8020 English
Tiếng ViệtEnglish한국어中文

Trang chủ›IELTS

Luyện thi IELTS — giáo viên 8.0+ đứng lớp, lộ trình từ mất gốc tới 7.5+

IELTS là bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng dùng cho du học, định cư và xét tuyển đại học. Ở 8020, mọi giáo viên IELTS đều có điểm thi thật từ 8.0 trở lên.

  • 4 kỹ năng · thang 0–9.0
  • Giáo viên IELTS 8.0–8.5
  • Học viên đạt 8.0–8.5

Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.

Nhận tư vấn lộ trình IELTS

Để lại số điện thoại — 8020 gọi lại trong ngày, test đầu vào miễn phí.

Hoặc nhắn Zalo 0332 747 169 · 8020 chỉ dùng số này để tư vấn khoá học.

Lớp sắp khai giảng — học phí và giữ chỗ

Lộ trình 3 chặng: Nền tảng (mất gốc → 4.5) · Tăng tốc (4.5 → 6.5) · Chuyên sâu (6.5 → 7.5+). Vào lớp theo bài test xếp lớp miễn phí.

Lớp nhóm nhỏ

Online hoặc Offline Chợ Quán
  • Sĩ số gọn — giáo viên sửa bài từng học viên ngay trong buổi
  • Nhiều khung giờ tối và cuối tuần
  • Phù hợp học sinh cần band cam kết theo mốc nộp hồ sơ

Lớp kèm 1-1

Online hoặc Offline · lịch linh hoạt
  • Lộ trình cá nhân hoá theo bài test đầu vào
  • Tự chọn giờ học, đổi lịch báo trước
  • Tập trung đúng kỹ năng đang kéo điểm xuống

Lịch khai giảng

LớpLịch họcKhai giảngChỗ
Lớp nhóm nhỏ · 3–7 học viên · 8.900.000đ
IELTS Nền tảng
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 OnlineOffline
T3 13/10
Còn chỗ
mất gốc → 4.5Chọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online / Offline Chợ Quán · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 7Online 8.900.000đ · Offline Chợ Quán 9.900.000đ
Bấm vào dòng để xem nội dung học…
IELTS 4.5 → 5.5
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 OnlineOffline
T3 13/10
Còn chỗ
Chọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online / Offline Chợ Quán · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 7Online 8.900.000đ · Offline Chợ Quán 9.900.000đ
Bấm vào dòng để xem nội dung học…
IELTS 5.5 → 6.5
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 OnlineOffline
T3 13/10
Còn chỗ
Chọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online / Offline Chợ Quán · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 7Online 8.900.000đ · Offline Chợ Quán 9.900.000đ
Bấm vào dòng để xem nội dung học…
IELTS 6.5 → 7.5+
T3-T5 / T4-T6 · 19:30–21:00 OnlineOffline
T3 13/10
Còn chỗ
lên 6.5+ — cao hơn nữa qua lớp Luyện thiChọn khung: T3-T5 · 19:30–21:00 (khai giảng T3 13/10) · T4-T6 · 19:30–21:00 (khai giảng T4 14/10)Online / Offline Chợ Quán · Khai giảng sớm nhất T3 13/10 — mở khi đủ 3 học viên, tối đa 7Online 8.900.000đ · Offline Chợ Quán 9.900.000đ
Bấm vào dòng để xem nội dung học…
Lớp luyện thi · 7.900.000–8.900.000đ
IELTS Luyện thi
T2-T4 · 19:30–21:30 OnlineOffline
T2 12/10
Còn chỗ
Khoá 2–3 tháng · học phí 7.900.000–8.900.000đ tuỳ thời lượng · luyện đề + dạy tư duy làm bài IELTS cho bạn đã 6.5+ nhắm 7.0–7.5+, giáo viên chuyên luyện thiHọc T2-T4 · 19:30–21:30 · Online / Offline Chợ Quán · Khai giảng T2 12/10
Bấm vào dòng để xem nội dung học…
Kèm 1-1 · 1-2 · Liên hệ
Lộ trình riêng, ưu tiên lịch học của học viên
Linh hoạt OnlineOffline
Ghi danh là học
Còn chỗ
Học Linh hoạt · Online / Offline Chợ Quán · Ghi danh là học
Mọi lớp: Tặng tài khoản PRO học trên app 8020 trong suốt khoá học — trị giá lên tới 5.000.000đ · Giáo viên bằng cấp cao, đúng chuyên môn kỳ thi · Test đầu vào xếp lớp miễn phí · Giữ chỗ không cần cọc

Bấm vào từng lớp để xem nội dung học. Ngày khai giảng tự cập nhật theo tuần — lớp mở khi đủ học viên tối thiểu, giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo xác nhận.

Nội dung học

  • Listening · Reading: chiến lược từng dạng câu, luyện trên đề Cambridge thật
  • Writing: Task 1 & Task 2 theo dạng bài, chấm theo đúng 4 tiêu chí band điểm
  • Speaking: Part 1–3 theo bộ đề dự đoán quý hiện hành
  • Từ vựng – ngữ pháp học theo chủ đề bài thi, kiểm tra đầu giờ
  • Kèm tài khoản PRO IELTS 8020 — kho đề 4 kỹ năng, AI chấm Writing & Speaking

IELTS là gì và vì sao nên thi

IELTS là bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng do British Council, IDP và Cambridge University Press & Assessment đồng sở hữu, dùng cho du học, định cư và xét tuyển đại học. Hai dạng đề: Academic cho học đại học, General Training cho định cư hoặc học dưới bậc đại học.

IELTS là tầng nền của hồ sơ du học: đạt band trường yêu cầu là điều kiện, rồi SAT và AP làm hồ sơ nổi bật.
1Được công nhận rộng nhất

Đại học, cơ quan di trú và tổ chức nghề nghiệp ở Anh, Úc, Canada, New Zealand, Mỹ dùng IELTS — một chứng chỉ mở nhiều cửa.

2Thi Speaking với giám khảo thật

Phần nói là cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo — hợp với học sinh giao tiếp tự nhiên hơn nói với máy.

3Thi trên máy, có điểm nhanh

Ở Việt Nam IELTS thi trên máy gần như mỗi ngày, phần lớn có điểm trong khoảng 2 ngày; lỡ một kỹ năng có thể thi lại riêng kỹ năng đó (One Skill Retake).

4Thước đo cho cả hành trình

Từ lớp 6 tới đại học, band IELTS là mốc rõ ràng để đo tiến bộ tiếng Anh học thuật của con theo từng năm.

IELTS, TOEFL iBT hay PTE Academic?

IELTSTOEFL iBTPTE Academic
Hình thức tại Việt NamThi trên máy (đã ngừng thi giấy từ 4/2025); Speaking với giám khảo thậtThi trên máy tại IIG hoặc thi tại nhà (Home Edition)Thi trên máy tại trung tâm Pearson
Thời lượngKhoảng 2 giờ 45 phútKhoảng 2 giờKhoảng 2 giờ
Thang điểm0–91–6 (kèm 0–120 trong giai đoạn chuyển)10–90
Chấm Speaking, WritingGiám khảo chấm theo band descriptorsAI chấm, có người giám sát và đào tạo máy chấmAI chấm; từ 8/2025 có thêm người xem lại phần nội dung
Có điểmPhần lớn khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngàyKhoảng 3 ngàyThường trong 2 ngày
Hợp vớiDu học Anh, Úc, Canada, New Zealand; định cư; xét tuyển đại học Việt NamDu học Mỹ, CanadaDu học và visa Úc, New Zealand

Video từ lớp học 8020

Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.

Xem thêm trên kênh YouTube 8020 EDUCATION ↗

Thang điểm IELTS và cách quy đổi

Mỗi kỹ năng chấm band 0–9 (có .5). Overall = trung bình 4 kỹ năng, làm tròn tới nửa band gần nhất: phần lẻ .25 làm tròn LÊN .5; phần lẻ .75 làm tròn LÊN band nguyên kế tiếp; dưới .25 làm tròn xuống. Ví dụ: L 6.5, R 6.5, W 5.0, S 7.0 → TB 6.25 → Overall 6.5; TB 6.75 → 7.0; TB 6.125 → 6.0. Quy đổi CEFR là ước lượng theo nghiên cứu Cambridge, áp dụng cho Overall, không tương đương tuyệt đối.

