáo viên chấm tự luận theo rubric

Xem khu luyện AP →

Điểm khác biệt khi học AP ở 8020

Nền gốc trường chuyên

Đội ngũ học thuật xuất thân chuyên Toán Lê Hồng Phong và Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM — Giải Nhất Toán cấp Thành phố, Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc.

Giáo viên học và làm việc ở trường top đầu

Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ) — trường số 1 nước Mỹ ngành Khoa học Máy tính, từng làm tại Amazon; Tiến sĩ Toán ĐH Klagenfurt (Áo); Thạc sĩ TU Munich (Đức). Mỗi môn do người học đúng chuyên ngành đứng lớp.

E-learning bám sát đề thi

18 môn AP, 4.987 câu luyện chia theo đúng unit và trọng số của College Board, 72 đề thi thử có đồng hồ theo đúng số câu, số phút từng phần.

Đề thi độc quyền

Toàn bộ câu hỏi do giáo viên 8020 tự soạn theo Course and Exam Description — không chép lại đề đã công bố, nên đề thi thử ở 8020 là đề học sinh chưa gặp ở đâu.

Giáo viên AP và điểm thi

Giáo viên chương trình quốc tế là Tiến sĩ, Thạc sĩ tốt nghiệp đúng chuyên ngành môn dạy.

Nguyễn Anh Huy — 8020
Nguyễn Anh Huy
Tiến sĩ Carnegie Mellon (Mỹ)
Dạy: Computer Science · Toán

Khoa học Máy tính, trường xếp hạng #1 Hoa Kỳ ngành này · 10 năm sống và làm việc tại Mỹ, từng công tác tại Amazon · chuyên Toán Lê Hồng Phong

Nguyễn Phước Trường — 8020
Nguyễn Phước Trường
Tiến sĩ Toán · ĐH Klagenfurt (Áo)
Dạy: Toán

Tiến sĩ loại xuất sắc · Thạc sĩ xuất sắc, top 4% khoa Toán ĐH Masaryk (Séc) · Cử nhân xuất sắc, top 2 khoa Toán ĐH Sư phạm TP.HCM

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: Vật lý · Toán

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Trương Đình Huy — 8020
Trương Đình Huy
Thạc sĩ QTKD Western Sydney · AP Economics
Dạy: Economics · Business

Giảng viên Kinh tế vi mô và vĩ mô tại ĐH Kinh tế TP.HCM, HUTECH, ĐH Công Thương · đào tạo AI và quản lý dự án tại Viettel

Trần Hoàn Vũ — 8020
Trần Hoàn Vũ
Thạc sĩ ĐH Sư phạm TP.HCM · Toán AP
Dạy: Toán · Statistics

Luận văn tốt nghiệp loại Giỏi · chuyên Toán Lê Hồng Phong · dạy Calculus, Statistics cho học sinh AP

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Học viên AP của 8020 nói gì

Ảnh chụp tin nhắn báo điểm từ College Board, tên đã che. Lời trích giữ nguyên văn. Bấm ảnh để xem rõ.

AP Calculus BC · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Calculus BC · 5Calculus AB Subscore 5con gửi thầy ạ — con cảm ơn thầy và trung tâm nhiều nhé ạHọc viên kèm 1-1, báo điểm qua Zalo
AP Microeconomics · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Microeconomics · 5Nhóm lớp luyện thi AP Microeconomicsem được 5 Micro rồi ạ, em cảm ơn anh chị và trung tâm ạHọc viên lớp nhóm, báo điểm trong nhóm lớp
AP Calculus BC · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Calculus BC · 5Calculus AB Subscore 5con được 5 rồi thầy ạ, con cảm ơn thầyHọc viên báo điểm ngay khi College Board mở điểm
Calculus BC 5 · Microeconomics 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
Calculus BC 5 · Microeconomics 5Hai môn cùng một kỳ thiẢnh trang điểm College Board của học viên
AP Chemistry · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Chemistry · 5Điểm 2026 trên College BoardE có điểm AP rồi nhé cHọc viên báo điểm qua Messenger
AP Psychology · 4 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Psychology · 4Phụ huynh báo điểm trong nhóm lớpCám ơn thông tin của em & cám ơn thầy cô đã đồng hành cùng con nhePhụ huynh học viên lớp AP Psychology
AP Calculus AB · 5 — ảnh kết quả của học viên 8020
AP Calculus AB · 5Điểm 2026 trên College BoardHọc viên kèm 1-1, gửi ảnh trang điểm
Mùa AP 2026 — ảnh kết quả của học viên 8020
Mùa AP 2026Các điểm 5 học viên 8020 báo vềTổng hợp điểm AP của học viên 8020

Hỏi đáp về AP

Học sinh trường Việt Nam có thi AP được không?

