Trang chủ›IELTS
IELTS là bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng dùng cho du học, định cư và xét tuyển đại học. Ở 8020, mọi giáo viên IELTS đều có điểm thi thật từ 8.0 trở lên.
Điểm thật · Thầy thật · Kết quả thật — giáo viên tối thiểu 8.0 IELTS hoặc 1500 SAT, chương trình quốc tế do Tiến sĩ, Thạc sĩ đứng lớp.
Lộ trình 3 chặng: Nền tảng (mất gốc → 4.5) · Tăng tốc (4.5 → 6.5) · Chuyên sâu (6.5 → 7.5+). Vào lớp theo bài test xếp lớp miễn phí.
Bấm vào từng lớp để xem nội dung học. Ngày khai giảng tự cập nhật theo tuần — lớp mở khi đủ học viên tối thiểu, giữ chỗ không cần cọc, bên 8020 nhắn Zalo xác nhận.
IELTS là bài thi tiếng Anh 4 kỹ năng do British Council, IDP và Cambridge University Press & Assessment đồng sở hữu, dùng cho du học, định cư và xét tuyển đại học. Hai dạng đề: Academic cho học đại học, General Training cho định cư hoặc học dưới bậc đại học.
Đại học, cơ quan di trú và tổ chức nghề nghiệp ở Anh, Úc, Canada, New Zealand, Mỹ dùng IELTS — một chứng chỉ mở nhiều cửa.
Phần nói là cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo — hợp với học sinh giao tiếp tự nhiên hơn nói với máy.
Ở Việt Nam IELTS thi trên máy gần như mỗi ngày, phần lớn có điểm trong khoảng 2 ngày; lỡ một kỹ năng có thể thi lại riêng kỹ năng đó (One Skill Retake).
Từ lớp 6 tới đại học, band IELTS là mốc rõ ràng để đo tiến bộ tiếng Anh học thuật của con theo từng năm.
| IELTS | TOEFL iBT | PTE Academic | |
|---|---|---|---|
| Hình thức tại Việt Nam | Thi trên máy (đã ngừng thi giấy từ 4/2025); Speaking với giám khảo thật | Thi trên máy tại IIG hoặc thi tại nhà (Home Edition) | Thi trên máy tại trung tâm Pearson |
| Thời lượng | Khoảng 2 giờ 45 phút | Khoảng 2 giờ | Khoảng 2 giờ |
| Thang điểm | 0–9 | 1–6 (kèm 0–120 trong giai đoạn chuyển) | 10–90 |
| Chấm Speaking, Writing | Giám khảo chấm theo band descriptors | AI chấm, có người giám sát và đào tạo máy chấm | AI chấm; từ 8/2025 có thêm người xem lại phần nội dung |
| Có điểm | Phần lớn khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngày | Khoảng 3 ngày | Thường trong 2 ngày |
| Hợp với | Du học Anh, Úc, Canada, New Zealand; định cư; xét tuyển đại học Việt Nam | Du học Mỹ, Canada | Du học và visa Úc, New Zealand |
Trích đoạn lớp học thật và bài giảng của giáo viên 8020 — bấm để xem ngay trên trang.
Mỗi kỹ năng chấm band 0–9 (có .5). Overall = trung bình 4 kỹ năng, làm tròn tới nửa band gần nhất: phần lẻ .25 làm tròn LÊN .5; phần lẻ .75 làm tròn LÊN band nguyên kế tiếp; dưới .25 làm tròn xuống. Ví dụ: L 6.5, R 6.5, W 5.0, S 7.0 → TB 6.25 → Overall 6.5; TB 6.75 → 7.0; TB 6.125 → 6.0. Quy đổi CEFR là ước lượng theo nghiên cứu Cambridge, áp dụng cho Overall, không tương đương tuyệt đối.
(nguồn)
IELTS Academic dùng để học đại học/sau đại học và đăng ký hành nghề (vd bác sĩ, điều dưỡng); mỗi trường/tổ chức tự đặt mức điểm (Overall và điểm tối thiểu từng kỹ năng) — tra trên công cụ 'Who accepts IELTS' hoặc trang tuyển sinh của trường.
Nguồn ↗IELTS for UKVI (Academic/GT) là bài thi SELT được UKVI chấp nhận; IELTS for UKVI Life Skills A1/A2/B1 chỉ thi Nghe + Nói, kết quả Đạt/Không đạt, dùng cho một số loại visa gia đình/định cư. Mức CEFR yêu cầu (A1–C1) tuỳ loại visa.