9
Expert userLàm chủ hoàn toàn ngôn ngữ: phù hợp, chính xác, trôi chảy, hiểu trọn vẹn.
C2
8
Very good userLàm chủ hoàn toàn, chỉ thỉnh thoảng sai không hệ thống; có thể hiểu nhầm trong tình huống lạ; xử lý tốt lập luận phức tạp, chi tiết.
C1 (ranh giới C2)
7
Good userSử dụng được ngôn ngữ hiệu quả, dù đôi lúc sai, dùng chưa phù hợp hoặc hiểu nhầm trong một số tình huống; nhìn chung xử lý tốt ngôn ngữ phức tạp.
C1
6
Competent userSử dụng hiệu quả dù còn sai sót, dùng chưa phù hợp, hiểu nhầm; dùng và hiểu được ngôn ngữ khá phức tạp, nhất là trong tình huống quen.
B2
5
Modest userLàm chủ một phần, nắm được nghĩa tổng thể trong đa số tình huống dù hay mắc lỗi.
B1 (ranh giới B2)
4
Limited userNăng lực cơ bản chỉ ở tình huống quen; hay gặp khó khi hiểu và diễn đạt.
B1
3
Extremely limited userChỉ hiểu và truyền đạt nghĩa chung trong tình huống rất quen.
A2 (theo bảng IDP)
2
Intermittent userRất khó khăn khi hiểu tiếng Anh nói và viết.
A1 (theo bảng IDP)
1
Non-userHầu như không dùng được, ngoài vài từ rời rạc.
0
Did not attempt the testKhông làm bài.

(nguồn)

Điểm IELTS dùng vào việc gì

Du học (IELTS Academic)

IELTS Academic dùng để học đại học/sau đại học và đăng ký hành nghề (vd bác sĩ, điều dưỡng); mỗi trường/tổ chức tự đặt mức điểm (Overall và điểm tối thiểu từng kỹ năng) — tra trên công cụ 'Who accepts IELTS' hoặc trang tuyển sinh của trường.

Nguồn ↗

Visa, định cư Anh (IELTS for UKVI, Life Skills)

IELTS for UKVI (Academic/GT) là bài thi SELT được UKVI chấp nhận; IELTS for UKVI Life Skills A1/A2/B1 chỉ thi Nghe + Nói, kết quả Đạt/Không đạt, dùng cho một số loại visa gia đình/định cư. Mức CEFR yêu cầu (A1–C1) tuỳ loại visa.

Nguồn ↗

Di cư Úc, Canada, New Zealand, Anh; học dưới bậc đại học (General Training)

IELTS General Training dành cho người muốn di cư sang nước nói tiếng Anh (ielts.org nêu ví dụ Úc, Canada, New Zealand, Anh) hoặc đào tạo/học dưới bậc đại học. Mức điểm cụ thể do cơ quan di trú từng nước quy định.

Nguồn ↗

Miễn thi Ngoại ngữ khi xét tốt nghiệp THPT (Việt Nam)

Quy chế thi tốt nghiệp THPT (Thông tư 24/2024, sửa đổi bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT, hiệu lực 24/4/2026), Phụ lục I: IELTS từ 4.0 do British Council hoặc IDP cấp được miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp (chứng chỉ còn hạn đến ngày làm thủ tục dự thi). Nếu vẫn muốn dự thi môn Ngoại ngữ thì phải dùng điểm thi để xét tốt nghiệp.

Nguồn ↗

Xét tuyển đại học tại Việt Nam (Quy chế tuyển sinh 2026)

Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT (15/2/2026): chứng chỉ ngoại ngữ dùng để miễn thi tốt nghiệp có thể được trường quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ (thang 10) trong tổ hợp xét tuyển; bảng quy đổi tiếng Anh do trường công bố, tối thiểu 5 mức điểm; chứng chỉ CHỈ được dùng MỘT cách — hoặc quy đổi điểm môn ngoại ngữ, hoặc cộng điểm khuyến khích (tối đa 1,5/30).

Nguồn ↗

Lịch thi, lệ phí và quy chế thi IELTS

Tại Việt Nam từ sau 29/3/2025 IELTS thi trên máy tính (Nghe–Đọc–Viết trên máy, Nói gặp giám khảo trực tiếp hoặc qua video-call). Hà Nội và TP.HCM có lịch 7 ngày/tuần (BC: ca 9:00 và 14:00); các tỉnh có lịch theo ngày cố định hằng tháng. Kết quả thường có sau khoảng 2 ngày (tối đa 5 ngày).

Thi IELTS tại Việt Nam

Hai đơn vị tổ chức chính thức: British Council (Hội đồng Anh) và IDP. Từ sau 29/3/2025 bài thi IELTS tại VN chuyển sang thi trên máy tính (trừ một số trường hợp đặc biệt); tháng 10/2026 đã có thêm tuỳ chọn Viết trên giấy tại một số địa điểm. Lệ phí như nhau giữa hai đơn vị (4.664.000 đ), khác nhau ở chính sách đổi/huỷ và mạng lưới địa điểm.

Lệ phí tại Việt Nam

IELTS Academic/GT4.664.000 đ
IELTS for UKVI5.252.000 đ
IELTS Life Skills4.414.000 đ
One Skill Retake2.940.000 đ
Phúc khảo2.268.000 đ

Thành phố có địa điểm thi BC (2026): Hà Nội, TP.HCM, Phú Thọ, Quảng Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Nghệ An, Huế, Đà Nẵng, Gia Lai, Khánh Hòa, Đồng Nai, Thanh Hóa, Thái Nguyên, Lâm Đồng, Đắk Lắk.

Địa điểm thi IDP (2026): Hà Nội, TP.HCM (gồm Bình Dương, Vũng Tàu, Bà Rịa cũ), Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Đồng Nai, Quảng Ninh (Hạ Long), Nghệ An (Vinh), Thanh Hóa, Hưng Yên (Thái Bình cũ), Thái Nguyên, Huế, Gia Lai (Quy Nhơn, Pleiku), Quảng Ngãi, Lâm Đồng (Bình Thuận cũ), Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột), Đồng Tháp, Ninh Bình, Phú Thọ (Vĩnh Phúc).

Writing on Paper tại VN (10/2026): IDP có ca tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng; BC có dạng 'thi trên máy – Viết trên giấy' (địa điểm cụ thể xem hệ thống đăng ký) — không áp dụng IELTS for UKVI.

Các bước đăng ký

  1. 1Xác định loại bài: Academic (du học), General Training (định cư/làm việc), IELTS for UKVI (visa Anh).
  2. 2Chọn đơn vị (BC hoặc IDP), địa điểm và ngày thi trên trang đăng ký; chuẩn bị CCCD/hộ chiếu còn hạn.
  3. 3Thanh toán online (thẻ, QR, internet banking), chuyển khoản hoặc tại văn phòng.
  4. 4Nhận email xác nhận + lịch thi Nói; ôn bằng tài liệu miễn phí đi kèm (IELTS Ready – BC; IELTS Master/Prepare – IDP).
  5. 5Ngày thi: mang đúng giấy tờ đã đăng ký; kết quả online sau khoảng 2 ngày.

