Các môn IGCSE và A-Level 8020 dạy — syllabus, cấu trúc paper và mark scheme
Bấm vào từng môn để xem nội dung syllabus, cấu trúc từng paper và cách chấm theo mark scheme của Cambridge.
IGCSE · Toán 2 môn
IGCSE Additional MathematicsCâu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Non-calculator · 2h · 80 điểm · 50%
Câu có cấu trúc và không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 2 — Calculator · 2h · 80 điểm · 50%
Cùng dạng, bắt buộc máy tính khoa học.
Tổng 4 giờ (hai paper) · Paper 1 không máy tính, Paper 2 bắt buộc máy tính khoa học. Môn này chỉ xếp hạng A*–E — không có tuyến Core.
Syllabus — 6 unit
Logarithmic and exponential functions
Functions
Quadratic functions
Indices, surds and polynomials
Circular measure and trigonometry
Differentiation and integration
Phần tự luận
Câu giải tích4–8 điểm
Đạo hàm, tích phân, cực trị, tốc độ biến thiên — cầu nối sang A Level Mathematics.
Câu đại số nâng cao4–8 điểm
Đa thức, logarit và mũ, nhị thức, ma trận, vectơ.
Câu "Show that" / chứng minh lượng giácTheo ý
Điểm nằm hoàn toàn ở các bước biến đổi.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Đây là môn bắc cầu lên A Level: cách trình bày theo bước (M–A) được chấm chặt hơn hẳn 0580.
Giữ dạng chính xác (căn, π, phân số) khi đề không yêu cầu số thập phân — làm tròn sớm là mất điểm.
IGCSE MathematicsCâu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Non-calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%
Câu có cấu trúc và câu không cấu trúc; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 3 — Calculator (Core) · 1h30 · 80 điểm · 50%
Cùng dạng câu hỏi, bắt buộc máy tính khoa học.
Paper 2 — Non-calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%
Nội dung Extended; KHÔNG được dùng máy tính.
Paper 4 — Calculator (Extended) · 2h · 100 điểm · 50%
Nội dung Extended, bắt buộc máy tính khoa học.
Tổng Core 3 giờ (Paper 1 + 3) · Extended 4 giờ (Paper 2 + 4) · Paper 1 và Paper 2 KHÔNG được dùng máy tính; Paper 3 và Paper 4 bắt buộc máy tính khoa học. Core được xếp hạng C–G, Extended được xếp hạng A*–E.
Syllabus — 9 unit
Number
Algebra and graphs
Coordinate geometry
Geometry
Mensuration
Trigonometry
Transformations and vectors
Probability
Statistics
Phần tự luận
Câu có cấu trúc2–6 điểm
Chia (a)(b)(c), phần sau dùng kết quả phần trước.
Câu không cấu trúc4–8 điểm
Đề chỉ nêu tình huống, thí sinh tự chọn hướng giải — chỗ phân loại điểm cao nhất của đề mới.
Câu "Show that"Theo ý
Kết quả in sẵn, điểm nằm hoàn toàn ở các bước.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Paper không máy tính chấm rất nặng phần trình bày: phải viết bước tính tay, ra thẳng đáp số là mất điểm phương pháp.
Làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác; đáp số tiền tệ giữ 2 chữ số thập phân.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%
Câu trả lời ngắn và câu có cấu trúc.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%
Làm thí nghiệm thật. Trường chọn Paper 5 HOẶC Paper 6, không thi cả hai.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%
Bài viết thay cho thí nghiệm, hỏi cùng những kỹ năng thực hành.
Tổng 3 giờ 15 phút (Paper 1/2 + 3/4 + 5) hoặc 3 giờ (nếu chọn Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
Syllabus — 9 unit
Plant Nutrition: Photosynthesis
Human Nutrition
Transport in Plants and Animals
Diseases and Immunity
Gas Exchange and Respiration
Excretion, Homeostasis and Coordination
Reproduction in Plants and Humans
Inheritance, Variation and Selection
Organisms and Their Environment, Human Influences and Biotechnology
Phần tự luận
Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý
Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểm
Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm
Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Câu "explain" trong Sinh học thường đòi nối cấu trúc với chức năng — mô tả cấu trúc không thôi chỉ ăn điểm "describe".
Bảng số liệu phải có tiêu đề cột kèm đơn vị; đồ thị phải đủ nhãn trục, đơn vị và thang chia đều.
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%
40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%
Câu ngắn và câu có cấu trúc, gồm cả phương trình và tính toán mol.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%
Thí nghiệm thật: chuẩn độ, nhiệt lượng, nhận biết ion.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%
Bài viết thay cho thí nghiệm.
Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; đề in kèm bảng tuần hoàn. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
Syllabus — 12 unit
States of Matter
Atoms, Elements and Compounds
Stoichiometry
Electrochemistry
Chemical Energetics
Chemical Reactions: Rate, Reversibility and Redox
Acids, Bases and Salts
The Periodic Table
Metals
Chemistry of the Environment
Organic Chemistry
Experimental Techniques and Chemical Analysis
Phần tự luận
Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý
Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểm
Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm
Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Phương trình hoá học phải CÂN BẰNG và ghi trạng thái khi đề yêu cầu — thiếu một trong hai là mất điểm dù chất đúng.
Tính mol: ghi công thức, thay số, đơn vị; kết quả làm tròn hợp lý theo dữ liệu đề.
IGCSE Computer ScienceCâu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Computer Systems · 1h45 · 75 điểm · 50%
Câu ngắn và câu có cấu trúc theo Topic 1–6 (dữ liệu, phần cứng, phần mềm, mạng, an ninh, đạo đức).
Paper 2 — Algorithms, Programming and Logic · 1h45 · 75 điểm · 50%
Câu ngắn, câu có cấu trúc và một câu theo tình huống, theo Topic 7–10.
Tổng 3 giờ 30 phút (hai paper) · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở cả hai paper. Không có tuyến Core/Extended — mọi thí sinh làm chung đề, xếp hạng A*–G.
Syllabus — 9 unit
Data Representation
Data Transmission
Software
The Internet and Its Uses
Automated and Emerging Technologies
Algorithm Design and Problem-Solving
Programming
Databases
Boolean Logic
Phần tự luận
Câu giả mã và lưu đồ3–8 điểm
Viết thuật toán bằng giả mã theo quy ước Cambridge, hoặc vẽ lưu đồ.
Bảng lần vết (trace table)3–6 điểm
Điền từng bước biến đổi biến khi chạy một đoạn giả mã.
Câu theo tình huống12–15 điểm
Một bài toán lập trình: phân tích, thiết kế thuật toán, và viết chương trình bằng giả mã.
Câu logic3–6 điểm
Mạch logic, bảng chân trị, biểu thức logic.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Giả mã chấm LOGIC, không chấm cú pháp một ngôn ngữ; nhưng phải theo bảng ký hiệu trong syllabus và nhất quán.
Chuyển đổi hệ cơ số (nhị phân, hex, denary) phải ghi bước trung gian mới ăn đủ điểm.
Paper 1 (Core) hoặc Paper 2 (Extended) — Multiple Choice · 45 phút · 40 điểm · 30%
40 câu trắc nghiệm bốn lựa chọn.
Paper 3 (Core) hoặc Paper 4 (Extended) — Theory · 1h15 · 80 điểm · 50%
Câu ngắn và câu có cấu trúc, nhiều câu tính toán và đọc đồ thị.
Paper 5 — Practical Test · 1h15 · 40 điểm · 20%
Thí nghiệm thật: đo, dựng bảng, vẽ đồ thị.
Paper 6 — Alternative to Practical · 1h · 40 điểm · 20%
Bài viết thay cho thí nghiệm.
Tổng 3 giờ 15 phút hoặc 3 giờ (tuỳ Paper 5 hay Paper 6) · Máy tính khoa học dùng được; công thức KHÔNG được phát kèm, phải nhớ. Cambridge cho hai tuyến: CORE chỉ được xếp hạng C–G, EXTENDED học thêm phần Supplement và được xếp hạng tới A*. Trường quyết định tuyến, nhưng học sinh cần biết mình đang ở tuyến nào vì đề và trần điểm khác hẳn nhau.
Syllabus — 6 unit
Motion, Forces and Energy
Thermal Physics
Waves
Electricity and Magnetism
Nuclear Physics
Space Physics
Phần tự luận
Câu có cấu trúc (Paper 3/4)Theo ý
Chia phần (a)(b)(c), có câu đọc bảng, đọc đồ thị, câu giải thích và câu tính toán.
Paper 5 — Practical Test40 điểm
Làm thí nghiệm thật: đo, ghi bảng, vẽ đồ thị, nhận xét và đề xuất cải tiến.
Paper 6 — Alternative to Practical40 điểm
Không làm thí nghiệm nhưng trả lời như người vừa làm: đọc dụng cụ, xử lý số liệu, chỉ ra sai số.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Bài tính nhiều bước cho điểm từng bước: viết công thức đúng đã có điểm, nên đừng bỏ trắng khi chưa ra kết quả.
Đơn vị phải đúng hệ SI và đúng bội số (kJ ≠ J, cm ≠ m) — đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của môn này.
IGCSE AccountingTrắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm · 30%
Trắc nghiệm trải toàn bộ chương trình.
Paper 2 — Structured Written Paper · 1h45 · 100 điểm · 70%
Câu có cấu trúc trải toàn bộ chương trình.
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc. Xếp hạng A*–G.