Nguồn ↗IELTS General Training dành cho người muốn di cư sang nước nói tiếng Anh (ielts.org nêu ví dụ Úc, Canada, New Zealand, Anh) hoặc đào tạo/học dưới bậc đại học. Mức điểm cụ thể do cơ quan di trú từng nước quy định.
Nguồn ↗Quy chế thi tốt nghiệp THPT (Thông tư 24/2024, sửa đổi bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT, hiệu lực 24/4/2026), Phụ lục I: IELTS từ 4.0 do British Council hoặc IDP cấp được miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp (chứng chỉ còn hạn đến ngày làm thủ tục dự thi). Nếu vẫn muốn dự thi môn Ngoại ngữ thì phải dùng điểm thi để xét tốt nghiệp.
Nguồn ↗Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT (15/2/2026): chứng chỉ ngoại ngữ dùng để miễn thi tốt nghiệp có thể được trường quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ (thang 10) trong tổ hợp xét tuyển; bảng quy đổi tiếng Anh do trường công bố, tối thiểu 5 mức điểm; chứng chỉ CHỈ được dùng MỘT cách — hoặc quy đổi điểm môn ngoại ngữ, hoặc cộng điểm khuyến khích (tối đa 1,5/30).
Nguồn ↗Tại Việt Nam từ sau 29/3/2025 IELTS thi trên máy tính (Nghe–Đọc–Viết trên máy, Nói gặp giám khảo trực tiếp hoặc qua video-call). Hà Nội và TP.HCM có lịch 7 ngày/tuần (BC: ca 9:00 và 14:00); các tỉnh có lịch theo ngày cố định hằng tháng. Kết quả thường có sau khoảng 2 ngày (tối đa 5 ngày).
Hai đơn vị tổ chức chính thức: British Council (Hội đồng Anh) và IDP. Từ sau 29/3/2025 bài thi IELTS tại VN chuyển sang thi trên máy tính (trừ một số trường hợp đặc biệt); tháng 10/2026 đã có thêm tuỳ chọn Viết trên giấy tại một số địa điểm. Lệ phí như nhau giữa hai đơn vị (4.664.000 đ), khác nhau ở chính sách đổi/huỷ và mạng lưới địa điểm.
Thành phố có địa điểm thi BC (2026): Hà Nội, TP.HCM, Phú Thọ, Quảng Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Nghệ An, Huế, Đà Nẵng, Gia Lai, Khánh Hòa, Đồng Nai, Thanh Hóa, Thái Nguyên, Lâm Đồng, Đắk Lắk.
Địa điểm thi IDP (2026): Hà Nội, TP.HCM (gồm Bình Dương, Vũng Tàu, Bà Rịa cũ), Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Đồng Nai, Quảng Ninh (Hạ Long), Nghệ An (Vinh), Thanh Hóa, Hưng Yên (Thái Bình cũ), Thái Nguyên, Huế, Gia Lai (Quy Nhơn, Pleiku), Quảng Ngãi, Lâm Đồng (Bình Thuận cũ), Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột), Đồng Tháp, Ninh Bình, Phú Thọ (Vĩnh Phúc).
Writing on Paper tại VN (10/2026): IDP có ca tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng; BC có dạng 'thi trên máy – Viết trên giấy' (địa điểm cụ thể xem hệ thống đăng ký) — không áp dụng IELTS for UKVI.
| Thời gian | Ca sáng / ngày thi | Ca chiều |
|---|---|---|
| Hà Nội, TP.HCM: Thứ Hai – Chủ nhật hằng tuần | Ca 9:00–12:00 (Nghe, Đọc, Viết liền mạch) | Ca 14:00–17:00 |
| Tháng 10/2026 (tỉnh) | Đà Nẵng: 4, 11, 17, 18, 24, 25, 31 · Hải Phòng: 3, 10, 17, 24, 31 · Quảng Ninh: 3, 10, 17, 24, 31 · Nghệ An: 3, 10, 17, 24, 31 · Huế: 3, 10, 17, 24, 31 · Khánh Hòa: 3, 10, 17, 24, 31 · Đồng Nai: 3, 10, 17, 18, 24, 25, 31 · Hưng Yên: 10, 18, 24, 31 · Gia Lai: 10, 17, 24, 31 · Thanh Hóa: 11, 18, 25 · Phú Thọ: 11, 25 · Đắk Lắk: 17, 31 · Thái Nguyên: 24 · Lâm Đồng: 24 | |
| Tháng 11/2026 (tỉnh) | Đà Nẵng: 1, 7, 8, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Hải Phòng: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Quảng Ninh: 7, 14, 21, 28 · Nghệ An: 1, 7, 8, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Huế: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Khánh Hòa: 1, 7, 14, 21, 22, 28, 29 · Đồng Nai: 1, 7, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Hưng Yên: 7, 14, 21, 28 · Gia Lai: 7, 28 · Thanh Hóa: 8, 15, 22, 29 · Phú Thọ: 15, 29 · Đắk Lắk: 7, 28 · Thái Nguyên: 21 · Lâm Đồng: 28 | |
| Tháng 12/2026 (tỉnh) | Đà Nẵng: 5, 6, 12, 13, 19, 20, 26 · Hải Phòng: 5, 12, 19, 26 · Quảng Ninh: 5, 12, 19, 26 · Nghệ An: 5, 12, 19, 26 · Huế: 5, 12, 19, 26 · Khánh Hòa: 5, 12, 13, 19, 20, 26 · Đồng Nai: 5, 6, 12, 13, 19, 20, 26 · Hưng Yên: 5, 19 · Gia Lai: 19 · Thanh Hóa: 6, 13, 20 · Phú Thọ: 13, 20, 27 · Đắk Lắk: 5, 19 · Thái Nguyên: 12 · Lâm Đồng: 26 |
Lịch tỉnh theo trang BC VN, có thể thay đổi — chỗ trống thực tế xem trên hệ thống đăng ký.