Nguồn: IDP Việt Nam — Lệ phí thi IELTS 2026

Lịch thi IELTS

Thời gianCa sáng / ngày thiCa chiều
Hà Nội, TP.HCM: Thứ Hai – Chủ nhật hằng tuầnCa 9:00–12:00 (Nghe, Đọc, Viết liền mạch)Ca 14:00–17:00
Tháng 10/2026 (tỉnh)Đà Nẵng: 4, 11, 17, 18, 24, 25, 31 · Hải Phòng: 3, 10, 17, 24, 31 · Quảng Ninh: 3, 10, 17, 24, 31 · Nghệ An: 3, 10, 17, 24, 31 · Huế: 3, 10, 17, 24, 31 · Khánh Hòa: 3, 10, 17, 24, 31 · Đồng Nai: 3, 10, 17, 18, 24, 25, 31 · Hưng Yên: 10, 18, 24, 31 · Gia Lai: 10, 17, 24, 31 · Thanh Hóa: 11, 18, 25 · Phú Thọ: 11, 25 · Đắk Lắk: 17, 31 · Thái Nguyên: 24 · Lâm Đồng: 24
Tháng 11/2026 (tỉnh)Đà Nẵng: 1, 7, 8, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Hải Phòng: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Quảng Ninh: 7, 14, 21, 28 · Nghệ An: 1, 7, 8, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Huế: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Khánh Hòa: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Đồng Nai: 1, 7, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Hưng Yên: 7, 14, 21, 28 · Gia Lai: 7, 28 · Thanh Hóa: 8, 15, 22, 29 · Phú Thọ: 15, 29 · Đắk Lắk: 7, 28 · Thái Nguyên: 21 · Lâm Đồng: 28
Tháng 12/2026 (tỉnh)Đà Nẵng: 5, 6, 12, 13, 19, 20, 26 · Hải Phòng: 5, 12, 19, 26 · Quảng Ninh: 5, 12, 19, 26 · Nghệ An: 5, 12, 19, 26 · Huế: 5, 12, 19, 26 · Khánh Hòa: 5, 12, 13, 19, 20, 26 · Đồng Nai: 5, 6, 12, 13, 19, 20, 26 · Hưng Yên: 5, 19 · Gia Lai: 19 · Thanh Hóa: 6, 13, 20 · Phú Thọ: 13, 20, 27 · Đắk Lắk: 5, 19 · Thái Nguyên: 12 · Lâm Đồng: 26

Lịch tỉnh theo trang BC VN, có thể thay đổi — chỗ trống thực tế xem trên hệ thống đăng ký.

Bài Nói có thể cùng ngày hoặc lệch tối đa khoảng 1 tuần trước/sau ngày thi chính; thí sinh chọn gặp trực tiếp hoặc video-call với giám khảo.

Lệ phí thi IELTS tại Việt Nam

KhoảnNăm 2026 (BC và IDP Việt Nam)
IELTS Academic / General Training (trên máy, kể cả dạng Viết trên giấy)4.664.000 đ
IELTS for UKVI (Academic / GT)5.252.000 đ
IELTS for UKVI Life Skills4.414.000 đ
IELTS One Skill Retake2.940.000 đ
IELTS for UKVI One Skill Retake3.320.000 đ
Phúc khảo (Enquiry on Results) — mọi loại, 1 hay 4 kỹ năng2.268.000 đ (hoàn lại nếu điểm tăng)
Chuyển phát nhanh bảng điểm ra nước ngoài (DHL)1.450.000 đ/bảng điểm (BC) — 1.450.000 đ/địa chỉ tối đa 500g (IDP)
Gửi bảng điểm trong nước (BC)200.000 đ/bảng điểm
Xuất thêm bảng điểm sau 1 tháng (IDP)200.000 đ; xuất và gửi bảng điểm online miễn phí
Đổi ngày thi (IDP, đổi trong 4–14 ngày trước ngày thi)1.100.000 đ
Đổi lịch thi Nói (IDP)900.000 đ

BC và IDP niêm yết cùng mức lệ phí thi chính trên toàn quốc; chỉ thanh toán bằng VND.

IDP ghi mức phí áp dụng với VAT 8% từ 01/07/2023 đến 31/12/2026 — từ 2027 có thể thay đổi; BC VN không ghi thời hạn.

Chính sách đổi/huỷ của BC và IDP KHÁC nhau (xem quy chế).

Quy chế cần biết

Đăng ký
  • Đăng ký online (BC: Test Taker Portal; IDP: hệ thống đặt chỗ IDP) hoặc tại văn phòng/đối tác đăng ký; thi trên máy có thể đăng ký sát ngày (khoảng 1–2 ngày trước, tuỳ chỗ trống).
  • Thí sinh dưới 18 tuổi: phụ huynh/người giám hộ hợp pháp đăng ký thay và xác nhận đưa đón (BC VN).
  • Đổi thông tin cá nhân/giấy tờ tùy thân: báo BC ít nhất 2 ngày làm việc, báo IDP ít nhất 5 ngày trước ngày thi Nghe–Đọc–Viết.
Giấy tờ tùy thân
  • Công dân VN: CCCD/Căn cước (bản gốc, còn hạn) hoặc Hộ chiếu; CMND không còn được chấp nhận từ sau 31/12/2024 (IDP).
  • Phải mang ĐÚNG loại giấy tờ đã dùng khi đăng ký ở mọi buổi thi.
  • Không chấp nhận: giấy khai sinh, bằng lái, thẻ học sinh/sinh viên, ứng dụng định danh điện tử (VNeID…), giấy tờ rách/mờ/có dấu hiệu sửa.
  • Giấy tờ không hợp lệ → không được vào thi và không hoàn phí.
Thời gian thi
  • Nghe, Đọc, Viết thi liền trong một buổi, không nghỉ giữa các phần (BC: ca 9:00–12:00 hoặc 14:00–17:00).
  • Nói 11–14 phút, cùng ngày hoặc lệch tối đa khoảng 1 tuần.
Kết quả
  • Thi trên máy: phần lớn có kết quả trong khoảng 2 ngày (ielts.org), tối đa 5 ngày (IDP VN); dạng 'trên máy – Viết trên giấy': 1–5 ngày (BC VN).
  • IELTS thi giấy (ở nước còn tổ chức): khoảng 13 ngày — tại Việt Nam đã ngừng thi giấy sau ngày 29/3/2025.
  • Nhận TRF bản giấy tại quầy BC sau 48 giờ làm việc kể từ khi có điểm online, hoặc gửi bưu điện; BC giữ TRF tại quầy 3 tháng.
Hiệu lực
  • IELTS khuyến nghị kết quả phản ánh năng lực trong tối đa 2 năm; phần lớn tổ chức không nhận TRF quá 2 năm (một số nơi chấp nhận lâu hơn — kiểm tra trực tiếp).
  • Gửi thêm TRF tới tổ chức trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.
Phúc khảo (Enquiry on Results)
  • Nộp trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi; phúc khảo từng kỹ năng hoặc toàn bộ; mỗi ngày thi chỉ phúc khảo 1 lần (IDP).
  • Phí 2.268.000 đ (như nhau dù 1 hay cả 4 kỹ năng); hoàn lại nếu điểm tăng ở bất kỳ phần thi nào (BC VN).
  • Kết quả phúc khảo: BC — từ ngày gửi yêu cầu đến tối đa 21 ngày; IDP — thường 2–21 ngày.
Đổi ngày thi
  • BC: từ 15 ngày trở lên trước ngày thi — đổi miễn phí, tối đa 5 lần; 5–14 ngày — phí 25% lệ phí thi; dưới 5 ngày — không được đổi (xử lý như huỷ).
  • IDP: từ 15 ngày trở lên — miễn phí; 4–14 ngày — phí 1.100.000 đ; chỉ đổi 1 lần, ngày mới cách ngày cũ tối đa 3 tháng; đã đổi thì không được huỷ; đăng ký trong vòng 3 ngày trước ngày thi thì không được đổi.
  • IELTS for UKVI có biểu phí đổi/huỷ riêng (IDP: 50%/75% lệ phí nếu đổi sát ngày).
Huỷ thi và hoàn phí
  • BC: huỷ từ 15 ngày trở lên trước ngày thi — hoàn 75% (25% phí hành chính); trong vòng 14 ngày — không hoàn.
  • IDP: huỷ bằng văn bản trước 15 ngày — hoàn 75%, cần hoá đơn VAT bản gốc.
  • Ốm nặng/hoàn cảnh đặc biệt: nộp hồ sơ (BC: trước ngày thi hoặc trong 2 ngày sau ngày thi; IDP: hồ sơ bệnh án bệnh viện công) để được chuyển ngày hoặc hoàn phí theo xét duyệt.
Thi lại
  • Không giới hạn thời gian giữa các lần thi lại toàn bài — đăng ký bất kỳ lúc nào (BC VN).
  • IELTS One Skill Retake: chỉ cho bài thi trên máy, thi lại 1 kỹ năng trong 60 ngày kể từ bài thi gốc, 1 lần cho mỗi bài thi gốc, dùng cùng loại giấy tờ tùy thân; được cấp TRF mới, có thể dùng TRF cũ hoặc mới. Lệ phí 2.940.000 đ. Cần kiểm tra trường/cơ quan có nhận OSR không.
Nguồn chính thức (19 trang)

Lộ trình IELTS theo band xuất phát

Làm bài test xếp lớp miễn phí đủ 4 kỹ năng, 8020 xếp em vào đúng chặng — không học lại từ đầu.