Syllabus — 11 unit
Fundamentals of Accounting
Sources and Recording of Data
Verification of Accounting Records
Adjustments to Financial Statements
Financial Statements of Sole Traders
Partnership Accounts
Limited Company Accounts
Clubs, Societies and Manufacturing Accounts
Incomplete Records
Analysis and Interpretation of Accounts
Accounting Principles and Policies
Phần tự luận
Ghi sổ kép và sổ cái5–12 điểm
Journal, ledger, trial balance, control account, bank reconciliation.
Lập báo cáo tài chính10–20 điểm
Income statement và statement of financial position — đúng mẫu, đúng nhãn dòng, đúng kỳ.
Điều chỉnh cuối kỳ4–10 điểm
Khấu hao, nợ khó đòi, chi phí trả trước và phải trả.
Câu phân tích và bình luận4–8 điểm
Tính tỉ số rồi nhận xét — phải dùng đúng con số vừa tính.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Trình bày đúng MẪU là một phần điểm: thiếu tiêu đề báo cáo, thiếu tên doanh nghiệp hoặc thiếu kỳ kế toán đều bị trừ.
ecf rất mạnh: số sai mang xuống phần sau vẫn được điểm nếu xử lý đúng — tuyệt đối đừng bỏ trắng phần sau.
Câu bình luận chấm theo level of response và phải gắn với số liệu, không nói chung chung.
IGCSE Business StudiesBốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Short Answer and Data Response · 1h30 · 80 điểm · 50%
Bốn câu, trộn câu trả lời ngắn và câu đọc dữ liệu; làm hết cả bốn.
Paper 2 — Case Study · 1h30 · 80 điểm · 50%
Bốn câu dựa trên một case study in kèm đề; làm hết cả bốn.
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học bắt buộc — cả hai paper đều có câu tính. Xếp hạng A*–G.
Syllabus — 6 unit
Understanding Business Activity
People in Business
Marketing
Operations Management
Financial Information and Decisions
External Influences on Business Activity
Phần tự luận
Câu 2 điểm — định nghĩa2 điểm
Định nghĩa thuật ngữ, thường kèm một ví dụ.
Câu 4–6 điểm — giải thích4–6 điểm
Nêu ý và giải thích hệ quả cho doanh nghiệp trong đề.
Câu 6 điểm — tính toán6 điểm
Doanh thu, chi phí, lợi nhuận, điểm hoà vốn, tỉ suất — ghi công thức và đơn vị tiền.
Câu 12 điểm — đánh giá12 điểm
Cân nhắc nhiều phương án và khuyến nghị một phương án kèm lý do dựa trên dữ liệu của case study.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Câu 12 điểm chấm theo level of response: kiến thức → vận dụng vào doanh nghiệp trong đề → phân tích → đánh giá và khuyến nghị.
Gọi tên doanh nghiệp trong case study và trích số của đề là điều kiện để lên mức điểm trên.
Khuyến nghị phải CHỌN một phương án; trả lời "cả hai đều tốt" không lên được mức cao nhất.
IGCSE Economics30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 45 phút · 30 điểm · 30%
30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu.
Paper 2 — Structured Questions · 2h15 · 90 điểm · 70%
Một câu bắt buộc dựa trên tư liệu, cộng ba câu chọn trong bốn câu còn lại.
Tổng 3 giờ (hai paper) · Máy tính khoa học dùng được. Không có tuyến Core/Extended — xếp hạng A*–G.
Syllabus — 6 unit
The Basic Economic Problem
The Allocation of Resources
Microeconomic Decision Makers
Government and the Macroeconomy
Economic Development
International Trade and Globalisation
Phần tự luận
Câu bắt buộc theo tư liệu30 điểm
Đọc bảng số liệu và đoạn tin thật, trả lời chuỗi câu từ định nghĩa tới đánh giá.
Câu tự chọn20 điểm mỗi câu
Chia (a)(b)(c)(d): định nghĩa 2 điểm · giải thích 4 điểm · phân tích 6 điểm · đánh giá 8 điểm.
Câu đánh giá 8 điểm8 điểm
Phải có hai phía và một kết luận có lập trường; đây là chỗ quyết định A* của môn.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
Sơ đồ cung – cầu phải đủ nhãn trục, đường trước và sau, mũi tên dịch chuyển, và phải được nhắc trong lời văn.
Câu 8 điểm chấm theo level of response: chỉ liệt kê ưu nhược mà không kết luận là chặn ở khoảng 5–6 điểm.
Định nghĩa thuật ngữ ở lần dùng đầu — câu (a) 2 điểm gần như luôn là một định nghĩa.
Trò chuyện khởi động rồi thảo luận một chủ đề cho sẵn; chấm riêng, không tính vào thang chữ của hai paper viết.
Tổng khoảng 3 giờ (chưa kể Speaking) · Không dùng máy tính. Tuyến Extended chấm thang A*–G; bài viết chấm theo hai trục riêng là Nội dung và Ngôn ngữ.