Bài Nói có thể cùng ngày hoặc lệch tối đa khoảng 1 tuần trước/sau ngày thi chính; thí sinh chọn gặp trực tiếp hoặc video-call với giám khảo.
| Thời gian | Ca sáng / ngày thi | Ca chiều |
|---|---|---|
| TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng: 7 ngày/tuần | Academic & General Training mọi ngày thi | |
| Đà Nẵng: Thứ Ba, Tư, Sáu, Bảy, Chủ nhật hằng tuần | ||
| Tháng 10/2026 (một số tỉnh) | Cần Thơ: 9, 10, 17, 23, 24, 31 · Đồng Nai: 2, 3, 9, 10, 11, 17, 23, 24, 25, 30, 31 · Bình Dương: 10, 24, 31 · Vũng Tàu: 3, 4, 16, 17, 30, 31 · Hạ Long: 3, 4, 10, 11, 17, 18, 24, 25, 31 · Vinh: 2, 3, 4, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 30, 31 · Thanh Hóa: 3, 4, 10, 11, 17, 18, 24, 25, 31 · Huế: 11, 18, 25 · Quảng Ngãi: 10, 24 · Buôn Ma Thuột: 11, 25 · Gia Lai: 1, 10, 23, 24, 29 | |
| Tháng 11/2026 (một số tỉnh) | Cần Thơ: 6, 7, 13, 14, 21, 27, 28 · Đồng Nai: 8, 13, 14, 20, 21, 22, 27, 28 · Bình Dương: 14, 21, 28 · Hạ Long: 1, 7, 8, 14, 15, 21, 22, 28, 29 · Vinh: 1, 6, 7, 8, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 27, 28, 29 · Huế: 15, 22, 29 · Quảng Ngãi: 14, 28 | |
| Tháng 12/2026 (một số tỉnh) | Cần Thơ: 4, 5, 11, 12, 26 · Đồng Nai: 5, 12, 19, 20, 26 · Bình Dương: 5, 12, 19, 26 · Hạ Long: 5, 6, 12, 13, 19, 20, 26, 27 · Vinh: 4, 5, 11, 12, 18, 19, 25, 26 · Quảng Ngãi: 12, 26 |
IDP ghi 'có mặt tại 16 tỉnh thành'; trang địa điểm IDP liệt kê thêm các điểm như Huế, Ninh Bình, Phú Thọ, Đồng Tháp — xem danh sách và ngày đầy đủ ở trang lịch thi IDP.
Tháng 10/2026 IDP đã có ca 'IELTS trên máy tính – Writing on paper' (vd 161 Hai Bà Trưng, TP.HCM: ca 8:00 và 13:00).
| Khoản | Năm 2026 (BC và IDP Việt Nam) |
|---|---|
| IELTS Academic / General Training (trên máy, kể cả dạng Viết trên giấy) | 4.664.000 đ |
| IELTS for UKVI (Academic / GT) | 5.252.000 đ |
| IELTS for UKVI Life Skills | 4.414.000 đ |
| IELTS One Skill Retake | 2.940.000 đ |
| IELTS for UKVI One Skill Retake | 3.320.000 đ |
| Phúc khảo (Enquiry on Results) — mọi loại, 1 hay 4 kỹ năng | 2.268.000 đ (hoàn lại nếu điểm tăng) |
| Chuyển phát nhanh bảng điểm ra nước ngoài (DHL) | 1.450.000 đ/bảng điểm (BC) — 1.450.000 đ/địa chỉ tối đa 500g (IDP) |
| Gửi bảng điểm trong nước (BC) | 200.000 đ/bảng điểm |
| Xuất thêm bảng điểm sau 1 tháng (IDP) | 200.000 đ; xuất và gửi bảng điểm online miễn phí |
| Đổi ngày thi (IDP, đổi trong 4–14 ngày trước ngày thi) | 1.100.000 đ |
| Đổi lịch thi Nói (IDP) | 900.000 đ |
BC và IDP niêm yết cùng mức lệ phí thi chính trên toàn quốc; chỉ thanh toán bằng VND.