Xây lại từ vựng, ngữ pháp và phát âm nền, làm quen 4 kỹ năng — mục tiêu 4.5 rồi đi tiếp.

IELTS Nền tảng

mất gốc → 4.5

Lớp nhóm nhỏ
IELTS 4.5 → 5.5

chiến lược từng dạng câu

Lớp nhóm nhỏ
IELTS 5.5 → 6.5

Writing và Speaking theo band descriptors

Lớp nhóm nhỏ

Tên lớp và mốc band theo lịch khai giảng hiện hành của 8020.

Bốn kỹ năng IELTS — dạng câu, band descriptors và đề mẫu chính thức

Bấm vào từng kỹ năng để xem thời gian, các dạng câu, cách tính band, tiêu chí giám khảo chấm Writing và Speaking theo band descriptors, cùng đề mẫu chính thức miễn phí.

4 kỹ năng (chung Academic & General Training) 2 kỹ năng

IELTS ListeningNgheKhoảng 30 phút · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Part 1Hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống, xã hội hằng ngày (vd sắp xếp một chuyến đi).10—10/40 câu
Part 2Độc thoại (một người nói chính) về chủ đề đời sống hằng ngày (vd giới thiệu tiện ích ở địa phương).10—10/40 câu
Part 3Hội thoại giữa hai người nói chính trong bối cảnh học tập, đào tạo (vd hai sinh viên thảo luận, có thể có giảng viên hướng dẫn).10—10/40 câu
Part 4Độc thoại về một chủ đề học thuật (dạng bài giảng).10—10/40 câu

Thi trên máy tính (tại VN), nghe qua tai nghe, mỗi đoạn ghi âm chỉ phát MỘT lần, có nhiều giọng (Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ…); gõ đáp án trực tiếp trên màn hình. Bài Nghe giống nhau cho Academic và General Training.

Các dạng câu

  • Multiple choice1 điểm/câu đúngChọn 1 đáp án trong 3, hoặc chọn nhiều đáp án trong danh sách dài hơn.
  • Matching1 điểm/câu đúngNối các mục được đánh số với danh sách lựa chọn theo thông tin nghe được.
  • Plan/map/diagram labelling1 điểm/câu đúngĐiền nhãn cho sơ đồ (vd thiết bị), bộ tranh, mặt bằng (vd toà nhà) hoặc bản đồ; chọn đáp án từ danh sách cho sẵn.
  • Form/note/table/flow chart completion1 điểm/câu đúngĐiền vào biểu mẫu, ghi chú, bảng hoặc lưu đồ tóm tắt nội dung; phải tuân thủ giới hạn số từ đề cho.
  • Sentence completion1 điểm/câu đúngHoàn thành câu tóm tắt ý chính của một phần bài nghe, đúng giới hạn số từ.
  • Short-answer questions1 điểm/câu đúngTrả lời ngắn câu hỏi về chi tiết thực tế trong bài nghe, đúng giới hạn số từ (vd không quá 2 từ và/hoặc 1 số).

Cách chấm

  • 40 câu, mỗi câu đúng 1 điểm; tổng điểm thô (raw score /40) được quy ra band 1–9 theo bảng quy đổi, có thể là band nguyên hoặc .5.
  • Bảng quy đổi tham khảo (ielts.org, Listening): khoảng 16/40 ≈ band 5; 23/40 ≈ band 6; 30/40 ≈ band 7; 35/40 ≈ band 8.
  • Số câu cần đạt cho từng band thay đổi nhẹ giữa các đề để bảo đảm công bằng giữa các phiên bản đề.
  • Viết vượt giới hạn số từ ghi trong đề (vd 'NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER') thì mất điểm câu đó; từ có gạch nối như 'check-in' tính là một từ.
Thay đổi gần đây
  • 29/3/2025: Việt Nam ngừng IELTS thi giấy; từ sau ngày này mọi bài thi IELTS tại VN do BC và IDP tổ chức đều thi trên máy tính (trừ trường hợp cần hỗ trợ đặc biệt và một số đơn vị giáo dục) — theo thông báo của IDP Việt Nam.
  • IELTS One Skill Retake (thi lại 1 kỹ năng) có ở Việt Nam tại cả BC và IDP: chỉ dành cho bài thi trên máy, phải thi lại trong 60 ngày kể từ bài thi gốc, mỗi bài thi gốc chỉ thi lại 1 lần; BC và IDP VN có cả IELTS for UKVI One Skill Retake (3.320.000 đ).

Số liệu chính thức

6,49 (6,485)Điểm Nghe trung bình — thí sinh quốc tịch Việt Nam, IELTS AcademicNguồn ↗
5,76 (5,757)Điểm Nghe trung bình — thí sinh quốc tịch Việt Nam, IELTS General TrainingNguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

IELTS SpeakingNói11–14 phút

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Part 1 — Introduction and interviewGiới thiệu và trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc: nhà, gia đình, công việc, học tập, sở thích.—4–5 phút—
Part 2 — Long turnNhận thẻ đề (task card), có 1 phút chuẩn bị (được phát bút chì, giấy ghi chú), rồi nói khoảng 2 phút — giám khảo dừng khi hết giờ; sau đó có thể hỏi thêm 1–2 câu. Cả phần 3–4 phút, tính cả thời gian chuẩn bị.13–4 phút—
Part 3 — DiscussionThảo luận sâu hơn, mang tính trừu tượng về các vấn đề liên quan chủ đề Part 2.—4–5 phút—

Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo có chứng nhận (BC và IDP VN cho chọn gặp trực tiếp hoặc qua video-call với giám khảo, thi tại địa điểm thi); buổi thi được ghi âm. BC VN: có thể thi cùng ngày với Nghe–Đọc–Viết hoặc tối đa một tuần trước/sau.

Các dạng câu

  • Part 1: câu hỏi ngắn chủ đề quen thuộcChấm chung cả bài theo 4 tiêu chíTrả lời tự nhiên, mở rộng vừa phải.
  • Part 2: cue card (long turn)1 câu · Chấm chung cả bàiNói liên tục khoảng 2 phút, dựa vào các ý gợi ý trên thẻ và kinh nghiệm bản thân.
  • Part 3: two-way discussionChấm chung cả bàiNêu quan điểm, so sánh, giải thích, suy đoán về vấn đề xã hội/trừu tượng.

Band descriptors — Fluency and coherence

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Fluency and coherence8Nói trôi chảy, chỉ rất thỉnh thoảng lặp hoặc tự sửa; đôi khi ngập ngừng để tìm từ/ngữ pháp nhưng phần lớn là để nghĩ nội dung; phát triển chủ đề mạch lạc, phù hợp, liên quan.
Fluency and coherence7Nói dài không thấy gắng sức; đôi lúc ngập ngừng, lặp, tự sửa giữa câu do tìm từ nhưng không làm mất mạch lạc; dùng linh hoạt từ nối, discourse markers.
Fluency and coherence6Sẵn sàng nói dài; đôi khi mất mạch lạc vì ngập ngừng, lặp, tự sửa; dùng được nhiều từ nối nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
Fluency and coherence5Thường duy trì được lời nói nhưng phải dựa vào lặp, tự sửa hoặc nói chậm; hay ngập ngừng tìm từ/ngữ pháp cơ bản; lạm dụng một số từ nối; ý phức tạp làm mất trôi chảy.