Syllabus — 6 unit
Reading: skimming, scanning and reading for detail
Note-making and summary writing
Grammar and accuracy in context
Vocabulary, collocation and register
Informal writing: emails and letters
Formal writing: reports, articles and speeches
Phần tự luận
Exercise 4 — Summary10 điểm
Tóm tắt theo đúng góc đề hỏi, viết thành đoạn văn liền mạch bằng lời của mình; chấm 6 điểm nội dung và 4 điểm ngôn ngữ.
Exercise 5 — Bài viết thân mật16 điểm
Email hoặc thư cho bạn, khoảng 150 từ, bám ba gạch đầu dòng của đề.
Exercise 6 — Bài viết trang trọng16 điểm
Báo cáo, bài viết hoặc bài phát biểu, khoảng 200 từ, cần cấu trúc báo trước và kiến nghị cụ thể.
Giám khảo chấm thế nào
Bài viết chấm theo HAI trục tách rời: Nội dung (có làm đủ việc đề giao không) và Ngôn ngữ (chính xác, đa dạng, đúng văn phong). Viết hay mà bỏ một gạch đầu dòng vẫn mất trọn phần điểm nội dung của gạch đó.
‘Off-task’ nghĩa là lạc đề, không phải sai ngữ pháp — đây là mức trừ nặng nhất và gần như luôn do bỏ sót một yêu cầu trong đề.
Exercise 4 yêu cầu ‘own words’: chép nguyên câu trong bài bị trừ ở trục ngôn ngữ dù ý đúng.
Văn phong tính điểm: thư thân mật cần rút gọn và cụm động từ; báo cáo cần giọng phi ngôi thứ và không câu hỏi tu từ. Trộn hai mức trong một bài là lỗi bị nêu tên trong mark scheme.
Phần đọc chấm theo ý, không theo câu chữ: viết đúng ý bằng lời khác vẫn được điểm, nhưng chép cả câu chứa thêm thông tin sai thì mất điểm.
Số từ vượt khung không bị trừ trực tiếp, nhưng bài quá dài thường kéo theo lỗi ngôn ngữ và ý lặp.
A-Level Computer ScienceNội dung mục 1–8. 50% của AS Level · 25% của A Level.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Theory Fundamentals · 1h30 · 75 điểm
Nội dung mục 1–8 (dữ liệu, phần cứng, mạng, bảo mật, đạo đức, CSDL). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Fundamental Problem-solving and Programming Skills · 2h · 75 điểm
Mục 9–12; trả lời bằng GIẢ MÃ. 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Advanced Theory · 1h30 · 75 điểm
Mục 13–20. 25% của A Level.
Paper 4 — Practical · 2h30 · 75 điểm
Thi TRÊN MÁY, không mạng: nộp mã nguồn hoàn chỉnh và bằng chứng kiểm thử, bằng Java, Visual Basic hoặc Python (chế độ console). 25% của A Level.
Tổng AS Level 3 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 30 phút · KHÔNG được dùng máy tính bỏ túi ở bất kỳ paper nào. Paper 4 thi trên máy tính có sẵn trình biên dịch.
Syllabus — 10 unit
Data Representation: Number Bases, Binary Arithmetic and Character Sets
Communication
Logic Gates and Boolean Algebra
Hardware and Processor Fundamentals
Databases and Data Security
Algorithms and Data Structures
Recursion, OOP and File Handling
Operating Systems, Networks and AI
Floating Point, Compression and Software Development
Advanced Architecture, Networks and Computational Thinking
Phần tự luận
Paper 2 — câu giả mãTheo ý
Viết thuật toán bằng giả mã theo quy ước của Cambridge; chấm logic, không chấm cú pháp một ngôn ngữ.
Câu bảng lần vết (trace table)Theo ý
Điền từng bước biến đổi biến; sai một dòng chỉ mất dòng đó, bỏ trắng là mất hết.
Paper 4 — bài lập trình75 điểm
Viết chương trình chạy được, kèm ảnh chụp kết quả chạy thử với dữ liệu đề cho.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Giả mã phải theo bảng ký hiệu trong phụ lục của syllabus (DECLARE, FOR…NEXT, WHILE…ENDWHILE) — viết pha tạp cú pháp Python bị trừ.
Paper 4 chấm cả BẰNG CHỨNG KIỂM THỬ: chương trình đúng mà không nộp ảnh chạy thử là mất nhóm điểm đó.
A-Level Mathematics10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Pure Mathematics 1 · 1h50 · 75 điểm
10–12 câu có cấu trúc. 60% của AS Level · 30% của A Level. Bắt buộc cho cả AS và A Level.
Paper 2 — Pure Mathematics 2 · 1h15 · 50 điểm
6–8 câu. 40% của AS Level — chỉ dùng cho tuyến AS Level.
Paper 3 — Pure Mathematics 3 · 1h50 · 75 điểm
9–11 câu. 30% của A Level. Bắt buộc cho A Level.