IDP ghi mức phí áp dụng với VAT 8% từ 01/07/2023 đến 31/12/2026 — từ 2027 có thể thay đổi; BC VN không ghi thời hạn.
Chính sách đổi/huỷ của BC và IDP KHÁC nhau (xem quy chế).
Làm bài test xếp lớp miễn phí đủ 4 kỹ năng, 8020 xếp em vào đúng chặng — không học lại từ đầu.
Xây lại từ vựng, ngữ pháp và phát âm nền, làm quen 4 kỹ năng — mục tiêu 4.5 rồi đi tiếp.
Đi đủ các dạng câu Listening, Reading và khung bài Writing — mục tiêu 6.5.
Nâng tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range, luyện tốc độ Reading — mục tiêu 7.0+.
Chỉ còn những tiêu chí kéo band xuống — luyện đề có giáo viên 8.0–8.5 chấm.
Tên lớp và mốc band theo lịch khai giảng hiện hành của 8020.
Bấm vào từng kỹ năng để xem thời gian, các dạng câu, cách tính band, tiêu chí giám khảo chấm Writing và Speaking theo band descriptors, cùng đề mẫu chính thức miễn phí.
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Part 1Hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống, xã hội hằng ngày (vd sắp xếp một chuyến đi). | 10 | — | 10/40 câu |
| Part 2Độc thoại (một người nói chính) về chủ đề đời sống hằng ngày (vd giới thiệu tiện ích ở địa phương). | 10 | — | 10/40 câu |
| Part 3Hội thoại giữa hai người nói chính trong bối cảnh học tập, đào tạo (vd hai sinh viên thảo luận, có thể có giảng viên hướng dẫn). | 10 | — | 10/40 câu |
| Part 4Độc thoại về một chủ đề học thuật (dạng bài giảng). | 10 | — | 10/40 câu |
Thi trên máy tính (tại VN), nghe qua tai nghe, mỗi đoạn ghi âm chỉ phát MỘT lần, có nhiều giọng (Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ…); gõ đáp án trực tiếp trên màn hình. Bài Nghe giống nhau cho Academic và General Training.
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Part 1 — Introduction and interviewGiới thiệu và trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc: nhà, gia đình, công việc, học tập, sở thích. | — | 4–5 phút | — |
| Part 2 — Long turnNhận thẻ đề (task card), có 1 phút chuẩn bị (được phát bút chì, giấy ghi chú), rồi nói khoảng 2 phút — giám khảo dừng khi hết giờ; sau đó có thể hỏi thêm 1–2 câu. Cả phần 3–4 phút, tính cả thời gian chuẩn bị. | 1 | 3–4 phút | — |
| Part 3 — DiscussionThảo luận sâu hơn, mang tính trừu tượng về các vấn đề liên quan chủ đề Part 2. | — | 4–5 phút | — |
Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo có chứng nhận (BC và IDP VN cho chọn gặp trực tiếp hoặc qua video-call với giám khảo, thi tại địa điểm thi); buổi thi được ghi âm. BC VN: có thể thi cùng ngày với Nghe–Đọc–Viết hoặc tối đa một tuần trước/sau.