Band descriptors — Lexical resource

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Lexical resource8Vốn từ rộng, dùng linh hoạt cho mọi chủ đề và diễn đạt chính xác; dùng khéo từ ít phổ biến, thành ngữ dù đôi khi sai collocation; paraphrase hiệu quả.
Lexical resource7Dùng từ linh hoạt cho nhiều chủ đề; có dùng từ ít phổ biến/thành ngữ và có ý thức về văn phong, collocation dù còn chỗ chưa phù hợp; paraphrase hiệu quả.
Lexical resource6Đủ từ để nói dài về các chủ đề; có thể dùng từ chưa chuẩn nhưng nghĩa vẫn rõ; nhìn chung paraphrase được.
Lexical resource5Đủ từ cho chủ đề quen và lạ nhưng kém linh hoạt; có cố paraphrase nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

Band descriptors — Grammatical range and accuracy

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Grammatical range and accuracy8Nhiều cấu trúc, dùng linh hoạt; phần lớn câu không lỗi, chỉ đôi lúc sai không hệ thống; vài lỗi cơ bản có thể còn.
Grammatical range and accuracy7Dùng linh hoạt một loạt cấu trúc; câu không lỗi xuất hiện thường xuyên; câu đơn và phức đều dùng hiệu quả dù còn lỗi; vài lỗi cơ bản còn sót.
Grammatical range and accuracy6Kết hợp câu ngắn và câu phức, cấu trúc đa dạng nhưng kém linh hoạt; câu phức hay có lỗi nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp.
Grammatical range and accuracy5Câu cơ bản khá chính xác; có thử câu phức nhưng phạm vi hẹp, gần như luôn có lỗi và có thể phải nói lại.

Band descriptors — Pronunciation

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Pronunciation8Dùng nhiều đặc điểm ngữ âm để truyền đạt nghĩa chính xác/tinh tế; giữ nhịp phù hợp, trọng âm và ngữ điệu linh hoạt trong câu dài dù đôi khi hụt; dễ hiểu suốt bài, giọng địa phương ảnh hưởng rất ít.
Pronunciation7Có mọi đặc điểm tích cực của band 6 và một phần (chưa đủ) đặc điểm của band 8.
Pronunciation6Dùng được nhiều đặc điểm ngữ âm nhưng kiểm soát chưa đều; ngắt cụm nhìn chung hợp lý nhưng nhịp có thể bị ảnh hưởng; ngữ điệu, trọng âm có lúc hiệu quả nhưng không duy trì; phát âm sai một số từ/âm chỉ đôi khi gây khó hiểu; nhìn chung hiểu được không mấy khó khăn.
Pronunciation5Có mọi đặc điểm tích cực của band 4 và một phần (chưa đủ) đặc điểm của band 6.

Cách chấm

  • 4 tiêu chí ngang trọng số; band Speaking là trung bình 4 tiêu chí, báo cáo theo band nguyên hoặc .5 (ielts.org).
  • Giám khảo có chứng nhận đánh giá phần thể hiện xuyên suốt cả bài thi (3 phần).
  • Giọng (accent) chỉ được xét ở mức độ ảnh hưởng tới việc người nghe hiểu (descriptors Pronunciation).
Thay đổi gần đây
  • 29/3/2025: Việt Nam ngừng IELTS thi giấy; từ sau ngày này mọi bài thi IELTS tại VN do BC và IDP tổ chức đều thi trên máy tính (trừ trường hợp cần hỗ trợ đặc biệt và một số đơn vị giáo dục) — theo thông báo của IDP Việt Nam.
  • IELTS One Skill Retake (thi lại 1 kỹ năng) có ở Việt Nam tại cả BC và IDP: chỉ dành cho bài thi trên máy, phải thi lại trong 60 ngày kể từ bài thi gốc, mỗi bài thi gốc chỉ thi lại 1 lần; BC và IDP VN có cả IELTS for UKVI One Skill Retake (3.320.000 đ).

Số liệu chính thức

5,61 (5,610)Điểm Nói trung bình — thí sinh Việt Nam, Academic (thấp nhất trong 4 kỹ năng)Nguồn ↗
5,49 (5,489)Điểm Nói trung bình — thí sinh Việt Nam, General TrainingNguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

4 kỹ năng (khác nhau giữa Academic và General Training) 1 kỹ năng

IELTS Reading (Academic / General Training)Đọc60 phút · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Academic — 3 phần (3 bài đọc dài)Ba phần, tổng khoảng 2.150–2.750 từ, lấy từ sách, tạp chí chuyên ngành, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến; viết cho người đọc không chuyên, chủ đề phù hợp sinh viên đại học/sau đại học; ít nhất một bài có lập luận logic chi tiết.4060 phút cho cả bài40 câu × 1 điểm
General Training — Section 1Hai–ba văn bản ngắn hoặc nhiều văn bản ngắn hơn về đời sống hằng ngày: thông báo, quảng cáo, lịch trình… Ba phần GT có độ khó tăng dần.———
General Training — Section 2Hai văn bản về chủ đề công việc: mô tả công việc, hợp đồng, tài liệu đào tạo, phát triển nhân viên…———
General Training — Section 3Một văn bản dài hơn về chủ đề chung, lấy từ ấn phẩm đại chúng. Tổng ba phần khoảng 2.150–2.375 từ, 40 câu, 60 phút.———

Thi trên máy tính (tại VN): văn bản bên trái, câu hỏi bên phải, có công cụ tô sáng/ghi chú. Academic và General Training có bài đọc KHÁC nhau.

Các dạng câu

  • Multiple choice1 điểm/câu đúngChọn đáp án đúng trong các phương án (Academic + GT).
  • Identifying information (True/False/Not Given)1 điểm/câu đúngXác định nhận định đúng, sai hay không có trong bài (Academic + GT).
  • Identifying writer's views/claims (Yes/No/Not Given)1 điểm/câu đúngXác định nhận định có khớp quan điểm/lập luận của tác giả không (ielts.org liệt kê cho Academic).
  • Matching information1 điểm/câu đúngTìm đoạn chứa một thông tin cụ thể (chi tiết, ví dụ, lý do, so sánh…).
  • Matching headings1 điểm/câu đúngChọn tiêu đề phù hợp ý chính của từng đoạn/phần.
  • Matching features1 điểm/câu đúngNối nhận định/thông tin với danh sách đối tượng (người, mốc thời gian, sự vật…).
  • Matching sentence endings1 điểm/câu đúngGhép nửa đầu câu với vế kết thúc phù hợp (ielts.org liệt kê cho Academic).
  • Sentence completion1 điểm/câu đúngĐiền từ trong bài vào câu, đúng giới hạn số từ.
  • Summary/note/table/flow-chart completion (GT: Summary/note/sentence/table/flow chart completion)1 điểm/câu đúngHoàn thành tóm tắt, ghi chú, bảng, lưu đồ — lấy từ trong bài hoặc chọn từ danh sách.
  • Diagram label completion1 điểm/câu đúngĐiền nhãn cho sơ đồ/hình mô tả trong bài.
  • Short-answer questions1 điểm/câu đúngTrả lời ngắn câu hỏi về chi tiết thực tế, đúng giới hạn số từ.

Cách chấm

  • 40 câu, mỗi câu đúng 1 điểm; quy ra band 1–9 (band nguyên hoặc .5).
  • Bảng tham khảo Academic Reading (ielts.org): khoảng 15/40 ≈ band 5; 23/40 ≈ band 6; 30/40 ≈ band 7; 35/40 ≈ band 8.
  • Bảng tham khảo General Training Reading (ielts.org): khoảng 15/40 ≈ band 4; 23/40 ≈ band 5; 30/40 ≈ band 6; 35/40 ≈ band 7 — GT thường cần nhiều câu đúng hơn để đạt cùng band, vì bài đọc Academic có thể dùng từ vựng khó và văn phong phức tạp hơn.
  • Số câu cần cho mỗi band thay đổi nhẹ theo từng đề; vượt giới hạn số từ thì mất điểm câu đó; ielts.org (trang GT Reading) lưu ý sai chính tả, ngữ pháp khi gõ đáp án cũng bị mất điểm.
Thay đổi gần đây
  • 29/3/2025: Việt Nam ngừng IELTS thi giấy; từ sau ngày này mọi bài thi IELTS tại VN do BC và IDP tổ chức đều thi trên máy tính (trừ trường hợp cần hỗ trợ đặc biệt và một số đơn vị giáo dục) — theo thông báo của IDP Việt Nam.
  • IELTS One Skill Retake (thi lại 1 kỹ năng) có ở Việt Nam tại cả BC và IDP: chỉ dành cho bài thi trên máy, phải thi lại trong 60 ngày kể từ bài thi gốc, mỗi bài thi gốc chỉ thi lại 1 lần; BC và IDP VN có cả IELTS for UKVI One Skill Retake (3.320.000 đ).