Paper 4 — Mechanics · 1h15 · 50 điểm
6–8 câu Cơ học. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 5 — Probability & Statistics 1 · 1h15 · 50 điểm
6–8 câu. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 6 — Probability & Statistics 2 · 1h15 · 50 điểm
6–8 câu. 20% của A Level — chỉ có ở A Level.
Tổng Tuỳ tổ hợp paper trường chọn: A Level thường là Paper 1 + 3 + hai paper ứng dụng (4 & 5, hoặc 5 & 6). · Máy tính khoa học bắt buộc ở mọi paper (không dùng máy tính đồ thị có lưu chương trình).
Syllabus — 7 unit
Pure Mathematics 130%
Pure Mathematics — Further Pure
Vectors and Differential Equations
Complex Numbers
Mechanics20%
Probability & Statistics 120%
Probability & Statistics — Further20%
Phần tự luận
Câu có cấu trúc4–10 điểm mỗi câu
Chia (i)(ii)(iii); phần sau thường dùng kết quả phần trước, nên bỏ trắng phần đầu là mất dây chuyền.
Câu "Show that" / "Prove"Theo ý
Kết quả đã in sẵn trong đề — điểm nằm HOÀN TOÀN ở các bước, nhảy tắt là 0.
Câu ứng dụng (Mechanics / Statistics)Theo ý
Phải dựng mô hình trước: vẽ sơ đồ lực hoặc nêu phân phối và tham số, rồi mới tính.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Đáp số làm tròn 3 chữ số có nghĩa trừ khi đề nói khác; giữ đủ chữ số ở bước trung gian rồi mới làm tròn ở bước cuối.
Câu Mechanics mất điểm nhiều nhất ở sơ đồ lực thiếu lực (phản lực, ma sát) chứ không ở phép tính.
A-Level Biology40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm
40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm
Câu hỏi có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm
Làm thí nghiệm thật và trả lời câu hỏi kèm theo. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm
Nội dung A Level, có dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm
Thiết kế thí nghiệm, xử lý và đánh giá số liệu; ngữ cảnh có thể nằm ngoài chương trình. 11,5% của A Level.
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút (Paper 1–3) · A Level 7 giờ 45 phút (đủ 5 paper) · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper.
Syllabus — 12 unit
Cell Structure
Biological Molecules
Enzymes
Cell Membranes and Transport
The Mitotic Cell Cycle
Nucleic Acids and Protein Synthesis
Transport in Plants and Mammals
Gas Exchange, Infectious Disease and Immunity
Energy and Respiration
Photosynthesis
Homeostasis and Control and Coordination
Inheritance
Phần tự luận
Paper 2 / Paper 4 — câu có cấu trúcTheo ý
Chia phần (a)(b)(c), mỗi phần một command word; thường có câu đọc bảng, đọc đồ thị và câu suy luận.
Paper 3 — kỹ năng thực hành40 điểm
Thu số liệu, dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị, và trả lời câu cải tiến thí nghiệm.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm
Nêu biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát, phương pháp đo, xử lý số liệu và nhận xét kết luận.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Paper 5 là chỗ mất điểm oan nhiều nhất: bỏ sót biến kiểm soát hoặc không nói CÁCH đo biến phụ thuộc là mất luôn nhóm điểm đó.
Bảng số liệu phải có tiêu đề cột kèm đơn vị theo dạng "đại lượng / đơn vị", và số chữ số thập phân nhất quán trong một cột.
A-Level Chemistry40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm
40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm
Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm
Thí nghiệm thật: chuẩn độ, quan sát định tính, xử lý số liệu. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm
Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm
Thiết kế, phân tích và đánh giá thí nghiệm. 11,5% của A Level.
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data Booklet (bảng tuần hoàn, hằng số, thế điện cực).
Syllabus — 9 unit
Atomic Structure
Atoms, Molecules & Stoichiometry
Chemical Bonding
States of Matter
Chemical Energetics
Electrochemistry
Chemical Equilibria
Reaction Kinetics
Periodicity and Group 2
Phần tự luận
Câu tính toán định lượngTheo ý
Mol, nồng độ, chuẩn độ, nhiệt hoá, hằng số cân bằng, pH, điện hoá — luôn phải ghi phép tính và đơn vị.
Câu cơ chế hữu cơTheo ý
Vẽ mũi tên cong đúng gốc electron, nêu loại phản ứng và điều kiện.
Paper 3 — chuẩn độ và quan sát40 điểm
Ghi số liệu đúng độ chính xác của dụng cụ, tính trung bình các lần chuẩn độ đồng nhất.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm
Biến, dụng cụ đo và độ chính xác, cách xử lý số liệu, nguồn sai số và cách giảm.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Mũi tên cong phải xuất phát từ cặp electron chưa liên kết hoặc từ liên kết — vẽ từ nguyên tử là mất điểm dù sản phẩm đúng.