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Fluency and coherence | 8 | Nói trôi chảy, chỉ rất thỉnh thoảng lặp hoặc tự sửa; đôi khi ngập ngừng để tìm từ/ngữ pháp nhưng phần lớn là để nghĩ nội dung; phát triển chủ đề mạch lạc, phù hợp, liên quan. |
| Fluency and coherence | 7 | Nói dài không thấy gắng sức; đôi lúc ngập ngừng, lặp, tự sửa giữa câu do tìm từ nhưng không làm mất mạch lạc; dùng linh hoạt từ nối, discourse markers. |
| Fluency and coherence | 6 | Sẵn sàng nói dài; đôi khi mất mạch lạc vì ngập ngừng, lặp, tự sửa; dùng được nhiều từ nối nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp. |
| Fluency and coherence | 5 | Thường duy trì được lời nói nhưng phải dựa vào lặp, tự sửa hoặc nói chậm; hay ngập ngừng tìm từ/ngữ pháp cơ bản; lạm dụng một số từ nối; ý phức tạp làm mất trôi chảy. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Lexical resource | 8 | Vốn từ rộng, dùng linh hoạt cho mọi chủ đề và diễn đạt chính xác; dùng khéo từ ít phổ biến, thành ngữ dù đôi khi sai collocation; paraphrase hiệu quả. |
| Lexical resource | 7 | Dùng từ linh hoạt cho nhiều chủ đề; có dùng từ ít phổ biến/thành ngữ và có ý thức về văn phong, collocation dù còn chỗ chưa phù hợp; paraphrase hiệu quả. |
| Lexical resource | 6 | Đủ từ để nói dài về các chủ đề; có thể dùng từ chưa chuẩn nhưng nghĩa vẫn rõ; nhìn chung paraphrase được. |
| Lexical resource | 5 | Đủ từ cho chủ đề quen và lạ nhưng kém linh hoạt; có cố paraphrase nhưng không phải lúc nào cũng thành công. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Grammatical range and accuracy | 8 | Nhiều cấu trúc, dùng linh hoạt; phần lớn câu không lỗi, chỉ đôi lúc sai không hệ thống; vài lỗi cơ bản có thể còn. |
| Grammatical range and accuracy | 7 | Dùng linh hoạt một loạt cấu trúc; câu không lỗi xuất hiện thường xuyên; câu đơn và phức đều dùng hiệu quả dù còn lỗi; vài lỗi cơ bản còn sót. |
| Grammatical range and accuracy | 6 | Kết hợp câu ngắn và câu phức, cấu trúc đa dạng nhưng kém linh hoạt; câu phức hay có lỗi nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp. |
| Grammatical range and accuracy | 5 | Câu cơ bản khá chính xác; có thử câu phức nhưng phạm vi hẹp, gần như luôn có lỗi và có thể phải nói lại. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Pronunciation | 8 | Dùng nhiều đặc điểm ngữ âm để truyền đạt nghĩa chính xác/tinh tế; giữ nhịp phù hợp, trọng âm và ngữ điệu linh hoạt trong câu dài dù đôi khi hụt; dễ hiểu suốt bài, giọng địa phương ảnh hưởng rất ít. |
| Pronunciation | 7 | Có mọi đặc điểm tích cực của band 6 và một phần (chưa đủ) đặc điểm của band 8. |
| Pronunciation | 6 | Dùng được nhiều đặc điểm ngữ âm nhưng kiểm soát chưa đều; ngắt cụm nhìn chung hợp lý nhưng nhịp có thể bị ảnh hưởng; ngữ điệu, trọng âm có lúc hiệu quả nhưng không duy trì; phát âm sai một số từ/âm chỉ đôi khi gây khó hiểu; nhìn chung hiểu được không mấy khó khăn. |
| Pronunciation | 5 | Có mọi đặc điểm tích cực của band 4 và một phần (chưa đủ) đặc điểm của band 6. |
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Academic — 3 phần (3 bài đọc dài)Ba phần, tổng khoảng 2.150–2.750 từ, lấy từ sách, tạp chí chuyên ngành, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến; viết cho người đọc không chuyên, chủ đề phù hợp sinh viên đại học/sau đại học; ít nhất một bài có lập luận logic chi tiết. | 40 | 60 phút cho cả bài | 40 câu × 1 điểm |
| General Training — Section 1Hai–ba văn bản ngắn hoặc nhiều văn bản ngắn hơn về đời sống hằng ngày: thông báo, quảng cáo, lịch trình… Ba phần GT có độ khó tăng dần. | — | — | — |
| General Training — Section 2Hai văn bản về chủ đề công việc: mô tả công việc, hợp đồng, tài liệu đào tạo, phát triển nhân viên… | — | — | — |
| General Training — Section 3Một văn bản dài hơn về chủ đề chung, lấy từ ấn phẩm đại chúng. Tổng ba phần khoảng 2.150–2.375 từ, 40 câu, 60 phút. | — | — | — |
Thi trên máy tính (tại VN): văn bản bên trái, câu hỏi bên phải, có công cụ tô sáng/ghi chú. Academic và General Training có bài đọc KHÁC nhau.