Được. AP không bắt buộc học lớp AP ở trường. College Board uỷ quyền điểm thi tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng do IIG Việt Nam tổ chức: đăng ký và đóng phí trên cổng của IIG, rồi đăng ký thêm trên My AP. Hạn đặt thi của College Board là 13/11 năm trước kỳ thi — điểm thi thường chốt sớm hơn, nên lo từ tháng 9–10.

Nên học bao nhiêu môn AP?

8020 khuyên 2–9 môn rải qua lớp 10, 11, 12 tuỳ ngành và tuỳ sức. Điểm 4–5 ở vài môn đúng ngành có giá trị hơn nhiều môn điểm 2–3. Xem gợi ý theo ngành ở mục Chọn môn theo ngành phía trên.

Lớp mấy nên bắt đầu?

Lớp 10 với một môn nhập môn như Precalculus, Psychology, Human Geography, Environmental Science hoặc Computer Science Principles. Các môn nặng như Calculus, Chemistry, Physics nên để lớp 11 khi đã vững toán.

AP có thay được IELTS hoặc SAT không?

Không. Ba bài thi đo ba thứ khác nhau: IELTS/TOEFL là điều kiện ngôn ngữ, SAT là năng lực chung, AP là chiều sâu từng môn. Hồ sơ mạnh thường có đủ cả ba; AP là phần giúp em nổi bật trong nhóm cùng điểm SAT.

Điểm AP bao nhiêu thì được tính tín chỉ?

Tuỳ trường và tuỳ môn: phổ biến là 4 hoặc 5, một số trường nhận từ 3, vài trường top chỉ dùng AP để xếp lớp. Tra đúng trường em nhắm trên công cụ AP Credit Policy Search của College Board.

Điểm AP được tính thế nào?

Phần trắc nghiệm chấm máy, phần tự luận do giám khảo chấm theo scoring guidelines (rubric). Hai phần nhân trọng số thành điểm tổng rồi quy ra thang 1–5. Mốc quy đổi đổi theo từng năm và College Board không công bố trước — vì vậy cách chắc nhất là làm đúng từng hàng điểm của rubric.

Đề AP các năm trước xem ở đâu?

College Board công bố phần tự luận (Free-Response) mỗi năm kèm scoring guidelines, bài mẫu đã chấm và báo cáo của Chief Reader. Trang này đã dẫn link gốc từng môn trong mục Các môn AP — bấm vào môn để mở.

Thi trên giấy hay trên máy?

Từ kỳ thi 2027 mọi môn AP đều thi trên ứng dụng Bluebook. Đa số môn làm toàn bộ trên máy; Calculus, Precalculus, Chemistry, Biology và các môn Physics làm trắc nghiệm trên máy rồi viết tay phần tự luận vào tập bài thi. Từng môn có ghi hình thức ở mục Các môn AP.

Bao giờ có điểm, gửi điểm cho trường thế nào?

Điểm công bố đầu tháng 7 trên tài khoản College Board (2025: 7/7, 2026: 6/7). Mỗi năm được gửi miễn phí tới một trường nếu chọn trước 20/6; gửi thêm 15 USD một bản. Có thể huỷ điểm (miễn phí) hoặc giữ điểm không gửi một trường (10 USD).

Sách free của 8020 có đủ để tự học không?

Sách bám đúng unit của College Board, có lý thuyết, ví dụ giải mẫu và bài luyện có lời giải — đủ để tự ôn nền. Phần tự luận cần người chấm theo rubric; đó là chỗ giáo viên giúp được nhiều nhất.

Học AP ở 8020 thế nào?

Lớp nhóm online cho các môn đông học sinh, kèm 1-1 cho mọi môn AP với lịch theo học viên. Bắt đầu bằng bài test đầu vào miễn phí để biết em đang hổng unit nào, rồi xếp giáo viên đúng chuyên ngành.

Bài viết về AP · 16 bài

Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu AP từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Mỗi môn một khu: kho đề theo chương và thi thử có đồng hồ.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn AP