Số liệu chính thức

6,38 (6,384)Điểm Đọc trung bình — thí sinh Việt Nam, AcademicNguồn ↗
5,87 (5,874)Điểm Đọc trung bình — thí sinh Việt Nam, General TrainingNguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

4 kỹ năng (Task 1 khác nhau giữa Academic và General Training) 1 kỹ năng

IELTS Writing (Academic / General Training)Viết60 phút cho 2 task · Trên máy

Cấu trúc đề

PhầnSố câuThời gianGhi chú
Task 1 — AcademicTối thiểu 150 từ. Mô tả bằng lời của mình thông tin trực quan: một hoặc nhiều biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ về vật thể, thiết bị, quy trình, sự kiện; văn phong học thuật hoặc bán trang trọng/trung tính.1Gợi ý ~20 phútChiếm 1/3 điểm Writing (Task 2 nặng gấp đôi Task 1)
Task 1 — General TrainingTối thiểu 150 từ. Viết thư phản hồi một tình huống đời thường; giọng văn thân mật, bán trang trọng hoặc trang trọng tuỳ người nhận; phải đáp ứng các ý gạch đầu dòng đề cho.1Gợi ý ~20 phútChiếm 1/3 điểm Writing
Task 2 — Academic & General TrainingTối thiểu 250 từ. Bài luận bàn về một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề; cần lập trường rõ, ý được phát triển và có ví dụ.1Gợi ý ~40 phútChiếm 2/3 điểm Writing

Thi trên máy tính, gõ bài trên màn hình. Tại VN đã có tuỳ chọn 'Writing on Paper' (đề hiện trên màn hình, viết tay vào phiếu trả lời bằng bút được phát; không áp dụng IELTS for UKVI). Phải viết câu hoàn chỉnh thành bài liền mạch, không viết dạng ghi chú hay gạch đầu dòng.

Các dạng câu

  • Task 1 Academic: mô tả biểu đồ, bảng (graph, chart, table) hoặc sơ đồ (diagram) vật thể/thiết bị/quy trình/sự kiện1 câu · Band 0–9 theo 4 tiêu chí; 1/3 điểm WritingNêu các điểm quan trọng nhất (có thể bỏ chi tiết nhỏ), có overview, tổ chức/so sánh số liệu hoặc mô tả các bước; thông tin cần dùng đều có trong hình.
  • Task 1 General Training: viết thư (letter) — personal / semi-formal / formal1 câu · Band 0–9 theo 4 tiêu chí; 1/3 điểm WritingThư hỏi/cung cấp thông tin, giải thích tình huống, nêu nhu cầu hoặc ý kiến (vd phàn nàn); phải bao đủ 3 gạch đầu dòng đề cho, giọng văn hợp với người nhận; không cần ghi địa chỉ.
  • Task 2: bài luận (essay) — nêu và bảo vệ quan điểm, vấn đề – giải pháp, so sánh/đánh giá ý kiến, lập luận…1 câu · Band 0–9 theo 4 tiêu chí; 2/3 điểm WritingTrả lời đúng mọi phần của đề, lập trường rõ ràng và nhất quán, ý được mở rộng và chứng minh.

Band descriptors — Writing Task 1 — Task Achievement (band descriptors cập nhật 5/2023)

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Task Achievement8Đáp ứng đủ, phù hợp và đầy đủ yêu cầu đề. Academic: chọn khéo các đặc điểm chính, nêu bật và minh hoạ rõ. GT: mọi gạch đầu dòng được trình bày rõ và mở rộng phù hợp. Có thể thỉnh thoảng sót nhỏ.
Task Achievement7Bao quát yêu cầu đề, nội dung liên quan và chính xác (có thể sót ít), định dạng phù hợp. Academic: các đặc điểm chính được nêu bật rõ nhưng có thể minh hoạ đầy đủ hơn; có overview rõ, dữ liệu được phân nhóm hợp lý, nêu được xu hướng/khác biệt chính. GT: đủ gạch đầu dòng, nêu bật rõ (có thể mở rộng thêm), mục đích rõ, giọng văn nhất quán và phù hợp.
Task Achievement6Tập trung vào yêu cầu đề, định dạng phù hợp. Academic: có cố gắng nêu overview, chọn thông tin hợp lý và dẫn số liệu. GT: đủ gạch đầu dòng ở mức tương đối, mục đích nhìn chung rõ, giọng văn đôi chỗ chưa nhất quán. Có thể có chi tiết thừa, thiếu hoặc chưa chính xác.
Task Achievement5Nhìn chung có đáp ứng yêu cầu đề; định dạng có chỗ chưa phù hợp. Academic: đặc điểm chính được chọn chưa được bao quát đủ, kể chi tiết máy móc, có thể không có số liệu minh hoạ. GT: có nêu đủ gạch đầu dòng nhưng có ý chưa được triển khai đủ, mục đích lúc chưa rõ, giọng văn thất thường. Có thể sa vào chi tiết mà không nhìn bức tranh chung; thông tin lạc đề/sai ở phần chính làm giảm điểm.

Band descriptors — Writing Task 2 — Task Response (band descriptors cập nhật 5/2023)

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Task Response8Trả lời đề phù hợp và đầy đủ; lập trường rõ, được phát triển tốt; ý liên quan, mở rộng và có dẫn chứng tốt; chỉ thỉnh thoảng sót/hụt nội dung.
Task Response7Các phần chính của đề được trả lời phù hợp; lập trường rõ và có phát triển; ý chính được mở rộng và chứng minh nhưng có thể khái quát hoá quá mức hoặc dẫn chứng thiếu tập trung, chính xác.
Task Response6Trả lời các phần chính của đề (có phần kỹ hơn phần khác); có lập trường liên quan nhưng kết luận có thể mơ hồ, thiếu căn cứ hoặc lặp; ý chính liên quan nhưng có ý chưa đủ phát triển, dẫn chứng có chỗ yếu.
Task Response5Trả lời chưa trọn vẹn các phần chính; có nêu lập trường nhưng phát triển không phải lúc nào cũng rõ; ý chính hạn chế, chưa phát triển đủ hoặc có chi tiết lạc đề; có thể lặp ý.

Band descriptors — Coherence & Cohesion (chung Task 1 & Task 2)

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Coherence & Cohesion8Bài dễ theo dõi; ý sắp xếp logic, liên kết được kiểm soát tốt; chia đoạn đủ và hợp lý; chỉ thỉnh thoảng có sơ suất.
Coherence & Cohesion7Ý tổ chức logic, có tiến triển rõ xuyên suốt; dùng linh hoạt nhiều phương tiện liên kết (kể cả đại từ thay thế, phép thế) dù còn chút sai hoặc dùng thừa/thiếu.
Coherence & Cohesion6Nhìn chung mạch lạc, có tiến triển tổng thể; từ nối dùng có hiệu quả nhưng liên kết trong/giữa câu đôi khi máy móc hoặc sai; phép thế chưa linh hoạt gây lặp.
Coherence & Cohesion5Có tổ chức nhưng chưa hoàn toàn logic, thiếu tiến triển tổng thể; câu chưa nối trôi chảy; từ nối dùng ít/thừa và có sai; có thể lặp do dùng phép thế kém.