| Phần | Số câu | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Task 1 — AcademicTối thiểu 150 từ. Mô tả bằng lời của mình thông tin trực quan: một hoặc nhiều biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ về vật thể, thiết bị, quy trình, sự kiện; văn phong học thuật hoặc bán trang trọng/trung tính. | 1 | Gợi ý ~20 phút | Chiếm 1/3 điểm Writing (Task 2 nặng gấp đôi Task 1) |
| Task 1 — General TrainingTối thiểu 150 từ. Viết thư phản hồi một tình huống đời thường; giọng văn thân mật, bán trang trọng hoặc trang trọng tuỳ người nhận; phải đáp ứng các ý gạch đầu dòng đề cho. | 1 | Gợi ý ~20 phút | Chiếm 1/3 điểm Writing |
| Task 2 — Academic & General TrainingTối thiểu 250 từ. Bài luận bàn về một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề; cần lập trường rõ, ý được phát triển và có ví dụ. | 1 | Gợi ý ~40 phút | Chiếm 2/3 điểm Writing |
Thi trên máy tính, gõ bài trên màn hình. Tại VN đã có tuỳ chọn 'Writing on Paper' (đề hiện trên màn hình, viết tay vào phiếu trả lời bằng bút được phát; không áp dụng IELTS for UKVI). Phải viết câu hoàn chỉnh thành bài liền mạch, không viết dạng ghi chú hay gạch đầu dòng.
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Task Achievement | 8 | Đáp ứng đủ, phù hợp và đầy đủ yêu cầu đề. Academic: chọn khéo các đặc điểm chính, nêu bật và minh hoạ rõ. GT: mọi gạch đầu dòng được trình bày rõ và mở rộng phù hợp. Có thể thỉnh thoảng sót nhỏ. |
| Task Achievement | 7 | Bao quát yêu cầu đề, nội dung liên quan và chính xác (có thể sót ít), định dạng phù hợp. Academic: các đặc điểm chính được nêu bật rõ nhưng có thể minh hoạ đầy đủ hơn; có overview rõ, dữ liệu được phân nhóm hợp lý, nêu được xu hướng/khác biệt chính. GT: đủ gạch đầu dòng, nêu bật rõ (có thể mở rộng thêm), mục đích rõ, giọng văn nhất quán và phù hợp. |
| Task Achievement | 6 | Tập trung vào yêu cầu đề, định dạng phù hợp. Academic: có cố gắng nêu overview, chọn thông tin hợp lý và dẫn số liệu. GT: đủ gạch đầu dòng ở mức tương đối, mục đích nhìn chung rõ, giọng văn đôi chỗ chưa nhất quán. Có thể có chi tiết thừa, thiếu hoặc chưa chính xác. |
| Task Achievement | 5 | Nhìn chung có đáp ứng yêu cầu đề; định dạng có chỗ chưa phù hợp. Academic: đặc điểm chính được chọn chưa được bao quát đủ, kể chi tiết máy móc, có thể không có số liệu minh hoạ. GT: có nêu đủ gạch đầu dòng nhưng có ý chưa được triển khai đủ, mục đích lúc chưa rõ, giọng văn thất thường. Có thể sa vào chi tiết mà không nhìn bức tranh chung; thông tin lạc đề/sai ở phần chính làm giảm điểm. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Task Response | 8 | Trả lời đề phù hợp và đầy đủ; lập trường rõ, được phát triển tốt; ý liên quan, mở rộng và có dẫn chứng tốt; chỉ thỉnh thoảng sót/hụt nội dung. |
| Task Response | 7 | Các phần chính của đề được trả lời phù hợp; lập trường rõ và có phát triển; ý chính được mở rộng và chứng minh nhưng có thể khái quát hoá quá mức hoặc dẫn chứng thiếu tập trung, chính xác. |
| Task Response | 6 | Trả lời các phần chính của đề (có phần kỹ hơn phần khác); có lập trường liên quan nhưng kết luận có thể mơ hồ, thiếu căn cứ hoặc lặp; ý chính liên quan nhưng có ý chưa đủ phát triển, dẫn chứng có chỗ yếu. |
| Task Response | 5 | Trả lời chưa trọn vẹn các phần chính; có nêu lập trường nhưng phát triển không phải lúc nào cũng rõ; ý chính hạn chế, chưa phát triển đủ hoặc có chi tiết lạc đề; có thể lặp ý. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Coherence & Cohesion | 8 | Bài dễ theo dõi; ý sắp xếp logic, liên kết được kiểm soát tốt; chia đoạn đủ và hợp lý; chỉ thỉnh thoảng có sơ suất. |