Số chữ số có nghĩa của kết quả phải khớp dữ liệu kém chính xác nhất; buret đọc tới 0,05 cm³.
A-Level Physics40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 40 điểm
40 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 31% của AS Level · 15,5% của A Level.
Paper 2 — AS Level Structured Questions · 1h15 · 60 điểm
Câu có cấu trúc theo nội dung AS. 46% của AS Level · 23% của A Level.
Paper 3 — Advanced Practical Skills · 2h · 40 điểm
Hai câu bắt buộc: đo đạc, dựng bảng, vẽ đồ thị, tính sai số. 23% của AS Level · 11,5% của A Level.
Paper 4 — A Level Structured Questions · 2h · 100 điểm
Nội dung A Level, dùng lại kiến thức AS. 38,5% của A Level.
Paper 5 — Planning, Analysis and Evaluation · 1h15 · 30 điểm
Thiết kế thí nghiệm và phân tích số liệu; ngữ cảnh có thể ngoài chương trình. 11,5% của A Level.
Tổng AS Level 4 giờ 30 phút · A Level 7 giờ 45 phút · Máy tính khoa học dùng được ở mọi paper; đề in kèm Data and Formulae booklet.
Syllabus — 10 unit
Physical Quantities, Units and Kinematics
Dynamics, Newton's Laws and Momentum
Forces, Density, Pressure and Deformation
Thermal Physics and Ideal Gases
Particle, Quantum and Nuclear Physics
Work, Energy and Power
Waves and Superposition
Electricity and D.C. Circuits
Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations
Electric Fields, Capacitance and Magnetic Fields
Phần tự luận
Câu suy luận vật lýTheo ý
Giải thích hiện tượng bằng định luật — nêu tên định luật không đủ, phải nói nó dẫn tới kết quả thế nào.
Câu tính toánTheo ý
Chọn công thức, thay số, đơn vị SI và số chữ số có nghĩa; bài nhiều bước cho điểm từng bước.
Paper 3 — đo đạc và đồ thị40 điểm
Dựng bảng đúng quy cách, vẽ đồ thị chiếm hơn nửa lưới, tính hệ số góc từ hai điểm xa nhau, ước lượng sai số.
Paper 5 — thiết kế thí nghiệm30 điểm
Biến, sơ đồ bố trí, cách đo, cách tuyến tính hoá quan hệ để vẽ đồ thị thẳng, và biện pháp an toàn.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Paper 5 cho điểm rất nặng vào việc TUYẾN TÍNH HOÁ: phải nói rõ vẽ đại lượng nào theo đại lượng nào và hệ số góc mang ý nghĩa gì.
Đồ thị: điểm vẽ phải chiếm ít nhất một nửa lưới theo cả hai trục; đường vẽ tay phải cân đối hai bên.
A-Level AccountingTrắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Multiple Choice · 1h15 · 35 điểm
Trắc nghiệm theo nội dung mục 1–2. 30% của AS Level · 14% của A Level.
Paper 2 — Fundamentals of Accounting · 1h45 · 100 điểm
Bốn câu có cấu trúc, nội dung mục 1–2. 70% của AS Level · 36% của A Level.
Paper 3 — Financial Accounting · 1h30 · 75 điểm
Ba câu có cấu trúc, nội dung mục 3. 30% của A Level.
Paper 4 — Cost and Management Accounting · 1h · 50 điểm
Hai câu có cấu trúc, nội dung mục 4. 20% của A Level.
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 5 giờ 30 phút · Máy tính khoa học bắt buộc.
Syllabus — 10 unit
The Accounting Cycle, Double Entry & Books of Prime Entry
Business Entities: Sole Traders, Partnerships and Limited Companies
Accounting for Non-current Assets
Reconciliation and Verification
Cost and Management Accounting
Analysis of Financial Statements
Partnership and Company Accounts
Budgeting and Standard Costing
Cash Flows, Concepts and Incomplete Records
Manufacturing, Costing Methods and Investment Appraisal
Phần tự luận
Lập báo cáo tài chính10–20 điểm
Income statement, statement of financial position, statement of changes in equity — đúng MẪU và đúng nhãn dòng.
Bút toán và sổ5–12 điểm
Journal, ledger, control account, bank reconciliation, điều chỉnh cuối kỳ.
Kế toán chi phí và quản trị10–20 điểm
Marginal vs absorption costing, budgeting, variance analysis, quyết định đầu tư.
Câu bình luận4–8 điểm
Đọc tỉ số tài chính rồi khuyến nghị — phải gắn với con số vừa tính, không nói chung chung.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Trình bày đúng mẫu là một phần điểm: sai thứ tự dòng, thiếu tiêu đề báo cáo hoặc thiếu kỳ kế toán đều bị trừ.
ecf rất mạnh ở môn này — số sai ở phần trước mang xuống phần sau vẫn được điểm nếu xử lý đúng, nên KHÔNG được bỏ trắng phần sau.