Band descriptors — Lexical Resource (chung Task 1 & Task 2)

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Lexical Resource8Vốn từ rộng, dùng trôi chảy và linh hoạt để diễn đạt chính xác; dùng khéo từ ít phổ biến/thành ngữ khi phù hợp; chỉ thỉnh thoảng sai chọn từ, collocation, chính tả.
Lexical Resource7Đủ vốn từ để diễn đạt có phần linh hoạt và chính xác; dùng được một số từ ít phổ biến; có ý thức về văn phong và collocation dù đôi chỗ chưa phù hợp; ít lỗi chính tả/cấu tạo từ.
Lexical Resource6Vốn từ nhìn chung đủ cho đề; nghĩa vẫn rõ dù phạm vi hạn chế hoặc chọn từ chưa chuẩn; có lỗi chính tả/cấu tạo từ nhưng không cản trở giao tiếp.
Lexical Resource5Vốn từ hạn chế, chỉ tạm đủ; ít biến hoá, hay đơn giản hoá/lặp từ; lỗi chính tả, cấu tạo từ dễ thấy và có thể gây khó cho người đọc.

Band descriptors — Grammatical Range & Accuracy (chung Task 1 & Task 2)

Tiêu chíBandGiám khảo tìm gì
Grammatical Range & Accuracy8Dùng linh hoạt, chính xác nhiều cấu trúc; phần lớn câu không lỗi, dấu câu được kiểm soát tốt; chỉ thỉnh thoảng có lỗi không hệ thống, ảnh hưởng rất ít tới giao tiếp.
Grammatical Range & Accuracy7Dùng nhiều cấu trúc phức với độ linh hoạt và chính xác nhất định; câu không lỗi xuất hiện thường xuyên; vài lỗi ngữ pháp còn sót nhưng không cản trở giao tiếp.
Grammatical Range & Accuracy6Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng kém linh hoạt; câu phức kém chính xác hơn câu đơn; có lỗi ngữ pháp/dấu câu nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp.
Grammatical Range & Accuracy5Cấu trúc hạn chế, lặp lại; có cố dùng câu phức nhưng thường sai; lỗi ngữ pháp có thể dày và gây khó cho người đọc; dấu câu có thể sai.

Cách chấm

  • Giám khảo có chứng nhận chấm từng task độc lập theo 4 tiêu chí ngang trọng số (điểm task là trung bình 4 tiêu chí); Task 2 đóng góp gấp đôi Task 1 vào band Writing.
  • Bài phải khớp TOÀN BỘ đặc điểm tích cực của một mức mới được mức đó; phần in đậm trong descriptors là đặc điểm tiêu cực làm giới hạn điểm.
  • Viết dưới 150/250 từ có thể không đủ bằng chứng ngôn ngữ để được band cao; lạc đề hoặc viết dạng ghi chú/gạch đầu dòng bị trừ điểm; đạo văn bị trừ nặng. Bài từ 20 từ trở xuống bị chấm band 1.
Thay đổi gần đây
  • Giữa 2026: IELTS bổ sung tuỳ chọn 'Writing on Paper' cho IELTS trên máy tại một số nước — Nghe, Đọc trên máy, phần Viết làm tay trên phiếu; dạng bài, thời gian, cách chấm không đổi; kết quả trong 5 ngày; không áp dụng IELTS for UKVI (ielts.org). Tại VN, trang kết quả BC ghi dạng 'thi trên máy – Viết trên giấy' có kết quả 1–5 ngày; tháng 10/2026 IDP đã mở ca 'Writing on paper' tại TP.HCM (161 Hai Bà Trưng), Hà Nội (28 Phan Bội Châu), Đà Nẵng.
  • 5/2023: IELTS công bố bản Writing band descriptors cập nhật (bản công khai) — tiêu chí giữ nguyên tên nhưng diễn đạt rõ hơn, tách riêng yêu cầu Academic và General Training cho Task 1.

Số liệu chính thức

6,06 (6,065)Điểm Viết trung bình — thí sinh Việt Nam, AcademicNguồn ↗
5,88 (5,882)Điểm Viết trung bình — thí sinh Việt Nam, General TrainingNguồn ↗

Đề mẫu và tài liệu chính thức bản gốc PDF — bấm để xem ngay trên trang

Theo ielts.org, British Council và IDP. Đề mẫu và band descriptors mở thẳng từ trang chính thức; bản quyền thuộc các đối tác IELTS. Cập nhật 07/10/2026.

Tài liệu IELTS miễn phí — xem và tải ngay

Sách và bài mẫu do giáo viên 8020 biên soạn — bấm Xem để đọc ngay trên trang, hoặc Tải về để in. Không cần tài khoản.

Forecast · bài mẫu theo đợt 6

IELTS Writing Task 2 — 35 bài mẫu Band 8.0+ (Forecast Quý 3/2026)PDF · 0,5 MB
Forecast Speaking Quý 3/2026 — Đề Part 2 kèm bài mẫu Band 7.0+PDF · 7,0 MB
Forecast Speaking Quý 3/2026 — Full 35 Đề Part 2 kèm bài mẫu Band 7.0+PDF · 11,1 MB
FULL 10 BÀI MẪU BAND 8.0+ — WRITING TASK 2 | TUẦN 7/9–13/9PDF · 2,8 MB
Writing Focus Task 2 – Tuần 3 Tháng 9 (10 bài mẫu Band 8.0+)PDF · 0,4 MB
FOCUS FORECAST WRITING TASK 1 — THÁNG 9 | 10 BÀI SAMPLE BAND 8.0+PDF · 9,1 MB

Cẩm nang 4 kỹ năng 8

Cẩm nang IELTS Listening — 6 dạng câu hỏi & transcript giải mãPDF · 5,1 MB
Luyện nâng IELTS Listening — 6 dạng × 3 mức, có mức khó hơn thi thậtPDF · 1,3 MB
IELTS Academic Reading Mastery — 9 dạng câu hỏi & 5 đề thiPDF · 6,2 MB
IELTS Reading General Training — 11 dạng câu hỏi & 4 đề luyệnPDF · 0,7 MB
IELTS Writing Task 1 Academic — 7 dạng bài & 21 bài mẫu band 8.5PDF · 6,5 MB
IELTS Writing Task 1 General — 7 dạng thư & 21 bài mẫuPDF · 0,3 MB
IELTS Writing Task 2 — 30 bài mẫu Band 8+ theo công thứcPDF · 10,4 MB
Cẩm nang IELTS Speaking — Part 1·2·3, phương pháp & bài mẫuPDF · 5,4 MB

Hệ thống luyện IELTS của 8020

Học viên 8020 học với giáo viên trên lớp và luyện thêm ở nhà trên khu IELTS — kho đề đủ 4 kỹ năng, AI chấm Writing và Speaking theo đúng 4 tiêu chí của band descriptors.

4kỹ năng có kho đề riêng
141đề Listening có audio
AIchấm Writing theo 4 tiêu chí
AIchấm Speaking Part 1–3
IELTS Academic
  • Listening · 4 phần
  • Reading · 3 bài đọc
  • Writing Task 1
  • Writing Task 2
  • Speaking Part 1–3
Luyện đủ 4 kỹ năng
Reading · True / False / Not Given · 9/13

The author claims that early maps were mainly used for navigation.

TRUE
FALSE
NOT GIVEN ✓
Giải thích Đoạn C chỉ nói bản đồ dùng để thể hiện quyền lực, không nhắc việc đi biển.
Luyện từng dạng câu, có giải thích
Writing Task 2 · 274 từ
TR
CC
LR
GRA
FC
P

Lexical Resource và Grammatical Range dưới band 6 → giáo viên sửa câu, giao bài bù

AI chấm Writing theo band descriptors
Listening · Part 318:05
123456789101112131415161718192021222324252627282930

40 câu · nghe một lần — đúng như đề thật

Thi thử có đồng hồ
  1. 1Test xếp lớp 4 kỹ năng
  2. 2Học theo dạng câu
  3. 3AI chấm Writing, Speaking
  4. 4Thi thử có đồng hồ
  5. 5Giáo viên 8.0+ chữa bài

Xem khu luyện IELTS →

Điểm khác biệt khi học IELTS ở 8020

Giáo viên IELTS 8.0–8.5 điểm thi thật

Mọi giáo viên IELTS có bảng điểm từ 8.0 trở lên; Academic Head IELTS 8.5, Thạc sĩ Western Sydney (Úc), hơn 10 năm dạy IELTS.