| Coherence & Cohesion | 7 | Ý tổ chức logic, có tiến triển rõ xuyên suốt; dùng linh hoạt nhiều phương tiện liên kết (kể cả đại từ thay thế, phép thế) dù còn chút sai hoặc dùng thừa/thiếu. |
| Coherence & Cohesion | 6 | Nhìn chung mạch lạc, có tiến triển tổng thể; từ nối dùng có hiệu quả nhưng liên kết trong/giữa câu đôi khi máy móc hoặc sai; phép thế chưa linh hoạt gây lặp. |
| Coherence & Cohesion | 5 | Có tổ chức nhưng chưa hoàn toàn logic, thiếu tiến triển tổng thể; câu chưa nối trôi chảy; từ nối dùng ít/thừa và có sai; có thể lặp do dùng phép thế kém. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Lexical Resource | 8 | Vốn từ rộng, dùng trôi chảy và linh hoạt để diễn đạt chính xác; dùng khéo từ ít phổ biến/thành ngữ khi phù hợp; chỉ thỉnh thoảng sai chọn từ, collocation, chính tả. |
| Lexical Resource | 7 | Đủ vốn từ để diễn đạt có phần linh hoạt và chính xác; dùng được một số từ ít phổ biến; có ý thức về văn phong và collocation dù đôi chỗ chưa phù hợp; ít lỗi chính tả/cấu tạo từ. |
| Lexical Resource | 6 | Vốn từ nhìn chung đủ cho đề; nghĩa vẫn rõ dù phạm vi hạn chế hoặc chọn từ chưa chuẩn; có lỗi chính tả/cấu tạo từ nhưng không cản trở giao tiếp. |
| Lexical Resource | 5 | Vốn từ hạn chế, chỉ tạm đủ; ít biến hoá, hay đơn giản hoá/lặp từ; lỗi chính tả, cấu tạo từ dễ thấy và có thể gây khó cho người đọc. |
| Tiêu chí | Band | Giám khảo tìm gì |
|---|---|---|
| Grammatical Range & Accuracy | 8 | Dùng linh hoạt, chính xác nhiều cấu trúc; phần lớn câu không lỗi, dấu câu được kiểm soát tốt; chỉ thỉnh thoảng có lỗi không hệ thống, ảnh hưởng rất ít tới giao tiếp. |
| Grammatical Range & Accuracy | 7 | Dùng nhiều cấu trúc phức với độ linh hoạt và chính xác nhất định; câu không lỗi xuất hiện thường xuyên; vài lỗi ngữ pháp còn sót nhưng không cản trở giao tiếp. |
| Grammatical Range & Accuracy | 6 | Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng kém linh hoạt; câu phức kém chính xác hơn câu đơn; có lỗi ngữ pháp/dấu câu nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp. |
| Grammatical Range & Accuracy | 5 | Cấu trúc hạn chế, lặp lại; có cố dùng câu phức nhưng thường sai; lỗi ngữ pháp có thể dày và gây khó cho người đọc; dấu câu có thể sai. |
Theo ielts.org, British Council và IDP. Đề mẫu và band descriptors mở thẳng từ trang chính thức; bản quyền thuộc các đối tác IELTS. Cập nhật 07/10/2026.
Sách và bài mẫu do giáo viên 8020 biên soạn — bấm Xem để đọc ngay trên trang, hoặc Tải về để in. Không cần tài khoản.
Học viên 8020 học với giáo viên trên lớp và luyện thêm ở nhà trên khu IELTS — kho đề đủ 4 kỹ năng, AI chấm Writing và Speaking theo đúng 4 tiêu chí của band descriptors.
The author claims that early maps were mainly used for navigation.
Lexical Resource và Grammatical Range dưới band 6 → giáo viên sửa câu, giao bài bù
40 câu · nghe một lần — đúng như đề thật
Mọi giáo viên IELTS có bảng điểm từ 8.0 trở lên; Academic Head IELTS 8.5, Thạc sĩ Western Sydney (Úc), hơn 10 năm dạy IELTS.
Writing và Speaking được chấm theo 4 tiêu chí giám khảo dùng — em biết chính xác tiêu chí nào kéo band xuống để sửa.
Lộ trình 4 chặng từ mất gốc tới 7.5+, vào lớp theo bài test 4 kỹ năng; lớp nhóm nhỏ để giáo viên sửa bài từng người.
Kho đề đủ 4 kỹ năng trên khu IELTS 8020, AI chấm Writing và Speaking ngay sau khi nộp — giáo viên xem lại bài khó.
Điểm ghi theo bảng điểm IELTS thật của từng người.

Thạc sĩ Western Sydney (Úc) · Kỹ sư Tài năng Bách Khoa TP.HCM · Giải Nhất Toán cấp Thành phố, chuyên Toán Lê Hồng Phong · hơn 10 năm dạy IELTS, SAT

Phổ thông Năng khiếu ĐHQG TP.HCM · học bổng Deutschlandstipendium và Odon Vallet · Giải Nhất Olympic Vật lý sinh viên toàn quốc
Ảnh bằng IELTS của học viên 8020. Bấm ảnh để xem rõ.