Câu "comment"/"advise" chấm theo level of response: phải dùng số vừa tính và nêu hạn chế của tỉ số.
A-Level BusinessSection A bốn câu ngắn; Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Business Concepts 1 · 1h15 · 40 điểm
Section A bốn câu ngắn (ba câu đầu có hai phần); Section B một bài luận chọn trong hai, mỗi bài hai phần. 40% của AS Level · 20% của A Level.
Paper 2 — Business Concepts 2 · 1h30 · 60 điểm
Hai bài đọc dữ liệu, mỗi bài sáu phần. 60% của AS Level · 30% của A Level.
Paper 3 — Business Decision-Making · 1h45 · 60 điểm
Năm câu dựa trên một case study. 30% của A Level.
Paper 4 — Business Strategy · 1h15 · 40 điểm
Hai bài luận dựa trên một case study. 20% của A Level.
Tổng AS Level 2 giờ 45 phút · A Level 5 giờ 45 phút · Máy tính khoa học bắt buộc — Paper 2 và Paper 3 luôn có câu tính tài chính.
Syllabus — 10 unit
Enterprise, Business Structure and Size
Business Objectives and Stakeholders
Human Resource Management
Marketing
Operations Management
Finance and Accounting
Strategic Management
The External Environment and Business Ethics
Growth, Objectives and Business Planning
Project Management, Data and Sustainability
Phần tự luận
Câu ngắn có command word2–5 điểm
Define · briefly explain · calculate — trả lời gọn đúng số ý bằng số điểm ghi cạnh câu.
Câu đánh giá 12 điểm12 điểm
Chấm theo level of response: kiến thức → vận dụng vào doanh nghiệp trong đề → phân tích → đánh giá có kết luận.
Bài luận Paper 420 điểm mỗi bài
Bàn chiến lược trên case study: dùng công cụ (SWOT, Ansoff, Porter, ma trận quyết định) trên đúng dữ liệu của đề.
Câu tính tài chính3–6 điểm
Điểm hoà vốn, biên an toàn, dòng tiền chiết khấu, tỉ số tài chính — ghi công thức và đơn vị tiền.
Giám khảo chấm thế nào
Câu dài chấm theo LEVEL OF RESPONSE (khung mô tả), không cộng ý: giám khảo xếp bài vào một mức rồi mới chọn điểm trong mức đó. Muốn lên mức trên phải có phân tích chuỗi nguyên nhân – kết quả và có đánh giá, chứ không phải viết dài hơn.
Đánh giá (evaluation) phải gắn ngữ cảnh của tình huống trong đề và kết thúc bằng một kết luận có lập trường kèm điều kiện ("tuỳ thuộc vào…") — nêu ưu nhược rồi bỏ lửng là chặn trần điểm.
Application (vận dụng) là tầng bị bỏ quên nhiều nhất: phải gọi tên doanh nghiệp trong đề và trích số của đề, không thì bài dừng ở mức "kiến thức + phân tích chung".
Tính sai nhưng có công thức và có diễn giải vẫn giữ điểm phương pháp (ecf).
A-Level Economics30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — AS Level Multiple Choice · 1h · 30 điểm
30 câu trắc nghiệm theo nội dung AS. 33% của AS Level · 17% của A Level.
Paper 2 — AS Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm
Section A một bài đọc dữ liệu (20 điểm); Section B một bài luận vi mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm); Section C một bài luận vĩ mô chọn trong hai, có hai phần (20 điểm). 67% của AS Level · 33% của A Level.
Paper 3 — A Level Multiple Choice · 1h15 · 30 điểm
30 câu trắc nghiệm theo nội dung A Level. 17% của A Level.
Paper 4 — A Level Data Response and Essays · 2h · 60 điểm
Cùng ba phần như Paper 2, nhưng hai bài luận KHÔNG chia phần — thí sinh tự dựng bố cục. 33% của A Level.
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ 15 phút · Máy tính khoa học dùng được; Paper 2 và Paper 4 luôn có câu tính từ bảng số liệu.
Syllabus — 9 unit
Scarcity, Choice and Resource Allocation
Elasticity of Demand and Supply
Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus
Costs, Revenue and the Theory of the Firm
Market Structure and the Behaviour of Firms
National Income, Economic Growth and the AD-AS Model
Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle
Fiscal and Monetary Policy
International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments
Phần tự luận
Data response (20 điểm)20 điểm
Câu ngắn định nghĩa và tính toán, rồi một câu dài đánh giá phải TRÍCH SỐ trong tư liệu.
Essay có phần (AS, Paper 2)20 điểm
(a) giải thích 8 điểm, (b) đánh giá 12 điểm — phần (b) là chỗ quyết định điểm cả bài.
Essay không phần (A Level, Paper 4)20 điểm
Không có gợi ý chia phần: bài phải tự có mở, thân phân tích kèm sơ đồ, và kết luận có lập trường.