Chấm theo đúng band descriptors

Writing và Speaking được chấm theo 4 tiêu chí giám khảo dùng — em biết chính xác tiêu chí nào kéo band xuống để sửa.

Học đúng chặng, không học lại

Lộ trình 4 chặng từ mất gốc tới 7.5+, vào lớp theo bài test 4 kỹ năng; lớp nhóm nhỏ để giáo viên sửa bài từng người.

Luyện thêm có AI chấm

Kho đề đủ 4 kỹ năng trên khu IELTS 8020, AI chấm Writing và Speaking ngay sau khi nộp — giáo viên xem lại bài khó.

Giáo viên IELTS và điểm thi

Điểm ghi theo bảng điểm IELTS thật của từng người.

Châu Cát Tường — 8020
Châu Cát Tường
Academic Head · IELTS 8.5
Dạy: 4 kỹ năng · luyện thi 7.0+

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Phạm Trung Hiếu — 8020
Phạm Trung Hiếu
Thạc sĩ TU Munich (Đức) · IELTS 8.0
Dạy: 4 kỹ năng

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc

Giáo viên IELTS

Nguyễn Nhật Nam — 8020
Nguyễn Nhật NamIELTS 8.5
Nguyễn Khanh — 8020
Nguyễn KhanhIELTS 8.0
Nguyễn Đan Vy — 8020
Nguyễn Đan VyIELTS 8.0

Xem đầy đủ đội ngũ giáo viên 8020 →

Bằng IELTS thật của học viên 8020

Ảnh bằng IELTS của học viên 8020. Bấm ảnh để xem rõ.

IELTS 8.5 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 8.5Bằng IELTS thậtHọc viên 8020
IELTS 8.0 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 8.0Bằng IELTS thậtHọc viên 8020
IELTS 8.0 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 8.0Bằng IELTS thậtHọc viên 8020
IELTS 8.0 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 8.0Bằng IELTS thậtHọc viên 8020
IELTS 7.5 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 7.5Listening 8.5 · Reading 8.5 · Writing 7.0 · Speaking 6.5em học từ tháng 6 năm ngoái mà bận quá nên 1 năm sau em mới dám thi :))) em cảm ơn anh nhiều ạHọc viên báo điểm qua tin nhắn
IELTS 7.0 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 7.0Listening 7.0 · Reading 7.5 · Writing 6.5 · Speaking 6.02 khoá 6+ = overall 7.0Học viên báo điểm qua Messenger
IELTS 7.5 — ảnh kết quả của học viên 8020
IELTS 7.5Listening 8.5 · Reading 8.5 · Writing 7.0 · Speaking 6.5 (IELTS trên máy)Chắc đợi mấy hôm IDP gửi sms em mới lên lấy bảng được á thầyHọc viên báo điểm qua tin nhắn

Hỏi đáp về IELTS

Overall IELTS được làm tròn thế nào?

Lấy trung bình 4 kỹ năng rồi làm tròn tới nửa band gần nhất: .25 lên .5, .75 lên band nguyên. Ví dụ 6.5 + 6.5 + 5.0 + 7.0 = 25 → 6.25 → Overall 6.5 (ielts.org).

Thi IELTS ở Việt Nam bao nhiêu tiền năm 2026?

4.664.000 đ cho Academic/General Training ở cả BC và IDP; IELTS for UKVI 5.252.000 đ; thi lại một kỹ năng 2.940.000 đ; phúc khảo 2.268.000 đ (trang lệ phí BC VN và IDP VN).

Còn thi IELTS trên giấy ở Việt Nam không?

Không. Từ sau 29/3/2025 IELTS tại VN chỉ thi trên máy, trừ thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt và một số trường hợp hạn chế cho đơn vị giáo dục (IDP VN). Tháng 10/2026 một số địa điểm đã có tuỳ chọn thi trên máy nhưng phần Viết làm tay trên giấy; kết quả trong 1–5 ngày.

Bao lâu có kết quả, chứng chỉ dùng được bao lâu?

Thi trên máy: phần lớn có điểm trong khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngày. IELTS khuyến nghị kết quả phản ánh năng lực trong tối đa 2 năm; phần lớn tổ chức không nhận TRF quá 2 năm, một số nơi nhận lâu hơn (ielts.org, BC VN).

Thiếu điểm một kỹ năng có phải thi lại cả 4 kỹ năng?

Không bắt buộc: IELTS One Skill Retake cho thi lại 1 kỹ năng trong 60 ngày kể từ bài thi trên máy gốc, 1 lần/bài thi, phí 2.940.000 đ. Cần kiểm tra trường/cơ quan có nhận OSR không (ielts.org, IDP VN).

IELTS bao nhiêu được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT?

IELTS từ 4.0 do BC hoặc IDP cấp, còn hạn đến ngày làm thủ tục dự thi (Phụ lục I, Quy chế thi tốt nghiệp THPT — văn bản hợp nhất sau Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT). Khi xét tuyển đại học, trường quy đổi IELTS sang điểm môn tiếng Anh theo bảng riêng (≥5 mức) HOẶC cộng điểm khuyến khích — không được dùng cả hai (Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT).

Học sinh Việt Nam thường yếu kỹ năng nào nhất?

Theo số liệu 2024–2025 của IELTS (Academic, quốc tịch Việt Nam): Nghe 6,49; Đọc 6,38; Viết 6,06; Nói 5,61; Overall 6,20 — Nói thấp nhất, Nghe cao nhất.

Writing Task 1 và Task 2 tính điểm thế nào?

Mỗi task chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau (Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy); Task 2 đóng góp gấp đôi Task 1 vào band Writing (ielts.org).

Huỷ hoặc đổi ngày thi có mất phí không?

BC: đổi miễn phí nếu từ 15 ngày trở lên (tối đa 5 lần), 5–14 ngày mất 25% lệ phí; huỷ từ 15 ngày trở lên hoàn 75%, trong 14 ngày không hoàn. IDP: đổi miễn phí từ 15 ngày trở lên, 4–14 ngày phí 1.100.000 đ, chỉ đổi 1 lần; huỷ trước 15 ngày hoàn 75%.

Academic hay General Training?

Academic dùng cho học đại học/sau đại học và đăng ký hành nghề; General Training cho di cư (vd Úc, Canada, New Zealand, Anh) hoặc học, đào tạo dưới bậc đại học. Nghe và Nói giống nhau; Đọc và Viết khác nhau (ielts.org).

Nên thi IELTS Academic hay General Training?

Học đại học và sau đại học thi Academic; định cư hoặc học dưới bậc đại học thường thi General Training — hỏi đúng yêu cầu của trường hoặc cơ quan di trú. Hai dạng chung Listening và Speaking, khác Reading và Writing Task 1.

Thi IELTS trên máy có khó hơn không?

Đề và cách chấm như thi giấy trước đây; Speaking vẫn với giám khảo thật. Ở Việt Nam hiện chỉ còn thi trên máy — nên luyện gõ Writing và làm Listening, Reading trên giao diện máy trước ngày thi.

Bao lâu thì lên được 1 band?

Tuỳ xuất phát và thời gian tự học; ở band thấp lên nhanh hơn band cao. 8020 xếp chặng theo bài test đầu vào để mỗi khoá có mục tiêu rõ.

Học IELTS ở 8020 thế nào?

Lớp nhóm nhỏ theo 4 chặng band, lớp luyện thi cho bạn đã 6.5+, kèm 1-1 · 1-2 theo lịch riêng. Bắt đầu bằng bài test xếp lớp miễn phí đủ 4 kỹ năng.

Bài viết về IELTS

Bài mẫu & bài viết IELTS ở khu IELTS8020 →  ·  Xem toàn bộ blog 8020 →

Chưa biết bắt đầu IELTS từ đâu?

Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Kho đề đủ 4 kỹ năng, AI chấm Writing & Speaking.

Giới thiệu các kỳ thi khác

Đăng ký tư vấn IELTS