Syllabus IGCSE Economics — 6 unit theo Cambridge International, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi IGCSE Economics
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Paper 1 — Multiple Choice · 45 phút · 30 điểm · 30% | 30 câu trắc nghiệm, làm hết cả 30 câu. |
| Paper 2 — Structured Questions · 2h15 · 90 điểm · 70% | Một câu bắt buộc dựa trên tư liệu, cộng ba câu chọn trong bốn câu còn lại. |
Tổng thời gian: 3 giờ (hai paper) · Máy tính: Máy tính khoa học dùng được. Không có tuyến Core/Extended — xếp hạng A*–G.
Nội dung học — 6 unit và bài 8020 có
Mỗi unit là một năm học theo đúng khung của Cambridge International; học sinh học unit nào ở trường thì vào đúng unit đó, và lùi về unit dưới để bù phần hổng lúc nào cũng được. 8020 có 12 bài học cho môn này.
The Basic Economic Problem
The Allocation of Resources
Microeconomic Decision Makers
Government and the Macroeconomy
Economic Development
International Trade and Globalisation
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu bắt buộc theo tư liệu | 30 điểm | Đọc bảng số liệu và đoạn tin thật, trả lời chuỗi câu từ định nghĩa tới đánh giá. |
| Câu tự chọn | 20 điểm mỗi câu | Chia (a)(b)(c)(d): định nghĩa 2 điểm · giải thích 4 điểm · phân tích 6 điểm · đánh giá 8 điểm. |
| Câu đánh giá 8 điểm | 8 điểm | Phải có hai phía và một kết luận có lập trường; đây là chỗ quyết định A* của môn. |
Giám khảo chấm thế nào
- Mark scheme chấm theo ĐIỂM RỜI và có ecf (error carried forward): sai một bước vẫn giữ điểm các bước sau nếu xử lý đúng với số sai đó.
- Command word quyết định mức trả lời: state · describe (nêu điều xảy ra) · explain (nêu LÝ DO) · suggest (vận dụng vào tình huống lạ) · calculate · compare.
- Số điểm in cạnh câu là số Ý cần viết — câu [3] đòi ba ý riêng biệt.
- Câu tính toán phải ghi phép tính và ĐƠN VỊ; đề IGCSE hay cho điểm riêng cho đơn vị.
- Sơ đồ cung – cầu phải đủ nhãn trục, đường trước và sau, mũi tên dịch chuyển, và phải được nhắc trong lời văn.
- Câu 8 điểm chấm theo level of response: chỉ liệt kê ưu nhược mà không kết luận là chặn ở khoảng 5–6 điểm.
- Định nghĩa thuật ngữ ở lần dùng đầu — câu (a) 2 điểm gần như luôn là một định nghĩa.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Vẽ và đọc sơ đồ kinh tế
- Đọc dữ liệu và tin kinh tế thật
- Phân tích nguyên nhân – kết quả
- Đánh giá có kết luận
Thang điểm A*–G
Điểm thô các paper cộng theo trọng số rồi cắt ngưỡng chữ cái theo từng kỳ thi (grade threshold công bố sau kỳ, không cố định). Điều quan trọng hơn cả điểm là TUYẾN: thí sinh tuyến Core chỉ được xếp hạng C–G dù làm đúng hết, tuyến Extended mới với tới A*. Chọn nhầm tuyến là mất trần điểm ngay từ lúc đăng ký.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| A* | Xuất sắc | Điều kiện vào lớp A-Level của các trường chọn lọc; chỉ tuyến Extended mới với tới. |
| A | Giỏi | Mốc thường thấy để học tiếp môn đó ở A-Level. |
| B | Khá | Vững để học tiếp. |
| C | Trung bình khá | Mốc "đậu" quốc tế được công nhận rộng rãi; nhiều trường đòi C trở lên ở Toán và tiếng Anh. |
| D | Trung bình | Đạt nhưng thường chưa đủ điều kiện học tiếp A-Level môn đó. |
| E–G | Đạt mức thấp | Có bằng nhưng ít giá trị xét tuyển. |
| U | Ungraded | Không xếp loại. |
Học IGCSE Economics với 8020
PRO IGCSE Economics: 899.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn IGCSE: 3.990.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Ba kỳ mỗi năm: tháng 2–3 (một số nước), tháng 5–6 và tháng 10–11. Ở Việt Nam đăng ký qua trường Cambridge hoặc trung tâm khảo thí được uỷ quyền, hạn đăng ký thường trước kỳ thi 4–5 tháng.