em học từ tháng 6 năm ngoái mà bận quá nên 1 năm sau em mới dám thi :))) em cảm ơn anh nhiều ạHọc viên báo điểm qua tin nhắn

2 khoá 6+ = overall 7.0Học viên báo điểm qua Messenger

Chắc đợi mấy hôm IDP gửi sms em mới lên lấy bảng được á thầyHọc viên báo điểm qua tin nhắn
Lấy trung bình 4 kỹ năng rồi làm tròn tới nửa band gần nhất: .25 lên .5, .75 lên band nguyên. Ví dụ 6.5 + 6.5 + 5.0 + 7.0 = 25 → 6.25 → Overall 6.5 (ielts.org).
4.664.000 đ cho Academic/General Training ở cả BC và IDP; IELTS for UKVI 5.252.000 đ; thi lại một kỹ năng 2.940.000 đ; phúc khảo 2.268.000 đ (trang lệ phí BC VN và IDP VN).
Không. Từ sau 29/3/2025 IELTS tại VN chỉ thi trên máy, trừ thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt và một số trường hợp hạn chế cho đơn vị giáo dục (IDP VN). Tháng 10/2026 một số địa điểm đã có tuỳ chọn thi trên máy nhưng phần Viết làm tay trên giấy; kết quả trong 1–5 ngày.
Thi trên máy: phần lớn có điểm trong khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngày. IELTS khuyến nghị kết quả phản ánh năng lực trong tối đa 2 năm; phần lớn tổ chức không nhận TRF quá 2 năm, một số nơi nhận lâu hơn (ielts.org, BC VN).
Không bắt buộc: IELTS One Skill Retake cho thi lại 1 kỹ năng trong 60 ngày kể từ bài thi trên máy gốc, 1 lần/bài thi, phí 2.940.000 đ. Cần kiểm tra trường/cơ quan có nhận OSR không (ielts.org, IDP VN).
IELTS từ 4.0 do BC hoặc IDP cấp, còn hạn đến ngày làm thủ tục dự thi (Phụ lục I, Quy chế thi tốt nghiệp THPT — văn bản hợp nhất sau Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT). Khi xét tuyển đại học, trường quy đổi IELTS sang điểm môn tiếng Anh theo bảng riêng (≥5 mức) HOẶC cộng điểm khuyến khích — không được dùng cả hai (Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT).
Theo số liệu 2024–2025 của IELTS (Academic, quốc tịch Việt Nam): Nghe 6,49; Đọc 6,38; Viết 6,06; Nói 5,61; Overall 6,20 — Nói thấp nhất, Nghe cao nhất.
Mỗi task chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau (Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy); Task 2 đóng góp gấp đôi Task 1 vào band Writing (ielts.org).
BC: đổi miễn phí nếu từ 15 ngày trở lên (tối đa 5 lần), 5–14 ngày mất 25% lệ phí; huỷ từ 15 ngày trở lên hoàn 75%, trong 14 ngày không hoàn. IDP: đổi miễn phí từ 15 ngày trở lên, 4–14 ngày phí 1.100.000 đ, chỉ đổi 1 lần; huỷ trước 15 ngày hoàn 75%.
Academic dùng cho học đại học/sau đại học và đăng ký hành nghề; General Training cho di cư (vd Úc, Canada, New Zealand, Anh) hoặc học, đào tạo dưới bậc đại học. Nghe và Nói giống nhau; Đọc và Viết khác nhau (ielts.org).
Học đại học và sau đại học thi Academic; định cư hoặc học dưới bậc đại học thường thi General Training — hỏi đúng yêu cầu của trường hoặc cơ quan di trú. Hai dạng chung Listening và Speaking, khác Reading và Writing Task 1.
Đề và cách chấm như thi giấy trước đây; Speaking vẫn với giám khảo thật. Ở Việt Nam hiện chỉ còn thi trên máy — nên luyện gõ Writing và làm Listening, Reading trên giao diện máy trước ngày thi.
Tuỳ xuất phát và thời gian tự học; ở band thấp lên nhanh hơn band cao. 8020 xếp chặng theo bài test đầu vào để mỗi khoá có mục tiêu rõ.
Lớp nhóm nhỏ theo 4 chặng band, lớp luyện thi cho bạn đã 6.5+, kèm 1-1 · 1-2 theo lịch riêng. Bắt đầu bằng bài test xếp lớp miễn phí đủ 4 kỹ năng.
Bài mẫu & bài viết IELTS ở khu IELTS8020 → · Xem toàn bộ blog 8020 →
Làm test đầu vào miễn phí, 8020 chỉ ra phần đang hổng và xếp đúng lớp, đúng giáo viên. Kho đề đủ 4 kỹ năng, AI chấm Writing & Speaking.