Giám khảo chấm thế nào
Câu dài chấm theo LEVEL OF RESPONSE (khung mô tả), không cộng ý: giám khảo xếp bài vào một mức rồi mới chọn điểm trong mức đó. Muốn lên mức trên phải có phân tích chuỗi nguyên nhân – kết quả và có đánh giá, chứ không phải viết dài hơn.
Đánh giá (evaluation) phải gắn ngữ cảnh của tình huống trong đề và kết thúc bằng một kết luận có lập trường kèm điều kiện ("tuỳ thuộc vào…") — nêu ưu nhược rồi bỏ lửng là chặn trần điểm.
SƠ ĐỒ là nguồn điểm lớn: đủ tiêu đề, nhãn hai trục, đường trước và sau, mũi tên dịch chuyển — và phải được NHẮC TỚI trong lời văn, vẽ xong để đó không tính điểm phân tích.
Thuật ngữ phải định nghĩa ở lần dùng đầu (elasticity, opportunity cost, market failure…).
Câu đánh giá phải nêu điều kiện phụ thuộc (độ co giãn, độ trễ, ngắn hạn/dài hạn) — đây là ranh giới giữa mức khá và mức cao nhất.
A-Level PsychologySection A câu ngắn về các core study; Section B câu dài và bài luận…
Cấu trúc đề thi
Paper 1 — Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm
Section A câu ngắn về các core study (38 điểm); Section B câu dài và bài luận về core study (22 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 2 — Research Methods · 1h30 · 60 điểm
Section A câu ngắn và câu theo tình huống (46 điểm); Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (14 điểm). 50% của AS Level · 25% của A Level.
Paper 3 — Specialist Options: Approaches, Issues and Debates · 1h30 · 60 điểm
Trả lời hai chuyên đề đã chọn, mỗi chuyên đề 30 điểm. 25% của A Level.
Paper 4 — Specialist Options: Application and Research Methods · 1h30 · 60 điểm
Section A hai chuyên đề, mỗi chuyên đề 18 điểm; Section B một câu thiết kế nghiên cứu chia nhiều phần (24 điểm). 25% của A Level.
Tổng AS Level 3 giờ · A Level 6 giờ · Máy tính khoa học dùng được; phần thống kê chủ yếu là đọc hiểu và chọn phép kiểm định.
Syllabus — 10 unit
Research Methods: Experiments, Design and Ethics
Approaches, Issues and Debates
Data Analysis and Statistics
Psychology and Abnormality
Psychology and Health
Psychology and Organisations
Psychology and Consumer Behaviour
Psychology and Education
Core Studies: the Social and Learning Approaches
Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches
Phần tự luận
Câu về core study2–6 điểm
Nêu đúng tác giả, năm, mẫu, phương pháp và kết quả — mô tả mơ hồ không đủ để ăn điểm.
Câu luận (Section B)10–12 điểm
Bàn về một issue/debate (tự nhiên–nuôi dưỡng, giản lược, đạo đức, khái quát hoá) qua các core study.
Câu thiết kế nghiên cứu14–24 điểm
Nêu giả thuyết, thiết kế, mẫu và cách lấy mẫu, biến và cách đo, kiểm soát, đạo đức, cách phân tích.
Câu chuyên đề (Paper 3 & 4)30 / 18 điểm
Áp lý thuyết và nghiên cứu của chuyên đề (Sức khoẻ, Tội phạm, Lâm sàng, Tổ chức) vào tình huống thật.
Giám khảo chấm thế nào
Mark scheme của Cambridge chấm theo ĐIỂM RỜI: M (đúng phương pháp) · A (đúng kết quả) · B (điểm độc lập). Sai một bước giữa bài vẫn giữ điểm các bước sau nhờ ecf (error carried forward) — nếu bước sau làm đúng với số sai đó.
Command word quyết định mức trả lời: state (nêu) · describe (mô tả điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO / cơ chế) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · compare (phải có cả hai vế trong một câu) · evaluate (cân nhắc hai phía rồi kết luận). Trả lời đúng kiến thức nhưng sai mức của command word là không có điểm.
Câu tính toán phải ghi công thức, thay số, ĐƠN VỊ và số chữ số có nghĩa hợp lý (thường 3 chữ số có nghĩa).
Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết: câu [3] đòi ba ý riêng biệt, viết một ý thật dài không thay được ba ý.
Mọi lập luận phải có NGHIÊN CỨU chống lưng: tên tác giả và năm. Bài không dẫn nghiên cứu là bài ý kiến.
"Evaluate" nghĩa là bàn về phương pháp (thiết kế, mẫu, độ tin cậy, giá trị, đạo đức, khái quát hoá), không phải khen chê kết luận.
Câu thiết kế nghiên cứu cho điểm theo từng thành phần — bỏ sót phần đạo đức hoặc phần phân tích là mất trọn phần đó.